Máy ép thủy lực lốp xe nâng 120 tấn
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy ép thủy lực lốp xe nâng 120 tấn có thể tùy chỉnh bàn làm việc, hỗ trợ ba chế độ vận hành linh hoạt.
Nội dung chính
1. TỔNG QUAN VỀ MÁY ÉP THỦY LỰC LỐP XE NÂNG 12O TẤN
Máy ép thủy lực 120 tấn được thiết kế để đáp ứng nhu cầu ép trong các hoạt động công nghiệp. Thiết bị có kết cấu chắc chắn và cho phép tùy chỉnh một số thông số theo yêu cầu sử dụng.
Máy sử dụng hệ thống điều khiển thủy lực tích hợp van hộp mực. Thiết kế này hướng đến độ bền và tuổi thọ vận hành lâu dài. Người dùng có thể điều khiển máy thông qua các nút bấm tập trung.

2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
2.1. KẾT CẤU CÓ THỂ TÙY CHỈNH
Kết cấu máy được hình thành nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng trong thực tế. Các thông số kỹ thuật và kích thước bàn làm việc có thể được điều chỉnh theo yêu cầu của khách hàng.
Khả năng tùy chỉnh giúp người dùng lựa chọn cấu hình phù hợp với công việc. Khi đặt hàng, khách hàng nên xác định rõ kích thước sản phẩm cần ép và không gian lắp đặt.
2.2. HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN THỦY LỰC BỀN BỈ
Thiết bị sử dụng hệ thống tích hợp van hộp mực trong bộ điều khiển thủy lực. Cấu hình này được thiết kế để tăng độ bền và hỗ trợ quá trình vận hành ổn định.
Hệ thống điều khiển tập trung giúp người vận hành thao tác thuận tiện. Việc kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ cũng cần được thực hiện để duy trì hiệu quả sử dụng.
2.3. BA CHẾ ĐỘ VẬN HÀNH LINH HOẠT
Máy ép hệ thống thủy lực hỗ trợ ba chế độ vận hành: thủ công, bán tự động và tự động. Người dùng có thể lựa chọn chế độ phù hợp với yêu cầu công việc.
- Chế độ thủ công: Phù hợp khi cần chủ động thực hiện từng thao tác.
- Chế độ bán tự động: Hỗ trợ quy trình làm việc theo chu trình bán tự động.
- Chế độ tự động: Phù hợp với quy trình có yêu cầu vận hành tự động theo cấu hình máy.
Cần xác nhận cách cài đặt và trình tự vận hành cụ thể với nhà cung cấp trước khi đưa thiết bị vào sử dụng.
3. BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Lực ép danh định | tấn | 120 |
| Hành trình | mm | 600 |
| Chiều cao mở tối đa | mm | 900 |
| Kích thước bàn làm việc | mm | 660 × 600 |
| Tốc độ đi xuống của thanh trượt | mm/s | 100 |
| Tốc độ ép của thanh trượt | mm/s | 5–10 |
| Tốc độ hồi về của thanh trượt | mm/s | 90 |
4. LƯU Ý KHI LỰA CHỌN VÀ SỬ DỤNG
Khi lựa chọn thiết bị, khách hàng nên xem xét kích thước chi tiết cần ép và không gian làm việc. Hành trình 600 mm cùng chiều cao mở tối đa 900 mm là những thông số cần đối chiếu với nhu cầu thực tế.
Bên cạnh đó, cần xác định chế độ vận hành phù hợp với quy trình sản xuất. Người sử dụng nên tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất và kiểm tra hệ thống trước khi vận hành.
Đối với các yêu cầu riêng về kích thước bàn hoặc thông số máy, hãy trao đổi cụ thể với nhà cung cấp. Việc xác nhận cấu hình trước khi đặt hàng giúp hạn chế sai lệch trong quá trình lắp đặt và sử dụng.
5. LIÊN HỆ TƯ VẤN VÀ ĐẶT HÀNG
Nếu bạn đang tìm kiếm thiết bị ép phù hợp cho công việc liên quan đến lốp xe nâng, hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn. Đội ngũ tư vấn sẽ hỗ trợ trao đổi về thông số, kích thước bàn làm việc và phương án tùy chỉnh theo nhu cầu.
Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận thông tin chi tiết và lựa chọn cấu hình phù hợp.