Máy nén khí trục vít tốc độ biến đổi dòng CY
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Olymtech
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Olymtech |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy nén khí trục vít CY sử dụng động cơ nam châm vĩnh cửu làm mát bằng dầu, cấp bảo vệ IP65 và truyền động trực tiếp. Dòng máy có công suất 15–75 kW.
Nội dung chính
TỔNG QUAN MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT CY
Máy nén khí trục vít dòng CY được trang bị động cơ nam châm vĩnh cửu PM làm mát bằng dầu. Thiết kế này hướng đến hiệu suất cao và khả năng vận hành ổn định. Động cơ có cấp bảo vệ IP65 và cấp hiệu suất IE4 theo thông tin sản phẩm.
Dòng CY gồm các model C15Y, C22Y, C37Y, C55Y và C75Y. Công suất động cơ dao động từ 15 đến 75 kW. Lưu lượng khí được công bố trong khoảng 2,0–13,2 m³/phút, tùy model và áp suất làm việc.
Máy sử dụng truyền động trực tiếp để kết nối động cơ với cụm nén. Hệ thống biến tần điều chỉnh hoạt động theo nhu cầu khí nén. Nhờ đó, thiết bị có thể hạn chế tiêu thụ điện không cần thiết khi tải thay đổi.
Ngoài ra, dòng CY sử dụng đường ống dầu và khí bằng thép không gỉ hoặc ống Manuli theo cấu hình. Thiết kế thoát khí nóng bên hông hỗ trợ bố trí luồng khí làm mát. Doanh nghiệp nên đối chiếu thông số và cấu hình thực tế trước khi lựa chọn.

ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA DÒNG CY
Động cơ PM làm mát bằng dầu
Máy sử dụng động cơ nam châm vĩnh cửu làm mát bằng dầu. Theo thông tin được cung cấp, động cơ sử dụng vật liệu từ Nd-Fe-B và có khả năng chịu nhiệt đến 180°C.
Nhà cung cấp công bố hiệu suất năng lượng cao hơn cấp LE5. Tuy nhiên, tuyên bố này cần được đối chiếu với tài liệu thử nghiệm hoặc chứng nhận kỹ thuật. Người mua nên xác nhận tiêu chuẩn hiệu suất chính thức của động cơ.
Công nghệ điện từ được thiết kế nhằm giảm tổn thất nhiệt và cải thiện hiệu suất. Khi kết hợp với hệ thống điều khiển tốc độ, máy có thể điều chỉnh công suất theo nhu cầu khí nén.
Công nghệ biến tần hỗ trợ tiết kiệm năng lượng
Hệ thống biến tần thay đổi tốc độ động cơ theo nhu cầu sử dụng khí. Khi lượng khí tiêu thụ giảm, máy có thể giảm tốc độ hoạt động. Cơ chế này giúp hạn chế tình trạng sản xuất khí nén vượt nhu cầu.
Theo thông tin sản phẩm, mức tiết kiệm năng lượng trung bình có thể đạt tới 35% khi nhu cầu khí biến động. Đây là mức tham khảo, không phải kết quả đảm bảo trong mọi điều kiện. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào biểu đồ tải, áp suất cài đặt và thời gian vận hành.
Doanh nghiệp nên đánh giá nhu cầu khí nén trước khi đầu tư. Việc lựa chọn đúng công suất giúp hệ thống vận hành phù hợp hơn. Đồng thời, cần kiểm tra khả năng tương thích giữa máy và đường ống hiện có.
Đường ống dầu và khí bền bỉ
Dòng CY sử dụng ống thép không gỉ hoặc ống Manuli cho đường dẫn dầu và khí, tùy cấu hình. Các vật liệu này được lựa chọn nhằm đáp ứng yêu cầu vận hành của hệ thống.
Kết nối sử dụng ren vít và vòng đệm O-ring phẳng để làm kín. Thiết kế này hỗ trợ tháo lắp khi bảo dưỡng. Việc kiểm tra định kỳ các đầu nối vẫn cần thiết để phát hiện rò rỉ sớm.
Khi đặt mua, doanh nghiệp nên xác nhận loại ống được trang bị trên model cụ thể. Cần đối chiếu vật liệu, kích thước kết nối và điều kiện làm việc của hệ thống.
Thiết kế thoát khí nóng bên hông
Máy có thiết kế thoát khí nóng ra bên hông. Theo mô tả sản phẩm, hệ thống sử dụng lực hút thay vì chỉ thổi khí làm mát. Cách bố trí này hướng đến việc giảm lực cản và tiếng ồn của luồng khí.
Thiết kế thoát khí cần được tính đến khi bố trí máy trong phòng kỹ thuật. Người dùng nên đảm bảo khu vực lắp đặt có đủ không gian thông gió. Tránh để vật cản che kín đường hút hoặc cửa thoát khí.
Hiệu quả làm mát thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường và điều kiện lắp đặt. Doanh nghiệp nên tuân thủ hướng dẫn thông gió của nhà sản xuất.
Truyền động trực tiếp
Các model CY trong bảng thông số đều sử dụng truyền động trực tiếp. Cấu hình này kết nối động cơ với cụm nén mà không cần cơ cấu truyền đai.
Thiết kế truyền động trực tiếp có thể giúp giảm một số hạng mục bảo trì liên quan đến dây đai. Tuy nhiên, máy vẫn cần được kiểm tra định kỳ theo hướng dẫn kỹ thuật. Người vận hành nên theo dõi tình trạng động cơ, cụm nén và hệ thống làm mát.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT CY
| Model | Áp suất làm việc tối đa | Lưu lượng | Công suất động cơ | Quá trình lây truyền | Đầu nối | Trọng lượng tịnh | Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| -- | bar | psig | m³/phút | CFM | hp | kw | inch | kg | mm | |
| C15Y | 7 | 102 | 2.6 | 91 | 20 | 15 | Truyền động trực tiếp | G1" | 280 | 1050*600*1125 |
| 8 | 116 | 2.6 | 91 | |||||||
| 10 | 145 | 2.0 | 70 | |||||||
| C22Y | 7 | 102 | 3.8 | 134 | 30 | 22 | Truyền động trực tiếp | G1" | 295 | 1050*600*1125 |
| 8 | 116 | 3.6 | 127 | |||||||
| 10 | 145 | 3.0 | 106 | |||||||
| C37Y | 7 | 102 | 6.7 | 236 | 50 | 37 | Truyền động trực tiếp | G1-1/2" | 425 | 1200*650*1500 |
| 8 | 116 | 6,5 | 229 | |||||||
| 10 | 145 | 5.4 | 190 | |||||||
| C55Y | 7 | 102 | 10.2 | 360 | 75 | 55 | Truyền động trực tiếp | G2" | 860 | 1580*1160*1600 |
| 8 | 116 | 10.0 | 353 | |||||||
| 10 | 145 | 8.0 | 282 | |||||||
| C75Y | 7 | 102 | 13.2 | 466 | 100 | 75 | Truyền động trực tiếp | G2" | 930 | 1580*1160*1600 |
| 8 | 116 | 12,5 | 441 | |||||||
| 10 | 145 | 10.0 | 353 | |||||||
CÁCH CHỌN MODEL CY PHÙ HỢP
Xác định lưu lượng khí cần dùng
Trước tiên, doanh nghiệp cần tổng hợp nhu cầu khí nén của toàn bộ thiết bị. Nên tính cả mức tiêu thụ đồng thời và khả năng mở rộng sản xuất. Không nên chọn máy chỉ dựa trên công suất động cơ.
Nếu nhu cầu khí thay đổi thường xuyên, công nghệ biến tần có thể giúp điều chỉnh lưu lượng phù hợp hơn. Tuy nhiên, cần đánh giá biểu đồ tải thực tế để xác định hiệu quả đầu tư.
Lựa chọn áp suất làm việc
Bảng thông số dòng CY có các mức áp suất 7, 8 và 10 bar. Người dùng cần xác định áp suất yêu cầu tại điểm sử dụng. Đồng thời, cần tính đến tổn thất trên đường ống, bộ lọc và thiết bị xử lý khí.
Không nên cài đặt áp suất cao hơn nhu cầu nếu hệ thống không yêu cầu. Áp suất phù hợp giúp tránh tiêu hao năng lượng không cần thiết. Nên tham khảo đơn vị kỹ thuật khi thiết kế hệ thống khí nén.
Kiểm tra vị trí lắp đặt
Kích thước và khối lượng thay đổi theo model. Cần đo đạc diện tích đặt máy và lối vận chuyển thiết bị. Đồng thời, phải bố trí khoảng trống để kiểm tra, vệ sinh và bảo dưỡng.
Thiết kế thoát khí nóng bên hông cũng cần được tính đến. Không nên đặt máy sát tường hoặc che kín đường thoát khí. Hãy kiểm tra yêu cầu thông gió trong tài liệu lắp đặt.
ỨNG DỤNG CỦA MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT CY
Nhà máy sản xuất
Dòng CY có thể cung cấp khí nén cho các dây chuyền sản xuất phù hợp với lưu lượng và áp suất của từng model. Doanh nghiệp cần xác định rõ yêu cầu khí nén trước khi chọn thiết bị.
Xưởng cơ khí và gia công công nghiệp
Khí nén có thể phục vụ dụng cụ khí nén, thiết bị vệ sinh và hệ thống tự động hóa. Cần lựa chọn bộ lọc hoặc máy sấy khí khi quy trình yêu cầu chất lượng khí cụ thể.
Hệ thống có nhu cầu khí thay đổi
Công nghệ biến tần phù hợp để xem xét trong hệ thống có tải thay đổi theo ca sản xuất hoặc chu kỳ máy. Thiết bị điều chỉnh tốc độ theo nhu cầu thay vì luôn vận hành ở một mức cố định.
Hiệu quả tiết kiệm điện cần được kiểm chứng bằng dữ liệu vận hành. Doanh nghiệp có thể theo dõi điện năng tiêu thụ, áp suất và lưu lượng trước khi đánh giá hiệu quả đầu tư.
LƯU Ý KHI LẮP ĐẶT VÀ BẢO DƯỠNG
Để máy vận hành phù hợp, doanh nghiệp nên lưu ý:
- Nguồn điện: Xác nhận điện áp, tần số và yêu cầu cấp điện của model.
- Thông gió: Đảm bảo đường hút và thoát khí nóng không bị cản trở.
- Đường ống: Kiểm tra kích thước đầu nối và áp suất làm việc.
- Kiểm tra rò rỉ: Theo dõi các đầu nối và vòng đệm làm kín.
- Bảo dưỡng định kỳ: Kiểm tra hệ thống dầu, bộ làm mát và cụm nén.
- Theo dõi hiệu suất: Ghi nhận lưu lượng, áp suất và điện năng tiêu thụ.
- Tuân thủ hướng dẫn: Thực hiện bảo trì theo tài liệu của nhà sản xuất.
Tần suất bảo dưỡng phụ thuộc vào thời gian vận hành và điều kiện môi trường. Không nên tự ý thay đổi thông số điều khiển khi chưa có hướng dẫn kỹ thuật.
MUA MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT CY Ở ĐÂU?
Dòng CY có các lựa chọn công suất từ 15 đến 75 kW. Động cơ PM làm mát bằng dầu, truyền động trực tiếp và công nghệ biến tần là những đặc điểm đáng cân nhắc. Thiết bị phù hợp khi thông số lưu lượng và áp suất đáp ứng nhu cầu sử dụng thực tế.
Trước khi đặt mua, hãy xác định nhu cầu khí nén và điều kiện lắp đặt. Bạn cũng nên xác nhận cấp hiệu suất động cơ, cấu hình đường ống và thông số của từng phiên bản.
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn lựa chọn model CY phù hợp. Hãy cung cấp lưu lượng khí, áp suất làm việc và thời gian vận hành dự kiến để được hỗ trợ đối chiếu cấu hình.