VINACOMM kính chào Quý khách! Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và thịnh vượng. Cảm ơn Quý khách đã tin tưởng và đồng hành cùng VINACOMM. Chúng tôi luôn sẵn sàng phục vụ Quý khách!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy tiện CNC giường nghiêng TCK50

Mã: TCK50 Đánh giá Hỏi đáp
Thương hiệu
Hãng khác
Bảo hành
12 Tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Số lượng:

Thông số kỹ thuật

Thương hiệuHãng khác
Bảo hành12 Tháng

Đặc điểm nổi bật

Máy tiện CNC TCK50 được thiết kế cho nhu cầu gia công chi tiết dạng trục và chi tiết quay. Máy có kết cấu giường nghiêng giúp thoát phoi hiệu quả. Đường kính tiện tối đa đạt 500 mm. Hệ thống trục chính và tháp dao hỗ trợ gia công theo chương trình CNC. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho các xưởng cơ khí cần nâng cao năng suất.

TỔNG QUAN VỀ MÁY TIỆN CNC TCK50

TCK50 là dòng máy tiện CNC giường nghiêng dành cho gia công cơ khí chính xác. Kết cấu giường nghiêng giúp phoi dễ rơi khỏi vùng cắt. Thiết kế này cũng hỗ trợ vệ sinh máy thuận tiện hơn.

Máy có đường kính tiện tối đa 500 mm. Chiều dài quay tối đa đạt 1500 mm. Phạm vi tốc độ trục chính từ 62 đến 2500 vòng/phút. Các thông số này giúp người dùng đánh giá khả năng gia công theo nhu cầu thực tế.

Theo bảng thông số, máy sử dụng đầu trục chính A2-6. Công suất động cơ chính là 11 kW. Máy còn được trang bị tháp dao 12 trạm nằm ngang theo cấu hình được cung cấp.

Máy tiện CNC TCK50
Máy tiện CNC TCK50

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

1. Kết Cấu Giường Nghiêng Hỗ Trợ Thoát Phoi

Giường nghiêng giúp phoi trượt xuống nhờ trọng lực. Nhờ đó, phoi ít tích tụ quanh khu vực cắt. Người vận hành cũng thuận tiện hơn khi vệ sinh máy.

Kết cấu cứng vững góp phần hạn chế rung động trong quá trình gia công. Điều này hỗ trợ duy trì độ ổn định khi cắt. Chất lượng bề mặt còn phụ thuộc vào vật liệu, dao cụ và chế độ gia công.

2. Khả Năng Gia Công Chi Tiết Kích Thước Lớn

Đường kính tiện tối đa của máy là 500 mm. Chiều dài quay tối đa đạt 1500 mm. Những thông số này giúp máy đáp ứng nhiều nhu cầu gia công chi tiết quay.

Máy có thể được sử dụng để gia công trục và chi tiết dạng đĩa. Phạm vi ứng dụng cụ thể cần căn cứ vào bản vẽ sản phẩm. Người dùng nên kiểm tra khả năng gá kẹp trước khi lựa chọn.

3. Trục Chính Với Dải Tốc Độ Linh Hoạt

TCK50 có phạm vi tốc độ trục chính từ 62 đến 2500 vòng/phút. Dải tốc độ này cho phép lựa chọn chế độ cắt theo từng loại chi tiết. Công suất động cơ chính được công bố là 11 kW.

Đầu trục chính sử dụng ký hiệu A2-6. Đường kính lỗ trục chính là 48 mm theo bảng thông số. Người mua nên xác nhận khả năng tương thích với phôi và mâm cặp dự kiến sử dụng.

4. Tháp Dao 12 Trạm

Máy được mô tả với trụ gá dụng cụ tiêu chuẩn 12 trạm nằm ngang. Cấu hình này hỗ trợ bố trí nhiều dao cho các nguyên công khác nhau. Việc thay đổi dao theo chương trình có thể giúp giảm thao tác thủ công.

Kích thước cán dụng cụ được cung cấp là 25 × 25 mm. Đường kính thanh doa là Φ40 mm. Người dùng nên kiểm tra loại dao cần dùng trước khi xác nhận cấu hình.

5. Chuyển Động Trục X/Z

Tốc độ di chuyển nhanh của trục X đạt 20 m/phút. Trục Z cũng có tốc độ di chuyển nhanh 20 m/phút. Các thông số này hỗ trợ rút ngắn thời gian chuyển động không cắt.

Hành trình trục X là 270 mm. Hành trình trục Z là 1600 mm theo bảng thông số. Khi lựa chọn máy, cần đối chiếu hành trình với kích thước và vị trí gia công của chi tiết.

6. Hỗ Trợ Tích Hợp Tự Động Hóa

Máy tiện CNC có thể được xem xét để tích hợp với hệ thống cấp phôi. Các giải pháp có thể gồm bộ cấp phôi thanh hoặc robot gắp phôi. Khả năng tích hợp thực tế phụ thuộc vào giao diện và cấu hình máy.

