VINACOMM kính chào Quý khách! Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và thịnh vượng. Cảm ơn Quý khách đã tin tưởng và đồng hành cùng VINACOMM. Chúng tôi luôn sẵn sàng phục vụ Quý khách!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy khoan từ 100mm 2200W ECO.100S+/CT

Mã: ECO.100S+/CT Đánh giá Hỏi đáp
Xuất xứ
Hà Lan
Thương hiệu
Euroboor
Bảo hành
12 Tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Số lượng:

Thông số kỹ thuật

Thương hiệuEuroboor
Xuất xứHà Lan
Bảo hành12 Tháng

Đặc điểm nổi bật

Máy khoan từ Euroboor ECO.100S+/CT có khả năng khoét lỗ đến 100mm, tích hợp bàn dịch chuyển hai trục X-Y và bốn cấp tốc độ cơ khí. Thiết kế phù hợp khi cần gia công nhiều lỗ ở các vị trí gần nhau.

1. TỔNG QUAN VỀ MÁY KHOAN TỪ EUROBOOR ECO.100S+/CT

Euroboor ECO.100S+/CT là dòng máy khoan từ đa năng, được phát triển cho các công việc khoan và khoét lỗ trên kim loại. Thiết bị có khả năng khoét lỗ rút lõi đường kính 12–100mm. Máy còn hỗ trợ khoan xoắn, taro và vát miệng lỗ.

Điểm khác biệt của model này nằm ở kết cấu bàn dịch chuyển hai trục X-Y. Người vận hành có thể điều chỉnh vị trí máy bằng tay quay, tương tự cơ cấu bàn máy phay. Hành trình dịch chuyển theo trục X đạt 110mm và trục Y đạt 120mm.

Thiết kế này đặc biệt hữu ích khi gia công nhiều lỗ nằm gần nhau. Người dùng có thể giữ nguyên vị trí đế từ, sau đó điều chỉnh tâm khoan thay vì phải tháo và đặt lại toàn bộ máy.

Thiết bị sử dụng động cơ công suất 1900W, tổng công suất 2200W. Hệ thống hộp số cơ khí có bốn cấp tốc độ. Đế điện từ kích thước lớn tạo lực bám danh nghĩa 4300kg.

Máy khoan từ Euroboor ECO.100S+/CT
Máy khoan từ Euroboor ECO.100S+/CT

2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA THIẾT BỊ

2.1. Bàn dịch chuyển hai trục X-Y linh hoạt

ECO.100S+/CT được trang bị cơ cấu dịch chuyển theo hai phương X và Y. Người vận hành sử dụng tay quay để điều chỉnh vị trí tâm khoan.

Hành trình dịch chuyển gồm:

  • Trục X: 110mm.
  • Trục Y: 120mm.

2.2. Khả năng khoét lỗ đến 100mm

Máy hỗ trợ khoét lỗ rút lõi từ 12–100mm. Ngoài ra, thiết bị có thể sử dụng các loại mũi khoan và phụ kiện phù hợp cho từng công đoạn.

Khả năng gia công chính gồm:

  • Khoét lỗ rút lõi: 12–100mm.
  • Khoan xoắn: 6–31mm.
  • Taro: M6–M24.
  • Taro vật liệu mỏng, mềm: M6–M30.
  • Vát miệng lỗ: 10–105mm.

2.3. Hộp số cơ khí bốn cấp tốc độ

Thiết bị sử dụng hộp số bánh răng với bốn cấp tốc độ. Cấu hình này cho phép lựa chọn chế độ làm việc theo đường kính mũi và yêu cầu gia công.

Cấp tốc độTốc độ không tảiTốc độ có tải
Cấp 142–110 vòng/phút42 vòng/phút
Cấp 265–190 vòng/phút65 vòng/phút
Cấp 3140–400 vòng/phút140 vòng/phút
Cấp 4220–620 vòng/phút220 vòng/phút

2.4. Đế điện từ kích thước lớn

Máy sử dụng đế điện từ có kích thước 220 × 200 × 64mm. Lực bám danh nghĩa đạt 4300kg theo thông số sản phẩm.

Đế từ lớn hỗ trợ giữ máy ổn định trong quá trình gia công. Đây cũng là bộ phận quan trọng khi sử dụng cơ cấu dịch chuyển X-Y.

2.5. Động cơ công suất 1900W

Máy sử dụng động cơ công suất 1900W. Tổng công suất thiết bị đạt 2200W.

Động cơ kết hợp với hộp số bốn cấp để đáp ứng các công việc khoan, khoét và taro. Người dùng nên lựa chọn chế độ phù hợp với đường kính mũi và đặc tính vật liệu.

2.6. Tích hợp các chức năng bảo vệ

Thiết bị có các chức năng bảo vệ hỗ trợ kiểm soát quá trình vận hành, gồm:

  • Bảo vệ quá tải: Hỗ trợ kiểm soát tình trạng tải của động cơ.
  • Bảo vệ rung động: Hỗ trợ phát hiện rung động bất thường.
  • Bảo vệ điện áp: Giám sát tình trạng điện áp theo cấu hình của máy.

3. BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT ECO.100S+/CT

Thông sốGiá trị
ModelECO.100S+/CT
Khả năng khoét lỗ12–100mm
Khả năng khoan xoắn6–31mm
Khả năng vát miệng lỗ10–105mm
Khả năng taroM6–M24
Taro vật liệu mỏng, mềmM6–M30
Chiều dài497mm
Chiều rộng375mm
Chiều cao615–793mm
Hành trình trục chính260mm
Hành trình trục X110mm
Hành trình trục Y120mm
Trọng lượng55kg
Kích thước đế từ220 × 200 × 64mm
Lực bám từ4300kg
Kiểu đế từĐiện từ, kết hợp cơ cấu dịch chuyển
Công suất động cơ1900W
Tổng công suất2200W
Tốc độ không tải42–110 / 65–190 / 140–400 / 220–620 vòng/phút
Tốc độ có tải42 / 65 / 140 / 220 vòng/phút
Trục chínhMT3 – Weldon 19,05mm
Điện áp220V
Chức năng bảo vệQuá tải, rung động, điện áp

4. PHỤ KIỆN ĐI KÈM

Khi mua máy, khách hàng được cung cấp các phụ kiện tiêu chuẩn phục vụ quá trình lắp đặt và vận hành.

Bộ phụ kiện gồm:

  • Chuôi kẹp mũi khoan từ.
  • Cây định tâm.
  • Tay quay dịch chuyển trục X-Y.
  • Dây an toàn.
  • Bình chứa nước làm mát.
  • Hộp đựng thiết bị.

Đầu cặp mũi taro không nằm trong bộ tiêu chuẩn. Người dùng cần đặt mua riêng nếu có nhu cầu taro.

5. ỨNG DỤNG CỦA MÁY KHOAN TỪ ECO.100S+/CT

Nhờ khả năng dịch chuyển hai trục, thiết bị phù hợp với các công việc cần gia công nhiều lỗ ở vị trí gần nhau. Máy có thể được sử dụng trong xưởng cơ khí, nhà máy kết cấu thép và công trường lắp đặt.

Một số ứng dụng tiêu biểu:

  • Khoét nhiều lỗ trên thép tấm và kết cấu thép.
  • Gia công các lỗ liền kề trên dầm và bản mã.
  • Khoan lỗ theo vị trí cần điều chỉnh tâm chính xác.
  • Taro lỗ trên vật liệu phù hợp.
  • Vát miệng lỗ để hoàn thiện chi tiết.
  • Gia công các chi tiết kim loại có nhiều vị trí lỗ tập trung.

Cơ cấu X-Y giúp giảm thao tác di chuyển toàn bộ máy giữa các vị trí gần nhau. Điều này hỗ trợ tiết kiệm thời gian căn chỉnh trong quá trình gia công.

6. SO SÁNH VỚI CÁC MODEL CÓ KHẢ NĂNG XOAY

Nếu cần thiết bị có khả năng xoay thay vì dịch chuyển theo hai trục, người dùng có thể tham khảo các model sau:

  • Euroboor ECO.100S+TD: Phương án có cơ cấu xoay theo cấu hình riêng.
  • Alfra RB-100S RLE: Model có thể tham khảo khi cần máy khoan từ với cơ cấu xoay.

Hai kiểu kết cấu phục vụ nhu cầu định vị khác nhau. ECO.100S+/CT sử dụng tay quay để dịch chuyển tâm khoan theo trục X-Y. Các model xoay phù hợp với yêu cầu điều chỉnh vị trí theo cơ cấu xoay của máy.

Khi lựa chọn, cần xem xét phạm vi dịch chuyển, kích thước phôi và khoảng cách giữa các lỗ. Nên đối chiếu bản vẽ gia công với khả năng điều chỉnh của từng model.

7. LƯU Ý KHI LỰA CHỌN VÀ SỬ DỤNG

Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên xác định đường kính lỗ lớn nhất và số lượng lỗ cần gia công. Khoảng cách giữa các lỗ cũng là yếu tố quan trọng khi lựa chọn phiên bản CT.

Một số tiêu chí cần kiểm tra:

  • Khả năng khoét: Đáp ứng đường kính lỗ từ 12–100mm.
  • Phạm vi X-Y: Phù hợp với khoảng cách giữa các vị trí khoan.
  • Hành trình trục chính: Đáp ứng chiều sâu và thao tác gia công.
  • Tốc độ: Lựa chọn cấp số theo mũi và vật liệu.
  • Phụ kiện taro: Trang bị đầu cặp riêng nếu cần taro.
  • Điều kiện đế từ: Kiểm tra bề mặt và độ dày vật liệu trước khi vận hành.

Ngoài ra, cần bố trí máy trên bề mặt phù hợp. Người vận hành nên sử dụng dây an toàn và kiểm tra hệ thống làm mát trước khi làm việc.

8. LIÊN HỆ TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ

Euroboor ECO.100S+/CT là dòng máy khoan từ đa năng, nổi bật với khả năng khoét lỗ đến 100mm và bàn dịch chuyển X-Y. Thiết bị phù hợp với công việc cần gia công nhiều lỗ gần nhau mà không phải liên tục thay đổi vị trí đặt máy.

Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn máy khoan từ Euroboor ECO.100S+/CT và nhận báo giá. Đội ngũ kỹ thuật sẽ hỗ trợ lựa chọn phụ kiện, kiểm tra yêu cầu dịch chuyển và xác định cấu hình phù hợp với bản vẽ gia công.

Tham khảo thêm các sản phẩm tương tự

Xem thêm video sản phẩm

Đánh giá Máy khoan từ 100mm 2200W ECO.100S+/CT

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy khoan từ 100mm 2200W ECO.100S+/CT
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp