Máy nén khí trục vít tốc độ biến đổi hai cấp dòng 2TVPM
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Olymtech
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Olymtech |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy nén khí trục vít hai cấp 2TVPM sử dụng động cơ nam châm vĩnh cửu và điều khiển tốc độ biến đổi. Dải công suất từ 22–315 kW, đáp ứng nhu cầu khí nén công nghiệp lưu lượng lớn.
Nội dung chính
TỔNG QUAN MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT HAI CẤP 2TVPM
Máy nén khí trục vít dòng 2TVPM kết hợp công nghệ nén hai cấp với hệ thống điều khiển tốc độ biến đổi. Máy sử dụng động cơ nam châm vĩnh cửu PM và hướng đến việc tối ưu năng lượng tiêu thụ. Thiết kế này phù hợp để xem xét cho các hệ thống cần lưu lượng khí lớn.
Dòng máy có các model từ 2TVPM22 đến 2TVPM315. Công suất động cơ dao động từ 22 đến 315 kW. Lưu lượng khí theo bảng thông số nằm trong khoảng 3,2–63,07 m³/phút, tùy model và áp suất làm việc.
Cấu trúc nén hai cấp chia quá trình nén thành hai giai đoạn. Theo mô tả của nhà cung cấp, thiết kế này có thể cải thiện hiệu quả cung cấp khí so với một số cấu hình nén thông thường. Hiệu quả thực tế cần được đánh giá dựa trên dữ liệu thử nghiệm và điều kiện vận hành.
Bên cạnh đó, máy sử dụng quạt ly tâm và các kênh làm mát riêng biệt. Động cơ PM kết hợp biến tần giúp điều chỉnh tốc độ theo nhu cầu khí nén. Doanh nghiệp nên đối chiếu lưu lượng, áp suất và công suất trước khi chọn model.

ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA DÒNG 2TVPM
Công nghệ nén khí hai cấp
Dòng 2TVPM sử dụng cụm nén hai cấp để xử lý khí qua hai giai đoạn. Thiết kế này hướng đến hiệu suất cao khi hệ thống cần lưu lượng lớn. Đây là đặc điểm đáng cân nhắc trong các ứng dụng công nghiệp hoạt động liên tục.
Theo thông tin sản phẩm, máy có thể cung cấp lượng khí lớn hơn ở cùng mức công suất so với một số thiết kế thông thường. Mức chênh lệch thực tế phụ thuộc vào model, áp suất và điều kiện thử nghiệm. Doanh nghiệp nên yêu cầu bảng hiệu suất để so sánh trước khi đầu tư.
Động cơ nam châm vĩnh cửu PM
Máy sử dụng động cơ nam châm vĩnh cửu nhằm hướng đến hiệu suất vận hành cao. Khi kết hợp với hệ thống biến tần, động cơ có thể điều chỉnh tốc độ theo nhu cầu khí nén. Cơ chế này giúp hạn chế việc sản xuất khí vượt quá nhu cầu sử dụng.
Tài liệu gốc gọi bộ phận động cơ là “nam châm Petoanent” và nêu hiệu suất trên 95%. Tuy nhiên, chưa có thông tin rõ về tiêu chuẩn thử nghiệm hoặc chứng nhận đi kèm. Doanh nghiệp nên xác nhận loại động cơ và thông số hiệu suất chính thức với nhà cung cấp.
Điều khiển tốc độ biến đổi
Hệ thống biến tần điều chỉnh tốc độ động cơ theo nhu cầu khí nén. Khi lượng khí tiêu thụ thay đổi, máy có thể điều chỉnh công suất phù hợp hơn. Điều này giúp hạn chế tình trạng vận hành không cần thiết ở mức tải cao.
Khả năng tiết kiệm điện phụ thuộc vào biểu đồ tải và thời gian vận hành. Doanh nghiệp nên xem xét dữ liệu tiêu thụ khí trước khi lựa chọn. Việc cài đặt áp suất phù hợp cũng góp phần kiểm soát chi phí năng lượng.
Quạt ly tâm hỗ trợ làm mát
Dòng máy được trang bị quạt ly tâm theo thông tin sản phẩm. Cấu hình này được giới thiệu có khả năng tạo lưu lượng gió lớn và giảm tiếng ồn so với quạt hướng trục tương ứng.
Độ ồn thực tế còn phụ thuộc vào thiết kế máy và môi trường lắp đặt. Nếu thiết bị đặt gần khu vực làm việc, nên yêu cầu thông số độ ồn từ nhà cung cấp. Cần bố trí khoảng trống phù hợp để không cản trở luồng khí làm mát.
Khu vực nóng và lạnh riêng biệt
Máy sử dụng các kênh làm mát độc lập cho khu vực nóng và lạnh. Thiết kế này hướng đến việc cải thiện luồng khí và hỗ trợ quá trình tản nhiệt. Việc tách biệt các khu vực cũng giúp tổ chức hệ thống làm mát rõ ràng hơn.
Hiệu quả làm mát phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường và cách bố trí máy. Khu vực lắp đặt cần có thông gió phù hợp. Người vận hành nên tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất để duy trì điều kiện làm việc ổn định.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT 2TVPM
| Model | Áp suất làm việc tối đa | Lưu lượng | Công suất động cơ | Đầu nối | Trọng lượng tịnh | Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| -- | bar | psig | m³/phút | hp | kw | inch | kg | mm |
| 2TVPM22-7 | 7 | 102 | 4.2 | 30 | 22 | Rp1 | 620 | 1500x1060x1250 |
| 2TVPM22-8 | 8 | 116 | 4.1 | |||||
| 2TVPM22-10 | 10 | 145 | 3.5 | |||||
| 2TVPM22-13 | 12,5 | 181 | 3.2 | |||||
| 2TVPM37-7 | 7 | 102 | 7.2 | 50 | 37 | Rp1-1/2 | 820 | 1660x1145x1400 |
| 2TVPM37-8 | 8 | 116 | 7.1 | |||||
| 2TVPM37-10 | 10 | 145 | 6.3 | |||||
| 2TVPM37-13 | 12,5 | 181 | 5.4 | |||||
| 2TVPM55-7 | 7 | 102 | 12,8 | 75 | 55 | Rp2 | 1860 | 2460x1450x1640 |
| 2TVPM55-8 | 8 | 116 | 12,5 | |||||
| 2TVPM55-10 | 10 | 145 | 9.6 | |||||
| 2TVPM55-13 | 12,5 | 181 | 8.6 | |||||
| 2TVPM75-7 | 7 | 102 | 17.3 | 100 | 75 | Rp2 | Năm 1960 | 2460x1450x1640 |
| 2TVPM75-8 | 8 | 116 | 16.3 | |||||
| 2TVPM75-10 | 10 | 145 | 12.4 | |||||
| 2TVPM75-13 | 12,5 | 181 | 11 | |||||
| 2TVPM90-7 | 7 | 102 | 20,8 | 120 | 90 | Rp2-1/2 | 2800 | 2500x1660x1930 |
| 2TVPM90-8 | 8 | 116 | 19,8 | |||||
| 2TVPM90-10 | 10 | 145 | 16,9 | |||||
| 2TVPM90-13 | 12,5 | 181 | 14.3 | |||||
| 2TVPM110-7 | 7 | 102 | 24,5 | 150 | 110 | Rp2-1/2 | 3100 | 2500x1660x1930 |
| 2TVPM110-8 | 8 | 116 | 23,5 | |||||
| 2TVPM110-10 | 10 | 145 | 19,7 | |||||
| 2TVPM110-13 | 12,5 | 181 | 17.6 | |||||
| 2TVPM132-7 | 7 | 102 | 30 | 175 | 132 | Rp2-1/2 | 3300 | 2500x1660x1930 |
| 2TVPM132-8 | 8 | 116 | 28 | |||||
| 2TVPM132-10 | 10 | 145 | 23,5 | |||||
| 2TVPM132-13 | 12,5 | 181 | 19,8 | |||||
| 2TVPM160-7 | 7 | 102 | 34,5 | 250 | 160 | DN80 | 3800 | 3630x2160x2310 |
| 2TVPM160-8 | 8 | 116 | 33,6 | |||||
| 2TVPM160-10 | 10 | 145 | 30 | |||||
| 2TVPM160-13 | 12,5 | 181 | 23,8 | |||||
| 2TVPM185-7 | 7 | 102 | 41 | 300 | 185 | DN100 | 4100 | 3860x2160x2310 |
| 2TVPM185-8 | 8 | 116 | 38,4 | |||||
| 2TVPM185-10 | 10 | 145 | 32,5 | |||||
| 2TVPM185-13 | 12,5 | 181 | 28,6 | |||||
| 2TVPM250-7 | 7 | 102 | 55 | 350 | 250 | DN100 | 5600 | 3860x2160x2310 |
| 2TVPM250-8 | 8 | 116 | 54 | |||||
| 2TVPM250-10 | 10 | 145 | 46 | |||||
| 2TVPM250-13 | 12,5 | 181 | 40 | |||||
| 2TVPM315-7 | 7 | 102 | 63,07 | 430 | 315 | DN125 | 6600 | 4280x2200x2380 |
| 2TVPM315-8 | 8 | 116 | 60,83 | |||||
| 2TVPM315-10 | 10 | 145 | 53,19 | |||||
| 2TVPM315-13 | 12,5 | 181 | 44,82 | |||||
CÁCH LỰA CHỌN MODEL 2TVPM PHÙ HỢP
Xác định lưu lượng khí cần thiết
Doanh nghiệp nên thống kê nhu cầu khí nén của toàn bộ thiết bị trong hệ thống. Cần tính đến lượng khí sử dụng đồng thời và khả năng mở rộng sản xuất. Lưu lượng phải được đối chiếu tại đúng áp suất vận hành.
