Máy gia công kim loại thủy lực E21 Q35Y
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- RBQLTY
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | RBQLTY |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy gia công Q35Y là thiết bị cơ khí đa chức năng, tích hợp khả năng cắt thép tấm và đột lỗ kim loại. Máy có 6 model với lực đột từ 60–250 tấn, độ dày cắt tối đa từ 16–50mm, đáp ứng nhu cầu sản xuất công nghiệp.
Nội dung chính
Tổng quan về máy gia công kim loại Q35Y
Máy gia công Q35Y là dòng thiết bị cơ khí đa chức năng, được thiết kế để thực hiện các công đoạn cắt tấm thép và đột lỗ kim loại. Máy tích hợp nhiều chức năng trên cùng một hệ thống, hỗ trợ doanh nghiệp xử lý phôi nhanh chóng và giảm thao tác chuyển đổi giữa các thiết bị riêng biệt.
Dòng Q35Y gồm 6 model từ Q35Y-16 đến Q35Y-50, có lực đột danh nghĩa từ 60 đến 250 tấn. Khả năng cắt tấm tối đa dao động từ 16mm đến 50mm. Ngoài ra, thiết bị có thể đột lỗ với đường kính tối đa từ 25mm đến 40mm tùy cấu hình.
Với phạm vi gia công đa dạng, sản phẩm phù hợp với các xưởng cơ khí, nhà máy sản xuất kết cấu thép, cơ sở chế tạo máy móc và doanh nghiệp chuyên gia công chi tiết kim loại.

Thông số kỹ thuật các model Q35Y
Bảng dưới đây tổng hợp thông số kỹ thuật của 6 model theo tài liệu sản phẩm.
| Thông số | Đơn vị | Q35Y-16 | Q35Y-20 | Q35Y-25 | Q35Y-30 | Q35Y-40 | Q35Y-50 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lực đột danh nghĩa | Tấn | 60 | 90 | 120 | 160 | 200 | 250 |
| Độ dày cắt tấm tối đa | mm | 16 | 20 | 25 | 30 | 40 | 50 |
| Độ bền vật liệu tấm | N/mm² | ≤450 | ≤450 | ≤450 | ≤450 | ≤450 | ≤450 |
| Góc cắt | ° | 7 | 6 | 8 | 8 | 8 | 8 |
| Kích thước cắt một nhát (lần 1) | mm | 16×250 | 20×330 | 25×300 | 30×330 | 40×335 | 40×330 |
| Kích thước cắt một nhát (lần 2) | mm | 8×400 | 10×480 | 16×600 | 18×600 | 20×700 | 20×700 |
| Chiều dài hành trình | mm | 80 | 80 | 80 | 100 | 100 | 100 |
| Tần suất hành trình | Lần/phút | 8 | 15 | 8 | 15 | 6–16 | 10–20 |
| Độ sâu họng | mm | 300 | 355 | 400 | 600 | 600 | 600 |
| Độ sâu đột | mm | 16 | 20 | 25 | 30 | 38 | 38 |
| Đường kính lỗ đột tối đa | mm | 25 | 30 | 35 | 38 | 40 | 40 |
| Công suất động cơ chính | kW | 5.5 | 7.5 | 11 | 11 | 15 | 18.5 |
| Kích thước tổng thể (D×R×C) | mm | 1740×920×1740 | 1950×950×1950 | 2400×1000×2180 | 2950×1250×2300 | 2800×1250×2200 | 2800×1250×2200 |
| Trọng lượng máy | kg | 1800 | 2400 | 4200 | 7000 | 9000 | 12000 |
Một số thông số đáng chú ý:
📊 Lực đột danh nghĩa: 60–250 tấn.
📊 Độ dày cắt tấm tối đa: 16–50mm.
📊 Độ bền vật liệu theo tài liệu: ≤450 N/mm².
📊 Đường kính lỗ đột tối đa: 25–40mm.
📊 Độ sâu họng: 300–600mm.
📊 Công suất động cơ chính: 5.5–18.5kW.
📊 Trọng lượng: 1.800–12.000kg.
Chức năng cắt và đột kim loại
Khả năng cắt thép tấm
Thiết bị hỗ trợ cắt tấm thép với độ dày tối đa từ 16mm đến 50mm tùy model. Nhờ có hai kích thước cắt một nhát, máy đáp ứng nhiều dạng phôi khác nhau về độ dày và chiều rộng.
Ví dụ, model Q35Y-16 có kích thước cắt 16×250mm và 8×400mm. Trong khi đó, Q35Y-40 hỗ trợ kích thước 40×335mm và 20×700mm.
Góc cắt của các model dao động từ 6° đến 8°. Khi vận hành, người dùng cần lựa chọn kích thước phôi phù hợp với giới hạn của từng model để đảm bảo hiệu quả gia công.
Khả năng đột lỗ kim loại
Chức năng đột lỗ hỗ trợ tạo các vị trí liên kết, lỗ bắt bu lông và lỗ lắp ghép trên tấm thép. Lực đột danh nghĩa của dòng máy từ 60 đến 250 tấn, đáp ứng nhiều yêu cầu xử lý vật liệu.
Đường kính lỗ đột tối đa từ 25mm đến 40mm. Độ sâu đột theo thông số kỹ thuật dao động từ 16mm đến 38mm.
Độ sâu họng từ 300mm đến 600mm tạo không gian đưa phôi vào vị trí gia công. Đây là thông số cần quan tâm khi xử lý các chi tiết có kích thước và hình dạng khác nhau.
Đặc điểm vận hành của dòng Q35Y
Lực đột theo từng model
Sáu model có mức lực đột khác nhau, từ 60 tấn ở Q35Y-16 đến 250 tấn ở Q35Y-50. Sự đa dạng này giúp doanh nghiệp lựa chọn cấu hình theo độ dày vật liệu và yêu cầu sản xuất.
Model có lực đột lớn phù hợp với các công việc cần xử lý vật liệu dày hơn hoặc yêu cầu lực tác động cao. Tuy nhiên, cần đối chiếu đồng thời độ sâu đột và đường kính lỗ tối đa để lựa chọn chính xác.
Hành trình và tần suất làm việc
Chiều dài hành trình của thiết bị là 80mm hoặc 100mm. Tần suất hành trình nằm trong khoảng 8–20 lần/phút, tùy từng model.
Trong đó, Q35Y-40 có tần suất 6–16 lần/phút và Q35Y-50 đạt 10–20 lần/phút. Các thông số này giúp doanh nghiệp đánh giá khả năng đáp ứng nhịp độ sản xuất của từng cấu hình.
Động cơ và kích thước lắp đặt
Công suất động cơ chính dao động từ 5.5kW đến 18.5kW. Model càng lớn thường có công suất động cơ và trọng lượng cao hơn.
Kích thước tổng thể của máy nằm trong khoảng 1740×920×1740mm đến 2950×1250×2300mm. Trọng lượng từ 1.800kg đến 12.000kg, vì vậy cần chuẩn bị mặt bằng và nền móng phù hợp trước khi lắp đặt.
Ưu điểm khi sử dụng thiết bị Q35Y
🚀 Tích hợp nhiều chức năng: Kết hợp cắt tấm và đột lỗ kim loại, giúp giảm nhu cầu bố trí nhiều thiết bị riêng biệt.
🎯 Lực đột đa dạng: Có 6 model với lực đột từ 60 đến 250 tấn, phù hợp với nhiều yêu cầu gia công.
⚙️ Cắt được thép tấm dày: Khả năng cắt tối đa lên đến 50mm ở model Q35Y-50.
📊 Kích thước gia công linh hoạt: Hỗ trợ hai kích thước cắt một nhát và nhiều mức đường kính lỗ đột.
🔧 Phù hợp với sản xuất cơ khí: Có thể sử dụng trong các xưởng chế tạo chi tiết, nhà máy kết cấu thép và cơ sở sản xuất thiết bị công nghiệp.
Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
Dòng Q35Y được sử dụng trong nhiều lĩnh vực cần cắt phôi và tạo lỗ trên vật liệu kim loại.
- Gia công kết cấu thép: Cắt thép tấm, đột lỗ liên kết và xử lý chi tiết phục vụ lắp ráp khung thép.
- Chế tạo máy móc: Gia công giá đỡ, tấm liên kết, khung máy và các bộ phận kim loại.
- Sản xuất thiết bị công nghiệp: Cắt và tạo lỗ trên vật liệu dùng để chế tạo vỏ máy, chi tiết kết cấu.
- Xưởng cơ khí: Xử lý phôi thép theo kích thước và yêu cầu của từng đơn hàng.
- Ngành xây dựng: Gia công các chi tiết thép phục vụ kết cấu và hạng mục lắp ghép.
Kinh nghiệm lựa chọn model phù hợp
Để lựa chọn cấu hình phù hợp, doanh nghiệp nên căn cứ vào đặc điểm vật liệu và sản lượng gia công thực tế.
Độ dày thép: Xác định độ dày vật liệu thường xuyên sử dụng để chọn model có khả năng cắt phù hợp. Cần phân biệt độ dày cắt tối đa với độ sâu đột vì đây là hai thông số riêng biệt.
Lực đột: Lựa chọn theo độ dày vật liệu, đường kính lỗ và yêu cầu gia công. Không nên chỉ căn cứ vào lực đột danh nghĩa mà bỏ qua giới hạn của từng bộ phận.
Kích thước phôi: Kiểm tra hai kích thước cắt một nhát để xác định máy có đáp ứng được chiều rộng và độ dày vật liệu hay không.
Năng suất: Đối chiếu tần suất hành trình với sản lượng dự kiến. Xưởng có nhu cầu gia công liên tục nên cân nhắc model có tốc độ phù hợp.
Mặt bằng lắp đặt: Kiểm tra kích thước tổng thể, trọng lượng và khả năng chịu tải của nền xưởng. Đặc biệt, Q35Y-40 nặng 9.000kg và Q35Y-50 nặng 12.000kg nên cần có phương án vận chuyển, lắp đặt phù hợp.
Đặc tính vật liệu: Tài liệu kỹ thuật ghi độ bền vật liệu tấm ≤450 N/mm². Doanh nghiệp nên xác nhận loại thép và điều kiện gia công với nhà cung cấp trước khi đưa máy vào sử dụng.
Vinacomm cung cấp thiết bị gia công cơ khí
Vinacomm cung cấp các dòng máy móc phục vụ ngành cơ khí và sản xuất công nghiệp với nhiều cấu hình khác nhau. Dòng Q35Y là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp cần kết hợp công đoạn cắt tấm và đột lỗ kim loại.
Khách hàng nên cung cấp thông tin về độ dày thép, kích thước phôi, đường kính lỗ và sản lượng dự kiến để được tư vấn model phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Tham khảo thêm các sản phẩm tại danh mục máy móc cơ khí Vinacomm hoặc theo dõi kênh YouTube Vinacomm để cập nhật thông tin thiết bị và hoạt động của doanh nghiệp.