Máy khoan đá bánh xích, thuỷ lực, khí nén, búa trên đỉnh JCD TR35
- Thương hiệu
- JCD
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | JCD |
|---|---|
| Xuất xứ thương hiệu | China |
Đặc điểm nổi bật
Máy khoan đá bánh xích, thủy lực, khí nén, búa trên đỉnh JCD TR35 là dòng thiết bị khoan đá tự hành chuyên dụng cho công tác thi công mỏ lộ thiên, bạt núi giao thông và hạ độ cao mặt bằng công trình.
Thiết bị kết hợp ưu điểm của hệ thống truyền động thủy lực đầm chắc và búa đập khí nén tốc độ cao, giúp máy vận hành linh hoạt trên nhiều dạng địa hình phức tạp với mức tiêu hao năng lượng tối ưu.
Nội dung chính
Máy khoan đá bánh xích Furukawa / JCD TR35 đập đỉnh thủy lực - khí nén, động cơ Yuchai 63kW, búa PRD100, đường kính 50–80mm, sâu 15m, kẹp thủy lực 150 kN.
📊 THÔNG SỐ MÁY KHOAN ĐÁ JCD TR35
| Đặc điểm | Thông số |
| Mã máy / Model | JCD TR35 (TR35) |
| Trọng lượng tịnh | 5500 kg |
| Kích thước vận chuyển (D × R × C) | 6500 × 2050 × 2100 mm |
| Độ cứng đá phù hợp | f = 6 – 20 |
| Đường kính lỗ khoan | 50 – 80 mm |
| Độ sâu lỗ khoan | 15 m |
| Quy cách ống/thanh khoan | R32, T38 |
| Động cơ Diesel | Yuchai (4 xi-lanh, làm mát bằng nước) |
| Công suất định mức động cơ | 63 kW |
| Model búa khoan đập đỉnh (Drifter) | PRD100 |
| Tốc độ quay đầu búa | 0 – 200 vòng/phút |
| Mô-men xoắn xoay | 280 N·m |
| Năng lượng va đập | > 220 J |
| Áp suất định mức / Áp suất nén | 0.5 – 0.6 MPa / 6 bar |
| Tiêu thụ không khí (Lưu lượng khí) | 11.52 – 13.5 m³/phút |
| Hệ thống cấp liệu (Feed System) | Động cơ đẩy (Tháp mở rộng: 1200 mm) |
| Hành trình khung đẩy | 4100 mm |
| Tốc độ cấp liệu / Nâng tối đa | 0 – 0.6 m/s | Tốc độ nâng: 0 – 1.2 m/s (15 m/phút) |
| Kẹp thủy lực (Tùy chọn) | Lực kẹp 150 kN (Dùng cho thanh T38 / T51) |
| Tốc độ di chuyển / Khả năng leo dốc | 2.0 – 2.5 km/h | Khả năng leo dốc 20° |
✨ ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
1️⃣ Búa đập đỉnh PRD100 năng lượng đập >220J: Trang bị dòng búa PRD100 tốc độ cao với tần số đập mạnh mẽ, cho phép đâm xuyên dễ dàng qua các tầng đá cứng phức tạp f = 6 – 20.
2️⃣ Động cơ Yuchai 63kW làm mát bằng nước: Khối động cơ 4 xi-lanh bền bỉ cung cấp nguồn động lực dồi dào, đảm bảo hệ thống thủy lực và di chuyển luôn vận hành đạt công suất tối đa.
3️⃣ Tháp khoan mở rộng 1200mm & Tốc độ nâng 15m/phút: Hành trình đẩy 4100 mm cùng cơ cấu mở rộng cột buồm 1.2m giúp thao tác định vị và nâng cần nhanh chóng, tiết kiệm tối đa thời gian chờ.
4️⃣ Lực kẹp thủy lực tùy chọn 150 kN: Tùy chọn trang bị bộ kẹp thủy lực mạnh mẽ cho các dòng thanh T38/T51, giúp việc nối và nhả cần diễn ra nhẹ nhàng, an toàn và chính xác.
5️⃣ Trọng lượng 5.5 tấn nhỏ gọn, dễ vận chuyển: Kích thước tổng thể gọn gàng (6500 × 2050 × 2100 mm) giúp máy dễ dàng được vận chuyển bằng các xe tải cẩu chuyên dụng giữa các bãi khoan.
6️⃣ Kết cấu bánh xích cơ động leo dốc 20°: Khung gầm xích thủy lực giúp máy di chuyển đầm chắc, bám đường tốt trên các mặt bằng thi công đồi núi gồ ghề.
7️⃣ Tiết kiệm khí nén & Chi phí vận hành thấp: Nhờ sự kết hợp tối ưu giữa nguồn nén khí (11.52 – 13.5 m³/phút) và hệ thủy lực hiệu suất cao, TR35 tối ưu hóa đáng kể chi phí nhiên liệu.

⚙️ ỨNG DỤNG THỰC TẾ
📦 Khai thác mỏ đá lộ thiên: Chuyên thi công khoan lỗ nổ mìn đường kính 50–80 mm tại các mỏ đá xây dựng, mỏ đá vôi và mỏ quặng vừa và nhỏ.
💊 Thi công hạ tầng & Làm đường giao thông: Phục vụ công tác bạt núi, xẻ rãnh, gia cố mái ta-luy đèo dốc và đào hố móng công trình.
💄 Khoan neo đá & Xử lý nền móng: Phục vụ kỹ thuật khoan neo gia cố vách móng, bảo vệ công trình thủy lợi và đập thủy điện.
🏷️ Công trường có không gian hẹp: Rất phù hợp cho các bãi khoan có diện tích thao tác nhỏ hẹp, nơi các giàn khoan hạng nặng khó tiếp cận.
🏭 Giải pháp đầu tư tối ưu chi phí: Phù hợp với các nhà thầu cần thiết bị tự hành chất lượng cao, vận hành bền bỉ với vốn đầu tư ban đầu hợp lý.
📞 LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
TR35 – giải pháp tự động hóa toàn diện, tốc độ cao, chính xác vượt trội, tối ưu cho thi công năng lượng mặt trời và công trình hiện đại.