Máy nén khí trục vít không dầu dòng LSW
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Olymtech
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Olymtech |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy nén khí trục vít không dầu LSW sử dụng công nghệ bôi trơn bằng nước, cung cấp khí nén không dầu cho các ngành y tế, thực phẩm và điện tử. Dòng máy có công suất từ 7,5–55 kW, lưu lượng tối đa 10 m³/phút ở mức áp suất 8 bar.
Nội dung chính
TỔNG QUAN MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT KHÔNG DẦU LSW
Máy nén khí không dầu dòng LSW được thiết kế cho các ứng dụng cần khí nén có độ tinh khiết cao. Máy sử dụng công nghệ nén bôi trơn bằng nước, hạn chế nguy cơ dầu xâm nhập vào dòng khí nén. Đây là yếu tố quan trọng trong các quy trình sản xuất nhạy cảm với tạp chất.
Dòng LSW đạt chứng nhận TUV Class 0. Tiêu chuẩn này đặc biệt đáng quan tâm với doanh nghiệp trong lĩnh vực y tế, thực phẩm và sản xuất linh kiện điện tử. Khi lựa chọn thiết bị, doanh nghiệp vẫn nên xác minh chứng nhận áp dụng cho đúng model và cấu hình dự kiến.
Dòng sản phẩm gồm các model làm mát bằng không khí và làm mát bằng nước. Công suất được cung cấp trong bảng thông số từ 7,5 kW đến 55 kW. Lưu lượng khí nén thay đổi theo công suất và áp suất làm việc.
Máy còn được trang bị đầu nén bằng hợp kim thép không gỉ, động cơ hiệu suất cao và hệ thống điều khiển thông minh. Cổng RS485 hỗ trợ kết nối với hệ thống điều khiển phù hợp. Các tính năng này giúp doanh nghiệp theo dõi và quản lý thiết bị thuận tiện hơn.

ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
Công nghệ nén không dầu bằng nước
Máy nén khí LSW sử dụng nước trong quá trình nén thay cho dầu bôi trơn trong buồng nén. Thiết kế này hướng đến việc cung cấp khí nén không dầu cho các quy trình yêu cầu độ tinh khiết cao.
Giải pháp phù hợp để xem xét cho nhà máy thực phẩm, cơ sở y tế và dây chuyền sản xuất điện tử. Tuy nhiên, chất lượng khí tại điểm sử dụng còn phụ thuộc vào toàn bộ hệ thống khí nén. Doanh nghiệp nên kiểm tra chất lượng khí đầu ra và điều kiện lắp đặt trước khi vận hành.
Đầu nén bằng hợp kim thép không gỉ
Dòng LSW được trang bị đầu nén bằng hợp kim thép không gỉ. Theo mô tả của nhà sản xuất, thiết kế này hỗ trợ quá trình nén và nâng cao hiệu quả sử dụng thiết bị.
Vật liệu đầu nén là yếu tố đáng cân nhắc khi đầu tư máy cho môi trường sản xuất có yêu cầu nghiêm ngặt. Doanh nghiệp nên tham khảo tài liệu kỹ thuật để biết rõ vật liệu, chế độ bảo trì và tuổi thọ dự kiến của từng model.
Động cơ với cấp hiệu suất phù hợp
Dòng máy sử dụng động cơ tốc độ cố định hoặc động cơ nam châm vĩnh cửu điều khiển biến tần VSD, tùy cấu hình.
- Động cơ tốc độ cố định: Cấp hiệu suất IE2, cấp bảo vệ IP54 theo thông tin được cung cấp.
- Động cơ nam châm vĩnh cửu VSD: Cấp hiệu suất IE3, cấp bảo vệ IP55 theo thông tin được cung cấp.
Động cơ VSD có thể điều chỉnh tốc độ theo nhu cầu khí nén trong giới hạn vận hành. Hiệu quả tiết kiệm điện thực tế phụ thuộc vào tải sử dụng, thời gian vận hành và cách điều khiển hệ thống.
Bồn chứa nước bằng thép không gỉ
Theo mô tả sản phẩm, máy sử dụng bồn chứa nước bằng thép không gỉ. Cấu hình này hướng đến việc duy trì chất lượng nước trong hệ thống và hỗ trợ tuổi thọ thiết bị.
Nhà sản xuất cũng đề cập khả năng sử dụng đường ống thép không gỉ. Khi thiết kế hệ thống, doanh nghiệp nên kiểm tra vật liệu đường ống, chất lượng nước và yêu cầu bảo trì. Các yếu tố này cần phù hợp với hướng dẫn kỹ thuật của máy.
Hệ thống điều khiển thông minh RS485
Máy được trang bị cổng đa chức năng RS485 tiêu chuẩn. Hệ thống hỗ trợ các chức năng được mô tả gồm:
- Khởi động và dừng từ xa.
- Truyền tín hiệu trạng thái vận hành.
- Truyền tín hiệu lỗi.
- Truyền tín hiệu cảnh báo.
Những tính năng này hỗ trợ việc giám sát thiết bị tại nhà máy. Khả năng tích hợp với hệ thống điều khiển trung tâm còn phụ thuộc vào giao thức, cấu hình và thiết bị kết nối thực tế.
Có lựa chọn làm mát bằng không khí hoặc nước
Dòng LSW có hai nhóm làm mát chính. Các model ký hiệu A sử dụng phương thức làm mát bằng không khí. Các model ký hiệu W sử dụng phương thức làm mát bằng nước.
Nhóm làm mát bằng không khí có thể phù hợp với mặt bằng đáp ứng yêu cầu thông gió và tản nhiệt. Nhóm làm mát bằng nước cần có hệ thống nước làm mát phù hợp. Doanh nghiệp nên xem xét điều kiện nhà xưởng, chi phí vận hành và yêu cầu lắp đặt trước khi chọn model.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model | Áp suất làm việc tối đa | Lưu lượng khí nén | Công suất động cơ | Trọng lượng tịnh | Loại làm mát | Quá trình lây truyền | Tiếng ồn | Kết nối đầu vào/đầu ra không khí | Kết nối đầu vào/đầu ra nước | Dung tích nước | Đường kính (Dài x Rộng x Cao) | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| -- | bar | psig | m3/phút | hp | kw | kg | dB(A) | inch | inch | L | mm | ||
| LSW-8A-8 | 8 | 116 | 1.1 | 10 | 7.5 | 470 | Làm mát bằng không khí | Truyền động bằng dây đai | 57 | G3/4" | -- | -- | 800*800*1200 |
| LSW-8A-10 | 10 | 145 | 0,9 | ||||||||||
| LSW-11A-8 | 8 | 116 | 1.7 | 15 | 11 | 580 | Làm mát bằng không khí | Truyền động trực tiếp | 60 | G3/4" | -- | -- | 1200*855*1335 |
| LSW-11A-10 | 10 | 145 | 1.4 | ||||||||||
| LSW-15A-8 | 8 | 116 | 2.3 | 20 | 15 | 620 | Làm mát bằng không khí | Truyền động trực tiếp | 60 | G3/4" | -- | -- | 1200*855*1335 |
| LSW-15A-10 | 10 | 145 | 2 | ||||||||||
| LSW-18.5A-8 | 8 | 116 | 3 | 25 | 18,5 | 680 | Làm mát bằng không khí | Truyền động trực tiếp | 63 | G1" | -- | -- | 1400*1010*1340 |
| LSW-18.5A-10 | 10 | 145 | 2.6 | ||||||||||
| LSW-22A-8 | 8 | 116 | 3.6 | 30 | 22 | 730 | Làm mát bằng không khí | Truyền động trực tiếp | 64 | G1" | -- | -- | 1400*1010*1340 |
| LSW-22A-10 | 10 | 145 | 3 | ||||||||||
| LSW-30A-8 | 8 | 116 | 5.1 | 40 | 30 | 1100 | Làm mát bằng không khí | Truyền động trực tiếp | 66 | G1-1/4" | -- | -- | 1650*1180*1505 |
| LSW-30A-10 | 10 | 145 | 4.3 | ||||||||||
| LSW-37A-8 | 8 | 116 | 6.4 | 50 | 37 | 1150 | Làm mát bằng không khí | Truyền động trực tiếp | 67 | G1-1/4" | -- | -- | 1650*1180*1505 |
| LSW-37A-10 | 10 | 145 | 5.4 | ||||||||||
| LSW-45W-8 | 8 | 116 | 8.2 | 60 | 45 | 1390 | Làm mát bằng nước | Truyền động trực tiếp | 68 | G2" | G1-1/2" | 10 | 1800*1360*1390 |
| LSW-45W-10 | 10 | 145 | 7 | ||||||||||
| LSW-55W-8 | 8 | 116 | 10 | 75 | 55 | 1470 | Làm mát bằng nước | Truyền động trực tiếp | 69 | G2" | G1-1/2" | 12 | 1800*1360*1390 |
| LSW-55W-10 | 10 | 145 | 8,5 | ||||||||||
CÁCH LỰA CHỌN MODEL LSW PHÙ HỢP
Chọn theo lưu lượng khí nén
Lưu lượng cần đáp ứng tổng nhu cầu của các thiết bị sử dụng khí nén. Doanh nghiệp nên tính cả nhu cầu đồng thời và mức dự phòng hợp lý. Không nên chọn máy chỉ dựa trên công suất động cơ.
Trong dải model được cung cấp, LSW-8A có lưu lượng 1,1 m³/phút ở 8 bar. LSW-37A đạt 6,4 m³/phút ở cùng áp suất. LSW-55W có lưu lượng công bố 10 m³/phút ở 8 bar.
Chọn theo áp suất làm việc
Dòng máy có các model vận hành ở mức 8 bar và 10 bar. Khi yêu cầu áp suất tăng, lưu lượng khí nén công bố có thể giảm. Vì vậy, cần chọn model theo áp suất thực tế tại điểm sử dụng.
Nếu hệ thống có nhiều thiết bị với mức áp suất khác nhau, nên đánh giá toàn bộ mạng khí nén. Việc này giúp hạn chế tình trạng thiếu áp hoặc chọn máy quá lớn.
Chọn theo phương thức làm mát
Các model A sử dụng làm mát bằng không khí. Nhóm W sử dụng làm mát bằng nước. Lựa chọn phù hợp phụ thuộc vào điều kiện nhà xưởng và hạ tầng làm mát sẵn có.
Với máy làm mát bằng nước, cần xác nhận lưu lượng nước, chất lượng nước và điều kiện thoát nhiệt. Với máy làm mát bằng không khí, cần đảm bảo không gian thông gió phù hợp.
Chọn theo chế độ vận hành
Doanh nghiệp cần xác định máy hoạt động liên tục hay theo tải thay đổi. Cũng nên kiểm tra nhu cầu khí nén theo từng ca sản xuất. Nếu tải biến động lớn, hãy hỏi nhà cung cấp về tùy chọn động cơ VSD và khả năng điều chỉnh lưu lượng.
ỨNG DỤNG
Ngành y tế và dược phẩm
Khí nén có thể được sử dụng trong các hệ thống cần kiểm soát nghiêm ngặt tạp chất. Công nghệ không dầu là một yếu tố quan trọng khi đánh giá thiết bị cho ứng dụng này. Doanh nghiệp cần xác minh yêu cầu chất lượng khí và tiêu chuẩn áp dụng cho từng quy trình.
Ngành thực phẩm và đồ uống
Máy nén khí không dầu LSW có thể được xem xét cho các dây chuyền chế biến và đóng gói thực phẩm. Việc lựa chọn cần dựa trên yêu cầu khí nén tại từng công đoạn. Đồng thời, cần kiểm tra hệ thống lọc và xử lý khí nếu quy trình yêu cầu.
Sản xuất điện tử
Các dây chuyền điện tử có thể yêu cầu khí nén sạch để hỗ trợ thiết bị sản xuất. Dòng LSW hướng đến các ứng dụng đòi hỏi độ tinh khiết cao. Doanh nghiệp nên đối chiếu thông số khí đầu ra với yêu cầu kỹ thuật của dây chuyền.
Nhà máy sản xuất công nghiệp
Các model có công suất từ 7,5–55 kW cung cấp nhiều lựa chọn cho nhu cầu khí nén khác nhau. Việc chọn đúng lưu lượng và áp suất giúp hệ thống đáp ứng yêu cầu sản xuất. Cần xem xét thêm chi phí điện, bảo trì và hạ tầng lắp đặt.
LƯU Ý KHI LẮP ĐẶT VÀ VẬN HÀNH
Để máy nén khí LSW hoạt động phù hợp, doanh nghiệp nên lưu ý:
- Xác định nhu cầu khí: Tính lưu lượng và áp suất cần thiết cho toàn hệ thống.
- Kiểm tra vị trí lắp đặt: Đảm bảo không gian phù hợp với kích thước và yêu cầu bảo trì.
- Đảm bảo điều kiện làm mát: Bố trí thông gió hoặc hệ thống nước làm mát theo đúng model.
- Kiểm tra chất lượng nước: Thực hiện theo yêu cầu kỹ thuật của nhà sản xuất.
- Theo dõi tín hiệu cảnh báo: Sử dụng chức năng điều khiển để kiểm tra trạng thái và lỗi vận hành.
- Xác minh chứng nhận: Yêu cầu hồ sơ chứng nhận TUV Class 0 đúng model và cấu hình.
- Lập kế hoạch bảo trì: Tuân thủ lịch kiểm tra, thay thế vật tư và vệ sinh theo hướng dẫn kỹ thuật.
MUA MÁY NÉN KHÍ KHÔNG DẦU LSW Ở ĐÂU?
Máy nén khí LSW là dòng thiết bị đáng cân nhắc cho doanh nghiệp cần khí nén có độ tinh khiết cao. Máy có nhiều mức công suất và hai phương thức làm mát. Các model được thiết kế để đáp ứng những nhu cầu lưu lượng và áp suất khác nhau.
Trước khi đầu tư, hãy xác định nhu cầu khí nén, điều kiện lắp đặt và yêu cầu chất lượng khí. Đồng thời, cần xác nhận thông số kỹ thuật, chứng nhận và cấu hình thực tế với nhà cung cấp.
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn lựa chọn model LSW phù hợp, kiểm tra thông số và nhận báo giá theo nhu cầu sử dụng.