VINACOMM Chúc mừng ngày Phụ nữ Việt Nam 20/10! 🌹 Chúc chị em luôn xinh đẹp, hạnh phúc, mạnh khỏe và thành công trong cuộc sống! 💐
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy nén khí trục vít tốc độ cố định dòng OLD

Mã: OLD Đánh giá Hỏi đáp
Xuất xứ
China
Thương hiệu
Olymtech
Bảo hành
12 Tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Số lượng:

Thông số kỹ thuật

Thương hiệuOlymtech
Xuất xứChina
Bảo hành12 Tháng

Đặc điểm nổi bật

Máy nén khí trục vít dòng OLD sử dụng truyền động trực tiếp 1:1, động cơ không đồng bộ và bộ điều khiển thông minh. Dải công suất từ 15–132kW, lưu lượng tối đa 24m³/phút.

TỔNG QUAN MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT TỐC ĐỘ CỐ ĐỊNH DÒNG OLD

Máy nén khí trục vít dòng OLD sử dụng cơ cấu truyền động trực tiếp. Động cơ không đồng bộ kết nối trực tiếp với đầu nén thông qua khớp nối. Thiết kế này tạo tỷ lệ truyền động 1:1.

Dòng OLD hướng đến nhu cầu cung cấp khí nén trong môi trường công nghiệp. Theo thông tin nhà sản xuất, máy sử dụng vật liệu chất lượng cao và khớp nối bền bỉ. Thiết kế tập trung vào độ tin cậy khi vận hành liên tục.

Máy có nhiều lựa chọn công suất từ 15kW đến 132kW. Lưu lượng khí công bố dao động từ 2,4 đến 24m³/phút. Các model trong bảng thông số sử dụng áp suất làm việc 8 bar.

Thiết bị được trang bị động cơ IP54, vòng bi SKF và cấp cách điện F. Bộ điều khiển vi máy tính hỗ trợ hiển thị trạng thái. Hệ thống còn có chức năng nhắc nhở và ghi lại thông tin vận hành.

Dòng OLD phù hợp để xem xét cho nhà máy và cơ sở sản xuất cần nguồn khí nén ổn định. Việc lựa chọn cần dựa trên lưu lượng tiêu thụ thực tế. Doanh nghiệp cũng nên kiểm tra áp suất yêu cầu và điều kiện lắp đặt.

Máy nén khí trục vít dòng OLD
Máy nén khí trục vít dòng OLD

ƯU ĐIỂM NỔI BẬT 

Truyền Động Trực Tiếp Tỷ Lệ 1:1

Dòng OLD sử dụng truyền động trực tiếp giữa động cơ và đầu nén. Hệ thống không cần truyền lực qua dây đai. Tỷ lệ truyền động 1:1 giúp truyền công suất trực tiếp đến cụm nén.

Thiết kế này giảm nhu cầu kiểm tra và thay dây đai. Người vận hành vẫn cần kiểm tra khớp nối theo lịch bảo dưỡng. Việc căn chỉnh đúng giúp duy trì hoạt động ổn định.

Đầu Nén Kích Thước Lớn, Tốc Độ Thấp

Dòng OLD sử dụng đầu nén kích thước lớn. Tốc độ quay thấp hướng đến khả năng vận hành ổn định. Thiết kế cũng nhằm hạn chế nguy cơ quá nhiệt.

Nhiệt độ thực tế phụ thuộc vào tải và môi trường làm việc. Vì vậy, khu vực lắp đặt cần thông thoáng. Người vận hành nên theo dõi nhiệt độ theo hướng dẫn kỹ thuật.

Động Cơ IP54, Vòng Bi SKF

Máy được giới thiệu với động cơ đạt cấp bảo vệ IP54. Cấu hình còn sử dụng vòng bi SKF và cấp cách điện F. Đây là các thông số cần xem xét khi đánh giá thiết bị.

