Máy nén khí trục vít tốc độ biến đổi dòng JPM
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Olymtech
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Olymtech |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy nén khí trục vít JPM PM sử dụng động cơ nam châm vĩnh cửu, biến tần điều tốc và truyền động trực tiếp. Dải công suất từ 7,5–75 kW, đáp ứng nhiều mức áp suất theo từng model.
Nội dung chính
TỔNG QUAN MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT JPM PM
Máy nén khí trục vít JPM PM được thiết kế cho các hệ thống khí nén công nghiệp. Máy sử dụng động cơ nam châm vĩnh cửu và công nghệ điều tốc. Cấu hình này giúp điều chỉnh tốc độ theo nhu cầu khí nén thực tế.
Thiết bị sử dụng phương thức truyền động trực tiếp. Hệ thống biến tần hỗ trợ điều chỉnh tốc độ vô cấp và phản hồi theo áp suất. Nhờ đó, máy có thể vận hành linh hoạt khi nhu cầu khí thay đổi.
Dòng JPM PM có nhiều mức công suất từ 7,5 kW đến 75 kW. Áp suất làm việc tùy model, gồm các mức 8 bar, 10 bar, 12,5 bar và 15 bar. Doanh nghiệp có thể lựa chọn thiết bị theo lưu lượng và áp suất yêu cầu.
Máy còn được trang bị màn hình cảm ứng màu và quạt làm mát hiệu suất cao. Các tính năng này hỗ trợ theo dõi trạng thái và kiểm soát nhiệt độ. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho nhà máy cần nguồn khí nén phục vụ sản xuất.

ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY NÉN KHÍ JPM PM
Động cơ nam châm vĩnh cửu IE3
Máy sử dụng động cơ nam châm vĩnh cửu theo thiết kế trục đơn. Theo thông tin sản phẩm, động cơ đạt cấp hiệu suất IE3. Cấu hình này hướng đến hiệu quả truyền động và tiết kiệm năng lượng.
Động cơ kết hợp với bộ truyền động trực tiếp. Thiết kế giúp hạn chế tổn thất tại các bộ phận truyền động trung gian. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào tải sử dụng và điều kiện vận hành.
Biến tần điều tốc linh hoạt
Hệ thống biến tần điều chỉnh tốc độ động cơ theo nhu cầu khí nén. Khi áp suất thay đổi, máy có thể phản hồi để điều chỉnh hoạt động. Cơ chế này hỗ trợ duy trì áp suất phù hợp với hệ thống.
Công nghệ điều tốc còn giúp hạn chế khởi động trực tiếp với dòng điện cực đại. Theo mô tả sản phẩm, giải pháp này hỗ trợ bảo vệ lưới điện. Mức tiết kiệm điện thực tế cần được đánh giá theo biểu đồ tải.
Màn hình cảm ứng màu dễ sử dụng
Máy được trang bị màn hình cảm ứng màu tích hợp nhiều chức năng. Hệ thống hỗ trợ hiển thị trạng thái, cảnh báo và nhắc nhở vận hành. Người dùng có thể theo dõi thông tin máy trên cùng một giao diện.
Các chức năng bảo vệ và báo động hỗ trợ phát hiện tình trạng bất thường. Giao diện trực quan giúp người vận hành thuận tiện hơn khi kiểm tra máy. Doanh nghiệp nên tìm hiểu hướng dẫn sử dụng trước khi đưa thiết bị vào hoạt động.
Quạt làm mát hiệu suất cao
Hệ thống làm mát sử dụng quạt có lưu lượng khí lớn. Thiết kế hỗ trợ tản nhiệt trong quá trình vận hành. Khả năng làm mát phù hợp góp phần duy trì điều kiện hoạt động của các bộ phận.
Khi lắp đặt, cần đảm bảo khu vực xung quanh máy thông thoáng. Không nên đặt thiết bị tại vị trí cản trở luồng khí. Việc vệ sinh và kiểm tra hệ thống làm mát cần được thực hiện định kỳ.
Truyền động trực tiếp
Cấu hình truyền động trực tiếp giúp truyền công suất từ động cơ đến cụm nén. Thiết kế này không sử dụng dây đai truyền động trong cấu hình được công bố. Nhờ đó, việc bảo dưỡng các bộ phận truyền động có thể đơn giản hơn.
Nhà cung cấp mô tả máy có độ ồn và độ rung thấp. Mức độ thực tế phụ thuộc vào vị trí lắp đặt và điều kiện vận hành. Nếu yêu cầu kiểm soát tiếng ồn, doanh nghiệp nên xác nhận thông số độ ồn cụ thể.
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY NÉN KHÍ JPM PM
| Người mẫu | Áp suất làm việc tối đa | Lưu lượng | Công suất động cơ | Quá trình lây truyền | Đầu nối | Trọng lượng tịnh | Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| -- | bar | psig | m³/phút | CFM | hp | kw | inch | kg | mm | |
| J7.5PM | 8 | 116 | 1.1 | 38 | 10 | 7.5 | Truyền động trực tiếp | G1/2" | 165 | 850*600*980 |
| 10 | 145 | 0,9 | 31 | |||||||
| 12,5 | 181 | 0,8 | 28 | |||||||
| J11PM | 8 | 116 | 1.6 | 56 | 15 | 11 | Truyền động trực tiếp | G1" | 238 | 930*750*1205 |
| 10 | 145 | 1.4 | 49 | |||||||
| 12,5 | 181 | 1.3 | 45 | |||||||
| J15PM | 8 | 116 | 2.6 | 91 | 20 | 15 | Truyền động trực tiếp | G1" | 238 | 930*750*1205 |
| 10 | 145 | 2.0 | 70 | |||||||
| 12,5 | 181 | 1.4 | 49 | |||||||
| 15 | 217 | 1.4 | 49 | |||||||
| J22PM | 8 | 116 | 3.6 | 127 | 30 | 22 | Truyền động trực tiếp | G1" | 282 | 930*750*1205 |
| 10 | 145 | 3.0 | 106 | |||||||
| 12,5 | 181 | 2,5 | 88 | |||||||
| 15 | 217 | 2.3 | 81 | |||||||
| J30PM | 8 | 116 | 5.0 | 176 | 30 | 22 | Truyền động trực tiếp | G1" | 282 | 930*750*1205 |
| 10 | 145 | 4.3 | 151 | |||||||
| 12,5 | 181 | 3.6 | 127 | |||||||
| 15 | 217 | 3.1 | 109 | |||||||
| J37PM | 8 | 116 | 6,5 | 229 | 50 | 37 | Truyền động trực tiếp | G1-1/2" | 458 | 1100*940*1415 |
| 10 | 145 | 5.4 | 190 | |||||||
| 12,5 | 181 | 4.0 | 141 | |||||||
| 15 | 217 | 3.3 | 116 | |||||||
| J55PM | 8 | 116 | 10.0 | 353 | 75 | 55 | Truyền động trực tiếp | G2" | 860 | 1580*1160*1600 |
| J75PM | 8 | 116 | 12,5 | 441 | 90 | 75 | Truyền động trực tiếp | G2" | 930 | 1580*1160*1600 |
| Người mẫu | Áp suất làm việc tối đa | Lưu lượng | Công suất động cơ | Quá trình lây truyền | Đầu nối | Trọng lượng tịnh | Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |||
| -- | bar | psig | m³/phút | CFM | hp | kw | inch | kg | mm | |
| J15PM | 15 | 217 | 1.6 | 56 | 20 | 15 | Truyền động trực tiếp | G1" | 238 | 930*750*1205 |
| J22PM | 15 | 217 | 2.3 | 81 | 30 | 22 | Truyền động trực tiếp | G1" | 282 | 930*750*1205 |
| J37PM | 15 | 217 | 3.3 | 116 | 50 | 37 | Truyền động trực tiếp | G1-1/2" | 458 | 1100*940*1415 |
CÁCH CHỌN MODEL PHÙ HỢP
Xác định lưu lượng khí nén cần thiết
Trước tiên, doanh nghiệp cần tính tổng lượng khí tiêu thụ của các thiết bị. Nên xem xét cả nhu cầu trung bình và mức cao điểm. Điều này giúp tránh chọn máy thiếu công suất.
Các model J7.5PM và J11PM có lưu lượng công bố thấp hơn. J15PM và J22PM phù hợp để xem xét cho nhu cầu trung bình. Các model J37PM, J55PM và J75PM có lưu lượng lớn hơn ở những mức áp suất được công bố.
