Máy nén khí trục vít một pha dòng E C5E/C6E/C7E/C10E
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Olymtech
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Olymtech |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy nén khí trục vít dòng E tích hợp bình chứa 100L, động cơ nam châm vĩnh cửu và biến tần. Máy có công suất 5–10HP, phù hợp cho xưởng sửa chữa ô tô.
Nội dung chính
TỔNG QUAN MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT DÒNG E
Máy nén khí trục vít dòng E là thiết bị tích hợp hai trong một. Máy nén và bình chứa khí được bố trí trong cùng một thiết bị. Thiết kế này giúp tiết kiệm diện tích lắp đặt.
Dòng E sử dụng động cơ nam châm vĩnh cửu kết hợp biến tần điều chỉnh tốc độ. Máy hướng đến khả năng vận hành ổn định và tiết kiệm năng lượng. Thiết bị còn có thiết kế nhỏ gọn và độ ồn thấp theo thông tin nhà sản xuất.
Dòng sản phẩm gồm bốn model: C5E, C6E, C7E và C10E. Công suất động cơ dao động từ 5HP đến 10HP. Bình chứa khí có dung tích 100 lít.
Tùy model và áp suất làm việc, lưu lượng khí đạt từ 150 đến 980L/phút. Áp suất làm việc tối đa được công bố là 12,5 bar. Người dùng nên chọn model dựa trên nhu cầu khí nén thực tế.
Máy phù hợp để xem xét cho xưởng sửa chữa ô tô và trung tâm chăm sóc xe. Thiết bị cũng có thể đáp ứng các nhu cầu khí nén phù hợp tại cơ sở dịch vụ. Cần kiểm tra lưu lượng và áp suất cần thiết trước khi đầu tư.

ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
Động Cơ Nam Châm Vĩnh Cửu
Máy sử dụng động cơ nam châm vĩnh cửu. Thiết kế này kết hợp với khả năng điều chỉnh tốc độ bằng biến tần. Nhờ đó, máy có thể điều chỉnh hoạt động theo nhu cầu sử dụng khí.
Cụm nén khí được thiết kế để vận hành cùng hệ thống truyền động. Theo thông tin cấu hình, cụm nén sử dụng sáu ổ bi và kết nối côn Morse. Người mua nên xác nhận thông số chi tiết với nhà cung cấp.
Thiết Kế Hai Trong Một Tích Hợp Bình Chứa
Dòng E tích hợp máy nén và bình chứa khí trong cùng thiết bị. Bình chứa có dung tích 100 lít. Cấu hình này giúp giảm nhu cầu bố trí thiết bị riêng biệt.
Thiết kế tích hợp phù hợp với các xưởng có diện tích hạn chế. Người dùng cũng thuận tiện hơn khi sắp xếp khu vực lắp đặt. Tuy nhiên, vẫn cần chừa khoảng trống để kiểm tra và bảo trì.
Biến Tần Điều Chỉnh Tốc Độ
Máy được trang bị biến tần công suất lớn theo thông tin sản phẩm. Biến tần điều chỉnh tốc độ động cơ theo nhu cầu vận hành. Tính năng này hỗ trợ kiểm soát lượng khí nén đầu ra.
Khả năng tiết kiệm điện thực tế phụ thuộc vào tải sử dụng. Tần suất vận hành và chế độ làm việc cũng ảnh hưởng đến hiệu quả. Doanh nghiệp nên đánh giá mức tiêu thụ điện trong điều kiện sử dụng thực tế.
Thiết Kế Chống Nhũ Hóa
Dòng E sử dụng thiết kế chống nhũ hóa được giới thiệu là đã được cấp bằng sáng chế. Thiết kế này hướng đến việc bảo vệ hệ thống trong quá trình vận hành. Nhà sản xuất cho biết giải pháp góp phần kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào điều kiện sử dụng và bảo dưỡng. Người vận hành nên tuân thủ lịch thay dầu và kiểm tra định kỳ. Cần xác nhận phạm vi bảo hành với nhà cung cấp.
Bộ Làm Mát Sau
Máy được trang bị bộ làm mát sau. Bộ phận này hỗ trợ giảm nhiệt độ khí nén đầu ra. Thiết kế tăng khả năng tản nhiệt nhằm cải thiện hiệu quả làm mát.
Khí nén sau khi làm mát vẫn có thể chứa hơi ẩm. Nếu cần khí khô, người dùng nên cân nhắc thêm máy sấy khí. Việc lựa chọn phụ thuộc vào yêu cầu của thiết bị sử dụng khí nén.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Bảng thông số theo model
| Thông số | C5E | C6E | C7E | C10E |
|---|---|---|---|---|
| Công suất động cơ | 5HP / 3,7kW | 6HP / 4,5kW | 7HP / 5,5kW | 10HP / 7,5kW |
| Lưu lượng tại 8 bar | 200–400L/phút | 250–500L/phút | 315–630L/phút | 490–980L/phút |
| Lưu lượng tại 10 bar | 175–350L/phút | 210–420L/phút | 275–550L/phút | 450–900L/phút |
| Lưu lượng tại 12,5 bar | 150–300L/phút | 180–360L/phút | 210–420L/phút | 400–800L/phút |
| Kết nối khí | G1/2 | G1/2 | G1/2 | G1/2 |
| Kích thước (D × R × C) | 1020 × 540 × 1035mm | 1020 × 540 × 1035mm | 1020 × 540 × 1035mm | 1060 × 560 × 1270mm |
| Dung tích bình chứa | 100L | 100L | 100L | 100L |
Áp Suất Làm Việc
Dòng E hỗ trợ ba mức áp suất được công bố: 8 bar, 10 bar và 12,5 bar. Giá trị tương ứng là khoảng 116, 145 và 182 psig. Lưu lượng thay đổi theo mức áp suất vận hành.
Khi áp suất tăng, lưu lượng khí của từng model giảm theo bảng thông số. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào lưu lượng tối đa để chọn máy. Hãy đối chiếu lưu lượng tại áp suất mà thiết bị sử dụng yêu cầu.
CÁCH CHỌN MODEL MÁY NÉN KHÍ DÒNG E
C5E – Công Suất 5HP
C5E là model có công suất nhỏ nhất trong dòng E. Máy có công suất 3,7kW và bình chứa 100 lít. Lưu lượng công bố tại 8 bar là 200–400L/phút.
Model này phù hợp để xem xét cho nhu cầu khí nén quy mô nhỏ. Người dùng cần tính tổng lưu lượng của các thiết bị sử dụng khí. Đồng thời, nên dự phòng nhu cầu tăng thêm nếu xưởng mở rộng.
C6E – Công Suất 6HP
C6E sử dụng động cơ công suất 4,5kW. Lưu lượng tại 8 bar đạt 250–500L/phút theo thông số cung cấp. Máy vẫn sử dụng bình chứa khí 100 lít.
Model này đáng cân nhắc khi nhu cầu khí cao hơn C5E. Trước khi chọn, hãy kiểm tra lưu lượng cần thiết tại áp suất làm việc. Không nên chọn máy chỉ dựa vào công suất động cơ.
C7E – Công Suất 7HP
C7E có công suất động cơ 5,5kW. Lưu lượng tại 8 bar đạt 315–630L/phút. Kích thước máy là 1020 × 540 × 1035mm.
Model này có thể phù hợp với xưởng cần lưu lượng khí lớn hơn. Người dùng nên kiểm tra số lượng thiết bị hoạt động đồng thời. Việc tính toán đúng giúp hạn chế tình trạng thiếu khí khi vận hành.
C10E – Công Suất 10HP
C10E là model có công suất lớn nhất trong dòng E. Động cơ đạt 7,5kW và bình chứa có dung tích 100 lít. Lưu lượng tại 8 bar được công bố ở mức 490–980L/phút.
Model này phù hợp để xem xét cho nhu cầu khí nén cao hơn. Máy có kích thước 1060 × 560 × 1270mm. Cần đo mặt bằng trước khi lắp đặt.
ỨNG DỤNG
Xưởng Sửa Chữa Ô Tô
Máy nén khí dòng E được giới thiệu dành cho xưởng sửa chữa ô tô. Khí nén có thể phục vụ các thiết bị phù hợp trong xưởng. Cần kiểm tra yêu cầu áp suất và lưu lượng của từng dụng cụ.
Trung Tâm Chăm Sóc Và Thẩm Mỹ Ô Tô
Các trung tâm chăm sóc xe có thể sử dụng khí nén cho một số công việc vệ sinh và bảo dưỡng. Thiết bị tích hợp bình chứa giúp tiết kiệm không gian. Cần chọn model theo số lượng thiết bị hoạt động cùng lúc.
Cơ Sở Dịch Vụ Có Diện Tích Hạn Chế
Thiết kế hai trong một giúp giảm số lượng thiết bị phải bố trí riêng. Bình chứa được tích hợp ngay trong cụm máy. Đây là ưu điểm đáng cân nhắc cho khu vực kỹ thuật nhỏ.
Các Nhu Cầu Khí Nén Khác
Dòng E có thể được xem xét cho những ứng dụng phù hợp với thông số máy. Trước khi sử dụng, hãy kiểm tra yêu cầu về lưu lượng, áp suất và chất lượng khí. Một số ứng dụng có thể cần thêm bộ lọc hoặc máy sấy khí.
LƯU Ý KHI LẮP ĐẶT VÀ SỬ DỤNG
Để máy nén khí vận hành phù hợp, người dùng nên lưu ý:
- Kiểm tra nguồn điện: Xác nhận điện áp và số pha theo đúng cấu hình model.
- Đánh giá nhu cầu khí: Tính tổng lưu lượng của các thiết bị sử dụng khí nén.
- Chọn đúng áp suất: Đối chiếu áp suất làm việc của thiết bị với thông số máy.
- Bố trí mặt bằng: Chừa khoảng trống để thông gió, vệ sinh và bảo trì.
- Bảo dưỡng định kỳ: Tuân thủ hướng dẫn kiểm tra và thay dầu của nhà sản xuất.
- Kiểm tra khí đầu ra: Bổ sung bộ lọc hoặc máy sấy nếu ứng dụng yêu cầu.
- Xác nhận thông số: Kiểm tra lưu lượng thực tế và cấu hình điện trước khi mua.
Lưu ý quan trọng: Tên dòng sản phẩm ghi “một pha”, nhưng dữ liệu cung cấp chưa nêu rõ điện áp và cấu hình điện cụ thể. Hãy xác nhận thông tin này với nhà cung cấp trước khi đặt hàng.
MUA MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT DÒNG E Ở ĐÂU?
Máy nén khí trục vít dòng E có bốn lựa chọn công suất từ 5HP đến 10HP. Thiết kế tích hợp bình chứa 100 lít giúp tiết kiệm diện tích lắp đặt. Động cơ nam châm vĩnh cửu và biến tần hỗ trợ điều chỉnh hoạt động theo nhu cầu.
Khi chọn mua, hãy xác định lưu lượng cần dùng tại áp suất vận hành thực tế. Đồng thời, kiểm tra nguồn điện, kích thước lắp đặt và yêu cầu bảo dưỡng. Những thông tin này giúp lựa chọn model phù hợp hơn.
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn máy nén khí C5E, C6E, C7E hoặc C10E. Chúng tôi có thể hỗ trợ đối chiếu thông số theo nhu cầu sử dụng của bạn.