Máy nối côn cút ống gió tròn SBEM-1250 (Hydraulic)
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy nối côn cút là thiết bị chuyên dụng trong gia công phụ kiện đường ống gió, hỗ trợ xử lý các loại thép đen, thép mạ kẽm, inox và nhôm. Máy có khả năng gia công đường kính 125–1250 mm, tốc độ tạo hình tối đa 120 m/phút.
Nội dung chính
Tổng quan về máy nối côn cút trong gia công ống gió
Máy nối côn cút là thiết bị được sử dụng trong ngành sản xuất và gia công hệ thống thông gió, điều hòa không khí. Máy hỗ trợ xử lý vật liệu kim loại dạng dải để tạo hình các chi tiết phục vụ quá trình sản xuất phụ kiện đường ống gió như côn, cút và các bộ phận chuyển tiếp.
Thiết bị có khả năng gia công nhiều loại vật liệu gồm thép đen, thép mạ kẽm, thép không gỉ và nhôm. Đường kính gia công từ 125–1250 mm, kết hợp tốc độ tạo hình tối đa 120 m/phút, đáp ứng nhu cầu sản xuất tại các xưởng cơ khí và doanh nghiệp chuyên thi công hệ thống HVAC.

Thông số kỹ thuật của máy
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Đường kính gia công | Ø125–Ø1250 mm |
| Độ dày thép đen | 0,4–1,2 mm |
| Độ dày thép mạ kẽm | 0,4–1,2 mm |
| Độ dày thép không gỉ | 0,4–0,8 mm |
| Độ dày nhôm | 0,4–1,2 mm |
| Chiều rộng dải vật liệu | Tiêu chuẩn 137 mm |
| Tốc độ tạo hình tối đa | 120 m/phút |
| Dung tích dầu thủy lực | 55 lít |
| Công suất chính | 4 kW |
| Trọng lượng | 750 kg |
| Kích thước máy | 2700 x 900 x 1100 mm* |
*Thông số kích thước trong tài liệu gốc ghi 2700 x 900 x 1100m. Bảng trên tạm chuẩn hóa đơn vị thành mm, cần xác nhận lại với nhà cung cấp trước khi đặt hàng.
Khả năng gia công nhiều loại vật liệu
Thiết bị hỗ trợ gia công bốn nhóm vật liệu phổ biến trong ngành sản xuất ống gió, gồm thép đen, thép mạ kẽm, thép không gỉ và nhôm. Mỗi loại vật liệu có giới hạn độ dày riêng, giúp doanh nghiệp lựa chọn nguyên liệu phù hợp với yêu cầu sản xuất.
Đối với thép đen, thép mạ kẽm và nhôm, máy xử lý vật liệu có độ dày từ 0,4–1,2 mm. Riêng thép không gỉ có độ dày từ 0,4–0,8 mm. Khả năng tương thích với nhiều vật liệu giúp xưởng gia công linh hoạt hơn khi tiếp nhận các đơn hàng khác nhau.
Dải đường kính gia công từ 125–1250 mm
Máy hỗ trợ gia công sản phẩm có đường kính từ Ø125 đến Ø1250 mm. Dải kích thước rộng đáp ứng nhu cầu sản xuất nhiều loại phụ kiện đường ống gió, từ các chi tiết có kích thước nhỏ đến những bộ phận đường kính lớn.
Khổ rộng dải vật liệu tiêu chuẩn 137 mm giúp xác định kích thước phôi sử dụng trong quá trình gia công. Doanh nghiệp nên lựa chọn nguyên liệu và thông số vận hành theo đúng yêu cầu kỹ thuật của từng loại sản phẩm.
Tốc độ tạo hình tối đa 120 m/phút
Một trong những thông số đáng chú ý của thiết bị là tốc độ tạo hình tối đa 120 m/phút. Khả năng làm việc ở tốc độ cao hỗ trợ tăng năng suất gia công, đáp ứng nhu cầu sản xuất tại các xưởng cơ khí chuyên nghiệp.
Tốc độ thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào vật liệu, độ dày và yêu cầu của sản phẩm. Vì vậy, người vận hành cần lựa chọn chế độ phù hợp để bảo đảm chất lượng thành phẩm và duy trì hoạt động ổn định.
Hệ thống thủy lực và công suất vận hành
Máy sử dụng hệ thống dầu thủy lực với dung tích 55 lít, kết hợp công suất chính 4 kW. Đây là những thông số quan trọng cần được quan tâm khi bố trí nguồn điện, chuẩn bị dầu và xây dựng kế hoạch bảo dưỡng thiết bị.
Trong quá trình sử dụng, cần kiểm tra lượng dầu thủy lực, các đường ống dẫn và vị trí kết nối định kỳ. Việc bảo dưỡng đúng hướng dẫn giúp hạn chế rò rỉ, giảm nguy cơ gián đoạn sản xuất và duy trì hiệu quả vận hành.
Kết cấu máy phù hợp với xưởng gia công
Thiết bị có trọng lượng 750 kg, kích thước theo tài liệu kỹ thuật là 2700 x 900 x 1100 mm. Kết cấu máy phù hợp bố trí trong khu vực sản xuất chuyên dụng, không chiếm quá nhiều diện tích so với các dây chuyền công nghiệp quy mô lớn.
Khi lắp đặt, doanh nghiệp cần chuẩn bị mặt bằng bằng phẳng, chắc chắn và thuận tiện cho việc cấp vật liệu, thao tác cũng như bảo trì. Đồng thời, cần kiểm tra lại kích thước thực tế trước khi thiết kế vị trí lắp đặt.
Ứng dụng trong ngành sản xuất ống gió
Thiết bị phù hợp với các đơn vị chuyên gia công phụ kiện và đường ống phục vụ hệ thống thông gió, điều hòa không khí. Một số lĩnh vực ứng dụng gồm:
- Xưởng sản xuất phụ kiện ống gió.
- Doanh nghiệp gia công côn, cút và chi tiết chuyển tiếp đường ống.
- Đơn vị thi công hệ thống thông gió nhà xưởng.
- Cơ sở sản xuất thiết bị và phụ kiện HVAC.
- Nhà máy gia công kim loại tấm phục vụ công trình xây dựng.
Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng
Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên xác định đường kính sản phẩm thường xuyên gia công, loại vật liệu và độ dày nguyên liệu để lựa chọn thiết bị phù hợp. Đặc biệt, cần xác nhận lại kích thước máy và các thông số vận hành với nhà cung cấp.
Trong quá trình sử dụng, nên kiểm tra hệ thống thủy lực, vệ sinh khu vực gia công và bảo dưỡng các bộ phận theo định kỳ. Người vận hành cần tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật và quy định an toàn để duy trì chất lượng sản phẩm cũng như tuổi thọ thiết bị.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm và video mới nhất tại YouTube Vinacomm.