Máy tiện CNC giường nghiêng TCK63
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy tiện CNC TCK63 được thiết kế để gia công các chi tiết dạng trục, dạng đĩa và chi tiết quay. Kết cấu giường nghiêng 45° hỗ trợ thoát phoi và tăng độ cứng vững. Máy có tốc độ trục chính tối đa 2200 vòng/phút. Hệ thống dẫn hướng và truyền động chính xác hỗ trợ chuyển động ổn định. Tùy cấu hình, máy có thể đáp ứng thêm các nguyên công và yêu cầu tự động hóa.
Nội dung chính
TỔNG QUAN VỀ MÁY TIỆN CNC TCK63
TCK63 là dòng máy tiện CNC giường nghiêng dành cho gia công cơ khí chính xác. Thiết kế giường nghiêng giúp phoi trượt xuống thuận lợi hơn. Cấu trúc này cũng hỗ trợ giảm rung động trong quá trình cắt gọt.
Theo thông số được cung cấp, máy có đường kính tiện qua giường 630 mm. Khoảng cách giữa các tâm nằm trong khoảng 500–1500 mm. Lỗ trục chính được công bố ở mức 80–105 mm. Đây là những thông số quan trọng khi đánh giá khả năng gia công phôi.
Máy có thể được xem xét cho các ngành sản xuất ô tô, linh kiện thủy lực và chế tạo máy. Khả năng đáp ứng từng ứng dụng còn phụ thuộc kích thước phôi, vật liệu và cấu hình thực tế.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
Thiết kế giường nghiêng 45° hỗ trợ thoát phoi
Giường máy có góc nghiêng 45° theo thông số được cung cấp. Thiết kế này cho phép phoi trượt xuống nhờ trọng lực. Nhờ đó, phoi ít tích tụ hơn quanh vùng cắt.
Khả năng thoát phoi thuận lợi giúp khu vực gia công sạch hơn. Điều này cũng hỗ trợ kiểm soát nhiệt trong quá trình vận hành. Hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc vật liệu, chế độ cắt và hệ thống làm mát.
Kết cấu cứng vững, hỗ trợ giảm rung
Máy được mô tả với kết cấu chịu lực và khả năng giảm chấn tốt. Độ cứng vững giúp hạn chế rung động khi gia công. Đây là yếu tố quan trọng đối với cả gia công thô và gia công tinh.
Khi lựa chọn máy, doanh nghiệp nên cân nhắc độ cứng của phôi và lượng dư gia công. Dao cụ và phương án gá đặt cũng ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt. Việc chọn đúng chế độ cắt giúp khai thác máy hiệu quả hơn.
Hệ thống dẫn hướng và truyền động chính xác
Theo mô tả sản phẩm, máy sử dụng ray dẫn hướng chính xác và vít me bi có lực căng trước. Các thành phần này hỗ trợ chuyển động ổn định trên các trục. Động cơ servo có thể được sử dụng để điều khiển chuyển động theo cấu hình máy.
Hệ thống truyền động phù hợp giúp kiểm soát hành trình gia công. Tuy nhiên, độ chính xác định vị và độ lặp lại cụ thể cần được xác nhận bằng tài liệu kỹ thuật từ nhà cung cấp.
Tốc độ trục chính tối đa 2200 vòng/phút
TCK63 có tốc độ trục chính tối đa 2200 vòng/phút theo bảng thông số. Dải tốc độ phù hợp cần được đánh giá dựa trên vật liệu và đường kính chi tiết. Dao cụ và yêu cầu độ nhám cũng ảnh hưởng đến việc chọn tốc độ cắt.
Doanh nghiệp nên kiểm tra thêm dải tốc độ đầy đủ và mô-men trục chính. Những thông tin này giúp đánh giá khả năng gia công các loại phôi khác nhau.
Có thể mở rộng chức năng gia công
Máy có thể được trang bị tháp dao và trục C theo mô tả sản phẩm. Với cấu hình thích hợp, thiết bị có thể thực hiện thêm các nguyên công phay, khoan và taro. Điều này giúp giảm số lần tháo lắp chi tiết.
Các chức năng bổ sung cần được xác nhận trước khi đặt hàng. Không nên mặc định trục C hoặc khả năng gia công kết hợp là trang bị tiêu chuẩn.
Hỗ trợ tích hợp hệ thống tự động hóa
TCK63 được mô tả với giao diện hỗ trợ kết nối thiết bị cấp phôi. Các lựa chọn có thể bao gồm robot nạp phôi hoặc bộ cấp phôi thanh. Giải pháp phù hợp giúp giảm thao tác thủ công và hỗ trợ sản xuất liên tục.
