VINACOMM kính chào Quý khách! Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và thịnh vượng. Cảm ơn Quý khách đã tin tưởng và đồng hành cùng VINACOMM. Chúng tôi luôn sẵn sàng phục vụ Quý khách!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy ép khí nén YPA

Mã: YPA Đánh giá Hỏi đáp
Xuất xứ
China
Thương hiệu
RBQLTY
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Số lượng:

Thông số kỹ thuật

Thương hiệuRBQLTY
Xuất xứChina
Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

Máy ép công nghiệp YPA được thiết kế với nhiều mức áp suất danh nghĩa từ 160KN đến 4000KN, đáp ứng nhu cầu gia công và tạo hình kim loại trong các dây chuyền sản xuất. Thiết bị có kết cấu chắc chắn, hành trình linh hoạt và nhiều tùy chọn công suất.

Tổng quan về dòng máy ép YPA

Máy ép YPA là thiết bị gia công công nghiệp được sản xuất với nhiều model và mức áp suất danh nghĩa khác nhau, từ 160KN đến 4000KN. Dòng máy được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu ép, dập và tạo hình vật liệu trong môi trường sản xuất cơ khí.

Thiết bị có nhiều tùy chọn về hành trình trượt, chiều cao khuôn, tốc độ vận hành và công suất động cơ. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể lựa chọn model phù hợp với quy mô sản xuất, đặc điểm vật liệu và yêu cầu gia công thực tế.

Các model YPA-16, YPA-25, YPA-25A, YPA-35, YPA-45, YPA-60, YPA-80, YPA-110, YPA-130, YPA-160, YPA-200, YPA-260, YPA-315 và YPA-400 tạo thành dải sản phẩm đa dạng, phục vụ nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau.

Máy ép
Máy ép

Đặc điểm nổi bật của thiết bị

Đa dạng mức áp suất danh nghĩa

Dòng YPA có áp suất danh nghĩa từ 160KN đến 4000KN. Các model công suất nhỏ phù hợp với những công việc có yêu cầu lực ép thấp hơn, trong khi các model lớn đáp ứng nhu cầu gia công với lực ép cao.

Sự đa dạng này giúp doanh nghiệp dễ dàng cân đối giữa năng suất, yêu cầu kỹ thuật và chi phí đầu tư.

Tốc độ vận hành linh hoạt

Thiết bị có hai chế độ tốc độ gồm tốc độ biến thiên và tốc độ cố định. Tốc độ biến thiên thay đổi tùy theo từng model, dao động từ 20–180 SPM. Tốc độ cố định nằm trong khoảng 30–130 SPM.

Khả năng lựa chọn tốc độ giúp người vận hành điều chỉnh quá trình làm việc theo đặc điểm sản phẩm và yêu cầu của từng công đoạn.

Hành trình trượt và chiều cao khuôn đa dạng

Hành trình trượt của các model dao động từ 60mm đến 300mm. Chiều cao khuôn tối đa nằm trong khoảng 195–500mm, kết hợp với khả năng điều chỉnh trượt từ 50–120mm.

Các thông số này tạo điều kiện để lựa chọn và bố trí khuôn phù hợp với từng yêu cầu gia công.

Kết cấu bàn làm việc và khu vực trượt rộng

Khu vực trượt và khu vực hỗ trợ được thiết kế với nhiều kích thước khác nhau theo từng model. Kích thước lớn nhất trong bảng thông số đạt 1350 × 750 × 100mm đối với khu vực trượt và 1650 × 860 × 200mm đối với khu vực hỗ trợ.

Kích thước bề mặt làm việc là yếu tố cần xem xét khi lựa chọn khuôn và bố trí phôi gia công.

Độ chính xác theo tiêu chuẩn GB/JIS Class 1

Tất cả model trong bảng thông số đều được ghi nhận cấp chính xác GB/JIS 1class. Đây là thông tin quan trọng để doanh nghiệp tham khảo khi đánh giá yêu cầu độ chính xác trong quá trình sản xuất.

Bảng thông số kỹ thuật máy ép YPA

Dưới đây là bảng thông số của 14 model thuộc dòng YPA, giúp người mua dễ dàng so sánh khả năng vận hành và lựa chọn thiết bị phù hợp.

Thông số
Đơn vị
YPA-16
YPA-25
YPA-25A
YPA-35
YPA-45
YPA-60
YPA-80
Áp suất danh nghĩa
KN
160
250
250
350
450
600
800
Hành trình tại áp suất danh nghĩa
mm
1
3.2
3.2
3.2
3.2
4
4
Tốc độ biến thiên
SPM
120–180
60–140
60–140
40–120
40–100
35–90
35–80
Tốc độ cố định
SPM
130
110
110
85
75
65
65
Hành trình trượt
mm
60
70
80
70
80
120
150
Chiều cao khuôn tối đa
mm
200
195
195
220
250
310
340
Điều chỉnh trượt
mm
50
50
50
55
60
75
80
Khu vực trượt
mm
470×230×50
470×230×50
470×230×50
520×250×50
560×300×60
700×360×70
770×420×70
Khu vực hỗ trợ
mm
680×300×70
680×300×70
680×300×70
800×400×70
850×440×80
900×500×80
1000×550×90
Lỗ trục
mm
Φ38.1
Φ38.1
Φ38.1
Φ38.1
Φ38.1
Φ50
Φ50
Công suất động cơ chính
kW
2.2
4
4
4
5.5
5.5
7.5
Áp suất không khí
kg/cm²
6
6
6
6
6
6
6
Dung tích đệm khuôn
KN
–
–
–
23
23
36
36
Hành trình đệm khuôn
mm
–
–
–
50
50
70
70
Diện tích hiệu quả đệm khuôn
mm²
–
–
–
300×230
300×230
350×300
450×310
Thông số
Đơn vị
YPA-110
YPA-130
YPA-160
YPA-200
YPA-260
YPA-315
YPA-400
Áp suất danh nghĩa
KN
1100
1300
1600
2000
2600
3150
4000
Hành trình tại áp suất danh nghĩa
mm
6
6
6
6
7
8
8
Tốc độ biến thiên
SPM
30–60
30–60
20–50
20–50
20–40
20–40
20–35
Tốc độ cố định
SPM
50
50
35
35
30
30
30
Hành trình trượt
mm
180
180
200
200
250
250
300
Chiều cao khuôn tối đa
mm
360
400
460
460
500
500
500
Điều chỉnh trượt
mm
80
80
100
110
120
120
120
Khu vực trượt
mm
910×470×80
910×500×80
990×550×90
1130×630×90
1250×700×100
1250×750×100
1350×750×100
Khu vực hỗ trợ
mm
1150×600×110
1200×600×110
1250×800×140
1400×820×160
1500×840×180
1600×860×190
1650×860×200
Lỗ trục
mm
Φ50
Φ50
Φ65
Φ65
Φ65
Φ65
Φ65
Công suất động cơ chính
kW
11
11
15
18.5
22
30
37
Áp suất không khí
kg/cm²
6
6
6
6
6
6
6
Dung tích đệm khuôn
KN
63
63
100
145
145
145
145
Hành trình đệm khuôn
mm
80
80
80
100
100
100
100
Diện tích hiệu quả đệm khuôn
mm²
500×350
500×350
650×420
710×480
710×480
810×480
Chưa cung cấp

Thông số chung và kích thước theo model

Thông số
Đơn vị
YPA-16
YPA-25
YPA-25A
YPA-35
YPA-45
YPA-60
YPA-80
Điều chỉnh trượt
–
Thủ công
Thủ công
Thủ công
Thủ công
Thủ công
Thủ công/điện
Điện
Độ chính xác
–
GB/JIS 1class
GB/JIS 1class
GB/JIS 1class
GB/JIS 1class
GB/JIS 1class
GB/JIS 1class
GB/JIS 1class
Kích thước máy
mm
830×1236×1920*
850×1280×2200
850×1280×2200
900×1380×2400
950×1600×2500
1000×1600×2800
1180×1800×3000
Thông số
Đơn vị
YPA-110
YPA-130
YPA-160
YPA-200
YPA-260
YPA-315
YPA-400
Điều chỉnh trượt
–
Điện
Điện
Điện
Điện
Điện
Điện
Điện
Độ chính xác
–
GB/JIS 1class
GB/JIS 1class
GB/JIS 1class
GB/JIS 1class
GB/JIS 1class
GB/JIS 1class
GB/JIS 1class
Kích thước máy
mm
1300×1900×3200
1300×1900×3250
1400×2300×3800
1690×2615×4075
1850×2780×4470
1950×2910×4500
2150×3250×4600

Lưu ý: Kích thước YPA-16 được chuẩn hóa từ dữ liệu gốc có khoảng trắng không đồng nhất. Cần xác nhận lại với nhà cung cấp trước khi sử dụng làm thông số công bố chính thức.

Cơ chế điều chỉnh và hệ thống đệm khuôn

Một điểm đáng chú ý của dòng YPA là cơ chế điều chỉnh hành trình trượt được phân chia theo từng nhóm công suất. Các model YPA-16 đến YPA-45 sử dụng thao tác thủ công. YPA-60 có thể điều chỉnh bằng tay hoặc bằng điện, trong khi các model từ YPA-80 trở lên sử dụng cơ cấu truyền động điện theo bảng thông số.

Bên cạnh đó, một số model được trang bị hệ thống đệm khuôn với dung tích từ 23KN đến 145KN. Hành trình đệm khuôn dao động từ 50mm đến 100mm, tùy theo model. Diện tích hiệu quả của bộ phận này cũng được thiết kế theo từng kích thước, phù hợp với cấu hình thiết bị.

Các model YPA-16, YPA-25 và YPA-25A không có thông số đệm khuôn trong bảng dữ liệu được cung cấp. Vì vậy, người mua nên kiểm tra cấu hình thực tế nếu có nhu cầu sử dụng chức năng này.

Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp

Với dải áp suất rộng và nhiều tùy chọn kích thước, thiết bị có thể được cân nhắc cho các công đoạn gia công kim loại trong nhà máy và xưởng cơ khí.

🚀 Gia công và tạo hình kim loại: Hỗ trợ các công đoạn ép, dập và tạo hình theo khuôn, tùy thuộc vào cấu hình máy và khuôn sử dụng.

⚙️ Sản xuất linh kiện cơ khí: Có thể được tích hợp vào dây chuyền sản xuất các chi tiết kim loại cần lực ép ổn định.

🎯 Dây chuyền sản xuất công nghiệp: Nhiều mức công suất giúp doanh nghiệp lựa chọn thiết bị phù hợp với quy mô và yêu cầu sản lượng.

📊 Gia công theo khuôn: Kích thước khu vực trượt, bàn hỗ trợ và chiều cao khuôn là cơ sở để lựa chọn khuôn phù hợp với sản phẩm.

Kinh nghiệm lựa chọn model phù hợp

Để lựa chọn đúng cấu hình, doanh nghiệp nên xem xét đồng thời các yếu tố kỹ thuật thay vì chỉ dựa vào áp suất danh nghĩa.

Xác định lực ép cần thiết: Cần tính toán lực ép theo vật liệu, độ dày, hình dạng và yêu cầu gia công. Không nên chọn model chỉ dựa trên sản lượng dự kiến.

Kiểm tra kích thước khuôn: Đối chiếu kích thước khuôn với khu vực trượt, khu vực hỗ trợ và chiều cao khuôn tối đa của thiết bị.

Lựa chọn tốc độ vận hành: Tốc độ SPM cần phù hợp với yêu cầu sản xuất và khả năng vận hành của dây chuyền.

Quan tâm đến công suất động cơ: Công suất động cơ chính của dòng YPA dao động từ 2.2kW đến 37kW. Cần kiểm tra nguồn điện và điều kiện lắp đặt tại nhà xưởng.

Xem xét hệ thống đệm khuôn: Nếu quy trình sản xuất yêu cầu sử dụng bộ phận này, cần xác nhận dung tích, hành trình và diện tích hiệu quả theo đúng model.

Mua thiết bị gia công công nghiệp tại Vinacomm

Vinacomm cung cấp các giải pháp máy móc và thiết bị phục vụ hoạt động sản xuất, gia công cơ khí và chế biến công nghiệp. Khi lựa chọn dòng YPA, khách hàng nên cung cấp thông tin về vật liệu, kích thước khuôn, lực ép và sản lượng dự kiến để được tư vấn model phù hợp.

Đội ngũ Vinacomm hỗ trợ trao đổi thông tin kỹ thuật, tư vấn cấu hình và giải đáp các yêu cầu liên quan đến thiết bị.

Tham khảo thêm các sản phẩm tại danh mục máy móc cơ khí Vinacomm hoặc theo dõi kênh YouTube Vinacomm để cập nhật thông tin sản phẩm và hoạt động thực tế.

Đánh giá Máy ép khí nén YPA

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy ép khí nén YPA
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp