Máy gia công kim loại một đầu Q25Y
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- RBQLTY
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | RBQLTY |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy gia công đột dập thủy lực một đầu Runbang có lực làm việc từ 90–315 tấn, hỗ trợ đột lỗ trên thép tấm và chi tiết kim loại. Thiết bị có nhiều cấu hình, phù hợp với các nhà xưởng cơ khí công nghiệp.
Nội dung chính
Tổng quan về máy gia công đột dập thủy lực một đầu
Máy đột dập thủy lực một đầu Runbang là thiết bị chuyên dụng trong ngành cơ khí, được sử dụng để tạo lỗ và gia công các chi tiết trên vật liệu kim loại. Máy hoạt động bằng hệ thống thủy lực, tạo lực ép lớn để thực hiện quá trình đột dập, đáp ứng nhu cầu sản xuất từ xưởng cơ khí đến nhà máy công nghiệp.
Thiết bị có nhiều phiên bản với lực làm việc từ 90 đến 315 tấn. Các model được thiết kế để xử lý vật liệu có độ bền tối đa theo thông số công bố là 450 N/mm². Đường kính lỗ đột tối đa đạt từ 30mm đến 50mm tùy cấu hình.
Sản phẩm mang thương hiệu Rbqlty, thuộc Công nghiệp nặng Runbang. Với nhiều mức lực ép và kích thước khác nhau, dòng máy này phù hợp với doanh nghiệp cần gia công thép tấm, chế tạo kết cấu kim loại và sản xuất các chi tiết cơ khí.

Thông số kỹ thuật các model máy gia công
Bảng dưới đây tổng hợp thông số theo dữ liệu kỹ thuật được cung cấp. Một số ô thông tin trong tài liệu gốc chưa đầy đủ nên được ghi chú để tránh nhầm lẫn khi lựa chọn thiết bị.
| Thông số | Đơn vị | 20Y-90T | 25Y-120T | 30Y-160T | 40Y-200T | 50Y-250T | 315T |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Áp suất làm việc | MPa | 20 | 20 | 23 | 23 | 23 | 25 |
| Lực làm việc tối đa | Tấn | 100 | 120 | 160 | 200 | 250 | 315 |
| Độ bền vật liệu tấm | N/mm² | ≤450 | ≤450 | ≤450 | ≤450* | ≤450 | Chưa rõ |
| Hành trình đầu trượt | mm | 80 | 80 | 100 | 110 | 100 | Chưa rõ |
| Số lần đột | Lần/phút | 15 | 15 | 15 | 15 | 15 | 100* |
| Độ sâu họng | mm | 600 | 400 | 600 | 700 | 800 | 800 |
| Độ dày đột dập | mm | 20 | 25 | 30 | 35 | 38 | 40 |
| Đường kính lỗ đột tối đa | mm | 30 | 35 | 38 | 38 | 40 | 50 |
| Công suất động cơ chính | kW | 7.5 | 11 | 11 | 15 | 15 | 22 |
| Kích thước tổng thể (D×R×C) | mm | 1240×920×1950 | 1810×1000×2150 | 1785×1200×2330 | 2200×1050×2450 | 1850×1200×2330 | 2075×1200×2240 |
| Trọng lượng vận chuyển | kg | 1800 | 5200 | 6100 | 3100 | 4100 | 4800 |
| Điện năng tiêu thụ bên ngoài | kW | 10 | 18 | 23 | 15 | 15 | 15 |
Lưu ý: Dữ liệu gốc có một số vị trí thiếu hoặc chưa rõ thứ tự. Giá trị độ bền vật liệu ở model 40Y-200T được chuẩn hóa theo cách ghi của các model còn lại; thông số của model 315T và tần suất 100 lần/phút cần được xác nhận lại với nhà cung cấp trước khi sử dụng.
Các thông số đáng chú ý:
📊 Lực làm việc tối đa: 100–315 tấn.
📊 Áp suất làm việc: 20–25 MPa.
📊 Độ dày đột dập: 20–40mm.
📊 Đường kính lỗ đột tối đa: 30–50mm.
📊 Công suất động cơ chính: 7.5–22kW.
📊 Độ sâu họng: 400–800mm.
Đặc điểm cấu tạo và khả năng vận hành
Hệ thống đột dập thủy lực
Thiết bị sử dụng nguyên lý truyền động thủy lực để tạo lực ép lên đầu đột. Áp suất làm việc theo từng model dao động từ 20MPa đến 25MPa, kết hợp với lực làm việc tối đa từ 100 đến 315 tấn.
Hệ thống tạo lực giúp xử lý vật liệu kim loại có độ dày lớn theo giới hạn thiết kế. Người vận hành cần lựa chọn khuôn đột và điều chỉnh thông số phù hợp với loại thép, độ dày phôi và kích thước lỗ cần gia công.
Khả năng gia công nhiều độ dày vật liệu
Các model có khả năng đột dập vật liệu với độ dày từ 20mm đến 40mm. Đường kính lỗ đột tối đa dao động từ 30mm đến 50mm.
Sự khác biệt về lực ép và kích thước khuôn giúp doanh nghiệp lựa chọn phiên bản theo yêu cầu sản xuất. Model có lực làm việc lớn hơn phù hợp với những công việc cần lực tác động cao và xử lý vật liệu dày hơn.
Họng máy và không gian gia công
Độ sâu họng của thiết bị nằm trong khoảng 400–800mm. Thông số này quyết định khoảng không gian đưa phôi vào vị trí đột, ảnh hưởng đến khả năng xử lý các chi tiết có kích thước khác nhau.
Các model 50Y-250T và 315T có độ sâu họng 800mm, phù hợp với nhu cầu bố trí phôi có kích thước lớn hơn trong giới hạn thiết kế.
Động cơ và hệ thống truyền động
Công suất động cơ chính của các phiên bản từ 7.5kW đến 22kW. Động cơ cung cấp năng lượng cho hệ thống vận hành, phối hợp với cơ cấu thủy lực để thực hiện chu trình đột dập.
Khi lắp đặt, doanh nghiệp cần kiểm tra nguồn điện, công suất cấp và điều kiện vận hành để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định.
Độ chính xác và khả năng gia công
Theo thông số kỹ thuật được cung cấp, độ lệch định vị của thiết bị nhỏ hơn 0,1mm. Đây là thông số thể hiện khả năng kiểm soát vị trí trong quá trình gia công.
Độ lệch mặt cắt được công bố nhỏ hơn 0,2mm ở các model có dữ liệu. Sai lệch thấp giúp hỗ trợ chất lượng sản phẩm và giảm nhu cầu xử lý lại sau khi đột.
Tiếng ồn khi vận hành được công bố dưới 85dB. Doanh nghiệp vẫn nên trang bị phương tiện bảo hộ phù hợp và bố trí khu vực làm việc theo yêu cầu an toàn của nhà xưởng.
Ưu điểm khi sử dụng thiết bị Runbang
🚀 Lực ép lớn: Nhiều mức lực làm việc từ 90 đến 315 tấn theo tên model, đáp ứng các yêu cầu gia công khác nhau.
🎯 Khả năng đột vật liệu dày: Hỗ trợ độ dày đột dập tối đa từ 20mm đến 40mm tùy phiên bản.
⚙️ Nhiều kích thước lỗ: Đường kính đột tối đa đạt 30–50mm, phù hợp với nhiều loại chi tiết kim loại.
📊 Độ chính xác định vị: Độ lệch định vị được công bố nhỏ hơn 0,1mm.
🔧 Nhiều cấu hình lựa chọn: Có các phiên bản với lực ép, độ sâu họng, công suất và kích thước tổng thể khác nhau.
Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
Thiết bị đột dập thủy lực một đầu có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực gia công kim loại.
- Gia công kết cấu thép: Tạo lỗ liên kết trên các chi tiết thép, bản mã và bộ phận lắp ghép.
- Chế tạo máy móc: Đột lỗ trên tấm kim loại dùng làm khung, giá đỡ và chi tiết máy.
- Sản xuất thiết bị công nghiệp: Gia công các bộ phận kim loại theo kích thước và bản vẽ kỹ thuật.
- Ngành cơ khí chế tạo: Xử lý phôi thép có độ dày lớn trong các công đoạn sản xuất.
- Nhà máy kết cấu kim loại: Hỗ trợ tạo lỗ và gia công chi tiết phục vụ quá trình lắp ráp.
Kinh nghiệm lựa chọn model phù hợp
Để lựa chọn đúng phiên bản, doanh nghiệp nên xem xét các thông số kỹ thuật gắn với nhu cầu gia công thực tế.
Lực làm việc: Xác định lực ép cần thiết theo độ dày, đặc tính vật liệu và kích thước lỗ đột. Nên chọn model có khả năng đáp ứng yêu cầu sản xuất thay vì chỉ căn cứ vào lực ép lớn nhất.
Độ dày vật liệu: Đối chiếu độ dày thép thường xuyên sử dụng với giới hạn đột dập của từng model. Cần xác nhận khả năng gia công đối với từng loại vật liệu cụ thể.
Đường kính lỗ đột: Kiểm tra đường kính lỗ tối đa và lựa chọn khuôn phù hợp với bản vẽ sản phẩm.
Độ sâu họng: Nếu thường xuyên gia công phôi có kích thước lớn, nên quan tâm đến độ sâu họng để đảm bảo đủ không gian đưa vật liệu vào vị trí làm việc.
Độ chính xác: Với các chi tiết yêu cầu vị trí lỗ chính xác, cần trao đổi rõ về độ lệch định vị và độ lệch mặt cắt trong điều kiện vận hành thực tế.
Mặt bằng và điện năng: Cần kiểm tra kích thước tổng thể, trọng lượng vận chuyển và công suất điện trước khi bố trí lắp đặt.
Vinacomm cung cấp thiết bị gia công cơ khí
Vinacomm cung cấp các dòng máy móc phục vụ ngành cơ khí và sản xuất công nghiệp, đáp ứng nhiều nhu cầu gia công kim loại khác nhau. Dòng đột dập thủy lực một đầu Runbang là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp cần xử lý vật liệu dày và tạo lỗ trên chi tiết thép.
Khách hàng nên cung cấp độ dày vật liệu, đường kính lỗ, kích thước phôi và sản lượng dự kiến để được tư vấn model phù hợp. Đặc biệt, cần xác nhận lại các thông số còn thiếu trong bảng kỹ thuật trước khi đặt hàng.
Tham khảo thêm các sản phẩm tại danh mục máy móc cơ khí Vinacomm hoặc theo dõi kênh YouTube Vinacomm để cập nhật thông tin thiết bị và hoạt động của doanh nghiệp.