VINACOMM Chúc mừng ngày Phụ nữ Việt Nam 20/10! 🌹 Chúc chị em luôn xinh đẹp, hạnh phúc, mạnh khỏe và thành công trong cuộc sống! 💐
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy nén khí trục vít hai cấp dòng 2TF

Mã: 2TF Đánh giá Hỏi đáp
Xuất xứ
China
Thương hiệu
Olymtech
Bảo hành
12 Tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Số lượng:

Thông số kỹ thuật

Thương hiệuOlymtech
Xuất xứChina
Bảo hành12 Tháng

Đặc điểm nổi bật

Máy nén khí trục vít hai cấp 2TF sử dụng công nghệ nén hai tầng, quạt ly tâm và hệ thống làm mát riêng biệt. Dải công suất từ 22–250 kW, đáp ứng nhiều nhu cầu khí nén công nghiệp.

TỔNG QUAN MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT HAI CẤP 2TF

Máy nén khí dòng 2TF sử dụng công nghệ nén hai cấp và tốc độ cố định. Thiết kế này hướng đến các hệ thống cần lưu lượng khí lớn và hoạt động liên tục. Dòng máy có nhiều lựa chọn công suất để phù hợp với quy mô sản xuất khác nhau.

Theo bảng thông số, công suất động cơ dao động từ 22 đến 250 kW. Lưu lượng khí công bố nằm trong khoảng 3,2–50 m³/phút, tùy model và áp suất làm việc. Các mức áp suất được liệt kê gồm 8, 10 và 12,5 bar.

Hệ thống nén hai cấp giúp phân chia quá trình nén thành hai giai đoạn. Theo mô tả của nhà cung cấp, cấu hình này có thể tăng hiệu quả cung cấp khí ở cùng mức công suất. Hiệu quả thực tế cần được đánh giá dựa trên điều kiện vận hành và dữ liệu kỹ thuật.

Máy còn được trang bị quạt ly tâm và khu vực làm mát nóng, lạnh riêng biệt. Những đặc điểm này hướng đến việc cải thiện luồng khí làm mát và hỗ trợ vận hành ổn định. Doanh nghiệp nên đối chiếu thông số thực tế trước khi lựa chọn thiết bị.

Máy nén khí dòng 2TF
Máy nén khí dòng 2TF

ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA DÒNG 2TF

Công nghệ nén khí hai cấp

Điểm nổi bật của dòng 2TF là cấu trúc nén hai cấp. Không khí được nén qua hai giai đoạn thay vì chỉ qua một cấp nén. Thiết kế này được sử dụng để cải thiện hiệu quả trong các hệ thống có nhu cầu khí lớn.

Theo thông tin sản phẩm, cấu hình hai cấp có thể cung cấp lưu lượng khí cao hơn với cùng công suất so với một số thiết kế thông thường. Tuy nhiên, mức chênh lệch phụ thuộc vào cấu hình máy và điều kiện thử nghiệm. Doanh nghiệp nên yêu cầu dữ liệu hiệu suất để so sánh chính xác.

Động cơ hiệu suất cao

Tài liệu sản phẩm mô tả động cơ có hiệu suất trên 95%. Thông tin gốc gọi bộ phận này là “nam châm Petoanent”, nhưng chưa làm rõ loại động cơ cụ thể. Vì vậy, cần xác nhận công nghệ động cơ và chứng nhận hiệu suất với nhà cung cấp.

Hiệu suất động cơ ảnh hưởng đến lượng điện năng cần thiết để tạo ra công suất cơ học. Khi lựa chọn máy, doanh nghiệp nên xem xét cả hiệu suất động cơ và hiệu suất toàn bộ cụm máy nén. Các thông số này giúp đánh giá chi phí vận hành sát thực tế hơn.

Quạt ly tâm hỗ trợ làm mát

Dòng 2TF sử dụng quạt ly tâm theo mô tả của nhà cung cấp. Loại quạt này được giới thiệu có khả năng tạo lưu lượng lớn và giảm tiếng ồn so với cấu hình quạt hướng trục tương ứng.

