Máy tiện CNC giường nghiêng TCK56
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy tiện CNC TCK56 được thiết kế để gia công các chi tiết dạng trục, dạng đĩa và chi tiết quay. Giường nghiêng 45° hỗ trợ thoát phoi và tăng độ cứng vững. Máy có tốc độ trục chính tối đa 4000 vòng/phút. Hệ thống dẫn hướng tuyến tính hỗ trợ chuyển động ổn định. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho các xưởng cơ khí cần gia công chính xác và nâng cao năng suất.
Nội dung chính
TỔNG QUAN VỀ MÁY TIỆN CNC TCK56
TCK56 là dòng máy tiện CNC giường nghiêng phục vụ gia công cơ khí. Thiết kế nghiêng giúp phoi trượt xuống thuận lợi hơn. Cấu trúc máy cũng hỗ trợ giảm rung động trong quá trình cắt gọt.
Theo thông số được cung cấp, máy có đường kính tiện qua giường 560 mm. Khoảng cách giữa các tâm là 500 mm. Lỗ trục chính có đường kính 65 mm. Những thông số này giúp doanh nghiệp đánh giá khả năng gia công theo kích thước phôi.
Máy có thể được ứng dụng trong ngành ô tô, thủy lực và chế tạo máy. Khả năng đáp ứng từng công việc phụ thuộc vật liệu, hình dạng chi tiết và cấu hình thực tế.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
Giường nghiêng 45° hỗ trợ thoát phoi
Thiết kế giường nghiêng giúp phoi trượt khỏi khu vực cắt nhờ trọng lực. Nhờ đó, phoi ít tích tụ quanh dao và chi tiết. Khu vực gia công cũng thuận lợi hơn cho việc vệ sinh.
Thoát phoi hiệu quả có thể hỗ trợ kiểm soát nhiệt trong quá trình vận hành. Điều này góp phần duy trì điều kiện gia công ổn định. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vật liệu, chế độ cắt và hệ thống làm mát.
Kết cấu cứng vững, hỗ trợ giảm rung
Kết cấu máy được thiết kế nhằm tăng độ cứng vững. Đặc điểm này giúp hạn chế rung động khi cắt gọt. Nó cũng hỗ trợ cải thiện độ ổn định trong quá trình gia công.
Để đạt chất lượng bề mặt tốt, doanh nghiệp cần lựa chọn dao cụ phù hợp. Phương án gá đặt và chế độ cắt cũng rất quan trọng. Với vật liệu khó gia công, nên kiểm tra khả năng đáp ứng của máy trước khi sản xuất hàng loạt.
Tốc độ trục chính tối đa 4000 vòng/phút
TCK56 có tốc độ trục chính tối đa 4000 vòng/phút theo thông số được cung cấp. Mức tốc độ này tạo thêm lựa chọn khi gia công các chi tiết phù hợp. Tốc độ thực tế cần được lựa chọn theo vật liệu và đường kính phôi.
Doanh nghiệp nên kiểm tra thêm dải tốc độ và mô-men trục chính. Những thông tin này giúp xác định khả năng gia công ở từng điều kiện cắt. Không nên chỉ dựa vào tốc độ tối đa để đánh giá toàn bộ hiệu suất máy.
Hệ thống dẫn hướng tuyến tính
Máy sử dụng loại đường dẫn tuyến tính theo bảng thông số. Hệ thống này hỗ trợ chuyển động của các trục trong quá trình gia công. Theo mô tả sản phẩm, vít me bi có lực căng trước cũng góp phần duy trì chuyển động ổn định.
Tốc độ di chuyển nhanh theo trục X/Z được công bố là 30/30 m/phút. Thông số này liên quan đến khả năng di chuyển nhanh giữa các vị trí. Thời gian chu kỳ thực tế còn phụ thuộc đường chạy dao và chương trình gia công.
Có thể mở rộng chức năng gia công
Theo mô tả sản phẩm, máy có thể được trang bị tháp dao và trục C. Với cấu hình phù hợp, máy có thể thực hiện thêm các nguyên công phay, khoan và taro. Việc kết hợp nguyên công giúp giảm số lần gá đặt chi tiết.
Tuy nhiên, các chức năng này cần được xác nhận trong báo giá. Doanh nghiệp nên kiểm tra cấu hình trục chính, trục C và tháp dao trước khi đặt hàng.
Hỗ trợ tích hợp tự động hóa
TCK56 được mô tả là có khả năng kết nối với thiết bị cấp phôi. Các lựa chọn có thể bao gồm robot nạp phôi hoặc bộ cấp phôi thanh. Giải pháp phù hợp giúp giảm thao tác thủ công và hỗ trợ sản xuất liên tục.
Khả năng tích hợp phụ thuộc vào cấu hình máy và thiết bị ngoại vi. Doanh nghiệp nên trao đổi trước về giao diện kết nối, không gian lắp đặt và yêu cầu an toàn.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Xích đu qua giường | mm | 560 |
| Khoảng cách giữa các trung tâm | mm | 500 |
| Lỗ trục chính | mm | 65 |
| Tốc độ trục chính tối đa | r/phút | 4000 |
| Di chuyển theo trục X | mm | 270 |
| Di chuyển theo trục Z | mm | 1020 |
| Tốc độ di chuyển nhanh theo trục X/Z | m/phút | 30/30 |
| Trục đuôi | mm | 74 |
| Hành trình trục chính | mm | 80 |
| Góc nghiêng của giường | - | 45° |
| Loại đường dẫn | - | Tuyến tính |
| Cân nặng | kg | 3700~4500 |
ỨNG DỤNG CỦA MÁY TIỆN CNC TCK56
Gia công chi tiết dạng trục và dạng đĩa
TCK56 có thể được xem xét để gia công các chi tiết quay trong ngành cơ khí. Ví dụ gồm trục, bạc và các chi tiết dạng đĩa phù hợp với giới hạn máy. Kích thước phôi cần nằm trong phạm vi làm việc cho phép.
Sản xuất linh kiện công nghiệp
Trong ngành ô tô, máy tiện CNC hỗ trợ gia công nhiều chi tiết dạng tròn. Trong ngành thủy lực, máy có thể phù hợp với một số chi tiết dạng trục hoặc bề mặt trụ. Khả năng đáp ứng cần được đánh giá theo bản vẽ và dung sai yêu cầu.
Tối ưu quy trình sản xuất
Khi được trang bị hệ thống cấp phôi phù hợp, máy có thể tham gia quy trình sản xuất tự động. Điều này giúp giảm thao tác giữa các chu kỳ gia công. Hiệu quả đạt được phụ thuộc sản lượng, thời gian gia công và mức độ tự động hóa.
LỢI ÍCH KHI ĐẦU TƯ MÁY TIỆN CNC TCK56
TCK56 có nhiều đặc điểm đáng cân nhắc đối với xưởng cơ khí:
- Thoát phoi thuận lợi: Giường nghiêng 45° hỗ trợ phoi trượt khỏi vùng cắt.
- Tốc độ trục chính cao: Tốc độ tối đa được công bố là 4000 vòng/phút.
- Di chuyển nhanh: Tốc độ nhanh theo trục X/Z đạt 30/30 m/phút theo bảng thông số.
- Dẫn hướng tuyến tính: Hỗ trợ chuyển động ổn định trong quá trình gia công.
- Có khả năng mở rộng: Có thể xem xét trục C và các chức năng gia công bổ sung theo cấu hình.
Hiệu quả đầu tư còn phụ thuộc vào loại chi tiết và sản lượng. Doanh nghiệp nên tính cả chi phí dao cụ, đồ gá, lắp đặt và bảo trì. Việc xác định nhu cầu trước khi mua giúp lựa chọn cấu hình phù hợp hơn.
KINH NGHIỆM LỰA CHỌN MÁY TIỆN CNC
Trước tiên, hãy xác định kích thước lớn nhất của phôi. Sau đó, đối chiếu với đường kính tiện qua giường và khoảng cách giữa hai tâm. Lỗ trục chính cũng cần phù hợp với đường kính thanh vật liệu sử dụng.
Tiếp theo, hãy xem xét tốc độ trục chính và hành trình các trục. Nếu cần phay, khoan hoặc taro trong cùng một lần gá, hãy xác nhận các tùy chọn liên quan. Với nhu cầu tự động hóa, cần kiểm tra khả năng kết nối thiết bị cấp phôi.
Cuối cùng, doanh nghiệp nên yêu cầu tài liệu kỹ thuật đầy đủ. Hãy xác nhận độ chính xác định vị, độ lặp lại và cấu hình tiêu chuẩn. Những thông tin này giúp đánh giá máy sát với yêu cầu sản xuất thực tế.
LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN
Nếu doanh nghiệp đang tìm máy tiện CNC cho nhu cầu gia công cơ khí chính xác, TCK56 là model đáng để tham khảo. Việc lựa chọn đúng cấu hình giúp thiết bị đáp ứng tốt hơn yêu cầu sản xuất.
Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn thông số và các tùy chọn phù hợp. Chúng tôi có thể hỗ trợ đối chiếu yêu cầu gia công với thông số máy. Qua đó, doanh nghiệp có thêm cơ sở để lựa chọn thiết bị phù hợp với ngân sách và kế hoạch sản xuất.