Máy nén khí trục vít tốc độ biến đổi dòng DPM
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Olymtech
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Olymtech |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy nén khí trục vít DPM sử dụng động cơ nam châm vĩnh cửu và công nghệ biến tần VSD. Máy có dải áp suất 8–10 bar, công suất 7,5–75 kW.
Nội dung chính
TỔNG QUAN MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT DPM
Máy nén khí trục vít dòng DPM sử dụng động cơ nam châm vĩnh cửu và hệ thống điều khiển tốc độ biến đổi VSD. Công nghệ này điều chỉnh tốc độ động cơ theo nhu cầu khí nén thực tế. Nhờ đó, máy có thể hạn chế việc tiêu thụ năng lượng không cần thiết.
Dòng DPM có các model với công suất từ 7,5 đến 75 kW. Áp suất làm việc tối đa được công bố là 8 hoặc 10 bar, tùy model. Lưu lượng khí thay đổi theo công suất và mức áp suất cài đặt.
Thiết bị sử dụng cơ cấu truyền động trực tiếp. Động cơ PM làm mát bằng không khí, kết hợp hệ thống làm mát khí và dầu. Bộ điều khiển thông minh hỗ trợ theo dõi trạng thái máy, cảnh báo lỗi và hẹn giờ vận hành.
Theo thông tin sản phẩm, mức tiết kiệm năng lượng có thể đạt tới 35% khi nhu cầu khí nén biến động. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào tải sử dụng, áp suất cài đặt và điều kiện vận hành.

ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA DÒNG DPM
Động cơ nam châm vĩnh cửu hiệu suất cao
Máy sử dụng động cơ nam châm vĩnh cửu PM với cấp hiệu suất LE4 theo thông tin nhà cung cấp. Động cơ có khả năng chịu nhiệt được công bố ở mức 140°C và cấp bảo vệ IP23.
Thiết kế này hỗ trợ vận hành trong nhiều dải tốc độ và mô-men xoắn. Khi kết hợp với biến tần VSD, động cơ có thể điều chỉnh tốc độ theo nhu cầu khí nén. Doanh nghiệp nên đối chiếu thông số động cơ với điều kiện lắp đặt thực tế.
Điều chỉnh tốc độ bằng biến tần VSD
Hệ thống VSD thay đổi tốc độ động cơ theo lượng khí nén cần sử dụng. Khi nhu cầu giảm, máy có thể giảm tốc độ thay vì luôn chạy ở mức cố định. Cơ chế này giúp hạn chế năng lượng tiêu thụ trong điều kiện tải thay đổi.
Theo thông tin được cung cấp, khả năng tiết kiệm năng lượng trung bình có thể đạt tới 35%. Đây là mức tham khảo, không phải kết quả đảm bảo cho mọi hệ thống. Mức tiết kiệm cần được đánh giá dựa trên biểu đồ tải và thời gian vận hành.
Khởi động bằng biến tần cũng giúp giảm tác động dòng điện khởi động lên lưới điện. Việc điều chỉnh áp suất phù hợp còn hỗ trợ hạn chế tổn thất do áp suất hệ thống thay đổi.
Hệ thống làm mát được tối ưu
Dòng DPM sử dụng quạt làm mát hoạt động ở tốc độ thấp theo cấu hình được mô tả. Thiết kế này hướng đến việc hỗ trợ tuổi thọ quạt và giảm mức độ vận hành không cần thiết.
Bộ làm mát khí và dầu có biên độ 20% theo thông tin sản phẩm. Nhà cung cấp mô tả cấu hình này tạo hiệu ứng làm mát tăng cường. Khi lựa chọn máy, doanh nghiệp nên xác nhận điều kiện môi trường và yêu cầu thông gió tại vị trí lắp đặt.
Truyền động trực tiếp
Các model trong bảng thông số đều sử dụng truyền động trực tiếp. Cấu hình này truyền công suất từ động cơ đến cụm nén mà không cần cơ cấu truyền đai.
Thiết kế truyền động trực tiếp có thể giúp đơn giản hóa một số hạng mục bảo trì. Tuy nhiên, lịch bảo dưỡng vẫn cần tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Doanh nghiệp nên kiểm tra định kỳ các bộ phận cơ khí, hệ thống dầu và bộ làm mát.