Mức độ ồn thực tế còn phụ thuộc vào tốc độ quạt, thiết kế vỏ máy và môi trường lắp đặt. Nếu máy được đặt gần khu vực làm việc, doanh nghiệp nên yêu cầu thông số độ ồn trước khi mua.

Khu vực nóng và lạnh riêng biệt

Thiết kế tách biệt khu vực nóng và lạnh giúp tổ chức luồng khí làm mát rõ ràng hơn. Theo mô tả sản phẩm, hệ thống sử dụng các kênh làm mát độc lập.

Cách bố trí này hướng đến việc cải thiện khả năng tản nhiệt và hỗ trợ tuổi thọ thiết bị. Tuy nhiên, hiệu quả còn phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường và điều kiện thông gió. Khu vực lắp đặt cần đáp ứng hướng dẫn của nhà sản xuất.

Nhiều mức công suất và lưu lượng

Dòng 2TF có các model từ 2TF22 đến 2TF250. Dải lựa chọn rộng giúp doanh nghiệp cân nhắc thiết bị theo nhu cầu sử dụng khí nén.

Các model công suất nhỏ phù hợp để xem xét cho hệ thống có lưu lượng vừa phải. Những model công suất lớn hướng đến các dây chuyền cần lượng khí đáng kể. Việc lựa chọn cần dựa trên lưu lượng yêu cầu ở đúng áp suất làm việc.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT 

ModelÁp suất làm việc tối đaLưu lượngCông suất động cơĐầu nốiTrọng lượng tịnhKích thước
(Dài*Rộng*Cao)
barpsigm3/phútCFMhpkwkgmm
2TF22-881164.11443022Rp1-1/26801400*880*1350
2TF22-10101453.5123
2TF22-1312,51813.2113
2TF30-8811662124530Rp1-1/29301950*1100*1390
2TF30-10101454.9173
2TF30-1312,51814.2148
2TF37-881166.82405037Rp1-1/29301950*1100*1390
2TF37-10101455.8204
2TF37-1312,51815.4190
2TF45-881168.22896045Rp1-1/29601950*1100*1390
2TF45-10101457.4261
2TF45-1312,51816.6233
2TF55-8811611.64097555DN5018702590*1500*1640
2TF55-101014511.3399
2TF55-1312,51819318
2TF75-8811615.655110075DN50Năm 19402590*1500*1640
2TF75-101014511.6409
2TF75-1312,518111.3399
2TF90-8811618,565312090DN6521702990*1700*1963
2TF90-101014515.2537
2TF90-1312,518114,5512
2TF110-8811621742150110DN6523302990*1700*1963
2TF110-101014518,5653
2TF110-1312,518116565
2TF132-8811624,7872175132DN6624152990*1700*1963
2TF132-101014521.3752
2TF132-1312,518118,5653
2TF160-88116311095200160DN8039703450*1880*2120
2TF160-101014526918
2TF160-1312,518124,7872
2TF185-8811635,51254250185DN8040003450*1880*2120
2TF185-1010145311095
2TF185-1312,518126918
2TF200-88116401413270200DN12555503820*1980*2210
2TF200-101014535,51254
2TF200-1312,5181321130
2TF220-88116451590300220DN12556503820*1980*2210
2TF220-1010145401413
2TF220-1312,518135,51254
2TF250-88116501767350250DN12559503820*1980*2210
2TF250-1010145451590
2TF250-1312,5181401413

CÁCH LỰA CHỌN MODEL 2TF PHÙ HỢP

Xác định lưu lượng khí cần thiết

Doanh nghiệp nên tổng hợp nhu cầu khí nén của các thiết bị trong dây chuyền. Cần tính đến lượng khí tiêu thụ đồng thời và thời gian hoạt động của từng máy. Lưu lượng yêu cầu nên được xác định tại áp suất vận hành thực tế.

Không nên chọn máy chỉ dựa trên công suất động cơ. Lưu lượng khí cần đáp ứng nhu cầu sản xuất và có dự phòng phù hợp. Nên tham khảo kỹ thuật viên khi đánh giá hệ thống lớn.

Lựa chọn áp suất làm việc

Dòng 2TF có các mức áp suất 8, 10 và 12,5 bar. Doanh nghiệp cần xác định áp suất tối thiểu mà thiết bị sử dụng yêu cầu. Đồng thời, cần tính đến tổn thất áp suất qua đường ống và thiết bị xử lý khí.

Áp suất cao hơn thường đi kèm lưu lượng thấp hơn ở cùng model theo bảng thông số. Vì vậy, hãy so sánh lưu lượng tại đúng mức áp suất dự kiến. Điều này giúp tránh chọn máy không đáp ứng đủ nhu cầu khí.

Kiểm tra mặt bằng và kết nối

Các model công suất lớn có khối lượng và kích thước đáng kể. Trước khi mua, cần kiểm tra nền đặt máy, lối vận chuyển và không gian bảo trì. Cũng cần xác nhận đầu nối có phù hợp với đường ống hiện hữu hay không.

Đối với hệ thống công nghiệp, nên bố trí đường ống và thiết bị xử lý khí theo thiết kế kỹ thuật. Khu vực lắp đặt phải đáp ứng yêu cầu thông gió và thoát nhiệt.

ỨNG DỤNG CỦA MÁY NÉN KHÍ 

Nhà máy sản xuất quy mô lớn

Các model công suất cao có thể được xem xét cho hệ thống khí nén phục vụ nhiều thiết bị. Doanh nghiệp cần đánh giá lưu lượng tiêu thụ, áp suất và thời gian hoạt động của dây chuyền trước khi chọn máy.

Ngành cơ khí và gia công công nghiệp

Khí nén được sử dụng trong nhiều thiết bị khí nén và hệ thống tự động hóa. Việc lựa chọn model cần dựa trên yêu cầu lưu lượng và chất lượng khí của từng ứng dụng.

Hệ thống cần lưu lượng khí lớn

Cấu trúc nén hai cấp là đặc điểm đáng cân nhắc khi hệ thống cần lưu lượng cao. Dòng 2TF có nhiều mức công suất để lựa chọn. Cần so sánh hiệu suất và chi phí vận hành giữa các cấu hình trước khi đầu tư.

LƯU Ý KHI LẮP ĐẶT VÀ BẢO DƯỠNG

Để thiết bị vận hành ổn định, doanh nghiệp nên chú ý:

  • Nguồn điện: Xác nhận điện áp, tần số và yêu cầu cấp điện theo tài liệu máy.
  • Nền lắp đặt: Đảm bảo nền chịu được khối lượng thiết bị.
  • Thông gió: Bố trí khu vực thoát nhiệt và làm mát phù hợp.
  • Đường ống: Kiểm tra kích thước kết nối và áp suất làm việc.
  • Chất lượng khí: Bổ sung bộ lọc, máy sấy hoặc bình chứa nếu hệ thống yêu cầu.
  • Bảo trì định kỳ: Kiểm tra bộ lọc, dầu, hệ thống làm mát và các đầu nối.
  • Theo dõi hiệu suất: Ghi nhận lưu lượng, áp suất và điện năng tiêu thụ trong quá trình vận hành.

Lịch bảo dưỡng cần tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không nên tự ý thay đổi cấu hình hoặc thông số vận hành khi chưa có hướng dẫn kỹ thuật.

MUA MÁY NÉN KHÍ 2TF Ở ĐÂU?

Dòng 2TF cung cấp nhiều lựa chọn công suất từ 22 đến 250 kW. Công nghệ nén hai cấp, quạt ly tâm và hệ thống làm mát riêng biệt là những đặc điểm đáng xem xét. Thiết bị phù hợp khi lưu lượng và áp suất đáp ứng đúng nhu cầu của hệ thống.

Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên xác định lưu lượng khí, áp suất làm việc và điều kiện lắp đặt. Đồng thời, hãy xác nhận thông số động cơ, đầu nối và cấu hình thực tế với nhà cung cấp.

Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn lựa chọn model phù hợp. Hãy cung cấp nhu cầu lưu lượng, áp suất và thời gian vận hành để được hỗ trợ đối chiếu thông số.

Tham khảo thêm các sản phẩm tương tự khác

Tham khảo thêm các dòng máy khác

Đánh giá Máy nén khí trục vít hai cấp dòng 2TF

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy nén khí trục vít hai cấp dòng 2TF
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp