Máy quét kiểm kho Symbol MC3000
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
Đặc tính vật lý:
|
|
Cấu hình Brick/Imager |
Cấu hình Brick/Laser |
Cấu hình Gun |
|
Chiều rộng |
3.18” (80.8mm) |
3.18” (80.8mm) |
3.18” (80.8mm) |
|
Chiều dài |
7.43” (188mm) |
8.33” (211.6mm) |
(193mm) |
|
Chiều cao |
1.76” (44.7mm) |
1.57” (39.9mm) |
(166mm) |
|
Khối lượng |
379g với WLAN |
428g với WLAN |
555g với Bluetooth |
Đặc tính hoạt động:
|
|
Cấu hình màn hình đơn sắc |
Cấu hình màn hình màu |
|
Độ phân giải màn hình |
320 x 320 |
320 x 320 |
|
Hệ điều hành |
MC3070: Microsoft Windows CE 4.2 MC3090: Microsoft Windows CE 5.0 Core Version |
MC3070: Microsoft Windows CE 4.2 MC3090: Microsoft Windows CE 5.0 Professional Version |
|
Phát triển ứng dụng |
Symbol SDK |
Symbol SDK |
|
Môi trường |
Microsoft Windows CE SDK |
Microsoft Windows CE SDK |
|
Bộ xử lý |
IntelXScale PXA270 @312MHz |
IntelXScale PXA270 @520MHz |
|
Bộ nhớ Flash / RAM |
64/32 |
64/64 |
|
Kiểu quét dữ liệu Lựa chọn |
1 chiều, laser |
1 chiều, laser 2 chiều, CCD hoặc quét ảnh |
|
Giao tiếp |
RS232, USB (host, client) |
|
|
Nguồn |
Cấu hình Brick/Laser Cấu hình Gun Cấu hình Brick/Imager |
2,600 mAh @ 3.7Vdc 4,400 mAh @ 3.7Vdc 4,400 mAh @ 3.7Vdc |
Giao tiếp không dây (Wireless)
WLAN: Symbol Spectrum24, 802.11a, 802.11b, 802.11g
Nguồn ngõ ra: 100 mW U.S. and international
|
Tốc độ dữ liệu: |
802.11b: 11 MB per second |
|
|
802.11g: 54 MB per second |
|
|
802.11a: 54 MB per second |
Antenna: bên trong
Dãy tần số: phụ thuộc vào từng quốc gia, thông thường 2.4 - 2.5 GHz cho 802.11b/g và 5.15 - 5.825 GHz cho 802.11a.
Bluetooth: phụ thuộc nơi sử dụng.
VOIp: Tùy chọn
Môi trường sử dụng
|
Nhiệt độ hoạt động: |
Màn hình đơn sắc: 20oC – 50oC |
|
|
Màn hình màu: 10oC – 50oC |
Nhiệt độ bảo quản: -30oC – 70oC
Nhiệt độ khi sạc pin: -0oC – 40oC
Độ ẩm: 5% - 95%
Nguồn điện: 90÷265V AC, 48÷62Hz
Độ rơi: có khả năng rơi 1.2m xuống nền bê tông.
Chuẩn môi trường: IP54
|
ESD: |
+/- 15kVDC air discharge |
|
|
+/- 8kVDC direct discharge |
|
|
+/- 8kVDC indirect discharge |
Thiết bị ngoại vi và phụ kiện
|
Đế sạc: |
Đế sạc 1 slot có 1 khe cắm để sạc thêm 1 pin. Giao tiếp bằng RS232/USB. |
|
|
Đế sạc 4 slot giao tiếp bằng cổng RJ45 (Ethernet) |
|
|
Đế 4 slot chỉ sạc pin. |
Thiết bị sạc: Bộ sạc pin 4 slot
Made in USA