Không nên lựa chọn chỉ dựa trên công suất động cơ. Máy cần đáp ứng đủ lượng khí trong thời gian cao điểm. Nên tham khảo đơn vị kỹ thuật nếu hệ thống có nhiều thiết bị tiêu thụ khí.
Chọn áp suất làm việc
Dòng 2TVPM có các mức áp suất 7, 8, 10 và 12,5 bar. Doanh nghiệp cần xác định áp suất yêu cầu tại điểm sử dụng. Đồng thời, cần tính đến tổn thất qua đường ống, bộ lọc và thiết bị xử lý khí.
Ở cùng model, lưu lượng công bố thay đổi theo áp suất. Vì vậy, hãy so sánh lưu lượng tại đúng mức áp suất cần dùng. Việc này giúp hạn chế nguy cơ chọn máy không đáp ứng nhu cầu thực tế.
Đánh giá khả năng tiết kiệm điện
Công nghệ biến tần có thể điều chỉnh tốc độ theo mức tiêu thụ khí nén. Hiệu quả phụ thuộc vào mức độ biến động tải và thời gian máy chạy ở từng mức công suất. Doanh nghiệp nên cung cấp dữ liệu sử dụng khí để được đánh giá phù hợp.
Khi so sánh các phương án, cần xem xét tổng chi phí sở hữu. Những yếu tố quan trọng gồm điện năng, bảo trì, thiết bị xử lý khí và thời gian vận hành. Không nên chỉ dựa vào giá mua ban đầu.
Kiểm tra không gian lắp đặt
Các model công suất lớn có khối lượng lên đến hàng tấn. Cần kiểm tra khả năng chịu tải của nền và lối vận chuyển máy. Đồng thời, bố trí đủ khoảng trống để thông gió và bảo trì.
Đầu nối khí cũng cần tương thích với đường ống hiện hữu. Hãy xác nhận kích thước kết nối và yêu cầu cấp điện trước khi đặt hàng. Việc chuẩn bị mặt bằng phù hợp giúp quá trình lắp đặt thuận lợi hơn.
ỨNG DỤNG CỦA MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT HAI CẤP 2TVPM
Nhà máy sản xuất quy mô lớn
Các model công suất cao có thể được xem xét cho dây chuyền cần lượng khí nén lớn. Việc lựa chọn cần dựa trên tổng lưu lượng tiêu thụ và áp suất yêu cầu. Doanh nghiệp nên đánh giá nhu cầu khí theo từng ca sản xuất.
Ngành cơ khí và gia công công nghiệp
Khí nén có thể được sử dụng cho dụng cụ khí nén, hệ thống tự động hóa và thiết bị sản xuất. Cần xác định yêu cầu về lưu lượng và chất lượng khí của từng ứng dụng. Bộ lọc hoặc máy sấy khí có thể cần thiết tùy quy trình.
Hệ thống có nhu cầu khí biến động
Công nghệ biến tần phù hợp để xem xét khi lượng khí tiêu thụ thay đổi theo thời gian. Máy có thể điều chỉnh tốc độ để đáp ứng tải. Hiệu quả tiết kiệm điện cần được kiểm chứng bằng dữ liệu vận hành thực tế.
LƯU Ý KHI LẮP ĐẶT VÀ BẢO DƯỠNG
Để thiết bị hoạt động phù hợp, doanh nghiệp nên chú ý:
- Nguồn điện: Xác nhận điện áp, tần số và yêu cầu cấp điện của model.
- Nền đặt máy: Đảm bảo khả năng chịu tải theo khối lượng thiết bị.
- Thông gió: Bố trí khu vực làm mát và thoát nhiệt theo hướng dẫn.
- Đường ống: Kiểm tra kích thước đầu nối và áp suất làm việc.
- Chất lượng khí: Xác định nhu cầu sử dụng bộ lọc, máy sấy và bình chứa.
- Bảo trì định kỳ: Kiểm tra bộ lọc, dầu, hệ thống làm mát và các kết nối.
- Theo dõi hiệu suất: Ghi nhận lưu lượng, áp suất và điện năng tiêu thụ.
Lịch bảo dưỡng cần tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không nên tự ý thay đổi thông số điều khiển khi chưa có hướng dẫn kỹ thuật.
MUA MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT HAI CẤP 2TVPM Ở ĐÂU?
Dòng 2TVPM kết hợp nén hai cấp, động cơ nam châm vĩnh cửu và điều khiển tốc độ biến đổi. Các model có công suất từ 22 đến 315 kW, phù hợp để xem xét cho nhiều hệ thống khí nén công nghiệp. Việc lựa chọn cần dựa trên lưu lượng, áp suất và điều kiện lắp đặt thực tế.
Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên xác định nhu cầu khí nén và thời gian vận hành. Đồng thời, hãy xác nhận thông số động cơ, đầu nối và hiệu suất với nhà cung cấp.
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn lựa chọn model 2TVPM phù hợp. Hãy cung cấp lưu lượng khí, áp suất làm việc và điều kiện sử dụng để được hỗ trợ đối chiếu cấu hình.