VINACOMM kính chào Quý khách! Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và thịnh vượng. Cảm ơn Quý khách đã tin tưởng và đồng hành cùng VINACOMM. Chúng tôi luôn sẵn sàng phục vụ Quý khách!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy nối côn cút ống gió tròn SBWT-1000/1500 (Electric)

Mã: SBWT-1000/1500 Đánh giá Hỏi đáp
Xuất xứ
China
Thương hiệu
Hãng khác
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Số lượng:

Thông số kỹ thuật

Thương hiệuHãng khác
Xuất xứChina
Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

Máy nối côn cút SBWT có hai model SBWT-1000 và SBWT-1500, chuyên dùng trong gia công phụ kiện đường ống gió. Thiết bị hỗ trợ đường kính từ Ø150–1500 mm, độ dày vật liệu tối đa 2 mm, phù hợp với nhiều quy mô sản xuất khác nhau.

Tổng quan về máy nối côn cút SBWT

Máy nối côn cút SBWT là thiết bị chuyên dụng trong lĩnh vực sản xuất và gia công phụ kiện đường ống gió. Máy hỗ trợ xử lý các chi tiết kim loại dạng côn, cút và phụ kiện chuyển tiếp, phục vụ quá trình hoàn thiện hệ thống thông gió và điều hòa không khí.

Dòng máy có hai phiên bản gồm SBWT-1000 và SBWT-1500, đáp ứng các yêu cầu gia công khác nhau về độ dày vật liệu và đường kính sản phẩm. Với tốc độ làm việc 7 vòng/phút, thiết bị phù hợp với các xưởng cơ khí, doanh nghiệp sản xuất phụ kiện ống gió và đơn vị thi công hệ thống HVAC.

Máy nối côn cút
Máy nối côn cút

Thông số kỹ thuật của hai model

Thông số
SBWT-1000
SBWT-1500
Độ dày vật liệu
1,2 mm
2,0 mm
Đường kính gia công
Ø150–1000 mm
Ø150–1500 mm
Tốc độ làm việc
7 vòng/phút
7 vòng/phút
Công suất
1,5 kW x 2
2,2 kW x 2
Trọng lượng
556 kg
610 kg
Kích thước
2100 x 900 x 900 mm
2600 x 900 x 900 mm

Hai model đáp ứng nhu cầu gia công khác nhau

SBWT-1000 và SBWT-1500 được thiết kế để phục vụ các quy mô gia công khác nhau.

Model SBWT-1000 có khả năng xử lý vật liệu dày tối đa 1,2 mm, đường kính gia công từ Ø150–1000 mm. Máy sử dụng công suất 1,5 kW x 2, trọng lượng 556 kg, phù hợp với các xưởng có nhu cầu sản xuất phụ kiện đường ống gió trong dải kích thước này.

Model SBWT-1500 có khả năng gia công vật liệu dày tối đa 2,0 mm, đường kính từ Ø150–1500 mm. Với công suất 2,2 kW x 2 và trọng lượng 610 kg, phiên bản này phù hợp hơn với doanh nghiệp cần xử lý vật liệu dày và sản phẩm có đường kính lớn.

Việc lựa chọn model nên căn cứ vào kích thước phụ kiện thường xuyên sản xuất, độ dày vật liệu và công suất gia công mong muốn.

Khả năng gia công đường kính lớn

Thiết bị hỗ trợ gia công sản phẩm có đường kính từ Ø150 mm. Trong đó, SBWT-1000 đáp ứng đường kính tối đa 1000 mm, còn SBWT-1500 có thể xử lý sản phẩm lên đến 1500 mm.

Dải đường kính này giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn khi sản xuất các phụ kiện có kích thước khác nhau. Người dùng nên đối chiếu kích thước sản phẩm thực tế với giới hạn của từng model trước khi lựa chọn thiết bị.

Khả năng xử lý vật liệu với độ dày khác nhau

Hai phiên bản có giới hạn độ dày vật liệu riêng biệt. SBWT-1000 phù hợp với vật liệu dày tối đa 1,2 mm, trong khi SBWT-1500 có thể xử lý vật liệu dày đến 2,0 mm.

Sự khác biệt này giúp doanh nghiệp lựa chọn thiết bị theo yêu cầu gia công và loại tôn sử dụng. Khi vận hành, cần tuân thủ giới hạn độ dày để tránh gây quá tải cho máy và ảnh hưởng đến chất lượng thành phẩm.

Tốc độ làm việc ổn định

Cả hai model đều có tốc độ làm việc 7 vòng/phút. Đây là thông số giúp người dùng tham khảo khả năng vận hành của thiết bị khi xây dựng quy trình sản xuất.

Kết hợp với hệ thống công suất 1,5 kW x 2 hoặc 2,2 kW x 2, máy đáp ứng nhu cầu gia công phụ kiện đường ống gió tại các cơ sở sản xuất chuyên nghiệp. Doanh nghiệp nên chạy thử với vật liệu thực tế để đánh giá mức độ phù hợp với quy trình của mình.

Kết cấu chắc chắn, phù hợp môi trường công nghiệp

SBWT-1000 có trọng lượng 556 kg và kích thước 2100 x 900 x 900 mm. Model SBWT-1500 nặng 610 kg, kích thước 2600 x 900 x 900 mm.

Kết cấu có trọng lượng lớn giúp thiết bị phù hợp với môi trường gia công cơ khí. Khi lắp đặt, cần chuẩn bị mặt bằng bằng phẳng, chắc chắn và đủ khả năng chịu tải. Đồng thời, bố trí không gian phù hợp để cấp vật liệu, thao tác và bảo dưỡng máy.

Ứng dụng trong sản xuất phụ kiện ống gió

Thiết bị phù hợp với các doanh nghiệp chuyên sản xuất và gia công phụ kiện phục vụ hệ thống thông gió, điều hòa không khí. Một số ứng dụng gồm:

  • Gia công chi tiết côn và cút đường ống gió.
  • Sản xuất phụ kiện chuyển tiếp trong hệ thống thông gió.
  • Gia công phụ kiện cho đường ống điều hòa không khí.
  • Phục vụ các xưởng cơ khí và nhà máy sản xuất thiết bị HVAC.
  • Hỗ trợ doanh nghiệp thi công hệ thống thông gió công nghiệp.

Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng

Trước khi đầu tư, doanh nghiệp cần xác định đường kính sản phẩm, độ dày vật liệu và tần suất gia công để lựa chọn model phù hợp. Nếu nhu cầu chủ yếu là sản phẩm đường kính không quá 1000 mm, vật liệu dày tối đa 1,2 mm, có thể cân nhắc SBWT-1000. Với nhu cầu gia công đường kính đến 1500 mm và vật liệu dày hơn, SBWT-1500 là lựa chọn phù hợp hơn.

Trong quá trình sử dụng, cần kiểm tra các bộ phận truyền động, vệ sinh máy và bảo dưỡng theo hướng dẫn kỹ thuật. Không nên vận hành vượt quá giới hạn độ dày và đường kính quy định của từng model.

Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.

Cập nhật sản phẩm và video mới nhất tại YouTube Vinacomm.

Đánh giá Máy nối côn cút ống gió tròn SBWT-1000/1500 (Electric)

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy nối côn cút ống gió tròn SBWT-1000/1500 (Electric)
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp