MÁY MÀI XY LANH G38P
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
Máy mài xy lanh G38P
|
MODEL |
G32P/G38P/G45P-60/100/150/200H/NC |
||||
|
Khả năng mài |
Khoảng chống tâm |
600(24") |
1000(40") |
1500(60") |
2000(80") |
|
Mài qua bàn |
Ø320/Ø380/Ø450(Ø12.6"/Ø15"/Ø18") |
||||
|
Đường kính mài tối đa |
Ø300/Ø360/Ø430(Ø12"/Ø14"/Ø17") |
||||
|
Tải trọng mài tối đa |
150kgs(330lbs) |
||||
|
Kích thước đá mài |
Kích thước |
Ø405x50xØ127(Ø16"x2"xØ5") |
|||
|
Tốc độ đá mài |
1650 |
||||
|
Đầu mài |
Góc xoay (R & L) |
±30° |
|||
|
Hành trình mài |
245(9.6") |
||||
|
Hành trình mài quay tay |
200(7.9") |
||||
|
Hành trình trượt trên |
180(7") |
||||
|
Tốc độ mài tự động |
45(1-3/4") |
||||
|
(NC model) |
Ø0.001~Ø0.999(Ø0.001"~Ø0.0999") |
||||
|
Tay quay mỗi vạch |
Ø0.004(Ø0.0002") |
||||
|
Tay quay mỗi vòng |
Ø2(0.1") |
||||
|
Bàn làm việc |
Góc xoay (R & L) |
±9° |
±7° |
±5° |
±3° |
|
Tốc độ |
30~7000mm/min(1-1/5~275 in/min) |
||||
|
Tay quay mỗi vòng |
10(4") |
||||
|
Tổng quan mài trong |
Tốc độ mài |
18000rpm |
|||
|
Đường kính mài tối đa |
Ø30~100(Ø1.18"~3.94") |
||||
|
Chiều dài mài |
110(4.3") |
||||
|
Chiều dài chấu cặp |
315(12.4") |
||||
|
Đường kính tối đa chấu cặp |
Ø150(Ø6") |
||||
|
Động cơ |
Tốc độ trục chính |
7.5HP(4P) |
|||
|
Động cơ đầu mài |
2HP(4P) |
||||
|
Động cơ bơm thủy lực |
1/4HP(2P) |
||||
|
Động cơ làm mát |
2HP(4P) |
||||
|
Động cơ mài trong |
2HP(4P) |
||||
|
Tổng quan về máy |
Trọng lượng tịnh |
3500kgs |
3600kgs |
4700kgs |
6000kgs |
|
Trọng lượng đóng gói |
4000kgs |
4700kgs |
5600kgs |
6780kgs |
|
|
Kích thước đóng thùng |
3030x2250x2030 (119"x89"x80") |
3030x2250x2030 (119"x89"x80") |
4030x2250x2003 (159"x89"x80") |
5220x2250x2030 (206"x89"x8 |
|