VINACOMM kính chào Quý khách! Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và thịnh vượng. Cảm ơn Quý khách đã tin tưởng và đồng hành cùng VINACOMM. Chúng tôi luôn sẵn sàng phục vụ Quý khách!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy nén khí trục vít không dầu LSW PM Series

Mã: LSW PM Series Đánh giá Hỏi đáp
Xuất xứ
China
Thương hiệu
Olymtech
Bảo hành
12 Tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Số lượng:

Thông số kỹ thuật

Thương hiệuOlymtech
Xuất xứChina
Bảo hành12 Tháng

Đặc điểm nổi bật

Máy nén khí trục vít không dầu LSW PM Series cung cấp khí nén không dầu cho các ứng dụng yêu cầu độ sạch cao. Dòng máy có công suất từ 7,5–250kW, hỗ trợ áp suất 8 và 10 bar.

TỔNG QUAN MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT KHÔNG DẦU LSW PM SERIES

Máy nén khí LSW PM Series được thiết kế cho các ứng dụng cần khí nén không dầu. Dòng máy sử dụng công nghệ điều chỉnh tốc độ và hệ thống điều khiển thông minh. Thiết kế hướng đến hiệu suất cao và khả năng vận hành ổn định.

Theo thông tin sản phẩm, đầu nén sử dụng hợp kim thép không gỉ. Cấu tạo này hướng đến hiệu quả nén và độ bền trong quá trình sử dụng. Động cơ nam châm vĩnh cửu hỗ trợ điều chỉnh tốc độ theo nhu cầu khí nén.

Dòng LSW PM có nhiều mức công suất, từ 7,5kW đến 250kW. Các model trong bảng thông số hỗ trợ áp suất 8 bar hoặc 10 bar. Lưu lượng thay đổi theo công suất và áp suất vận hành.

Máy có hai phương án làm mát. Các model ký hiệu A sử dụng làm mát bằng khí. Những model ký hiệu W sử dụng làm mát bằng nước.

Hệ thống điều khiển tích hợp cổng RS485 đa chức năng. Tính năng hỗ trợ tín hiệu vận hành, cảnh báo và lỗi. Máy cũng hỗ trợ khởi động và dừng từ xa theo cấu hình được cung cấp.

Dòng sản phẩm phù hợp để xem xét cho các môi trường sản xuất yêu cầu kiểm soát chất lượng khí. Tuy nhiên, mỗi ứng dụng có tiêu chuẩn khí nén riêng. Người dùng cần xác nhận độ sạch, độ ẩm và các yêu cầu kỹ thuật trước khi lựa chọn.

Máy nén khí không dầu LSW PM Series
Máy nén khí không dầu LSW PM Series

ƯU ĐIỂM NỔI BẬT 

Đầu Nén Bằng Hợp Kim Thép Không Gỉ

LSW PM Series sử dụng đầu nén bằng hợp kim thép không gỉ theo thông tin sản phẩm. Vật liệu này được lựa chọn cho hệ thống nén khí không dầu. Thiết kế hướng đến hiệu quả nén và độ bền.

Nhà sản xuất cho biết cấu tạo đầu nén giúp tăng lượng khí tạo ra. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào model và điều kiện vận hành. Doanh nghiệp nên đối chiếu lưu lượng công bố với nhu cầu sử dụng.

Động Cơ Hiệu Suất Cao

Dòng sản phẩm có các cấu hình động cơ khác nhau. Động cơ tốc độ cố định được công bố đạt cấp hiệu suất IE2, cấp bảo vệ IP54. Động cơ nam châm vĩnh cửu điều chỉnh tốc độ được công bố đạt IE3 và IP55.

Động cơ nam châm vĩnh cửu kết hợp biến tần cho phép thay đổi tốc độ. Cách vận hành này có thể giảm điện năng khi nhu cầu khí thay đổi. Mức tiết kiệm thực tế phụ thuộc vào tải và thời gian hoạt động.

Người dùng nên xác nhận loại động cơ được trang bị trên từng model. Cần kiểm tra cả chế độ điều khiển và thông số điện. Đây là cơ sở để đánh giá hiệu quả vận hành.

Hệ Thống Chứa Nước Bằng Thép Không Gỉ

Thông tin sản phẩm đề cập đến bồn chứa nước bằng thép không gỉ. Cấu hình này hướng đến việc duy trì chất lượng nước và hỗ trợ độ bền. Đường ống thép không gỉ cũng có thể được sử dụng theo thiết kế hệ thống.

Bồn nước và đường ống cần phù hợp với cấu hình làm mát thực tế. Người mua nên xác nhận vật liệu và phạm vi cung cấp. Đặc biệt, cần kiểm tra yêu cầu chất lượng nước nếu sử dụng hệ thống làm mát bằng nước.

Hệ Thống Điều Khiển Thông Minh RS485

Máy được trang bị cổng RS485 đa chức năng theo thông tin sản phẩm. Hệ thống hỗ trợ kết nối tín hiệu vận hành, cảnh báo và lỗi. Tính năng khởi động, dừng từ xa cũng được nêu trong cấu hình.

Khả năng kết nối giúp máy thuận tiện hơn khi tích hợp vào hệ thống điều khiển. Tuy nhiên, chức năng thực tế phụ thuộc vào bộ điều khiển và cấu hình lắp đặt. Nên xác nhận giao thức truyền thông trước khi kết nối với hệ thống hiện có.

Hai Phương Án Làm Mát

Các model LSW PM có cấu hình làm mát bằng khí hoặc nước. Model làm mát bằng khí thường được nhận diện bằng ký hiệu A. Model làm mát bằng nước sử dụng ký hiệu W trong bảng thông số.

Lựa chọn hệ thống làm mát phụ thuộc vào môi trường lắp đặt. Cần xem xét nhiệt độ xung quanh, nguồn nước và khả năng thoát nhiệt. Với hệ thống làm mát bằng nước, cần kiểm tra lưu lượng nước yêu cầu.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT 

ModelÁp suất làm việc tối đaLưu lượng
(FAD)
Công suất động cơTrọng lượng tịnh Loại làm mátQuá trình lây truyềnTiếng ồnKết nối đầu vào/đầu ra không khíTháp làm mát nướcKết nối
đầu vào/đầu ra nước
Dung tích nướcĐường kính
(Dài x Rộng x Cao)
--barpsigm3/phúthpkwkgdB(A)inchm3/hinchLmm
LSW-8A PM-881160,5~1,1107.5320Làm mát bằng không khíTruyền động bằng dây đai57±2G3/4'' -- --10800*800*1200
LSW-8A PM-10101450,4~0,9
LSW-11A PM-881160,7~1,71511400Làm mát bằng không khíTruyền động trực tiếp60±2G3/4'' -- --261200*755*1130
LSW-11A PM-10101450,6~1,4
LSW-15A PM-881161.0~2.32015440Làm mát bằng không khíTruyền động trực tiếp60±2G3/4'' -- --261200*755*1130
LSW-15A PM-10101450,9~2,0
LSW-18.5A PM-881161.2~3.02518,5640Làm mát bằng không khíTruyền động trực tiếp63±2G1'' -- --301400*900*1285
LSW-18.5A PM-10101451.0~2.6
LSW-22A PM-881161,5~3,63022640Làm mát bằng không khíTruyền động trực tiếp63±2G1'' -- --301400*900*1285
LSW-22A PM-10101451.3~3.0
LSW-30A PM -881162.1~5.14030760Làm mát bằng không khíTruyền động trực tiếp66±2G1-1/4'' -- --401400*950*1390
LSW-30A PM-10101451,8~4,3
LSW-37A PM-881162,6~6,45037880Làm mát bằng không khíTruyền động trực tiếp66±2G1-1/4'' -- --401580*1000*1485
LSW-37A PM-10101452.2~5.4
LSW-45W PM-881163.3~8.260451050Làm mát bằng nướcTruyền động trực tiếp68±2G2''102''901800*1360*1670
LSW-45W PM-10101452.8~7.0
LSW-55W PM-881164.0~1075551100Làm mát bằng nướcTruyền động trực tiếp69±2G2''122''1001800*1360*1670
LSW-55W PM-10101453,4~8,5
LSW-75W PM-881165.2~13.075551230Làm mát bằng nướcTruyền động trực tiếp69±2G2''182''1001800*1360*1670
LSW-75W PM-10101454.4~11.1
LSW-90W PM-881166,9~17,2120902080Làm mát bằng nướcTruyền động trực tiếp73±2G2-1/2''202''1202200*1550*1800
LSW-90W PM-10101455,9~14,6
LSW-110W PM-881168.2~20.31501102230Làm mát bằng nướcTruyền động trực tiếp75±2G2-1/2''242''1202200*1550*1800
LSW-110W PM-10101457.0~17.3
LSW-132W PM-881169,7~24,11801322360Làm mát bằng nướcTruyền động trực tiếp75±2G2-1/2''302''1202700*1550*1800
LSW-132W PM-10101458,2~20,5
LSW-160W PM-8811611.3~28.22101603900Làm mát bằng nướcTruyền động trực tiếp77±2DN80352''1602700*1800*1970
LSW-160W PM-10101459,6~24,0
LSW-185W PM-8811612,9~32,12401854050Làm mát bằng nướcTruyền động trực tiếp77±2DN80382''1602700*1800*1970
LSV180W PM-101014511.0~27.3
LSW-200W PM-8811613,8~34,52702004200Làm mát bằng nướcTruyền động trực tiếp78±2DN100422''2002700*1800*1970
LSW-200W PM-101014511,7~29,3
LSW-220W PM-8811615,5~38,62952204400Làm mát bằng nướcTruyền động trực tiếp79±2DN100472''2002700*1800*1970
LSW-220W PM-101014513,2~32,8
LSW-250W PM-8811617.1~42.63402504800Làm mát bằng nướcTruyền động trực tiếp79±2DN100532''2002700*1800*1970
LSW-250W PM-101014514,5~36,2

CÁCH CHỌN MODEL MÁY NÉN KHÍ LSW PM SERIES

Nhóm Công Suất 7,5–22kW

Nhóm này gồm các model từ LSW-8A PM đến LSW-22A PM. Công suất dao động từ 7,5 đến 22kW. Các model sử dụng hệ thống làm mát bằng khí theo bảng thông số.

Đây là nhóm đáng cân nhắc cho nhu cầu khí nén quy mô nhỏ và vừa. Người dùng nên kiểm tra lưu lượng tại áp suất 8 hoặc 10 bar. Cần tính cả nhu cầu của các thiết bị hoạt động đồng thời.

Nhóm Công Suất 30–37kW

Nhóm này gồm LSW-30A PM và LSW-37A PM. Lưu lượng tại 8 bar lần lượt đạt 2,1–5,1 và 2,6–6,4m³/phút. Hai model sử dụng làm mát bằng khí theo dữ liệu cung cấp.

Khi lựa chọn, hãy đánh giá nhiệt độ môi trường và khả năng thông gió. Cần xác nhận công suất và điều kiện làm mát theo cấu hình thực tế. Nếu nhu cầu tăng, có thể cân nhắc nhóm công suất cao hơn.

Nhóm Công Suất 45–132kW

Các model từ LSW-45W PM đến LSW-132W PM sử dụng làm mát bằng nước. Lưu lượng công bố tại 8 bar tăng từ 3,3 đến 24,1m³/phút. Nhóm này hướng đến nhu cầu khí nén lớn hơn.

Hệ thống cần nguồn nước làm mát phù hợp. Doanh nghiệp nên kiểm tra lưu lượng nước, nhiệt độ nước và đường ống. Cần bố trí thiết bị theo yêu cầu của nhà sản xuất.

Nhóm Công Suất 160–250kW

Nhóm công suất lớn gồm LSW-160W PM, LSW-185W PM, LSW-200W PM, LSW-220W PM và LSW-250W PM. Lưu lượng tại 8 bar dao động từ 11,3 đến 17,1m³/phút theo dữ liệu được cung cấp.

Các model này phù hợp để xem xét cho hệ thống khí nén công nghiệp quy mô lớn. Cần tính toán tải tiêu thụ và khả năng mở rộng. Đồng thời, nên đánh giá phương án dự phòng và phân phối khí.

ỨNG DỤNG 

Ngành Sản Xuất Cần Khí Nén Không Dầu

LSW PM Series được thiết kế cho những môi trường yêu cầu khí nén không dầu. Doanh nghiệp có thể xem xét dòng máy cho các dây chuyền cần kiểm soát chất lượng khí. Cần xác nhận tiêu chuẩn khí đầu ra phù hợp với quy trình.

Nhà Máy Thực Phẩm Và Đồ Uống

Một số công đoạn trong ngành thực phẩm cần kiểm soát nguy cơ nhiễm dầu. Máy nén khí không dầu có thể là một lựa chọn để đánh giá. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần xác nhận chất lượng khí và tiêu chuẩn vệ sinh áp dụng.

Ngành Dược Phẩm Và Sản Xuất Chính Xác

Các quy trình sản xuất chính xác có thể yêu cầu kiểm soát chặt chất lượng khí nén. Dòng LSW PM hướng đến nhu cầu cung cấp khí không dầu. Người dùng nên kiểm tra tiêu chuẩn, hồ sơ kỹ thuật và khả năng đáp ứng của hệ thống.

Dây Chuyền Công Nghiệp Quy Mô Lớn

Dải công suất rộng giúp doanh nghiệp cân nhắc nhiều phương án cấu hình. Các model làm mát bằng nước hỗ trợ những hệ thống có nhu cầu khí lớn. Việc chọn máy cần dựa trên dữ liệu tiêu thụ khí thực tế.

LƯU Ý KHI LẮP ĐẶT VÀ VẬN HÀNH

Để máy nén khí LSW PM Series hoạt động phù hợp, doanh nghiệp nên lưu ý:

  • Xác định tiêu chuẩn khí: Kiểm tra yêu cầu về dầu, độ ẩm và tạp chất.
  • Chọn đúng lưu lượng: Đối chiếu lưu lượng tại áp suất làm việc thực tế.
  • Kiểm tra hệ thống làm mát: Xác nhận loại làm mát bằng khí hoặc nước.
  • Đảm bảo thông gió: Bố trí máy theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
  • Kiểm tra kết nối: Đối chiếu kích thước đường ống và đầu nối.
  • Tích hợp điều khiển: Xác nhận giao thức RS485 và tín hiệu cần sử dụng.
  • Lập kế hoạch bảo dưỡng: Thực hiện kiểm tra định kỳ theo hướng dẫn kỹ thuật.
  • Xác nhận cấu hình: Kiểm tra công suất, kích thước và model trước khi đặt hàng.

MUA MÁY NÉN KHÍ LSW PM SERIES Ở ĐÂU?

Máy nén khí LSW PM Series có nhiều lựa chọn công suất và phương án làm mát. Động cơ nam châm vĩnh cửu hỗ trợ điều chỉnh tốc độ. Hệ thống điều khiển RS485 giúp thuận tiện hơn khi tích hợp với dây chuyền.

Trước khi đầu tư, hãy xác định lưu lượng và áp suất cần dùng. Đồng thời, kiểm tra tiêu chuẩn khí nén của quy trình sản xuất. Với model làm mát bằng nước, cần đánh giá thêm nguồn nước và hệ thống giải nhiệt.

Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn lựa chọn máy nén không dầu LSW PM Series. Hãy cung cấp yêu cầu lưu lượng, áp suất và chất lượng khí. Những thông tin này giúp xác định cấu hình phù hợp với nhu cầu sử dụng.

Tham khảo thêm các sản phẩm tương tự khác

Tham khảo thêm các dòng máy khác

Đánh giá Máy nén khí trục vít không dầu LSW PM Series

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy nén khí trục vít không dầu LSW PM Series
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp