Máy scan Fujitsu fi-7030
- Bảo hành
- 12 tháng
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Modelfi-7030Các thông số chức năngLoại cảm biến hình ảnhColor CIS (Contact Image Sensor : cảm biến hình ảnh tiếp xúc màu sắc) x 2 (front x 1, back x 1)Nguồn sáng3 Color LED (Red / Green / Blue) x 2 (front x 1, back x 1)Độ phân giải quang học600 dpiĐộ
Nội dung chính
| Model | fi-7030 | ||
|---|---|---|---|
| Các thông số chức năng | |||
| Loại cảm biến hình ảnh | Color CIS (Contact Image Sensor : cảm biến hình ảnh tiếp xúc màu sắc) x 2 (front x 1, back x 1) | ||
| Nguồn sáng | 3 Color LED (Red / Green / Blue) x 2 (front x 1, back x 1) | ||
| Độ phân giải quang học | 600 dpi | ||
| Độ phân giải ngõ ra | Color (24-bit) | 50 to 600 dpi (adjustable by 1 dpi increments), 1200 dpi (driver) |
|
| Grayscale (8-bit) | |||
| Monochrome | |||
| Độ sâu màu sắc ngõ ra | Color: 24-bit, Grayscale: 8-bit, Monochrome: 1-bit | ||
| Internal Video Processing | 1024 levels (10-bit) | ||
| Chức năng xử lý ảnh | Deskew, Cropping, Image emphasis, Error diffusion, Dither, Black & White Method, Dynamic threshold (iDTC), Static threshold, Advanced DTC, SDTC, De-Screen, Dropout color (Red / Green / Blue / White / None / Saturation / Custom), Automatic color detection, Multi image output, Blank page detection, sRGB output, Split image, Front/Back Merging | ||
| Tốc độ quét (A4, Portrait) |
Color Grayscale Monochrome |
ADF | Một mặt : 27 ppm, Hai mặt : 54 ipm (200 dpi / 300 dpi) |
| Dung lượng ADF | 50 Tờ ( A4: 80 g/m² or 20 lb. ) | ||
| Daily Duty Cycle | 2,500 trang | ||
| Kích thước tài liệu | ADF Minimum | 50.8 mm x 50.8 mm (2 in. x 2 in.) | |
| ADF Maximum | 216 mm x 355.6 mm (8.5 in. x 14 in.) | ||
| Long Document | 216 mm x 5,588 mm (8.5 in. x 220 in.) | ||
| ADF Feeding Paper Weight (Thickness) |
Giấy | 40 g/m² to 209 g/m² (11 lb. to 56 lb.), A8 size : 127 g/m² to 209 g/m² (34 lb. đến 56 lb.) | |
| Thẻ nhựa | 0.76 mm hoặc nhỏ hơn, Embossed card: usable, Multiple cards cannot be set at a time | ||
| Cổng kết nối | USB2.0 / USB1.1 | ||
| Thông số cấu hình PC tối thiểu | PaperStream Capture, i5 2.5 GHz Processor, 4 GB RAM | ||
| Các thông số vật lý | |||
| Thông số nguồn điện | 100 đến 240 VAC ±10 % | ||
| Mức độ tiêu hao điện năng | 17 W hoặc thấp hơn, chế dộ Sleep: 1.1 W; Auto standby (OFF): 0.15 W hoặc thấp hơn | ||
| Kích thước (WxDxH) | 290 x 146 x 130 mm (11.41 x 5.74 x 5.11 in.) | ||
| Khối lượng | 2.9 kg (6.4 lb) or less | ||
| Thân thiện môi trường | ENERGY STAR® / RoHS | ||
| Điều kiện môi trường hoạt động | Nhiệt độ | 5 to 35°C (41 to 95°F) | |
| Độ ẩm | 20 %-80 % (non-condensing) | ||
| Phụ kiện đi kèm | ADF paper chute, cáp AC, AC adapter, cáp USB, đĩa cài đặt DVD-ROM, Hướng dẫn cài đặt nhanh, Safety Precaution |
||
| Phần mềm đi kèm | PaperStream IP (TWAIN/ISIS) Driver, Software Operation Panel, Error Recovery Guide, PaperStream Capture, ScanSnap Manager for fi Series, Scan to Microsoft SharePoint, ABBYY FineReader for ScanSnap, Scanner Central Admin Agent | ||
| Chức năng tùy chọn | 2D Barcode for PaperStream, Carrier Sheet | ||
| Hệ điều hành được hỗ trợ | Windows® 10 (32-bit/64-bit),Windows® 8 / 8.1 (32-bit/64-bit), Windows® 7 (32-bit/64-bit), Windows Vista® (32-bit/64-bit), Windows Server® 2012 (64-bit), Windows Server® 2012 R2 (64-bit), Windows Server® 2008 (32-bit/64-bit), Windows Server® 2008 R2 (64-bit) | ||
Đánh giá Máy scan Fujitsu fi-7030
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.