Bộ điều khiển thông minh, màn hình cảm ứng
Máy được trang bị màn hình cảm ứng màu để hiển thị tình trạng vận hành. Bộ điều khiển hỗ trợ nhiều tín hiệu phục vụ việc giám sát và quản lý.
Các chức năng được công bố gồm:
- Khởi động và dừng từ xa.
- Hiển thị tín hiệu vận hành.
- Cảnh báo và báo lỗi.
- Hẹn giờ khởi động và dừng.
- Theo dõi trạng thái máy trên màn hình cảm ứng.
Những chức năng này hỗ trợ người vận hành kiểm soát thiết bị thuận tiện hơn. Khả năng kết nối và giao tiếp với hệ thống điều khiển bên ngoài cần được xác nhận theo cấu hình cụ thể.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Người mẫu | Áp suất làm việc tối đa | Lưu lượng | Công suất động cơ | Quá trình lây truyền | Đầu nối | Trọng lượng tịnh | Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| -- | bar | psig | m³/phút | CFM | hp | kw | inch | kg | mm | |
| D7.5PM-8 | 8 | 116 | 1.02 | 36.0 | 10 | 7.5 | Truyền động trực tiếp | G1/2" | 125 | 850*600*840 |
| D7.5PM-10 | 10 | 145 | 0,90 | 31.0 | ||||||
| D11PM-8 | 8 | 116 | 1,60 | 56.0 | 15 | 11 | Truyền động trực tiếp | G3/4" | 225 | 1050*750*1040 |
| D11PM-10 | 10 | 145 | 1,52 | 53.0 | ||||||
| D15PM-8 | 8 | 116 | 2.30 | 81.0 | 20 | 15 | Truyền động trực tiếp | G3/4" | 240 | 1050*750*1040 |
| D15PM-10 | 10 | 145 | 2.00 | 70.0 | ||||||
| D22PM-8 | 8 | 116 | 3,50 | 123.0 | 30 | 22 | Truyền động trực tiếp | G1" | 301 | 1160*800*1150 |
| D22PM-10 | 10 | 145 | 3.00 | 106.0 | ||||||
| D30PM-8 | 8 | 116 | 4,24 | 149.0 | 40 | 30 | Truyền động trực tiếp | G1-1/4" | 430 | 1250*1030*1270 |
| D30PM-10 | 10 | 145 | 4.00 | 141.0 | ||||||
| D37PM-8 | 8 | 116 | 6.20 | 219.0 | 50 | 37 | Truyền động trực tiếp | G1-1/4" | 460 | 1250*1030*1270 |
| D37PM-10 | 10 | 145 | 5,40 | 190.0 | ||||||
| D45PM-8 | 8 | 116 | 7,47 | 263.0 | 60 | 45 | Truyền động trực tiếp | G2" | 840 | 1580*1160*1600 |
| D45PM-10 | 10 | 145 | 6,80 | 240.0 | ||||||
| D55PM-8 | 8 | 116 | 10.00 | 353.0 | 75 | 55 | Truyền động trực tiếp | G2" | 860 | 1580*1160*1600 |
| D55PM-10 | 10 | 145 | 7,50 | 265.0 | ||||||
| D75PM-8 | 8 | 116 | 12,50 | 441.0 | 100 | 75 | Truyền động trực tiếp | G2" | 930 | 1580*1160*1600 |
| D75PM-10 | 10 | 145 | 10.00 | 353.0 | ||||||
CÁCH LỰA CHỌN MODEL DPM PHÙ HỢP
Xác định nhu cầu lưu lượng khí
Lưu lượng khí là yếu tố quan trọng khi lựa chọn máy nén. Doanh nghiệp nên tổng hợp nhu cầu của các thiết bị sử dụng khí nén. Đồng thời, cần tính đến khả năng tăng nhu cầu trong tương lai.
Không nên chỉ chọn máy theo công suất động cơ. Lưu lượng thực tế cần đáp ứng tổng nhu cầu sử dụng trong thời gian vận hành. Nếu hệ thống có tải thay đổi liên tục, công nghệ VSD có thể là phương án đáng cân nhắc.
Chọn áp suất làm việc
Dòng DPM có các phiên bản 8 bar và 10 bar. Doanh nghiệp nên xác định áp suất yêu cầu tại thiết bị sử dụng khí. Cần tính thêm tổn thất áp suất trên đường ống, bộ lọc và thiết bị xử lý khí.