Khả năng tích hợp thực tế phụ thuộc cấu hình máy và thiết bị ngoại vi. Doanh nghiệp nên xác định yêu cầu tự động hóa từ đầu để lựa chọn phương án phù hợp.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Xích đu qua giường | mm | 630 |
| Khoảng cách giữa các trung tâm | mm | 500~1500 |
| Lỗ trục chính | mm | 80~105 |
| Tốc độ trục chính tối đa | r/phút | 2200 |
| Di chuyển theo trục X | mm | 320 |
| Di chuyển theo trục Z | mm | 2200 |
| Tốc độ di chuyển nhanh theo trục X/Z | m/phút | 10/10 |
| Trục đuôi | mm | 75~100 |
| Hành trình trục chính | mm | 100~120 |
| Góc nghiêng của giường | - | 45° |
| Loại đường dẫn | - | hardened/linear |
| Cân nặng | kg | 6100 |
ỨNG DỤNG CỦA MÁY TIỆN CNC TCK63
Gia công chi tiết dạng trục và dạng đĩa
TCK63 có thể được xem xét để gia công các chi tiết quay trong ngành cơ khí. Ví dụ gồm trục, bạc và một số chi tiết dạng đĩa. Khả năng gia công cụ thể phụ thuộc kích thước phôi và yêu cầu dung sai.
Sản xuất linh kiện ô tô và thủy lực
Trong ngành ô tô, máy tiện CNC hỗ trợ gia công nhiều loại chi tiết dạng tròn. Với ngành thủy lực, máy có thể phù hợp cho các chi tiết trục hoặc chi tiết có bề mặt trụ. Cần đối chiếu yêu cầu kỹ thuật của từng sản phẩm trước khi chọn cấu hình.
Gia công cơ khí theo quy trình tự động
Khi kết hợp thiết bị cấp phôi phù hợp, máy có thể tham gia dây chuyền sản xuất tự động. Phương án này giúp giảm thời gian thao tác giữa các chu kỳ. Hiệu quả đầu tư phụ thuộc sản lượng, thời gian gia công và mức độ tự động hóa.
LỢI ÍCH KHI ĐẦU TƯ MÁY TIỆN CNC TCK63
TCK63 có nhiều đặc điểm đáng cân nhắc đối với doanh nghiệp cơ khí:
- Thoát phoi thuận lợi: Giường nghiêng 45° hỗ trợ phoi trượt khỏi khu vực cắt.
- Kết cấu cứng vững: Hỗ trợ gia công ổn định khi sử dụng chế độ cắt phù hợp.
- Tốc độ trục chính cao: Tốc độ tối đa được công bố là 2200 vòng/phút.
- Hỗ trợ nhiều lựa chọn cấu hình: Có thể xem xét trục C và các chức năng gia công bổ sung.
- Có tiềm năng tự động hóa: Có thể tích hợp thiết bị cấp phôi theo yêu cầu sản xuất.
Để đánh giá hiệu quả đầu tư, doanh nghiệp nên xem xét sản lượng dự kiến và thời gian chu kỳ. Chi phí dao cụ, đồ gá, lắp đặt và bảo trì cũng cần được tính đến.
KINH NGHIỆM CHỌN MUA MÁY TIỆN CNC
Trước tiên, hãy xác định kích thước lớn nhất của phôi. Sau đó, đối chiếu với đường kính tiện qua giường và khoảng cách giữa các tâm. Lỗ trục chính cũng cần phù hợp với đường kính phôi hoặc thanh vật liệu sử dụng.
Tiếp theo, hãy kiểm tra tốc độ trục chính và hành trình các trục. Nếu cần phay, khoan hoặc taro trong cùng một lần gá, hãy xác nhận trục C và cấu hình tháp dao. Với dây chuyền tự động, cần kiểm tra khả năng kết nối thiết bị cấp phôi.
Cuối cùng, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp thông số độ chính xác, cấu hình tiêu chuẩn và danh sách tùy chọn. Thông tin đầy đủ giúp doanh nghiệp đánh giá đúng khả năng của máy trước khi đầu tư.
LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN
Nếu doanh nghiệp đang tìm máy tiện CNC phục vụ gia công chi tiết quay, TCK63 là model đáng để tham khảo. Việc lựa chọn đúng cấu hình sẽ giúp máy đáp ứng tốt hơn yêu cầu sản xuất.
Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn thông số, cấu hình tùy chọn và phương án tự động hóa. Chúng tôi có thể hỗ trợ đối chiếu nhu cầu gia công với thông số máy. Qua đó, doanh nghiệp có thêm cơ sở để lựa chọn thiết bị phù hợp với ngân sách và kế hoạch sản xuất.