IP54 không có nghĩa là động cơ phù hợp với mọi môi trường ẩm ướt. Người dùng cần tuân thủ yêu cầu lắp đặt của nhà sản xuất. Nên xác nhận cấu hình thực tế trước khi đặt hàng.

Bộ Điều Khiển Vi Máy Tính Thông Minh

Dòng OLD sử dụng bộ điều khiển vi máy tính. Hệ thống hiển thị trạng thái vận hành của máy nén. Chức năng nhắc nhở và ghi lại thông tin hỗ trợ theo dõi thiết bị.

Người vận hành có thể kiểm tra trạng thái trước khi xử lý sự cố. Khi xuất hiện cảnh báo, cần xác định nguyên nhân. Không nên khởi động lại máy nếu chưa bảo đảm điều kiện an toàn.

Hỗ Trợ Vận Hành Liên Tục

Thiết kế truyền động trực tiếp hướng đến nhu cầu sử dụng khí nén thường xuyên. Cấu hình cơ khí đơn giản hơn so với hệ thống truyền động dây đai. Điều này có thể giảm một số hạng mục bảo dưỡng.

Tuy nhiên, độ bền còn phụ thuộc vào điều kiện làm việc. Chất lượng nguồn điện và lịch bảo dưỡng cũng rất quan trọng. Doanh nghiệp nên lập kế hoạch kiểm tra định kỳ.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT 

ModelÁp suất làm việc tối đaLưu lượngCông suất động cơQuá trình lây truyềnĐầu nốiTrọng lượng tịnhKích thước
(Dài x Rộng x Cao)
--thanhpsigm³/phútCFMmáy tínhkwinchkgmm
OL15D-881162.4842015Truyền động trực tiếpG1''5201410x850x1135
OL18.5D-881163.01062518,5Truyền động trực tiếpG1''5401410x850x1140
OL22D-881163.61273022Truyền động trực tiếpG1''5601410x850x1140
OL37D-881166.22195037Truyền động trực tiếpG1-1/2''7301530x930x1255
OL45D-881167.62687555Truyền động trực tiếpG1-1/2''8001530x930x1255
OL55D-8811610.03537555Truyền động trực tiếpG1-1/2''11801800x1125x1430
OL75D-8811613.045910075Truyền động trực tiếpG2''14702000x1300x1600
OL90D-8811616.056512090Truyền động trực tiếpG2''Năm 19502130x1400x1750
OL110D-8811620.0706150110Truyền động trực tiếpDN6524502550x1550x1900
OL132D-8811624.0848180132Truyền động trực tiếpDN6525002550x1550x1900

CÁCH CHỌN MODEL MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT DÒNG OLD

Nhóm Công Suất 15–22kW

Nhóm này gồm OL15D-8, OL18.5D-8 và OL22D-8. Công suất lần lượt là 15kW, 18,5kW và 22kW. Lưu lượng công bố dao động từ 2,4 đến 3,6m³/phút.

Các model này phù hợp để xem xét cho hệ thống có nhu cầu khí nén vừa phải. Người dùng nên tính tổng lưu lượng của các thiết bị hoạt động đồng thời. Cần dự phòng mức tiêu thụ tăng thêm khi mở rộng sản xuất.

Nhóm Công Suất 37–55kW

Nhóm này gồm OL37D-8, OL45D-8 và OL55D-8. Lưu lượng công bố nằm trong khoảng 6,2–10m³/phút. Các model phục vụ nhu cầu khí nén cao hơn.

Khi lựa chọn, cần kiểm tra lưu lượng tại điểm sử dụng. Đường ống và bộ xử lý khí cũng ảnh hưởng đến hiệu quả hệ thống. Hãy xác nhận công suất OL45D-8 do dữ liệu hiện có chưa thống nhất.

Nhóm Công Suất 75–132kW

Nhóm công suất lớn gồm OL75D-8, OL90D-8, OL110D-8 và OL132D-8. Lưu lượng công bố từ 13 đến 24m³/phút. Các model này phù hợp để xem xét cho hệ thống khí nén quy mô lớn.

Doanh nghiệp cần đánh giá tải sử dụng trong từng ca sản xuất. Nên kiểm tra nhu cầu khí tối đa và mức tiêu thụ trung bình. Việc chọn máy đúng công suất giúp hạn chế thiếu khí hoặc dư công suất.

ỨNG DỤNG 

Nhà Máy Sản Xuất Công Nghiệp

Máy nén khí dòng OLD có thể cung cấp khí cho thiết bị công nghiệp phù hợp. Dải công suất rộng giúp doanh nghiệp lựa chọn theo quy mô sản xuất. Cần đối chiếu thông số máy với yêu cầu của dây chuyền.

Xưởng Cơ Khí Và Gia Công

Các cơ sở cơ khí có thể sử dụng khí nén cho dụng cụ và thiết bị vận hành bằng khí. Nhiều model cho phép lựa chọn theo lưu lượng cần thiết. Người dùng nên kiểm tra áp suất tại điểm sử dụng.

Dây Chuyền Cần Nguồn Khí Nén Ổn Định

Truyền động trực tiếp là lựa chọn đáng cân nhắc cho hệ thống cần vận hành thường xuyên. Bộ điều khiển hỗ trợ theo dõi trạng thái máy. Lịch bảo dưỡng phù hợp vẫn rất cần thiết để hạn chế thời gian dừng.

Hệ Thống Khí Nén Quy Mô Lớn

Các model công suất cao đáp ứng nhu cầu lưu lượng lớn hơn. Doanh nghiệp có thể xem xét bố trí máy theo tải sử dụng. Với hệ thống nhiều máy, nên đánh giá phương án phân phối tải và dự phòng.

LƯU Ý KHI LẮP ĐẶT VÀ BẢO DƯỠNG

Để máy nén khí dòng OLD vận hành phù hợp, doanh nghiệp nên lưu ý:

  • Kiểm tra mặt bằng: Đảm bảo đủ diện tích và khả năng chịu tải của nền.
  • Bố trí thông gió: Tuân thủ yêu cầu tản nhiệt của nhà sản xuất.
  • Kiểm tra khớp nối: Thực hiện kiểm tra theo lịch bảo dưỡng.
  • Theo dõi trạng thái máy: Xử lý cảnh báo trước khi tiếp tục vận hành.
  • Bảo dưỡng định kỳ: Kiểm tra dầu, lọc và các bộ phận liên quan.
  • Kiểm tra nguồn điện: Đảm bảo điện áp và hệ thống điện phù hợp với động cơ.
  • Đối chiếu lưu lượng: Chọn máy theo nhu cầu tại áp suất làm việc thực tế.
  • Xác nhận thông số: Kiểm tra công suất, kích thước và khối lượng trước khi lắp đặt.

MUA MÁY NÉN KHÍ DÒNG OLD Ở ĐÂU?

Máy nén khí trục vít dòng OLD sử dụng truyền động trực tiếp và tốc độ cố định. Dòng sản phẩm có nhiều lựa chọn công suất từ 15 đến 132kW. Thiết kế hướng đến nhu cầu khí nén công nghiệp và vận hành thường xuyên.

Trước khi đầu tư, hãy xác định lưu lượng và áp suất cần dùng. Đồng thời, kiểm tra mặt bằng lắp đặt và điều kiện bảo dưỡng. Nên xác nhận các thông số còn chưa thống nhất với nhà cung cấp.

Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn lựa chọn máy nén khí dòng OLD. Hãy cung cấp nhu cầu lưu lượng, áp suất và thời gian vận hành. Những thông tin này giúp xác định model phù hợp với hệ thống của bạn.

Tham khảo thêm các sản phẩm tương tự

Tham khảo thêm các dòng máy khác

Đánh giá Máy nén khí trục vít tốc độ cố định dòng OLD

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy nén khí trục vít tốc độ cố định dòng OLD
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp