VINACOMM Chúc mừng ngày Phụ nữ Việt Nam 20/10! 🌹 Chúc chị em luôn xinh đẹp, hạnh phúc, mạnh khỏe và thành công trong cuộc sống! 💐
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy nén khí trục vít tốc độ biến đổi hai cấp dòng 2TVPM

Mã: 2TVPM Đánh giá Hỏi đáp
Xuất xứ
China
Thương hiệu
Olymtech
Bảo hành
12 Tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Số lượng:

Thông số kỹ thuật

Thương hiệuOlymtech
Xuất xứChina
Bảo hành12 Tháng

Đặc điểm nổi bật

Máy nén khí trục vít hai cấp 2TVPM sử dụng động cơ nam châm vĩnh cửu và điều khiển tốc độ biến đổi. Dải công suất từ 22–315 kW, đáp ứng nhu cầu khí nén công nghiệp lưu lượng lớn.

TỔNG QUAN MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT HAI CẤP 2TVPM

Máy nén khí trục vít dòng 2TVPM kết hợp công nghệ nén hai cấp với hệ thống điều khiển tốc độ biến đổi. Máy sử dụng động cơ nam châm vĩnh cửu PM và hướng đến việc tối ưu năng lượng tiêu thụ. Thiết kế này phù hợp để xem xét cho các hệ thống cần lưu lượng khí lớn.

Dòng máy có các model từ 2TVPM22 đến 2TVPM315. Công suất động cơ dao động từ 22 đến 315 kW. Lưu lượng khí theo bảng thông số nằm trong khoảng 3,2–63,07 m³/phút, tùy model và áp suất làm việc.

Cấu trúc nén hai cấp chia quá trình nén thành hai giai đoạn. Theo mô tả của nhà cung cấp, thiết kế này có thể cải thiện hiệu quả cung cấp khí so với một số cấu hình nén thông thường. Hiệu quả thực tế cần được đánh giá dựa trên dữ liệu thử nghiệm và điều kiện vận hành.

Bên cạnh đó, máy sử dụng quạt ly tâm và các kênh làm mát riêng biệt. Động cơ PM kết hợp biến tần giúp điều chỉnh tốc độ theo nhu cầu khí nén. Doanh nghiệp nên đối chiếu lưu lượng, áp suất và công suất trước khi chọn model.

Máy nén khí trục vít hai cấp dòng 2TVPM
Máy nén khí trục vít hai cấp dòng 2TVPM

ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA DÒNG 2TVPM

Công nghệ nén khí hai cấp

Dòng 2TVPM sử dụng cụm nén hai cấp để xử lý khí qua hai giai đoạn. Thiết kế này hướng đến hiệu suất cao khi hệ thống cần lưu lượng lớn. Đây là đặc điểm đáng cân nhắc trong các ứng dụng công nghiệp hoạt động liên tục.

Theo thông tin sản phẩm, máy có thể cung cấp lượng khí lớn hơn ở cùng mức công suất so với một số thiết kế thông thường. Mức chênh lệch thực tế phụ thuộc vào model, áp suất và điều kiện thử nghiệm. Doanh nghiệp nên yêu cầu bảng hiệu suất để so sánh trước khi đầu tư.

Động cơ nam châm vĩnh cửu PM

Máy sử dụng động cơ nam châm vĩnh cửu nhằm hướng đến hiệu suất vận hành cao. Khi kết hợp với hệ thống biến tần, động cơ có thể điều chỉnh tốc độ theo nhu cầu khí nén. Cơ chế này giúp hạn chế việc sản xuất khí vượt quá nhu cầu sử dụng.

Tài liệu gốc gọi bộ phận động cơ là “nam châm Petoanent” và nêu hiệu suất trên 95%. Tuy nhiên, chưa có thông tin rõ về tiêu chuẩn thử nghiệm hoặc chứng nhận đi kèm. Doanh nghiệp nên xác nhận loại động cơ và thông số hiệu suất chính thức với nhà cung cấp.

Điều khiển tốc độ biến đổi

Hệ thống biến tần điều chỉnh tốc độ động cơ theo nhu cầu khí nén. Khi lượng khí tiêu thụ thay đổi, máy có thể điều chỉnh công suất phù hợp hơn. Điều này giúp hạn chế tình trạng vận hành không cần thiết ở mức tải cao.

Khả năng tiết kiệm điện phụ thuộc vào biểu đồ tải và thời gian vận hành. Doanh nghiệp nên xem xét dữ liệu tiêu thụ khí trước khi lựa chọn. Việc cài đặt áp suất phù hợp cũng góp phần kiểm soát chi phí năng lượng.

