Máy khoan từ 2750W Euroboor ECO.200S/T
- Xuất xứ
- Hà Lan
- Thương hiệu
- Euroboor
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Euroboor |
|---|---|
| Xuất xứ | Hà Lan |
Đặc điểm nổi bật
Máy khoan từ Euroboor ECO.200S/T có tổng công suất 2750W, khoan rút lõi đường kính tối đa 200mm và hỗ trợ taro M10–M48. Máy trang bị 4 cấp số cơ kết hợp điều chỉnh tốc độ vô cấp.
Nội dung chính
1. TỔNG QUAN VỀ MÁY KHOAN TỪ EUROBOOR ECO.200S/T
Euroboor ECO.200S/T là dòng máy khoan từ công suất lớn. Thiết bị được thiết kế cho nhu cầu khoan rút lõi đường kính lớn và gia công trên vật liệu dày. Máy còn tích hợp chức năng taro ren, đáp ứng nhiều công đoạn tại công trường và nhà xưởng.
Máy sử dụng động cơ công suất 2600W. Tổng công suất đạt 2750W. Hệ truyền động hộp số bánh răng có 4 cấp số cơ. Mỗi cấp số còn hỗ trợ điều chỉnh tốc độ vô cấp bằng bo mạch điện tử.
Khả năng khoan rút lõi đạt đường kính tối đa 200mm. Máy hỗ trợ khoan xoắn từ 10–50mm và taro ren M10–M48. Với trục chính côn MT4, người dùng có thể lựa chọn nhiều loại đầu cặp và phụ kiện tương thích.
Thiết bị có trọng lượng 58,5kg. Đây là dòng máy công suất lớn nhưng vẫn có thể di chuyển đến các vị trí thi công khác nhau. Đặc biệt, máy phù hợp với những công việc cần khoan lỗ lớn tại vị trí khó bố trí máy khoan cố định.

2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA ECO.200S/T
2.1. Động cơ công suất lớn 2600W
Máy được trang bị động cơ 2600W, tổng công suất 2750W. Hệ truyền động bánh răng giúp thiết bị làm việc ở dải tốc độ thấp, phù hợp với các dụng cụ cắt đường kính lớn.
Cấu hình này hỗ trợ khoan rút lõi trên vật liệu dày. Người dùng cần lựa chọn mũi khoan và chế độ cắt phù hợp với từng loại vật liệu.
2.2. Khoan rút lõi đường kính đến 200mm
ECO.200S/T hỗ trợ khoan rút lõi đường kính 12–200mm. Với mũi khoan có chuôi 32mm, phạm vi đường kính được nêu là 61–200mm.
Khả năng khoan lớn giúp máy đáp ứng các yêu cầu tạo lỗ trên kết cấu thép và vật liệu phù hợp. Khi chọn mũi, cần kiểm tra đường kính, chiều sâu cắt và kiểu chuôi.
2.3. Tích hợp chức năng taro M10–M48
Ngoài khoan rút lõi, máy còn hỗ trợ taro ren từ M10 đến M48. Đây là ưu điểm đáng chú ý khi cần thực hiện nhiều công đoạn trên cùng một vị trí gia công.
Chức năng điều chỉnh tốc độ vô cấp giúp người vận hành lựa chọn tốc độ phù hợp với kích thước ren và vật liệu. Để đạt kết quả tốt, cần sử dụng đầu cặp taro tương thích và tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.
2.4. Bốn cấp số cơ kết hợp điều chỉnh tốc độ vô cấp
Máy có 4 cấp số cơ. Bo mạch điện tử hỗ trợ điều chỉnh tốc độ trong từng cấp. Nhờ đó, người dùng có thể lựa chọn dải tốc độ phù hợp với dụng cụ và công việc.
| Cấp số | Tốc độ không tải | Tốc độ khi có tải |
|---|---|---|
| Số 1 | 40–80rpm | 29–75rpm |
| Số 2 | 60–125rpm | 46–120rpm |
| Số 3 | 145–300rpm | 110–285rpm |
| Số 4 | 230–470rpm | 174–452rpm |
2.5. Trục chính MT4 linh hoạt khi chọn phụ kiện
ECO.200S/T sử dụng trục chính côn MT4 và kiểu chuôi cán MT4 rời. Thiết kế này giúp người dùng linh hoạt khi lựa chọn phụ kiện.
Một số loại phụ kiện có thể sử dụng gồm:
- Đầu cặp mũi khoan xoắn đuôi côn.
- Đầu cặp taro đa năng.
- Đầu cặp taro lắp nhanh.
- Chuôi kẹp mũi khoan từ tương thích.
Đặc biệt, chuôi kẹp mũi khoan từ có thể thay đổi giữa hai chuẩn 19.05mm và 31.75mm.
2.6. Đế từ có lực bám 3680kg
Máy sử dụng đế từ kích thước 350 × 125 × 66mm. Lực bám được công bố đạt 3680kg.
Đế từ giúp cố định máy trên bề mặt vật liệu có từ tính. Trước khi khoan, cần kiểm tra độ phẳng, độ sạch và độ dày của bề mặt tiếp xúc. Khi làm việc trên cao hoặc tại vị trí nguy hiểm, cần áp dụng biện pháp an toàn phù hợp.
3. BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | ECO.200S/T |
| Đường kính mũi khoan từ | 12–200mm |
| Phạm vi khoan bằng chuôi 32mm | 61–200mm |
| Đường kính khoan xoắn | 10–50mm |
| Phạm vi taro | M10–M48 |
| Đường kính vát lỗ | 10–205mm |
| Công suất động cơ | 2600W |
| Tổng công suất | 2750W |
| Tốc độ không tải số 1 | 40–80rpm |
| Tốc độ không tải số 2 | 60–125rpm |
| Tốc độ không tải số 3 | 145–300rpm |
| Tốc độ không tải số 4 | 230–470rpm |
| Tốc độ có tải số 1 | 29–75rpm |
| Tốc độ có tải số 2 | 46–120rpm |
| Tốc độ có tải số 3 | 110–285rpm |
| Tốc độ có tải số 4 | 174–452rpm |
| Côn trục chính | MT4 |
| Hành trình | 255mm |
| Điện áp | 220V / 1 pha |
| Kích thước đế từ | 350 × 125 × 66mm |
| Lực bám đế từ | 3680kg |
| Chiều dài | 515mm |
| Chiều rộng | 265mm |
| Chiều cao | 265–905mm |
| Trọng lượng | 58,5kg |
4. ỨNG DỤNG CỦA MÁY KHOAN TỪ CÔNG SUẤT LỚN
ECO.200S/T phù hợp với các công việc cần khoan lỗ lớn và taro ren trên kết cấu kim loại. Khả năng di chuyển giúp thiết bị phục vụ nhiều vị trí thi công khác nhau.
Một số ứng dụng có thể kể đến:
- Gia công kết cấu thép: Khoan lỗ lớn trên dầm, bản mã và tấm thép.
- Thi công nhà xưởng: Khoan tại vị trí lắp ráp kết cấu và thiết bị.
- Công trình công nghiệp: Gia công lỗ trên các chi tiết kim loại có kích thước lớn.
- Khoan lỗ đường kính lớn: Sử dụng mũi khoan từ phù hợp trong phạm vi đến 200mm.
- Taro ren: Gia công ren từ M10 đến M48 theo yêu cầu.
- Bảo trì thiết bị: Khoan và tạo ren tại những vị trí cần sửa chữa.
5. PHỤ KIỆN VÀ KHẢ NĂNG THAY ĐỔI CHUÔI KẸP
Máy được cung cấp theo cấu hình phụ kiện tiêu chuẩn của nhà sản xuất. Điểm đáng chú ý là chuôi kẹp mũi khoan từ có thể thay đổi giữa chuẩn 19.05mm và 31.75mm.
Tính linh hoạt này giúp người dùng lựa chọn mũi khoan từ theo nhu cầu gia công. Ngoài ra, trục chính MT4 hỗ trợ sử dụng nhiều loại đầu cặp taro và đầu cặp mũi khoan xoắn.
6. KINH NGHIỆM LỰA CHỌN MÁY KHOAN TỪ ECO.200S/T
Đây là dòng máy công suất lớn, trọng lượng 58,5kg. Vì vậy, người dùng nên đánh giá kỹ điều kiện vận chuyển và vị trí lắp đặt.
Các yếu tố cần xem xét gồm:
- Đường kính lỗ: Xác định kích thước lỗ lớn nhất cần gia công.
- Độ dày vật liệu: Chọn mũi khoan có chiều sâu cắt phù hợp.
- Nhu cầu taro: Kiểm tra kích thước ren cần thực hiện.
- Nguồn điện: Chuẩn bị nguồn 220V một pha đáp ứng yêu cầu công suất.
- Phụ kiện: Xác định chuẩn chuôi và đầu cặp cần sử dụng.
- Không gian làm việc: Kiểm tra chiều cao và khoảng thao tác của máy.
- Vận chuyển: Có phương án nâng hạ phù hợp với trọng lượng thiết bị.
Nếu cần thiết bị nhỏ gọn hơn, người dùng có thể tham khảo model Euroboor ECO.130 hoặc đối chiếu với RB-130BRLE theo yêu cầu gia công. Việc lựa chọn nên dựa trên đường kính khoan, chức năng taro và điều kiện làm việc thực tế.
7. LIÊN HỆ TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
Euroboor ECO.200S/T là dòng máy khoan từ công suất lớn, hỗ trợ khoan rút lõi đến 200mm và taro ren M10–M48. Máy có động cơ 2600W, bốn cấp số cơ và khả năng điều chỉnh tốc độ vô cấp.
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn máy khoan từ ECO.200S/T và nhận báo giá. Đội ngũ tư vấn sẽ hỗ trợ lựa chọn chuôi kẹp, đầu cặp và phụ kiện phù hợp với yêu cầu gia công.