VINACOMM Chúc mừng ngày Phụ nữ Việt Nam 20/10! 🌹 Chúc chị em luôn xinh đẹp, hạnh phúc, mạnh khỏe và thành công trong cuộc sống! 💐
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy nén khí trục vít hai cấp dòng 2LTVPM-5

Mã: 2LTVPM-5 Đánh giá Hỏi đáp
Xuất xứ
China
Thương hiệu
Olymtech
Bảo hành
12 Tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Số lượng:

Thông số kỹ thuật

Thương hiệuOlymtech
Xuất xứChina
Bảo hành12 Tháng

Đặc điểm nổi bật

Máy nén khí trục vít hai cấp 2LTVPM-5 tích hợp động cơ nam châm vĩnh cửu, biến tần thông minh và truyền động trực tiếp. Thiết bị phù hợp với nhu cầu khí nén trong công nghiệp.

TỔNG QUAN MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT HAI CẤP 2LTVPM-5

Máy nén khí trục vít là thiết bị tạo khí nén bằng hai rôto trục vít quay. Cơ cấu này giúp cung cấp khí nén ổn định cho nhiều hoạt động sản xuất. Thiết bị thường được sử dụng trong các nhà máy và cơ sở công nghiệp.

Dòng máy nén khí 2LTVPM-5 với động cơ nam châm vĩnh cửu và biến tần thông minh. Máy sử dụng cơ cấu truyền động trực tiếp nhằm hạn chế tổn thất truyền tải. Bộ điều khiển cảm ứng nhiều màu giúp người vận hành theo dõi trạng thái thiết bị.

Biến tần có khả năng điều chỉnh lượng khí theo nhu cầu sử dụng. Cách vận hành này giúp hạn chế điện năng tiêu hao khi nhu cầu khí nén thay đổi. Mức tiết kiệm thực tế phụ thuộc vào tải vận hành và điều kiện sử dụng.

Máy nén khí trục vít
Máy nén khí trục vít

ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY NÉN KHÍ 2LTVPM-5

1. Động cơ nam châm vĩnh cửu

Thiết bị được giới thiệu sử dụng động cơ nam châm vĩnh cửu. Theo tài liệu cung cấp, động cơ đạt cấp hiệu suất IE3. Khả năng chịu nhiệt được nêu ở mức 140°C.

Động cơ là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng điện. Khi kết hợp với biến tần, máy có thể điều chỉnh tốc độ theo nhu cầu khí nén. Doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận hiệu suất động cơ và điều kiện thử nghiệm.

2. Biến tần thông minh Inovance

Máy sử dụng biến tần của thương hiệu Inovance theo thông tin sản phẩm. Bộ điều khiển hỗ trợ thay đổi tốc độ động cơ để đáp ứng nhu cầu khí nén. Nhờ đó, máy có thể hạn chế tình trạng chạy không tải khi nhu cầu giảm.

Tài liệu giới thiệu nêu mức tiết kiệm năng lượng lên đến 35%. Đây là mức tham khảo, không phải kết quả bảo đảm cho mọi hệ thống. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào thời gian vận hành, áp suất cài đặt và mức tiêu thụ khí.

3. Bộ điều khiển cảm ứng nhiều màu

Bộ điều khiển cảm ứng được thiết kế để hỗ trợ thao tác vận hành. Giao diện nhiều màu giúp người dùng theo dõi thông tin và trạng thái máy. Tài liệu cũng đề cập chức năng ghi nhận dữ liệu, lưu thông tin và cảnh báo bảo vệ.

Hệ thống hỗ trợ nhiều ngôn ngữ theo mô tả của nhà cung cấp. Điều này có thể giúp nhân viên dễ tiếp cận giao diện điều khiển hơn. Khi nhận máy, doanh nghiệp nên kiểm tra ngôn ngữ, chức năng cảnh báo và hướng dẫn sử dụng.

4. Truyền động trực tiếp

Máy sử dụng cơ cấu truyền động trực tiếp giữa động cơ và cụm nén. Thiết kế này loại bỏ các chi tiết truyền động trung gian như dây đai trong cấu hình tương ứng. Nhờ đó, hệ thống có thể giảm tổn thất truyền tải và nhu cầu bảo trì các chi tiết này.

Tài liệu sản phẩm cũng đề cập độ ồn và độ rung thấp. Mức độ thực tế cần được đánh giá theo model và điều kiện lắp đặt. Doanh nghiệp nên kiểm tra thông số độ ồn khi so sánh các phương án đầu tư.

5. Nhiều lựa chọn công suất

Dải model trong bảng thông số đáp ứng các nhu cầu khí nén khác nhau. Công suất được liệt kê từ 8 kW đến 132 kW. Lưu lượng thay đổi theo công suất và áp suất làm việc.

Việc lựa chọn đúng công suất giúp hệ thống đáp ứng nhu cầu sản xuất. Máy quá nhỏ có thể không đủ khí khi nhiều thiết bị hoạt động cùng lúc. Máy quá lớn cũng có thể làm tăng chi phí đầu tư và vận hành không cần thiết.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT 


ModelÁp suất làm việc tối đaLưu lượngCông suất động cơQuá trình lây truyềnĐầu nốiTrọng lượng tịnhKích thước
(Dài x Rộng x Cao)
--barpsigm³/phútCFMhpkwinchkgmm
C7.5PM81161,1540108Truyền động trực tiếpG1/2"180,00850*600*980
C11PM81161,70601511Truyền động trực tiếpG1"450,001150*800*1135
C15PM81162,60912015Truyền động trực tiếpG1"480,001150*800*1135
101452.2077
C22PM81163,601273022Truyền động trực tiếpG1"500,001150*800*1135
101453.20113
C30PM81165.001764030Truyền động trực tiếpG1-1/2"650,001350*930*1255
101454,40155
C37PM81166,502295037Truyền động trực tiếpG1-1/2"680,001350*930*1255
101455,60197
C45PM81168.002826045Truyền động trực tiếpG1-1/2"930,001500*1125*1480
101457.00247
C55PM811610.003537555Truyền động trực tiếpG1-1/2"950,001500*1125*1480
101458,60303
C75PM811613.1246310075Truyền động trực tiếpG2"1150,001700*1200*1600
1014511,60409
C90PM811615.2053712090Truyền động trực tiếpG2"1560,001900*1300*1900
1014513:30470
C110PM811620.00706145110Truyền động trực tiếpDN651700.002250*1500*1900
1014516,90597
C132PM811622,50795175132Truyền động trực tiếpDN651760,002250*1500*1900
1014520.10710

CÁCH CHỌN MÁY NÉN KHÍ PHÙ HỢP

Để lựa chọn máy nén khí phù hợp, doanh nghiệp nên bắt đầu từ nhu cầu sử dụng thực tế. Không nên chỉ dựa vào công suất động cơ. Lưu lượng và áp suất đầu ra cũng là các thông số quan trọng.

Xác định lưu lượng khí cần dùng

Hãy tổng hợp mức tiêu thụ khí của các thiết bị trong dây chuyền. Tiếp đó, xác định số thiết bị có thể hoạt động đồng thời. Nên tính thêm phần dự phòng hợp lý cho nhu cầu mở rộng.

Lưu lượng của máy phải đáp ứng nhu cầu ở điều kiện vận hành thực tế. Cần kiểm tra cách nhà sản xuất đo và công bố lưu lượng. Điều này giúp tránh so sánh các thông số được xác định theo điều kiện khác nhau.

Chọn áp suất làm việc

Bảng sản phẩm cung cấp lưu lượng tại 8 bar và 10 bar. Doanh nghiệp cần xác định áp suất yêu cầu của thiết bị sử dụng khí nén. Đồng thời, hãy tính đến tổn thất áp suất trên đường ống và bộ lọc.

Không nên đặt áp suất cao hơn mức cần thiết nếu không có lý do kỹ thuật. Áp suất cài đặt cần phù hợp với yêu cầu của toàn hệ thống. Kỹ thuật viên nên kiểm tra áp suất tại điểm sử dụng khí.

Đánh giá khả năng tiết kiệm điện

Biến tần có thể hữu ích khi nhu cầu khí thay đổi theo thời gian. Trước khi đầu tư, nên xem xét biểu đồ tải của hệ thống. Hãy so sánh mức tiêu thụ điện dự kiến với máy đang sử dụng.

Mức tiết kiệm thực tế cần được xác định bằng dữ liệu vận hành. Có thể yêu cầu nhà cung cấp cung cấp kết quả thử nghiệm hoặc phương án tính toán. Cần xem xét cả chi phí đầu tư và chi phí bảo trì.

Kiểm tra mặt bằng và hệ thống phụ trợ

Cần bố trí đủ diện tích cho máy, đường ống và thao tác bảo trì. Phòng máy phải đáp ứng yêu cầu thông gió và tản nhiệt. Nền lắp đặt cần phù hợp với khối lượng thiết bị.

Ngoài máy nén, hệ thống có thể cần bình tích khí, máy sấy và bộ lọc. Cấu hình cụ thể phụ thuộc vào chất lượng khí nén mà dây chuyền yêu cầu. Nên trao đổi với đơn vị kỹ thuật trước khi hoàn thiện thiết kế.

ỨNG DỤNG 

Nhà máy sản xuất công nghiệp

Máy nén khí trục vít có thể cấp khí cho các thiết bị vận hành bằng khí nén. Tùy cấu hình, hệ thống được sử dụng trong dây chuyền lắp ráp và gia công. Lưu lượng cần được tính theo nhu cầu đồng thời của máy móc.

Dây chuyền đóng gói

Khí nén có thể phục vụ cơ cấu đóng mở, kẹp giữ và vận chuyển sản phẩm. Các ứng dụng này cần nguồn khí ổn định theo yêu cầu thiết bị. Nếu quy trình yêu cầu khí sạch, cần lựa chọn thêm hệ thống xử lý phù hợp.

Xưởng cơ khí và chế tạo

Khí nén thường được dùng cho dụng cụ khí nén và một số cơ cấu tự động hóa. Doanh nghiệp nên kiểm tra áp suất và lưu lượng tại điểm sử dụng. Việc thiết kế đường ống hợp lý cũng giúp giảm tổn thất khí.

Hệ thống tự động hóa

Trong các dây chuyền tự động, khí nén hỗ trợ hoạt động của xi lanh và van điều khiển. Khả năng cấp khí cần đáp ứng chu kỳ làm việc của hệ thống. Việc lựa chọn đúng model giúp hạn chế tình trạng thiếu khí khi tải tăng.

LƯU Ý KHI VẬN HÀNH VÀ BẢO TRÌ

Để duy trì hiệu quả vận hành, doanh nghiệp nên thực hiện kiểm tra định kỳ:

  • Kiểm tra bộ lọc khí: Vệ sinh hoặc thay thế theo hướng dẫn kỹ thuật.
  • Theo dõi nhiệt độ: Đảm bảo thiết bị làm việc trong giới hạn cho phép.
  • Kiểm tra đường ống: Phát hiện và xử lý rò rỉ khí nén.
  • Theo dõi cảnh báo: Xử lý nguyên nhân trước khi đưa máy trở lại vận hành.
  • Kiểm tra hệ thống điện: Đảm bảo nguồn cấp và thiết bị bảo vệ phù hợp.
  • Ghi nhận dữ liệu vận hành: Theo dõi áp suất, lưu lượng và mức tiêu thụ điện.
  • Bảo trì theo lịch: Thực hiện đúng khuyến nghị của nhà sản xuất.

Lịch bảo trì cần dựa trên số giờ chạy và điều kiện làm việc. Không nên tự ý thay đổi thông số bảo vệ của máy. Khi có cảnh báo bất thường, hãy liên hệ kỹ thuật viên có chuyên môn.

MUA MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT 2LTVPM-5 Ở ĐÂU?

Máy nén khí trục vít 2LTVPM-5 được giới thiệu với động cơ nam châm vĩnh cửu, biến tần thông minh và truyền động trực tiếp. Những tính năng này đáng cân nhắc khi doanh nghiệp muốn tối ưu hệ thống khí nén.

Trước khi lựa chọn, hãy xác định lưu lượng, áp suất và thời gian vận hành mỗi ngày. Đồng thời, cần xác nhận mã model và thông số chính thức của thiết bị. Việc đối chiếu đúng cấu hình giúp hạn chế sai lệch khi đặt hàng.

Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn lựa chọn máy nén khí phù hợp với nhu cầu sản xuất. Hãy cung cấp mức tiêu thụ khí, áp suất yêu cầu và điều kiện lắp đặt để được hỗ trợ chính xác hơn.

Tham khảo thêm các sản phẩm tương tự khác

Tham khảo thêm các dòng máy khác

Đánh giá Máy nén khí trục vít hai cấp dòng 2LTVPM-5

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy nén khí trục vít hai cấp dòng 2LTVPM-5
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp