Máy nén khí trục vít PM VSD làm mát bằng dầu dòng S
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Olymtech
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Olymtech |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy nén khí trục vít Olymtech dòng S sử dụng động cơ nam châm vĩnh cửu IE5, công nghệ VSD và hệ thống làm mát bằng dầu. Dải công suất từ 7,5–75 kW, áp suất 8–10 bar.
Nội dung chính
TỔNG QUAN MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT OLYMTECH DÒNG S
Máy nén khí trục vít Olymtech dòng S được thiết kế cho các hệ thống khí nén công nghiệp. Thiết bị phù hợp với nhu cầu lưu lượng thay đổi. Công nghệ PM VSD giúp điều chỉnh tốc độ động cơ theo mức tiêu thụ khí thực tế.
Dòng máy sử dụng động cơ nam châm vĩnh cửu làm mát bằng dầu. Động cơ có cấp hiệu suất IE5 và cấp bảo vệ IP65 theo thông tin sản phẩm. Dải điều khiển tốc độ được công bố từ 40% đến 100%.
Hệ thống VSD giúp hạn chế các chu kỳ tải và dỡ tải thường xuyên. Máy hướng đến việc duy trì áp suất ổn định và tối ưu điện năng. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng và cách thiết kế hệ thống.
Thiết bị còn được trang bị bộ lọc khí nano và hệ thống làm mát thẳng đứng. Các tính năng quản lý nhiệt hỗ trợ bảo vệ linh kiện khi vận hành. Dòng S có nhiều lựa chọn công suất từ 7,5 kW đến 75 kW.

ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT DÒNG S
Động cơ nam châm vĩnh cửu IE5
Động cơ nam châm vĩnh cửu được thiết kế để làm mát bằng dầu. Cấu hình này hỗ trợ kiểm soát nhiệt trong quá trình vận hành. Theo thông số công bố, động cơ đạt cấp hiệu suất IE5 và cấp bảo vệ IP65.
Dải điều khiển tốc độ từ 40% đến 100% cho phép thay đổi tốc độ rôto. Máy có thể điều chỉnh theo nhu cầu khí nén của hệ thống. Điều này giúp hạn chế tình trạng vận hành không phù hợp với tải thực tế.
Bộ phận nén sử dụng thiết kế rôto tỷ số 5:6. Theo mô tả của nhà sản xuất, thiết kế này hướng đến hiệu quả vận hành cao. Doanh nghiệp nên tham khảo dữ liệu thử nghiệm để đánh giá hiệu suất thực tế.
Công nghệ VSD giúp điều chỉnh lưu lượng
Công nghệ VSD điều chỉnh tốc độ động cơ theo nhu cầu khí nén. Khi mức tiêu thụ thay đổi, máy có thể tăng hoặc giảm tốc độ. Nhờ đó, hệ thống hạn chế các chu kỳ tải và dỡ tải thường xuyên.
Giải pháp này phù hợp với dây chuyền có nhu cầu khí nén biến động. Khả năng tiết kiệm điện phụ thuộc vào biểu đồ tải và thời gian vận hành. Vì vậy, doanh nghiệp nên khảo sát nhu cầu trước khi chọn công suất.
Bộ lọc khí nano hiệu suất cao
Máy sử dụng bộ lọc không khí nano dạng phẳng. Theo thông số được cung cấp, bộ lọc loại bỏ 99,5% hạt có kích thước ≤5 μm khỏi không khí đầu vào.
Thiết kế dạng kẹp hỗ trợ tháo lắp và thay thế bộ lọc. Người vận hành cần kiểm tra bộ lọc định kỳ. Nên xác nhận điều kiện thử nghiệm của thông số lọc với nhà cung cấp.
Hệ thống làm mát thẳng đứng
Hệ thống làm mát được thiết kế theo phương thẳng đứng. Cấu trúc này tối ưu đường dẫn khí để hỗ trợ tản nhiệt. Thiết kế cũng hướng đến việc giảm diện tích chiếm dụng.
Đầu máy nén được bịt kín theo mô tả sản phẩm. Cấu trúc này giúp hạn chế bụi xâm nhập và ô nhiễm do ngưng tụ. Quạt âm tích hợp giúp giảm nguy cơ hư hỏng do va đập.
Khi lắp đặt, cần đảm bảo không gian thông gió phù hợp. Không đặt máy tại vị trí cản trở luồng khí làm mát. Hãy tuân thủ hướng dẫn bố trí của nhà sản xuất.
Quản lý nhiệt và bảo vệ bộ biến tần
Máy có ống dẫn khí tích hợp với quạt phụ trợ. Hệ thống hỗ trợ thông gió quanh bộ biến tần. Điều này giúp kiểm soát nhiệt trong quá trình hoạt động.
Van điều nhiệt giám sát nhiệt độ dầu. Cơ chế này được thiết kế để hạn chế hiện tượng nhũ hóa dầu. Người vận hành vẫn cần kiểm tra dầu và bảo dưỡng theo lịch khuyến nghị.
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Dòng S có nhiều model với công suất và lưu lượng khác nhau. Bảng dưới đây tổng hợp các thông số được cung cấp.
| Model | Áp suất làm việc tối đa | Dung tích | Công suất động cơ | Đầu nối | Hướng xả khí nóng | Trọng lượng tịnh | Kích thước (Dài*Rộng*Cao) | ||
| -- | bar | psig | m³ / phút | hp | kw | inch | -- | kg | mm |
| S7.5-8 | 8 | 116 | 1.10 | 10 | 7.5 | G1/2" | Phía trên | 170 | 945*600*1035 |
| S7.5-10 | 10 | 145 | 1.00 | ||||||
| S11-8 | 8 | 116 | 1,60 | 15 | 11 | G1" | Bên hông | 300 | 1280*800*1385 |
| S11-10 | 10 | 145 | 1,40 | ||||||
| S15-8 | 8 | 116 | 2,60 | 20 | 15 | G1" | Bên hông | 315 | 1280*800*1385 |
| S15-10 | 10 | 145 | 2.20 | ||||||
| S22-8 | 8 | 116 | 3,60 | 30 | 22 | G1" | Bên hông | 340 | 1280*800*1385 |
| S22-10 | 10 | 145 | 3.20 | ||||||
| S30-8 | 8 | 116 | 5.00 | 40 | 30 | G1-1/2" | Bên hông | 495 | 1440*900*1675 |
| S30-10 | 10 | 145 | 4,40 | ||||||
| S37-8 | 8 | 116 | 6,50 | 50 | 37 | G1-1/2" | Bên hông | 510 | 1440*900*1675 |
| S37-10 | 10 | 145 | 5,60 | ||||||
| S45-8 | 8 | 116 | 7,60 | 60 | 45 | G1-1/2" | Phía trên | 540 | 1280*980*1350 |
| S45-10 | 10 | 145 | 6,90 | ||||||
| S55-8 | 8 | 116 | 10.20 | 75 | 55 | G2" | Phía trên | 930 | 1580*1160*1600 |
| S55-10 | 10 | 145 | 9.00 | ||||||
| S75-8 | 8 | 116 | 13,60 | 100 | 75 | G2" | Phía trên | 950 | 1580*1160*1600 |
| S75-10 | 10 | 145 | 11,90 | ||||||
HƯỚNG DẪN CHỌN MÁY NÉN KHÍ THEO NHU CẦU
Xác định lưu lượng khí cần dùng
Doanh nghiệp nên tính tổng lượng khí tiêu thụ của các thiết bị. Cần xem xét cả nhu cầu trung bình và mức cao điểm. Đây là cơ sở để chọn công suất phù hợp.
Các model S7.5, S11 và S15 có lưu lượng công bố thấp hơn. Model S22 phù hợp để xem xét cho nhu cầu trung bình. Các model từ S30 đến S75 có lưu lượng cao hơn.
Việc lựa chọn cần dựa trên dữ liệu tiêu thụ thực tế. Không nên chọn máy chỉ theo công suất động cơ.
Chọn áp suất làm việc phù hợp
Dòng S có hai mức áp suất là 8 bar và 10 bar. Doanh nghiệp cần xác định áp suất yêu cầu tại điểm sử dụng. Đồng thời, cần tính tổn thất áp suất trên đường ống và bộ lọc.
Ở cùng công suất, lưu lượng công bố tại 10 bar thấp hơn mức 8 bar. Vì vậy, cần đối chiếu đồng thời áp suất và lưu lượng. Điều này giúp hạn chế tình trạng thiếu khí khi vận hành.
Kiểm tra vị trí lắp đặt
Kích thước máy thay đổi theo model. Doanh nghiệp nên đo mặt bằng trước khi lắp đặt. Cần chừa khoảng trống cho thông gió và bảo trì.
Hãy kiểm tra hướng xả khí nóng của từng model. Một số model xả khí phía trên, trong khi model khác xả bên hông. Thông tin này ảnh hưởng đến cách bố trí phòng máy.
ỨNG DỤNG CỦA MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT OLYMTECH DÒNG S
Nhà máy sản xuất công nghiệp
Thiết bị có thể cấp khí nén cho các hệ thống sản xuất phù hợp. Công nghệ VSD hỗ trợ điều chỉnh tốc độ khi nhu cầu thay đổi. Công suất cần được lựa chọn theo quy mô dây chuyền.
Xưởng cơ khí và gia công
Khí nén được sử dụng cho nhiều dụng cụ và thiết bị trong xưởng. Tùy cấu hình, máy có thể đáp ứng nhu cầu của các thiết bị khí nén. Cần kiểm tra áp suất và lưu lượng yêu cầu trước khi kết nối.
Hệ thống vận hành nhiều ca
Động cơ làm mát bằng dầu và hệ thống quản lý nhiệt hỗ trợ quá trình vận hành. Tuy nhiên, khả năng chạy liên tục còn phụ thuộc vào điều kiện sử dụng. Doanh nghiệp cần tuân thủ lịch bảo dưỡng của nhà sản xuất.
Môi trường công nghiệp có bụi
Thiết kế bảo vệ và bộ lọc khí hỗ trợ sử dụng trong môi trường công nghiệp. Mức độ phù hợp còn phụ thuộc vào nhiệt độ và lượng bụi thực tế. Nên xác nhận giới hạn môi trường vận hành với nhà cung cấp.
LƯU Ý KHI LẮP ĐẶT VÀ BẢO DƯỠNG
Để máy hoạt động ổn định, doanh nghiệp nên lưu ý:
- Kiểm tra nguồn điện: Đối chiếu yêu cầu cấp điện trong tài liệu kỹ thuật.
- Đảm bảo thông gió: Giữ thông thoáng khu vực hút và xả khí nóng.
- Theo dõi dầu: Kiểm tra chất lượng dầu và thay theo lịch khuyến nghị.
- Bảo dưỡng bộ lọc: Vệ sinh hoặc thay bộ lọc đúng thời hạn.
- Kiểm tra đường ống: Hạn chế rò rỉ và tổn thất áp suất.
- Theo dõi thông số: Kiểm tra áp suất, nhiệt độ và cảnh báo vận hành.
- Bố trí hợp lý: Đảm bảo đủ không gian cho kiểm tra và sửa chữa.
MUA MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT OLYMTECH DÒNG S Ở ĐÂU?
Dòng S cung cấp nhiều lựa chọn công suất từ 7,5–75 kW. Thiết bị kết hợp động cơ nam châm vĩnh cửu, điều khiển VSD và làm mát bằng dầu. Đây là dòng máy đáng cân nhắc cho hệ thống khí nén công nghiệp có nhu cầu thay đổi.
Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên xác định lưu lượng và áp suất cần thiết. Hãy kiểm tra kích thước lắp đặt và hướng xả khí nóng. Đồng thời, yêu cầu nhà cung cấp xác nhận thông số của model dự kiến mua.
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn lựa chọn model phù hợp. Hãy cung cấp nhu cầu lưu lượng, áp suất và điều kiện vận hành. Những thông tin này giúp xác định cấu hình phù hợp hơn với hệ thống của bạn.