Máy khoan từ 100mm 2200W ECO.100S+/CT
- Xuất xứ
- Hà Lan
- Thương hiệu
- Euroboor
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Euroboor |
|---|---|
| Xuất xứ | Hà Lan |
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy khoan từ Euroboor ECO.100S+/CT có khả năng khoét lỗ đến 100mm, tích hợp bàn dịch chuyển hai trục X-Y và bốn cấp tốc độ cơ khí. Thiết kế phù hợp khi cần gia công nhiều lỗ ở các vị trí gần nhau.
Nội dung chính
1. TỔNG QUAN VỀ MÁY KHOAN TỪ EUROBOOR ECO.100S+/CT
Euroboor ECO.100S+/CT là dòng máy khoan từ đa năng, được phát triển cho các công việc khoan và khoét lỗ trên kim loại. Thiết bị có khả năng khoét lỗ rút lõi đường kính 12–100mm. Máy còn hỗ trợ khoan xoắn, taro và vát miệng lỗ.
Điểm khác biệt của model này nằm ở kết cấu bàn dịch chuyển hai trục X-Y. Người vận hành có thể điều chỉnh vị trí máy bằng tay quay, tương tự cơ cấu bàn máy phay. Hành trình dịch chuyển theo trục X đạt 110mm và trục Y đạt 120mm.
Thiết kế này đặc biệt hữu ích khi gia công nhiều lỗ nằm gần nhau. Người dùng có thể giữ nguyên vị trí đế từ, sau đó điều chỉnh tâm khoan thay vì phải tháo và đặt lại toàn bộ máy.
Thiết bị sử dụng động cơ công suất 1900W, tổng công suất 2200W. Hệ thống hộp số cơ khí có bốn cấp tốc độ. Đế điện từ kích thước lớn tạo lực bám danh nghĩa 4300kg.

2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA THIẾT BỊ
2.1. Bàn dịch chuyển hai trục X-Y linh hoạt
ECO.100S+/CT được trang bị cơ cấu dịch chuyển theo hai phương X và Y. Người vận hành sử dụng tay quay để điều chỉnh vị trí tâm khoan.
Hành trình dịch chuyển gồm:
- Trục X: 110mm.
- Trục Y: 120mm.
2.2. Khả năng khoét lỗ đến 100mm
Máy hỗ trợ khoét lỗ rút lõi từ 12–100mm. Ngoài ra, thiết bị có thể sử dụng các loại mũi khoan và phụ kiện phù hợp cho từng công đoạn.
Khả năng gia công chính gồm:
- Khoét lỗ rút lõi: 12–100mm.
- Khoan xoắn: 6–31mm.
- Taro: M6–M24.
- Taro vật liệu mỏng, mềm: M6–M30.
- Vát miệng lỗ: 10–105mm.
2.3. Hộp số cơ khí bốn cấp tốc độ
Thiết bị sử dụng hộp số bánh răng với bốn cấp tốc độ. Cấu hình này cho phép lựa chọn chế độ làm việc theo đường kính mũi và yêu cầu gia công.
| Cấp tốc độ | Tốc độ không tải | Tốc độ có tải |
|---|---|---|
| Cấp 1 | 42–110 vòng/phút | 42 vòng/phút |
| Cấp 2 | 65–190 vòng/phút | 65 vòng/phút |
| Cấp 3 | 140–400 vòng/phút | 140 vòng/phút |
| Cấp 4 | 220–620 vòng/phút | 220 vòng/phút |
2.4. Đế điện từ kích thước lớn
Máy sử dụng đế điện từ có kích thước 220 × 200 × 64mm. Lực bám danh nghĩa đạt 4300kg theo thông số sản phẩm.
Đế từ lớn hỗ trợ giữ máy ổn định trong quá trình gia công. Đây cũng là bộ phận quan trọng khi sử dụng cơ cấu dịch chuyển X-Y.
2.5. Động cơ công suất 1900W
Máy sử dụng động cơ công suất 1900W. Tổng công suất thiết bị đạt 2200W.
Động cơ kết hợp với hộp số bốn cấp để đáp ứng các công việc khoan, khoét và taro. Người dùng nên lựa chọn chế độ phù hợp với đường kính mũi và đặc tính vật liệu.
2.6. Tích hợp các chức năng bảo vệ
Thiết bị có các chức năng bảo vệ hỗ trợ kiểm soát quá trình vận hành, gồm:
- Bảo vệ quá tải: Hỗ trợ kiểm soát tình trạng tải của động cơ.
- Bảo vệ rung động: Hỗ trợ phát hiện rung động bất thường.
- Bảo vệ điện áp: Giám sát tình trạng điện áp theo cấu hình của máy.
3. BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT ECO.100S+/CT
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | ECO.100S+/CT |
| Khả năng khoét lỗ | 12–100mm |
| Khả năng khoan xoắn | 6–31mm |
| Khả năng vát miệng lỗ | 10–105mm |
| Khả năng taro | M6–M24 |
| Taro vật liệu mỏng, mềm | M6–M30 |
| Chiều dài | 497mm |
| Chiều rộng | 375mm |
| Chiều cao | 615–793mm |
| Hành trình trục chính | 260mm |
| Hành trình trục X | 110mm |
| Hành trình trục Y | 120mm |
| Trọng lượng | 55kg |
| Kích thước đế từ | 220 × 200 × 64mm |
| Lực bám từ | 4300kg |
| Kiểu đế từ | Điện từ, kết hợp cơ cấu dịch chuyển |
| Công suất động cơ | 1900W |
| Tổng công suất | 2200W |
| Tốc độ không tải | 42–110 / 65–190 / 140–400 / 220–620 vòng/phút |
| Tốc độ có tải | 42 / 65 / 140 / 220 vòng/phút |
| Trục chính | MT3 – Weldon 19,05mm |
| Điện áp | 220V |
| Chức năng bảo vệ | Quá tải, rung động, điện áp |
4. PHỤ KIỆN ĐI KÈM
Khi mua máy, khách hàng được cung cấp các phụ kiện tiêu chuẩn phục vụ quá trình lắp đặt và vận hành.
Bộ phụ kiện gồm:
- Chuôi kẹp mũi khoan từ.
- Cây định tâm.
- Tay quay dịch chuyển trục X-Y.
- Dây an toàn.
- Bình chứa nước làm mát.
- Hộp đựng thiết bị.
Đầu cặp mũi taro không nằm trong bộ tiêu chuẩn. Người dùng cần đặt mua riêng nếu có nhu cầu taro.
5. ỨNG DỤNG CỦA MÁY KHOAN TỪ ECO.100S+/CT
Nhờ khả năng dịch chuyển hai trục, thiết bị phù hợp với các công việc cần gia công nhiều lỗ ở vị trí gần nhau. Máy có thể được sử dụng trong xưởng cơ khí, nhà máy kết cấu thép và công trường lắp đặt.
Một số ứng dụng tiêu biểu:
- Khoét nhiều lỗ trên thép tấm và kết cấu thép.
- Gia công các lỗ liền kề trên dầm và bản mã.
- Khoan lỗ theo vị trí cần điều chỉnh tâm chính xác.
- Taro lỗ trên vật liệu phù hợp.
- Vát miệng lỗ để hoàn thiện chi tiết.
- Gia công các chi tiết kim loại có nhiều vị trí lỗ tập trung.
Cơ cấu X-Y giúp giảm thao tác di chuyển toàn bộ máy giữa các vị trí gần nhau. Điều này hỗ trợ tiết kiệm thời gian căn chỉnh trong quá trình gia công.
6. SO SÁNH VỚI CÁC MODEL CÓ KHẢ NĂNG XOAY
Nếu cần thiết bị có khả năng xoay thay vì dịch chuyển theo hai trục, người dùng có thể tham khảo các model sau:
- Euroboor ECO.100S+TD: Phương án có cơ cấu xoay theo cấu hình riêng.
- Alfra RB-100S RLE: Model có thể tham khảo khi cần máy khoan từ với cơ cấu xoay.
Hai kiểu kết cấu phục vụ nhu cầu định vị khác nhau. ECO.100S+/CT sử dụng tay quay để dịch chuyển tâm khoan theo trục X-Y. Các model xoay phù hợp với yêu cầu điều chỉnh vị trí theo cơ cấu xoay của máy.
Khi lựa chọn, cần xem xét phạm vi dịch chuyển, kích thước phôi và khoảng cách giữa các lỗ. Nên đối chiếu bản vẽ gia công với khả năng điều chỉnh của từng model.
7. LƯU Ý KHI LỰA CHỌN VÀ SỬ DỤNG
Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên xác định đường kính lỗ lớn nhất và số lượng lỗ cần gia công. Khoảng cách giữa các lỗ cũng là yếu tố quan trọng khi lựa chọn phiên bản CT.
Một số tiêu chí cần kiểm tra:
- Khả năng khoét: Đáp ứng đường kính lỗ từ 12–100mm.
- Phạm vi X-Y: Phù hợp với khoảng cách giữa các vị trí khoan.
- Hành trình trục chính: Đáp ứng chiều sâu và thao tác gia công.
- Tốc độ: Lựa chọn cấp số theo mũi và vật liệu.
- Phụ kiện taro: Trang bị đầu cặp riêng nếu cần taro.
- Điều kiện đế từ: Kiểm tra bề mặt và độ dày vật liệu trước khi vận hành.
Ngoài ra, cần bố trí máy trên bề mặt phù hợp. Người vận hành nên sử dụng dây an toàn và kiểm tra hệ thống làm mát trước khi làm việc.
8. LIÊN HỆ TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
Euroboor ECO.100S+/CT là dòng máy khoan từ đa năng, nổi bật với khả năng khoét lỗ đến 100mm và bàn dịch chuyển X-Y. Thiết bị phù hợp với công việc cần gia công nhiều lỗ gần nhau mà không phải liên tục thay đổi vị trí đặt máy.
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn máy khoan từ Euroboor ECO.100S+/CT và nhận báo giá. Đội ngũ kỹ thuật sẽ hỗ trợ lựa chọn phụ kiện, kiểm tra yêu cầu dịch chuyển và xác định cấu hình phù hợp với bản vẽ gia công.