Máy phân loại hạt quay rung động TXZS/TXZSB/TXZSA
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy phân loại TXZS hỗ trợ làm sạch sơ bộ và làm sạch kỹ nguyên liệu dạng hạt. Thiết bị có nhiều kích thước sàng, cấu hình từ 2–6 lớp và công suất 3–5,5 kW, phù hợp với nhiều quy mô sản xuất.
Nội dung chính
Tổng quan về Máy phân loại
Trong quá trình sơ chế nông sản, làm sạch và phân loại là những công đoạn quan trọng giúp nguyên liệu đồng đều hơn trước khi đưa vào bảo quản hoặc chế biến. Dòng máy TXZS được thiết kế với nhiều kích thước sàng và cấu hình khác nhau, phục vụ nhu cầu làm sạch sơ bộ hoặc làm sạch kỹ.
Thiết bị có các phiên bản 2 lớp, 3 lớp và 6 lớp sàng. Tùy model, dung tích xử lý được công bố trong khoảng 40–150. Doanh nghiệp có thể lựa chọn cấu hình dựa trên loại nguyên liệu, sản lượng cần xử lý và yêu cầu phân loại thực tế.

Thông số kỹ thuật dòng TXZS
| Model | Kích thước sàng | Dung tích làm sạch kỹ – sơ bộ | Công suất (kW) | Kích thước tổng thể (mm) | Trọng lượng (kg) | Cấu hình |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TXZS150×200 | 150×200 | 40–70 | 3 | 3360×2198×1900 | 2.370 | 2 lớp |
| TXZS150×200 | 150×200 | 40–70 | 3 | 3360×2198×2020 | 2.560 | 3 lớp |
| TXZS180×250 | 180×250 | 50–120 | 4 | 3860×2310×1900 | 3.100 | 2 lớp |
| TXZS180×250 | 180×250 | 50–120 | 4 | 3860×2310×2020 | 3.300 | 3 lớp |
| TXZS200×250 | 200×250 | 60–140 | 4 | 3860×2710×1950 | 3.420 | 2 lớp |
| TXZS200×250 | 200×250 | 60–140 | 4 | 3860×2710×2050 | 3.620 | 3 lớp |
| TXZSB156/300 | 150×300 | 60–100 | 5,5 | 3965×2280×3100 | 3.600 | 6 lớp, 3-3 |
| TXZSA156/300 | 150×300 | 70–150 | 5,5 | 3965×2280×3100 | 3.600 | 6 lớp, 2-2-2 |
Lưu ý: Thông số ban đầu ghi đơn vị trọng lượng là KW, không phù hợp với đại lượng trọng lượng. Bảng trên tạm hiểu các giá trị 2.370–3.600 là kg. Dung tích 40–150 chưa có đơn vị nên cần xác nhận với nhà cung cấp trước khi sử dụng làm thông số năng suất.
Đặc điểm nổi bật của thiết bị
Đa dạng kích thước sàng
Dòng TXZS có các kích thước sàng 150×200, 180×250, 200×250 và 150×300. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể lựa chọn model theo quy mô sản xuất và đặc điểm nguyên liệu cần xử lý.
Nhiều cấu hình lớp sàng
Thiết bị có các phiên bản 2 lớp, 3 lớp và 6 lớp. Riêng hai model TXZSB156/300 và TXZSA156/300 được thiết kế với cấu hình 6 lớp, lần lượt là 3-3 và 2-2-2 theo thông số cung cấp.
Số lớp sàng là yếu tố cần cân nhắc khi lựa chọn máy, đặc biệt với dây chuyền có yêu cầu phân loại nguyên liệu thành nhiều cấp khác nhau.
Công suất từ 3–5,5 kW
Các model có công suất 3 kW, 4 kW và 5,5 kW. Doanh nghiệp có thể dựa vào thông số này cùng với dung tích xử lý, kích thước sàng và cấu hình máy để lựa chọn thiết bị phù hợp.
Ứng dụng trong sơ chế nông sản
Dòng TXZS được giới thiệu cho hai công đoạn làm sạch sơ bộ và làm sạch kỹ nguyên liệu. Thiết bị có thể được xem xét bố trí trong dây chuyền sơ chế nông sản trước các bước bảo quản, đóng gói hoặc chế biến.
Hiệu quả phân loại thực tế phụ thuộc vào đặc tính nguyên liệu, kích thước hạt, loại sàng và cách vận hành. Vì vậy, doanh nghiệp nên cung cấp mẫu nguyên liệu và yêu cầu đầu ra để được tư vấn cấu hình phù hợp.
Kinh nghiệm lựa chọn model
- Cấu hình 2 lớp: Tham khảo TXZS150×200, TXZS180×250 hoặc TXZS200×250.
- Cấu hình 3 lớp: Lựa chọn phiên bản 3 lớp tương ứng với kích thước sàng mong muốn.
- Cấu hình 6 lớp: Tham khảo TXZSB156/300 hoặc TXZSA156/300.
Ngoài cấu hình sàng, cần kiểm tra kích thước tổng thể, trọng lượng và mặt bằng lắp đặt. Đặc biệt, nên xác nhận đơn vị dung tích và trọng lượng để tránh nhầm lẫn khi so sánh thông số giữa các model.
Tư vấn lựa chọn thiết bị tại Vinacomm
Vinacomm cung cấp các dòng máy móc phục vụ sơ chế, phân loại và chế biến nông sản, hỗ trợ doanh nghiệp tìm kiếm thiết bị phù hợp với nhu cầu sản xuất.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm và video mới nhất tại YouTube Vinacomm.