Máy hàn kín ống dẫn HVAC
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- RBQLTY
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | RBQLTY |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy hàn kín là thiết bị chuyên dụng dùng để nối các ống dẫn khí hình vuông nhanh chóng. Máy xử lý tốt độ dày thép từ 0,75 mm đến 1,25 mm với tốc độ 6,5–10,5 m/phút. Thiết bị giúp tối ưu hóa công đoạn thi công ống gió và nâng cao độ kín khít cho công trình.
Nội dung chính
Thiết Bị Nối Ống Dẫn Khí Hình Vuông – Giải Pháp Thi Công Thi Công Cơ Khí Hiện Đại
1. Giới thiệu tổng quan về thiết bị
Dòng máy này được sử dụng rộng rãi để nối các đường ống dẫn khí hình vuông trong thi công hệ thống thông gió. Thiết bị giúp ghép nối các mép gấp chắc chắn và đảm bảo độ kín tối đa. Việc đầu tư thiết bị giúp nhà xưởng bứt phá năng suất lao động và giảm chi phí nhân công.

2. Ưu điểm nổi bật của máy hàn kín
Dòng thiết bị F 300-2 PLUS mang lại hiệu quả vượt trội cho công trình:
- Tốc độ xử lý nhanh: Tốc độ gia công đạt từ 6,5 m/phút đến 10,5 m/phút. Máy giúp rút ngắn thời gian thi công đáng kể.
- Khả năng gia công linh hoạt: Xử lý tốt độ dày thép từ 0,75 mm đến 1,25 mm với độ bền 400 N/mm2.
- Thiết kế gọn nhẹ: Trọng lượng không cáp chỉ 6,2 kg và tổng trọng lượng 10 kg. Thợ cơ khí dễ dàng thao tác di chuyển trên công trường.
- Độ chính xác cao: Chiều cao mặt bích từ 11 mm đến 13 mm. Mối nối tạo ra đồng đều và kín khít tuyệt đối.
3. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết các model
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chính thức của thiết bị model F 300-2 PLUS:
| Thông số kỹ thuật / Đặc tính | Model F 300-2 PLUS |
| Độ dày thép 400N/mm2 (tối thiểu / tối đa) | 0,75 mm / 1,25 mm |
| Chiều cao mặt bích (theo độ dày 0,75-1mm / 1-1,25mm) | 11 mm / 13 mm |
| Tốc độ xử lý | 6,5 – 10,5 m/phút |
| Đường kính trong tối thiểu (tiền xử lý) | 150 mm |
| Đường kính ngoài tối thiểu | 300 mm |
| Công suất đầu vào định mức / Tải tiêu chuẩn | 1400 vòng/phút |
| Kích thước đóng gói (Dài x Rộng x Cao) | 490 x 300 x 210 mm |
| Trọng lượng tịnh / Tổng trọng lượng | 6,2 kg / 10 kg |
4. Hướng dẫn sử dụng và bảo dưỡng đúng cách
Kỹ thuật viên vận hành cần tuân thủ các quy trình sau:
- Kiểm tra độ dày tấm thép trước khi đưa vào máy xử lý.
- Điều chỉnh khe hở mặt bích phù hợp với độ dày vật liệu.
- Thường xuyên kiểm tra nguồn điện và tốc độ quay động cơ.
- Vệ sinh sạch bụi bẩn và mạt sắt sau mỗi ca làm việc.
5. Mua thiết bị chính hãng ở đâu uy tín?
Chúng tôi cung cấp các dòng máy cơ khí cầm tay chính hãng với giá thành tốt nhất. Quý khách được hỗ trợ tư vấn kỹ thuật và giao hàng tận nơi trên toàn quốc.
- Tham khảo thêm các dòng thiết bị tại Máy nông nghiệp Vinacomm.
- Cập nhật video sản phẩm mới nhất tại YouTube Vinacomm.