Máy phay CNC XK7124
- Bảo hành
- 12 tháng
2.000.000.000đ
Giá chưa gồm VAT (10%) — VAT cộng khi đặt hàng
Trả góp chỉ từ /tháng
Xem gói trả góp ›
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Hạng mụcXK7124Kích thước của bàn làm việc (dài x rộng)800mm×240mmRãnh chữ T (width x qty x spaces)16mm×3×60mmTải trọng lớn nhất trên bàn làm việc60KgHành trình trục X430mmHành trình trục Y290mmHành trình trục Z400mmKhoảng cách giữa mũi trục chính và
Nội dung chính
| Hạng mục | XK7124 |
| Kích thước của bàn làm việc (dài x rộng) | 800mm×240mm |
| Rãnh chữ T (width x qty x spaces) | 16mm×3×60mm |
| Tải trọng lớn nhất trên bàn làm việc | 60Kg |
| Hành trình trục X | 430mm |
| Hành trình trục Y | 290mm |
| Hành trình trục Z | 400mm |
| Khoảng cách giữa mũi trục chính và bàn | 50-450mm |
| Khoảng cách giữa trục trung tâm và trụ máy | 297mm |
| Côn trục | BT30 |
| Tốc độ trục lớn nhất | 4000r/min |
| Công suất mô tơ trục | 1.5Kw |
| Công suất mô tơ ăn dao: trục X | 1Kw |
| Trục Y | 1Kw |
| Trục Z | 1Kw |
| Tốc độ ăn dao nhanh: trục X, Y, Z | 6m/min |
| Tốc độ ăn dao | 0-2000mm/min |
| Đơn vị set nhỏ nhất | 0.01mm |
| Kích cỡ lớn nhất của dao | φ60×175mm |
| Kiểu dơ và kẹp của dao | Kẹp bằng lò so hình đĩa |
| Dơ thủ công | |
| Kẹp bằng lò so hình đĩa | |
| Loose pneumatically Dơ khí nén | |
| Trọng lượng tải lớn nhất của dao | 3.5Kg |
| N.W (bao gồm máy tiêu chuẩn) | 735Kg |
| Số lượng tải | 4pcs/20'container |
Đánh giá Máy phay CNC XK7124
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.