Không nên đặt áp suất cao hơn mức cần thiết nếu hệ thống không yêu cầu. Áp suất cài đặt phù hợp giúp vận hành hiệu quả hơn. Thông số cuối cùng nên được thống nhất với đơn vị thiết kế hệ thống khí nén.
Kiểm tra không gian lắp đặt
Kích thước và khối lượng thay đổi theo từng model. Trước khi đặt mua, cần đo diện tích lắp đặt và lối đưa máy vào vị trí. Khu vực đặt máy cũng cần đảm bảo thông gió và thuận tiện cho bảo trì.
Ngoài kích thước máy, hãy dành khoảng trống phù hợp quanh thiết bị. Cần kiểm tra vị trí đường ống, nguồn điện và đường thoát nhiệt. Các yêu cầu cụ thể nên tuân theo tài liệu lắp đặt của nhà sản xuất.
ỨNG DỤNG CỦA MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT DPM
Nhà máy sản xuất
Máy có thể cung cấp khí nén cho các thiết bị và dây chuyền sản xuất phù hợp với lưu lượng, áp suất yêu cầu. Việc lựa chọn model cần dựa trên số lượng thiết bị và chu kỳ sử dụng khí.
Xưởng cơ khí và gia công
Trong xưởng cơ khí, khí nén có thể được sử dụng cho dụng cụ khí nén, thiết bị vệ sinh và một số hệ thống tự động. Cần xác định chất lượng khí yêu cầu trước khi lựa chọn bộ lọc và thiết bị xử lý đi kèm.
Dây chuyền có nhu cầu khí nén biến động
Công nghệ VSD phù hợp để xem xét ở những hệ thống có nhu cầu khí nén thay đổi theo thời gian. Máy điều chỉnh tốc độ theo tải, giúp hạn chế việc vận hành ở mức công suất không cần thiết.
Hiệu quả cần được đánh giá dựa trên dữ liệu tiêu thụ khí thực tế. Doanh nghiệp có thể so sánh mức điện năng trước và sau khi lắp đặt để xác định lợi ích vận hành.
LƯU Ý KHI LẮP ĐẶT VÀ BẢO DƯỠNG
Để thiết bị vận hành ổn định, doanh nghiệp nên lưu ý các điểm sau:
- Nguồn điện: Kiểm tra yêu cầu điện áp, tần số và công suất theo tài liệu của model.
- Thông gió: Bố trí khu vực lắp đặt phù hợp với hệ thống làm mát.
- Đường ống: Chọn đường kính ống theo lưu lượng và áp suất làm việc.
- Chất lượng khí: Bổ sung bộ lọc, máy sấy hoặc bình chứa khi hệ thống yêu cầu.
- Bảo dưỡng: Kiểm tra định kỳ dầu, bộ lọc, bộ làm mát và các điểm kết nối.
- Theo dõi cảnh báo: Xử lý thông báo lỗi theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Kiểm tra hiệu suất: Theo dõi áp suất, lưu lượng và điện năng tiêu thụ trong quá trình sử dụng.
Lịch bảo trì cần dựa trên thời gian vận hành và điều kiện môi trường. Không nên tự ý thay đổi thông số điều khiển khi chưa có hướng dẫn kỹ thuật.
MUA MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT DPM Ở ĐÂU?
Dòng DPM có nhiều lựa chọn công suất, từ 7,5 đến 75 kW. Động cơ nam châm vĩnh cửu và công nghệ VSD hỗ trợ điều chỉnh lưu lượng theo nhu cầu sử dụng. Màn hình cảm ứng cùng các chức năng cảnh báo giúp người vận hành theo dõi trạng thái máy.
Trước khi đầu tư, hãy xác định lưu lượng khí, áp suất và thời gian vận hành dự kiến. Bạn cũng nên xác nhận thông số điện, kích thước và cấu hình phụ kiện của model được chọn.
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn lựa chọn máy nén khí trục vít DPM phù hợp với nhu cầu sản xuất. Đội ngũ tư vấn có thể hỗ trợ đối chiếu thông số và xác định cấu hình cần thiết cho hệ thống khí nén của bạn.