Model J30PM cần được xác nhận lại công suất trước khi lựa chọn. Dữ liệu hiện có chưa thống nhất giữa tên model và thông số động cơ.
Chọn áp suất làm việc
Các model J7.5PM đến J37PM có nhiều mức áp suất được liệt kê. Một số model hỗ trợ 8 bar, 10 bar, 12,5 bar và 15 bar. J55PM và J75PM trong bảng hiện có chỉ thể hiện mức 8 bar.
Doanh nghiệp cần xác định áp suất yêu cầu tại điểm sử dụng. Đồng thời, hãy tính đến tổn thất áp suất trên đường ống và bộ lọc. Lưu lượng máy thường thay đổi theo mức áp suất làm việc.
Kiểm tra không gian và đầu nối
Kích thước máy thay đổi theo công suất. Doanh nghiệp nên đo mặt bằng trước khi lắp đặt. Cần dành đủ không gian cho thông gió và bảo dưỡng.
Đầu nối khí nén cũng cần tương thích với đường ống hiện có. Các model nhỏ sử dụng đầu nối G1/2" hoặc G1". J37PM dùng đầu nối G1-1/2", còn J55PM và J75PM dùng G2" theo bảng thông số.
ỨNG DỤNG CỦA MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT JPM PM
Nhà máy sản xuất công nghiệp
Máy có thể cấp khí cho các thiết bị sử dụng khí nén phù hợp. Công nghệ điều tốc hỗ trợ khi nhu cầu khí thay đổi theo ca sản xuất. Công suất cần được chọn theo tổng nhu cầu của dây chuyền.
Xưởng cơ khí và gia công
Khí nén được sử dụng trong nhiều công đoạn cơ khí. Máy có thể được cân nhắc cho các dụng cụ khí nén và thiết bị tự động. Cần kiểm tra áp suất và lưu lượng yêu cầu trước khi kết nối.
Dây chuyền tự động hóa
Dây chuyền tự động có thể phát sinh nhu cầu khí nén không đồng đều. Hệ thống điều tốc giúp máy thay đổi tốc độ theo tải. Việc chọn model cần căn cứ vào mức tiêu thụ thực tế.
Hệ thống khí nén nhiều điểm sử dụng
Các model công suất lớn có lưu lượng công bố cao hơn. Doanh nghiệp có thể xem xét chúng cho hệ thống có nhiều thiết bị sử dụng khí. Cần tính toán tổng tải và tổn thất áp suất trước khi đầu tư.
LƯU Ý KHI LẮP ĐẶT VÀ BẢO DƯỠNG
Để thiết bị vận hành ổn định, doanh nghiệp nên lưu ý:
- Kiểm tra nguồn điện: Đối chiếu yêu cầu cấp điện trong tài liệu kỹ thuật.
- Đảm bảo thông gió: Giữ thông thoáng khu vực hút và xả khí.
- Kiểm tra đường ống: Chọn đầu nối phù hợp và hạn chế rò rỉ.
- Theo dõi nhiệt độ: Kiểm tra tình trạng làm mát khi máy vận hành.
- Kiểm tra cảnh báo: Xử lý thông báo trên màn hình theo hướng dẫn.
- Bảo dưỡng định kỳ: Kiểm tra bộ lọc và các bộ phận theo khuyến nghị.
- Xác nhận thông số: Đặc biệt kiểm tra model J30PM và lưu lượng J15PM ở 15 bar.
MUA MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT JPM PM Ở ĐÂU?
Máy nén khí trục vít JPM PM có động cơ nam châm vĩnh cửu, biến tần điều tốc và truyền động trực tiếp. Dòng máy cung cấp nhiều mức lưu lượng để doanh nghiệp cân nhắc theo nhu cầu. Màn hình cảm ứng và hệ thống làm mát hỗ trợ quá trình theo dõi vận hành.
Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên xác định lưu lượng và áp suất cần thiết. Hãy kiểm tra kích thước lắp đặt và đầu nối đường ống. Đồng thời, yêu cầu nhà cung cấp xác nhận các thông số chưa thống nhất.
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn lựa chọn model phù hợp. Hãy cung cấp nhu cầu lưu lượng, áp suất và thời gian vận hành. Những thông tin này giúp xác định cấu hình phù hợp với hệ thống khí nén của doanh nghiệp.