Nếu cần gia công phay, khoan hoặc taro trong cùng một lần gá, hãy xác nhận các tùy chọn tương ứng. Không nên mặc định các chức năng này có sẵn trên cấu hình tiêu chuẩn.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT 

MụcĐơn vịGiá trị
Đường kính xoay tối đa trên giườngmm500
Chiều dài quay tối đamm1500
Đường kính tiện tối đamm500
Loại và ký hiệu đầu trục chínhA2-6
Đường kính lỗ trục chínhmm48
Đầu cần đàn
Phạm vi tốc độ trục chínhr/phút62 – 2500
Công suất động cơ chínhkW11
Cấp độ tốc độ trục chínhBiến đổi vô cấp
Khoảng cách từ mặt mâm cặp đến tâm ụ đỡmm610
Chuck
Đường kính/loại mâm cặpmm10" (inch)
Tốc độ di chuyển nhanh theo trục Xm/phút20
Tốc độ di chuyển nhanh theo trục Zm/phút20
Di chuyển theo trục Xmm270
Di chuyển theo trục Zmm1600
Mô-men xoắn động cơ trục X/ZNm15 / 15
Thông số kỹ thuật ray dẫn hướng trục X/ZmmLoại con lăn 45 / 45
cấp độ ổ trục vít bi trục X/ZP4
Hành trình ụ saumm600
Hành trình trục chính của ụ saumm100
Độ côn của trục chính ụ sauMã MorseSố 5
Loại trụ gá dụng cụ tiêu chuẩn12 trạm nằm ngang
Tháp pháo thủy lực servo100-12T
Kích thước cán dụng cụmm25 × 25
Đường kính thanh doammΦ40
Lựa chọn công cụ hai chiềuĐúng
Trọng lượng máy (xấp xỉ)kg6000
Kích thước máy (Dài × Rộng × Cao) xấp xỉ.mm4200 × 2300 × 1800

ỨNG DỤNG CỦA TCK50

TCK50 có thể được cân nhắc cho nhiều lĩnh vực gia công cơ khí.

  • Sản xuất linh kiện ô tô: Gia công các chi tiết dạng trục và chi tiết quay.
  • Cơ khí công nghiệp: Gia công chi tiết theo bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật.
  • Linh kiện thủy lực: Hỗ trợ gia công các chi tiết có bề mặt tròn xoay.
  • Sản xuất theo lô: Sử dụng chương trình CNC để lặp lại quy trình gia công.
  • Xưởng cơ khí chính xác: Phù hợp với các nhu cầu cần kiểm soát kích thước và chất lượng bề mặt.

Mức độ phù hợp cần được đánh giá theo từng sản phẩm. Doanh nghiệp nên chuẩn bị bản vẽ và sản lượng dự kiến. Những dữ liệu này giúp xác định cấu hình cần thiết.

LỢI ÍCH KHI ĐẦU TƯ MÁY TIỆN CNC TCK50

Máy tiện CNC hỗ trợ chuẩn hóa quy trình gia công. Chương trình đã thiết lập có thể được sử dụng cho các chu kỳ tương tự. Điều này giúp giảm sự phụ thuộc vào thao tác thủ công.

Kết cấu giường nghiêng hỗ trợ thoát phoi và vệ sinh khu vực cắt. Tháp dao nhiều trạm giúp bố trí các dụng cụ cần thiết. Hành trình trục Z dài cũng là thông số đáng chú ý khi gia công chi tiết dài.

Hiệu quả đầu tư còn phụ thuộc vào quy trình vận hành. Doanh nghiệp cần tính chi phí dao cụ, bảo trì và đào tạo. Nếu triển khai tự động hóa, cần tính thêm chi phí thiết bị và tích hợp.

KINH NGHIỆM LỰA CHỌN MÁY TIỆN CNC

Trước tiên, hãy xác định đường kính và chiều dài chi tiết cần gia công. Sau đó, đối chiếu các kích thước này với khả năng tiện của máy. Cần xem xét thêm cách gá kẹp và không gian thao tác.

Tiếp theo, hãy đánh giá vật liệu và yêu cầu dung sai. Dải tốc độ trục chính cần phù hợp với dao cắt và chế độ gia công. Nếu cần thay dao thường xuyên, hãy kiểm tra cấu hình tháp dao.

Doanh nghiệp cũng nên xác nhận các thông số còn chưa rõ. Hãy yêu cầu tài liệu kỹ thuật chính thức từ nhà cung cấp. Việc chạy thử trên chi tiết mẫu sẽ giúp đánh giá năng lực thực tế.

LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN

Bạn đang tìm máy tiện CNC cho nhu cầu sản xuất? Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Chúng tôi có thể hỗ trợ đối chiếu thông số với bản vẽ chi tiết. Bạn cũng có thể trao đổi về vật liệu và sản lượng dự kiến. Các tùy chọn dao cụ và giải pháp cấp phôi có thể được xem xét theo nhu cầu.

Liên hệ ngay để tìm hiểu thêm về TCK50. Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn lựa chọn giải pháp phù hợp với kế hoạch sản xuất.

Tham khảo thêm các sản phẩm tương tự

Tham khảo thêm các dòng máy khác

Đánh giá Máy tiện CNC giường nghiêng TCK50

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy tiện CNC giường nghiêng TCK50
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp