Máy nén khí trục vít tốc độ cố định dòng OL
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Olymtech
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Olymtech |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy nén khí trục vít dòng OL sử dụng truyền động dây đai, động cơ không đồng bộ và điều khiển PLC. Dải công suất từ 7,5–45kW, áp suất làm việc đến 12,5 bar.
Nội dung chính
TỔNG QUAN MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT DÒNG OL
Máy nén khí trục vít dòng OL sử dụng cơ cấu truyền động bằng dây đai. Động cơ không đồng bộ truyền lực đến cụm đầu nén thông qua dây đai. Đây là thiết kế phổ biến trong các hệ thống khí nén công nghiệp.
Dòng OL được phát triển để cung cấp khí nén ổn định cho hoạt động sản xuất. Theo thông tin nhà sản xuất, máy sử dụng vật liệu chất lượng cao. Thiết kế hướng đến độ tin cậy và hiệu quả trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.
Máy có nhiều mức công suất từ 7,5kW đến 45kW. Các model hỗ trợ áp suất làm việc 8 bar, 10 bar và 12,5 bar. Lưu lượng thay đổi tùy công suất và áp suất vận hành.
Thiết bị được trang bị bộ điều khiển PLC thông minh. Hệ thống hỗ trợ theo dõi trạng thái và cảnh báo sự cố. Máy còn có các chức năng bảo vệ điện và nhiệt theo cấu hình được cung cấp.
Dòng OL phù hợp để xem xét cho nhà xưởng và cơ sở sản xuất cần nguồn khí nén liên tục. Khi lựa chọn, doanh nghiệp nên xác định lưu lượng tiêu thụ và áp suất yêu cầu. Điều này giúp chọn đúng model cho hệ thống.

ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
Truyền Động Dây Đai Tốc Độ Cố Định
Dòng OL sử dụng động cơ không đồng bộ truyền động qua dây đai. Thiết kế này dễ tiếp cận khi kiểm tra và bảo dưỡng. Dây đai cũng có thể thay thế khi đến hạn sử dụng.
Máy sử dụng dây đai OPTI của Đức. Người dùng nên xác nhận thương hiệu và cấu hình dây đai khi đặt mua. Việc kiểm tra độ căng dây định kỳ giúp duy trì hoạt động phù hợp.
Đầu Nén Kích Thước Lớn, Tốc Độ Thấp
Dòng OL được giới thiệu với đầu nén có kích thước lớn và tốc độ quay thấp. Thiết kế này hướng đến khả năng vận hành ổn định. Nhà sản xuất cũng cho biết cấu hình giúp hạn chế nguy cơ quá nhiệt.
Nhiệt độ thực tế còn phụ thuộc vào môi trường và tải làm việc. Vì vậy, cần bảo đảm hệ thống thông gió phù hợp. Người vận hành cũng nên kiểm tra nhiệt độ theo hướng dẫn kỹ thuật.
Động Cơ IP54 Và Linh Kiện Chất Lượng
Theo thông tin cấu hình, động cơ đạt cấp bảo vệ IP54. Máy sử dụng vòng bi SKF và cấp cách điện F. Đây là những thông số cần xem xét khi đánh giá cấu hình động cơ.
Cấp bảo vệ IP54 không đồng nghĩa với khả năng chống nước trong mọi điều kiện. Người dùng cần lắp đặt máy theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Đồng thời, nên xác nhận thông số động cơ trên model thực tế.
Hệ Thống Điều Khiển PLC Thông Minh
Máy nén khí OL sử dụng bộ điều khiển PLC. Hệ thống có chức năng hiển thị trạng thái vận hành. Bộ điều khiển còn hỗ trợ ghi lại thông tin và nhắc nhở theo cấu hình.
Các tính năng này giúp người vận hành theo dõi thiết bị thuận tiện hơn. Khi có cảnh báo, cần kiểm tra nguyên nhân trước khi khởi động lại. Nên tuân thủ quy trình vận hành của nhà sản xuất.
Nhiều Chức Năng Bảo Vệ
Bộ điều khiển được trang bị các chức năng bảo vệ theo thông tin sản phẩm, gồm:
- Bảo vệ khi động cơ quay ngược chiều.
- Bảo vệ quá tải dòng điện.
- Bảo vệ quá áp.
- Bảo vệ quá nhiệt.
Các chức năng này hỗ trợ giảm nguy cơ vận hành sai điều kiện. Tuy nhiên, chúng không thay thế việc kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ. Hệ thống điện cần được lắp đặt bởi người có chuyên môn.
Thiết Kế Van Nạp Hạn Chế Dầu Bắn Ra
Dòng OL sử dụng thiết kế van nạp với cấu trúc riêng. Theo thông tin nhà sản xuất, thiết kế giúp hạn chế dầu bắn ra từ van nạp khi máy dừng khẩn cấp hoặc tắt đột ngột.
Đây là điểm cần lưu ý trong quá trình vận hành. Người dùng vẫn nên thực hiện đúng quy trình dừng máy. Không nên chủ động ngắt máy đột ngột nếu không có tình huống cần thiết.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model | Tối đa | Lưu lượn | Công suất động cơ | Đầu nối | Trọng lượng tịnh | Kích thước | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Áp suất làm việc | (Dài x Rộng x Cao) | ||||||||
| -- | bar | psig | m³/phút | CFM | hp | kw | inch | kg | mm |
| OL7.5CB-8 | 8 | 116 | 1.1 | 38 | 10 | 7.5 | G1/2'' | 220 | 850x600x850 |
| OL7.5CB-10 | 10 | 145 | 1 | 35 | |||||
| OL7.5CB-13 | 12,5 | 182 | 0,8 | 28 | |||||
| OL11CB-8 | 8 | 116 | 1.7 | 60 | 15 | 11 | G3/4'' | 280 | 850x600x950 |
| OL11CB-10 | 10 | 145 | 1,5 | 53 | |||||
| OL11CB-13 | 12,5 | 182 | 1.3 | 45 | |||||
| OL15-8 | 8 | 116 | 2.4 | 84 | 20 | 15 | G1'' | 380 | 950x870x1230 |
| OL15-10 | 10 | 145 | 2.2 | 77 | |||||
| OL15-13 | 12,5 | 182 | 1.7 | 60 | |||||
| OL18.5-8 | 8 | 116 | 3 | 105 | 25 | 18,5 | G1'' | 500 | 950x870x1230 |
| OL18.5-10 | 10 | 145 | 2.7 | 95 | |||||
| OL18.5-13 | 12,5 | 182 | 2.3 | 81 | |||||
| OL22-8 | 8 | 116 | 3.7 | 130 | 30 | 22 | G1'' | 540 | 950x870x1230 |
| OL22-10 | 10 | 145 | 3.2 | 113 | |||||
| OL22-13 | 12,5 | 182 | 2.7 | 95 | |||||
| OL30-8 | 8 | 116 | 5 | 176 | 40 | 30 | G1-1/2'' | 680 | 1150x990x1395 |
| OL30-10 | 10 | 145 | 4,5 | 158 | |||||
| OL30-13 | 12,5 | 182 | 3.6 | 127 | |||||
| OL37-8 | 8 | 116 | 6.2 | 218 | 50 | 37 | G1-1/2'' | 730 | 1150x990x1395 |
| OL37-10 | 10 | 145 | 5.6 | 197 | |||||
| OL37-13 | 12,5 | 182 | 4.6 | 162 | |||||
| OL45-8 | 8 | 116 | 7.6 | 254 | 60 | 45 | G1-1/2'' | 790 | 1150x990x1395 |
| OL45-10 | 10 | 145 | 6,5 | 229 | |||||
| OL45-13 | 12,5 | 182 | 5.6 | 197 | |||||
CÁCH CHỌN MODEL MÁY NÉN KHÍ DÒNG OL
Model OL7.5CB – Công Suất 7,5kW
OL7.5CB có công suất 7,5kW, tương đương 10HP. Lưu lượng công bố đạt 1,1m³/phút tại áp suất 8 bar. Đây là model công suất thấp nhất trong bảng sản phẩm.
Model này phù hợp để xem xét cho hệ thống có nhu cầu khí vừa phải. Người dùng nên tính tổng lưu lượng của các thiết bị hoạt động đồng thời. Đồng thời, cần dự phòng nhu cầu tăng thêm khi sản xuất mở rộng.
Model OL11CB – Công Suất 11kW
OL11CB có công suất 11kW, tương đương 15HP. Lưu lượng tại 8 bar đạt 1,7m³/phút theo dữ liệu cung cấp. Model này có thể đáp ứng nhu cầu cao hơn OL7.5CB.
Trước khi lựa chọn, hãy kiểm tra áp suất yêu cầu của thiết bị sử dụng khí. Nếu hệ thống cần áp suất cao hơn, cần xem lưu lượng tương ứng. Không nên chỉ so sánh công suất động cơ.
Model OL15 Và OL18.5 – Công Suất Trung Bình
OL15 có công suất 15kW, còn OL18.5 đạt 18,5kW. Lưu lượng tại 8 bar lần lượt là 2,4 và 3,0m³/phút. Hai model này phù hợp để xem xét cho nhu cầu khí nén lớn hơn.
Doanh nghiệp nên so sánh mức tiêu thụ khí thực tế với lưu lượng máy. Cần kiểm tra thời gian vận hành và số lượng thiết bị sử dụng đồng thời. Việc tính toán đúng giúp hạn chế tình trạng thiếu khí.
Model OL22, OL30, OL37 Và OL45 – Công Suất Lớn
Nhóm model này có công suất từ 22 đến 45kW. Lưu lượng tại 8 bar dao động từ 3,7 đến 7,6m³/phút. Đây là nhóm dành cho hệ thống có nhu cầu khí nén cao hơn.
Khi lựa chọn, cần đánh giá cả lưu lượng và áp suất vận hành. Hãy kiểm tra kích thước, khối lượng và đường ống kết nối. Với hệ thống nhiều máy, nên xem xét phương án phân phối tải phù hợp.
ỨNG DỤNG
Nhà Xưởng Sản Xuất
Máy nén khí trục vít dòng OL có thể cung cấp khí nén cho các thiết bị công nghiệp phù hợp. Dải công suất rộng giúp doanh nghiệp lựa chọn theo nhu cầu sử dụng. Cần đối chiếu thông số của máy với yêu cầu dây chuyền.
Xưởng Cơ Khí Và Gia Công
Các cơ sở cơ khí có thể cần khí nén cho dụng cụ và thiết bị vận hành bằng khí. Dòng OL có nhiều mức lưu lượng để lựa chọn. Người dùng nên kiểm tra áp suất yêu cầu tại điểm sử dụng.
Hệ Thống Khí Nén Vận Hành Liên Tục
Thiết kế trục vít hướng đến nhu cầu cung cấp khí nén trong hoạt động sản xuất. Bộ điều khiển PLC hỗ trợ theo dõi trạng thái và cảnh báo. Tuy nhiên, độ phù hợp còn phụ thuộc vào chế độ tải và kế hoạch bảo dưỡng.
Cơ Sở Cần Nhiều Mức Công Suất
Dòng OL có các lựa chọn từ 7,5kW đến 45kW. Dải model giúp doanh nghiệp cân nhắc theo quy mô hệ thống. Nên đánh giá nhu cầu hiện tại và khả năng mở rộng trong tương lai.
LƯU Ý KHI LẮP ĐẶT VÀ BẢO DƯỠNG
Để máy nén khí dòng OL vận hành phù hợp, doanh nghiệp nên lưu ý:
- Kiểm tra mặt bằng: Đảm bảo đủ không gian theo kích thước và khối lượng máy.
- Đảm bảo thông gió: Bố trí khu vực lắp đặt phù hợp với yêu cầu tản nhiệt.
- Kiểm tra dây đai: Theo dõi độ căng và tình trạng hao mòn định kỳ.
- Kiểm tra dầu và lọc: Thực hiện bảo dưỡng theo lịch của nhà sản xuất.
- Theo dõi cảnh báo PLC: Kiểm tra nguyên nhân trước khi khởi động lại máy.
- Kiểm tra nguồn điện: Đảm bảo hệ thống điện phù hợp với công suất động cơ.
- Xác nhận lưu lượng: Đối chiếu lưu lượng tại đúng áp suất vận hành.
- Bảo đảm an toàn: Ngắt nguồn và thực hiện quy trình an toàn trước khi bảo trì.
MUA MÁY NÉN KHÍ DÒNG OL Ở ĐÂU?
Máy nén khí trục vít dòng OL sử dụng truyền động dây đai và điều khiển PLC. Dòng sản phẩm có công suất từ 7,5 đến 45kW. Các model hỗ trợ nhiều mức áp suất để đáp ứng nhu cầu khí nén khác nhau.
Trước khi đầu tư, hãy xác định lưu lượng cần dùng và áp suất vận hành. Đồng thời, kiểm tra kích thước lắp đặt và cấu hình thực tế. Nên xác nhận các thông số còn thiếu với nhà cung cấp.
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn lựa chọn máy nén khí dòng OL. Hãy cung cấp nhu cầu lưu lượng, áp suất và thời gian vận hành. Những thông tin này giúp xác định model phù hợp với hệ thống của bạn.