Máy khoan từ 1200W có ta rô RB-50B RLE
- Xuất xứ
- Đức
- Thương hiệu
- Alfra
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Alfra |
|---|---|
| Xuất xứ | Đức |
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy khoan từ Alfra RB-50B RLE công suất 1200W, khoét lỗ đến 50mm và hỗ trợ taro nhiều kích thước. Máy có 2 cấp tốc độ cơ kết hợp điều chỉnh điện tử vô cấp.
Nội dung chính
1. TỔNG QUAN VỀ MÁY KHOAN TỪ ALFRA RB-50B RLE
Máy khoan từ Alfra RB-50B RLE là thiết bị gia công kim loại đa năng đến từ Đức. Máy hỗ trợ khoan lỗ, khoét lỗ và taro ren trên thép tấm, dầm thép và thép hộp có bề mặt phù hợp.
Thiết bị sử dụng động cơ rotor dây quấn có chổi than, công suất 1200W. Hệ thống tốc độ kết hợp hộp số cơ và mạch điện tử. Người vận hành có thể chọn một trong hai cấp số, sau đó điều chỉnh tốc độ vô cấp bằng núm xoay trên thân máy.
Model này có khả năng khoét lỗ đường kính 12–50mm, độ sâu tối đa 50mm. Ngoài ra, máy hỗ trợ khoan bằng đầu kẹp hoặc mũi khoan đuôi côn MT2. Chức năng taro giúp mở rộng phạm vi gia công trong xưởng cơ khí.

2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY KHOAN TỪ RB-50B RLE
2.1. Động cơ rotor dây quấn công suất 1200W
Máy sử dụng động cơ rotor dây quấn có chổi than. Công suất 1200W hỗ trợ các công việc khoan và khoét trên vật liệu kim loại phù hợp.
Thiết kế động cơ hướng đến khả năng làm việc trong môi trường gia công cơ khí. Người dùng cần kiểm tra chổi than định kỳ và thay thế khi đạt giới hạn mài mòn.
2.2. Hai cấp tốc độ cơ kết hợp điều chỉnh vô cấp
Hệ thống truyền động sử dụng hộp số bánh răng với 2 cấp tốc độ cơ. Mỗi cấp cho phép điều chỉnh thêm bằng mạch điện tử.
Núm xoay điều chỉnh được bố trí ngay trên thân máy. Người vận hành có thể lựa chọn tốc độ phù hợp với đường kính dao cụ và vật liệu gia công.
Cách điều chỉnh này giúp máy linh hoạt hơn khi khoan, khoét hoặc taro. Tuy nhiên, cần tuân thủ dải tốc độ cho phép của từng loại dao.
2.3. Khoét lỗ đường kính 12–50mm
RB-50B RLE hỗ trợ khoét lỗ bằng mũi khoan từ hoặc mũi khoét răng cưa trong dải 12–50mm. Độ sâu khoét tiêu chuẩn đạt 50mm.
Máy phù hợp với các công việc tạo lỗ trên thép tấm và kết cấu thép. Khi lựa chọn mũi khoan, cần đối chiếu đường kính và chiều sâu cắt với yêu cầu thực tế.
2.4. Hỗ trợ khoan xoắn và doa lỗ
Ngoài khoét lỗ, máy còn hỗ trợ khoan bằng nhiều loại dao cụ:
- Khoan bằng đầu kẹp: đường kính 3–16mm.
- Khoan bằng mũi đuôi côn MT2: đường kính 17–20mm.
- Doa lỗ: đường kính 10–40mm.
Khả năng sử dụng nhiều loại dao cụ giúp thiết bị đáp ứng thêm các công đoạn gia công. Người dùng cần chuẩn bị đầu kẹp hoặc phụ kiện phù hợp.
2.5. Tích hợp chức năng taro
Máy hỗ trợ taro bằng đầu đa năng và kiểu collet. Dải kích thước được công bố gồm M3–M12, M9–M18 và đến M20 tùy loại đầu taro.
Chức năng này giúp thực hiện khoan và tạo ren trên cùng thiết bị. Khi chọn phụ kiện, cần xác nhận đúng dải ren và chuẩn kết nối với nhà cung cấp.
2.6. Đế từ có lực bám lớn
Máy sử dụng đế từ kích thước 92 × 238mm. Lực bám đế từ được công bố là 16.000N. Lực bám tại vị trí dao cụ đạt 3.800N.
Độ dày vật liệu tối thiểu được nêu là 6mm. Khi làm việc, cần kiểm tra bề mặt tiếp xúc để bảo đảm đế từ bám chắc. Không nên vận hành nếu bề mặt cong vênh, bám bẩn hoặc không đủ điều kiện gá đặt.
3. BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | RB-50B RLE |
| Đường kính khoét lỗ | 12–50mm |
| Độ sâu khoét | 50mm |
| Đường kính khoan bằng đầu kẹp | 3–16mm |
| Đường kính khoan bằng mũi côn MT2 | 17–20mm |
| Đường kính doa | 10–40mm |
| Taro bằng đầu đa năng | M3–M12, M9–M18 |
| Taro bằng collet | Đến M20 |
| Chuẩn côn trục chính | MT2 |
| Hành trình trục chính | 170mm |
| Điều chỉnh chiều cao | 100mm |
| Số cấp tốc độ cơ | 2 |
| Tốc độ cấp 1 | 100–250 vòng/phút |
| Tốc độ cấp 2 | 180–450 vòng/phút |
| Công suất | 1200W |
| Điện áp | 220V |
| Lực bám đế từ | 16.000N |
| Lực bám tại vị trí dao cụ | 3.800N |
| Độ dày vật liệu tối thiểu | 6mm |
| Kích thước đế từ | 92 × 238mm |
| Trọng lượng | 16kg |
4. ỨNG DỤNG CỦA MÁY KHOAN TỪ CÓ TARO
Với khả năng khoan, khoét và tạo ren, thiết bị phù hợp với nhiều công việc gia công kim loại.
Một số ứng dụng có thể kể đến:
- Khoan thép tấm: Tạo lỗ bằng mũi khoan xoắn phù hợp.
- Khoét lỗ kết cấu thép: Sử dụng mũi khoan từ đường kính 12–50mm.
- Gia công dầm và thép hộp: Thực hiện các lỗ trên bề mặt thép đáp ứng điều kiện bám từ.
- Taro ren: Tạo ren trong theo kích thước và phụ kiện tương thích.
- Doa lỗ: Hỗ trợ hoàn thiện đường kính lỗ trong phạm vi 10–40mm.
- Bảo trì máy móc: Phục vụ các công việc khoan và tạo ren tại xưởng hoặc công trường.
Khi khoan trên thép hộp hoặc bề mặt không phẳng, cần kiểm tra khả năng tiếp xúc của đế từ. Không nên chỉ dựa vào lực bám danh nghĩa để đánh giá độ an toàn.
5. SO SÁNH VỚI CÁC MODEL ALFRA KHÁC
Alfra cung cấp nhiều model phục vụ các nhu cầu khoan và khoét khác nhau. Người dùng có thể tham khảo một số lựa chọn sau:
| Model | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|
| RB-50B | Phiên bản không có chức năng taro |
| RB-50B RLE | Có chức năng taro, 2 cấp tốc độ cơ và điều chỉnh điện tử |
| RB-80B RLE | Model công suất lớn hơn, có đế xoay và chức năng taro |
| RB-100B RLE | Khoét lỗ đến 100mm, có đế xoay và chức năng taro |
| RB-130B RLE | Khoét lỗ đến 130mm, hỗ trợ khoan và taro kích thước lớn |
Nếu không cần taro, có thể cân nhắc RB-50B. Trường hợp cần khoan và khoét trên ống, model Schiffer SWC-50PDT là phương án đáng tham khảo.
6. PHỤ KIỆN VÀ LƯU Ý KHI MUA
Máy được cung cấp kèm các phụ kiện tiêu chuẩn từ nhà sản xuất. Tuy nhiên, dao cụ khoan và cắt không nằm trong bộ phụ kiện mặc định.
Doanh nghiệp nên kiểm tra danh sách phụ kiện trước khi đặt hàng. Một số phụ kiện cần quan tâm gồm:
- Đầu kẹp mũi khoan.
- Đầu taro đa năng hoặc collet.
- Mũi khoan từ phù hợp.
- Mũi khoan xoắn và dao doa.
- Dây an toàn và phụ kiện hỗ trợ vận hành theo cấu hình cung cấp.
7. KINH NGHIỆM LỰA CHỌN VÀ SỬ DỤNG
Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên xác định rõ yêu cầu gia công. Các yếu tố quan trọng gồm:
- Đường kính khoét: Máy đáp ứng phạm vi 12–50mm.
- Độ sâu khoét: Kiểm tra yêu cầu chiều sâu tối đa 50mm.
- Kích thước mũi khoan: Chọn đầu kẹp hoặc mũi côn MT2 phù hợp.
- Kích thước ren: Xác định dải taro và loại đầu taro cần dùng.
- Độ dày vật liệu: Đảm bảo bề mặt thép đáp ứng điều kiện bám từ.
- Tốc độ gia công: Chọn cấp số và tốc độ phù hợp với dao cụ.
Trong quá trình sử dụng, cần vệ sinh bề mặt đế từ trước khi gá đặt. Kiểm tra lực bám và dây an toàn trước khi khởi động. Ngoài ra, cần bảo dưỡng động cơ và kiểm tra chổi than định kỳ.
8. LIÊN HỆ TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
Máy khoan từ Alfra RB-50B RLE là lựa chọn phù hợp cho nhu cầu khoan, khoét và taro trên vật liệu kim loại. Thiết bị có công suất 1200W, hai cấp tốc độ cơ và khả năng điều chỉnh điện tử vô cấp.
Thiết kế đa năng giúp máy phục vụ nhiều công việc trong xưởng cơ khí. Trước khi mua, doanh nghiệp nên xác định dao cụ và phụ kiện cần sử dụng để lựa chọn cấu hình phù hợp.
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn máy khoan từ RB-50B RLE, xác nhận phụ kiện và nhận báo giá theo nhu cầu gia công thực tế.