Máy phay Kasuga CNC V126X
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
THÔNG SỐ KỸ THUẬTThông số kỹ thuậtV126V126XHành trình trục X/Y/Z1220/610/575mmKhoảng cách từ trục chính đến bàn máy125-700mmChiều cao bàn máy từ sàn920mmKích thước bàn máy1350x550 mmTải trọng bàn máy450 kg(tốc độ cắt 48m/p) 700 kg( tốc độ cắt 36m/p
Nội dung chính
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Thông số kỹ thuật
|
V126
|
V126X
|
|
Hành trình trục X/Y/Z
|
1220/610/575mm
|
|
|
Khoảng cách từ trục chính đến bàn máy
|
125-700mm
|
|
|
Chiều cao bàn máy từ sàn
|
920mm
|
|
|
Kích thước bàn máy
|
1350x550 mm
|
|
|
Tải trọng bàn máy
|
450 kg(tốc độ cắt 48m/p) 700 kg( tốc độ cắt 36m/p)
|
|
|
Tốc độ trục chính
|
10000 v/p (12000 Opt)
|
12000 v/p (15000 Opt)
|
|
Độ côn trục chính
|
BT40( CAT, DIN, HSK opt)
|
|
|
Lượng chạy dao nhanh trục X/Y/Z
|
48/48/36m/phút
|
|
|
Tốc độ cắt trục X/Y/Z
|
24/24/18m/phút
|
|
|
Dẫn hướng thẳng trục X/Y/Z
|
45/45/45 mm
|
|
|
Vitme trục X/Y/Z
|
40/40/40mm
|
|
|
Đài gá dao
|
ARM 24T, 28T opt.
|
|
|
Thời gian thay dao
|
1.6(2.3) s
|
|
|
Động cơ chạy dao trục X/Y/Z
|
2/2/3Kw
|
|
|
Động cơ trục chính
|
7.5/11Kw
|
|
|
Độ chính xác vị trí trục X/Y/Z
|
± 0.005mm
|
|
|
Độ chính xác lặp lại trục X/Y/Z
|
± 0.003mm
|
|
|
Hệ điều khiển CNC
|
M80-4AV / FANUC Oi-MF/828D
|
|
|
Kích thước máy( LxWxH)
|
3500x2670x2850 mm
|
|
|
Khối lượng máy
|
5680 kg
|
|
Đánh giá Máy phay Kasuga CNC V126X
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.