Máy khoét lỗ Unibor E-50 chính xác cao
- Xuất xứ
- Anh Quốc
- Thương hiệu
- Unibor
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Unibor |
|---|---|
| Xuất xứ | Anh Quốc |
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy khoét lỗ Unibor E-50 có công suất 1100W, hai cấp tốc độ bánh răng và khả năng khoan bằng mũi khoan từ đường kính đến 50mm.
Nội dung chính
1. TỔNG QUAN VỀ MÁY KHOÉT LỖ UNIBOR E-50
Máy khoét lỗ E-50 là thiết bị khoan từ của thương hiệu Unibor, Anh Quốc. Máy được thiết kế cho các công việc khoan lỗ trên vật liệu kim loại. Thiết bị sử dụng động cơ công suất 1100W và hộp số cơ khí hai cấp.
Model E-50 có khả năng khoan bằng mũi khoan từ đường kính tối đa 50mm. Chiều sâu cắt đạt 50mm. Trục chính sử dụng chuẩn côn MT2, phù hợp với nhiều loại đầu kẹp và phụ kiện khoan.
Đế từ có lực bám 9.300N. Kết hợp với kết cấu dẫn hướng chắc chắn, máy hỗ trợ giữ ổn định vị trí khi làm việc trên bề mặt thép phù hợp.

2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
2.1. Động cơ công suất 1100W
Máy sử dụng động cơ 1100W để thực hiện các công việc khoan lỗ. Công suất này đáp ứng nhu cầu gia công trong xưởng cơ khí và công trường.
Hộp số cơ khí có hai cấp tốc độ. Tốc độ không tải nằm trong khoảng 250–460 vòng/phút. Người dùng có thể lựa chọn cấp số phù hợp với mũi khoan và vật liệu.
2.2. Khả năng khoan lỗ đường kính đến 50mm
Unibor E-50 hỗ trợ khoan bằng mũi khoan từ HSS và TCT. Đường kính khoan tối đa đạt 50mm, với chiều sâu cắt 50mm.
Máy tương thích với mũi khoan từ có chuôi Weldon Shank 19,05mm. Người dùng cần chọn đúng loại chuôi và đầu giữ dao.
2.3. Trục chính côn MT2 linh hoạt
Trục chính sử dụng chuẩn côn MT2. Người dùng có thể lắp mũi khoan côn MT2 trực tiếp. Ngoài ra, có thể kết hợp đầu kẹp phù hợp để sử dụng mũi khoan chuôi trụ.
Cấu hình này giúp mở rộng lựa chọn dụng cụ. Cần kiểm tra khả năng tương thích của phụ kiện trước khi lắp đặt.
2.4. Đế từ có lực bám 9.300N
Đế từ có lực hút danh nghĩa 9.300N. Bộ phận này giúp cố định máy trên bề mặt vật liệu có từ tính.
Kích thước đế từ là 180 × 100mm. Trước khi khoan, cần làm sạch bề mặt tiếp xúc. Đồng thời, phải kiểm tra độ bám và sử dụng dây an toàn theo hướng dẫn.
2.5. Hành trình làm việc 106mm
Máy có hành trình làm việc 106mm. Động cơ được giữ trên hệ thống thanh ray chắc chắn. Kết cấu này hỗ trợ điều chỉnh chuyển động trong quá trình khoan.
Máy cũng có thể sử dụng đầu giữ mũi khoan từ thông thường hoặc loại hỗ trợ cấp dung dịch làm mát. Người dùng cần chọn phụ kiện tương thích với cấu hình máy.
3. BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | E-50 |
| Khả năng khoan bằng mũi khoan từ | 50mm |
| Chiều sâu cắt | 50mm |
| Khả năng khoan xoắn | 13mm |
| Khả năng ta rô | Không được công bố |
| Côn trục chính | MT2 |
| Tốc độ không tải | 250–460 vòng/phút |
| Công suất động cơ | 1100W |
| Lực bám đế từ | 9.300N |
| Chiều dài máy | 275mm |
| Chiều cao máy | 575mm |
| Chiều rộng máy | 235mm |
| Kích thước đế từ | 180 × 100mm |
| Hành trình | 106mm |
| Trọng lượng | 19kg |
4. PHỤ KIỆN ĐI KÈM VÀ CÁCH SỬ DỤNG
Máy được đóng trong hộp nhựa để thuận tiện bảo quản và vận chuyển. Bộ phụ kiện tiêu chuẩn gồm tay quay và đầu giữ mũi khoan từ.
Khi lựa chọn phụ kiện, người dùng nên chú ý:
- Chuẩn côn MT2 của trục chính.
- Chuôi Weldon Shank 19,05mm của mũi khoan từ.
- Loại đầu giữ dao có hoặc không có đường cấp dung dịch làm mát.
- Kích thước mũi khoan phù hợp với khả năng máy.
5. CÁC MODEL UNIBOR VÀ SẢN PHẨM THAY THẾ
Unibor có nhiều dòng máy khoan từ phục vụ các nhu cầu gia công khác nhau. Danh mục gồm EQ-35, E-35, CR-35, CR-40, E-50, E-50FR, E-70, E-70FR, E-100, E-100FR, E-130FR và UA50 Autofeed.
Ngoài máy chạy điện, hãng còn có thiết bị sử dụng khí nén UNI-AIR1 và máy khoan thủy lực HUW-200.
Nếu cần sản phẩm có khả năng khoan tương đương E-50, người dùng có thể tham khảo:
- Unibor EQ-50: Model thay thế trong cùng thương hiệu.
- Powerbor PB-45: Phương án tham khảo từ thương hiệu Powerbor.
6. ỨNG DỤNG CỦA MÁY KHOAN TỪ UNIBOR E-50
Máy phù hợp với các công việc khoan lỗ trên kết cấu và chi tiết thép có bề mặt tiếp xúc phù hợp với đế từ.
Một số ứng dụng có thể xem xét:
- Khoan lỗ trên thép tấm.
- Gia công dầm và kết cấu thép.
- Khoan lỗ trên khung máy và chi tiết cơ khí.
- Thi công, lắp đặt kết cấu kim loại.
- Gia công tại xưởng hoặc công trường.
7. LƯU Ý KHI CHỌN MÁY KHOÉT LỖ
Trước khi mua máy, doanh nghiệp nên xác định đường kính và chiều sâu lỗ cần gia công. Đây là hai thông số quan trọng để lựa chọn đúng thiết bị.
Ngoài ra, cần xem xét các yếu tố sau:
- Công suất: Phù hợp với vật liệu và tần suất sử dụng.
- Tốc độ: Đáp ứng yêu cầu của từng loại mũi khoan.
- Chuẩn trục chính: Tương thích với dụng cụ và phụ kiện hiện có.
- Lực bám đế từ: Phù hợp với bề mặt và điều kiện làm việc.
- Trọng lượng: Thuận tiện cho việc di chuyển và lắp đặt.
- Chức năng bổ sung: Xác định có cần ta rô hoặc cấp dung dịch làm mát hay không.
8. LIÊN HỆ TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
Máy khoét lỗ E-50 là lựa chọn đáng cân nhắc cho nhu cầu khoan từ đường kính đến 50mm. Máy có động cơ 1100W, trục chính MT2 và đế từ lực hút 9.300N.
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn máy khoan từ Unibor E-50 và các phụ kiện tương thích. Đội ngũ tư vấn sẽ hỗ trợ lựa chọn thiết bị theo yêu cầu gia công thực tế.