Quạt ly tâm hỗ trợ làm mát

Dòng máy được trang bị quạt ly tâm theo thông tin sản phẩm. Cấu hình này được giới thiệu có khả năng tạo lưu lượng gió lớn và giảm tiếng ồn so với quạt hướng trục tương ứng.

Độ ồn thực tế còn phụ thuộc vào thiết kế máy và môi trường lắp đặt. Nếu thiết bị đặt gần khu vực làm việc, nên yêu cầu thông số độ ồn từ nhà cung cấp. Cần bố trí khoảng trống phù hợp để không cản trở luồng khí làm mát.

Khu vực nóng và lạnh riêng biệt

Máy sử dụng các kênh làm mát độc lập cho khu vực nóng và lạnh. Thiết kế này hướng đến việc cải thiện luồng khí và hỗ trợ quá trình tản nhiệt. Việc tách biệt các khu vực cũng giúp tổ chức hệ thống làm mát rõ ràng hơn.

Hiệu quả làm mát phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường và cách bố trí máy. Khu vực lắp đặt cần có thông gió phù hợp. Người vận hành nên tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất để duy trì điều kiện làm việc ổn định.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT 2TVPM

ModelÁp suất làm việc tối đaLưu lượngCông suất động cơĐầu nốiTrọng lượng tịnhKích thước
(Dài x Rộng x Cao)
--barpsigm³/phúthpkwinchkgmm
2TVPM22-771024.23022Rp16201500x1060x1250
2TVPM22-881164.1
2TVPM22-10101453.5
2TVPM22-1312,51813.2
2TVPM37-771027.25037Rp1-1/28201660x1145x1400
2TVPM37-881167.1
2TVPM37-10101456.3
2TVPM37-1312,51815.4
2TVPM55-7710212,87555Rp218602460x1450x1640
2TVPM55-8811612,5
2TVPM55-10101459.6
2TVPM55-1312,51818.6
2TVPM75-7710217.310075Rp2Năm 19602460x1450x1640
2TVPM75-8811616.3
2TVPM75-101014512.4
2TVPM75-1312,518111
2TVPM90-7710220,812090Rp2-1/228002500x1660x1930
2TVPM90-8811619,8
2TVPM90-101014516,9
2TVPM90-1312,518114.3
2TVPM110-7710224,5150110Rp2-1/231002500x1660x1930
2TVPM110-8811623,5
2TVPM110-101014519,7
2TVPM110-1312,518117.6
2TVPM132-7710230175132Rp2-1/233002500x1660x1930
2TVPM132-8811628
2TVPM132-101014523,5
2TVPM132-1312,518119,8
2TVPM160-7710234,5250160DN8038003630x2160x2310
2TVPM160-8811633,6
2TVPM160-101014530
2TVPM160-1312,518123,8
2TVPM185-7710241300185DN10041003860x2160x2310
2TVPM185-8811638,4
2TVPM185-101014532,5
2TVPM185-1312,518128,6
2TVPM250-7710255350250DN10056003860x2160x2310
2TVPM250-8811654
2TVPM250-101014546
2TVPM250-1312,518140
2TVPM315-7710263,07430315DN12566004280x2200x2380
2TVPM315-8811660,83
2TVPM315-101014553,19
2TVPM315-1312,518144,82

CÁCH LỰA CHỌN MODEL 2TVPM PHÙ HỢP

Xác định lưu lượng khí cần thiết

Doanh nghiệp nên thống kê nhu cầu khí nén của toàn bộ thiết bị trong hệ thống. Cần tính đến lượng khí sử dụng đồng thời và khả năng mở rộng sản xuất. Lưu lượng phải được đối chiếu tại đúng áp suất vận hành.

Không nên lựa chọn chỉ dựa trên công suất động cơ. Máy cần đáp ứng đủ lượng khí trong thời gian cao điểm. Nên tham khảo đơn vị kỹ thuật nếu hệ thống có nhiều thiết bị tiêu thụ khí.

Chọn áp suất làm việc

Dòng 2TVPM có các mức áp suất 7, 8, 10 và 12,5 bar. Doanh nghiệp cần xác định áp suất yêu cầu tại điểm sử dụng. Đồng thời, cần tính đến tổn thất qua đường ống, bộ lọc và thiết bị xử lý khí.

Ở cùng model, lưu lượng công bố thay đổi theo áp suất. Vì vậy, hãy so sánh lưu lượng tại đúng mức áp suất cần dùng. Việc này giúp hạn chế nguy cơ chọn máy không đáp ứng nhu cầu thực tế.

Đánh giá khả năng tiết kiệm điện

Công nghệ biến tần có thể điều chỉnh tốc độ theo mức tiêu thụ khí nén. Hiệu quả phụ thuộc vào mức độ biến động tải và thời gian máy chạy ở từng mức công suất. Doanh nghiệp nên cung cấp dữ liệu sử dụng khí để được đánh giá phù hợp.

Khi so sánh các phương án, cần xem xét tổng chi phí sở hữu. Những yếu tố quan trọng gồm điện năng, bảo trì, thiết bị xử lý khí và thời gian vận hành. Không nên chỉ dựa vào giá mua ban đầu.

Kiểm tra không gian lắp đặt

Các model công suất lớn có khối lượng lên đến hàng tấn. Cần kiểm tra khả năng chịu tải của nền và lối vận chuyển máy. Đồng thời, bố trí đủ khoảng trống để thông gió và bảo trì.

Đầu nối khí cũng cần tương thích với đường ống hiện hữu. Hãy xác nhận kích thước kết nối và yêu cầu cấp điện trước khi đặt hàng. Việc chuẩn bị mặt bằng phù hợp giúp quá trình lắp đặt thuận lợi hơn.

ỨNG DỤNG CỦA MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT HAI CẤP 2TVPM

Nhà máy sản xuất quy mô lớn

Các model công suất cao có thể được xem xét cho dây chuyền cần lượng khí nén lớn. Việc lựa chọn cần dựa trên tổng lưu lượng tiêu thụ và áp suất yêu cầu. Doanh nghiệp nên đánh giá nhu cầu khí theo từng ca sản xuất.

Ngành cơ khí và gia công công nghiệp

Khí nén có thể được sử dụng cho dụng cụ khí nén, hệ thống tự động hóa và thiết bị sản xuất. Cần xác định yêu cầu về lưu lượng và chất lượng khí của từng ứng dụng. Bộ lọc hoặc máy sấy khí có thể cần thiết tùy quy trình.

Hệ thống có nhu cầu khí biến động

Công nghệ biến tần phù hợp để xem xét khi lượng khí tiêu thụ thay đổi theo thời gian. Máy có thể điều chỉnh tốc độ để đáp ứng tải. Hiệu quả tiết kiệm điện cần được kiểm chứng bằng dữ liệu vận hành thực tế.

LƯU Ý KHI LẮP ĐẶT VÀ BẢO DƯỠNG

Để thiết bị hoạt động phù hợp, doanh nghiệp nên chú ý:

  • Nguồn điện: Xác nhận điện áp, tần số và yêu cầu cấp điện của model.
  • Nền đặt máy: Đảm bảo khả năng chịu tải theo khối lượng thiết bị.
  • Thông gió: Bố trí khu vực làm mát và thoát nhiệt theo hướng dẫn.
  • Đường ống: Kiểm tra kích thước đầu nối và áp suất làm việc.
  • Chất lượng khí: Xác định nhu cầu sử dụng bộ lọc, máy sấy và bình chứa.
  • Bảo trì định kỳ: Kiểm tra bộ lọc, dầu, hệ thống làm mát và các kết nối.
  • Theo dõi hiệu suất: Ghi nhận lưu lượng, áp suất và điện năng tiêu thụ.

Lịch bảo dưỡng cần tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không nên tự ý thay đổi thông số điều khiển khi chưa có hướng dẫn kỹ thuật.

MUA MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT HAI CẤP 2TVPM Ở ĐÂU?

Dòng 2TVPM kết hợp nén hai cấp, động cơ nam châm vĩnh cửu và điều khiển tốc độ biến đổi. Các model có công suất từ 22 đến 315 kW, phù hợp để xem xét cho nhiều hệ thống khí nén công nghiệp. Việc lựa chọn cần dựa trên lưu lượng, áp suất và điều kiện lắp đặt thực tế.

Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên xác định nhu cầu khí nén và thời gian vận hành. Đồng thời, hãy xác nhận thông số động cơ, đầu nối và hiệu suất với nhà cung cấp.

Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn lựa chọn model 2TVPM phù hợp. Hãy cung cấp lưu lượng khí, áp suất làm việc và điều kiện sử dụng để được hỗ trợ đối chiếu cấu hình.

Tham khảo thêm các sản phẩm tương tự

Tham khảo thêm các dòng máy khác

Đánh giá Máy nén khí trục vít tốc độ biến đổi hai cấp dòng 2TVPM

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy nén khí trục vít tốc độ biến đổi hai cấp dòng 2TVPM
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp