Máy phân loại chiều dài hình trụ có rãnh dùng cho lúa mì, lúa mạch, yến mạch dại, ruộng lúa 5XWY
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy phân loại chiều dài gồm các model 5XWY-50A, 5XWY-50B, 5XWY-50C, 5XWY-60A, 5XWY-60B, 5XWY-60C, 5XWY-71A, 5XWY-71B và 5XWY-71C, có năng suất từ 600–6.000 kg/giờ, đáp ứng nhiều quy mô sơ chế và phân loại nông sản.
Nội dung chính
Tổng quan về Máy phân loại chiều dài
Trong quy trình sơ chế nông sản, việc phân loại nguyên liệu theo chiều dài giúp tách các hạt có kích thước không đồng đều, hỗ trợ nâng cao chất lượng thành phẩm. Dòng máy 5XWY được thiết kế với nhiều model khác nhau, phù hợp với các cơ sở sản xuất có quy mô từ nhỏ đến lớn.
Thiết bị có các lựa chọn chiều dài hình trụ 1.800 mm, 2.000 mm và 2.500 mm. Tùy từng model, năng suất xử lý dao động từ 600 đến 6.000 kg/giờ, cho phép doanh nghiệp lựa chọn cấu hình phù hợp với sản lượng nguyên liệu thực tế.

Các model và khả năng xử lý
Dòng 5XWY có 9 model, được chia thành ba nhóm theo kích thước hình trụ và cấu hình động cơ.
Nhóm model 5XWY-50
Gồm 5XWY-50A, 5XWY-50B và 5XWY-50C, sử dụng hình trụ kích thước 500 × 1800 mm. Năng suất lần lượt là 600, 1.500 và 2.500 kg/giờ. Nhóm này phù hợp để doanh nghiệp cân nhắc khi cần lựa chọn thiết bị có năng suất xử lý vừa phải.
Nhóm model 5XWY-60
Gồm 5XWY-60A, 5XWY-60B và 5XWY-60C, sử dụng hình trụ kích thước 600 × 2000 mm. Năng suất từ 1.500 đến 4.000 kg/giờ, đáp ứng nhu cầu xử lý nguyên liệu ở mức trung bình đến lớn.
Nhóm model 5XWY-71
Gồm 5XWY-71A, 5XWY-71B và 5XWY-71C, sử dụng hình trụ kích thước 710 × 2500 mm. Đây là nhóm có năng suất cao nhất trong bảng thông số, đạt tối đa 6.000 kg/giờ.
Bảng thông số kỹ thuật các model 5XWY
| Model | Năng suất (kg/giờ) | Kích thước hình trụ (mm) | Công suất (kW) | Kích thước máy (mm) | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5XWY-50A | 600 | 500 × 1800 | 0,75 | 2800 × 750 × 1000 | 350 |
| 5XWY-50B | 1.500 | 500 × 1800 | 0,75 × 2 | 2800 × 750 × 1900 | 690 |
| 5XWY-50C | 2.500 | 500 × 1800 | 0,75 × 3 | 3250 × 750 × 2800 | 1.040 |
| 5XWY-60A | 1.500 | 600 × 2000 | 1,1 | 2700 × 1000 × 1000 | 480 |
| 5XWY-60B | 2.500 | 600 × 2000 | 1,1 × 2 | 2700 × 1000 × 1950 | 950 |
| 5XWY-60C | 4.000 | 600 × 2000 | 1,1 × 3 | 2800 × 1000 × 1975 | 1.420 |
| 5XWY-71A | 2.000 | 710 × 2500 | 1,1 | 3300 × 1100 × 1100 | 610 |
| 5XWY-71B | 5.000 | 710 × 2500 | 1,1 × 2 | 3300 × 1100 × 2000 | 1.200 |
| 5XWY-71C | 6.000 | 710 × 2500 | 1,1 × 3 | 3500 × 1100 × 3100 | 1.800 |
Ưu điểm khi lựa chọn dòng máy 5XWY
Nhiều mức năng suất để lựa chọn
Với 9 model có năng suất từ 600–6.000 kg/giờ, doanh nghiệp có thể lựa chọn thiết bị theo quy mô sản xuất và lượng nguyên liệu cần xử lý.
Đa dạng kích thước hình trụ
Các model được thiết kế với ba kích thước hình trụ khác nhau, gồm 500 × 1800 mm, 600 × 2000 mm và 710 × 2500 mm. Sự đa dạng này giúp người dùng có thêm lựa chọn về cấu hình thiết bị.
Cấu hình động cơ theo từng model
Các phiên bản A, B và C trong từng nhóm có số lượng động cơ và mức công suất khác nhau. Người mua nên đối chiếu công suất, kích thước và năng suất của từng model trước khi lựa chọn.
Ứng dụng trong sơ chế và phân loại nông sản
Thiết bị được định hướng cho công đoạn phân loại nguyên liệu theo chiều dài trong quy trình sơ chế nông sản. Việc lựa chọn model cần căn cứ vào loại hạt, đặc tính nguyên liệu và yêu cầu phân loại của dây chuyền.
Đối với cơ sở có sản lượng nhỏ, các model 5XWY-50A hoặc 5XWY-60A có thể là lựa chọn để tham khảo. Với nhu cầu xử lý lớn hơn, doanh nghiệp có thể cân nhắc các model 5XWY-60C, 5XWY-71B hoặc 5XWY-71C.
Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt
Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên xác định rõ năng suất cần đạt, không gian lắp đặt và loại nguyên liệu cần phân loại. Kích thước máy và trọng lượng giữa các model có sự khác biệt đáng kể, vì vậy cần chuẩn bị mặt bằng phù hợp.
Ngoài ra, thông số công suất trong bảng được ghi theo từng động cơ hoặc số lượng động cơ nhân với công suất tương ứng. Khi lập phương án cấp điện, nên xác nhận tổng công suất lắp đặt của model được chọn với đơn vị cung cấp.
Địa chỉ cung cấp thiết bị chế biến nông sản
Vinacomm cung cấp các dòng máy móc phục vụ sản xuất, sơ chế và chế biến nông sản với nhiều lựa chọn theo nhu cầu sử dụng. Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Để được tư vấn về model, năng suất và cấu hình phù hợp với quy mô sản xuất, khách hàng có thể liên hệ Vinacomm để được hỗ trợ.
Cập nhật sản phẩm và video mới nhất tại YouTube Vinacomm.