VINACOMM kính chào Quý khách! Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và thịnh vượng. Cảm ơn Quý khách đã tin tưởng và đồng hành cùng VINACOMM. Chúng tôi luôn sẵn sàng phục vụ Quý khách!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy ép cơ khí

Đánh giá Hỏi đáp
Xuất xứ
China
Thương hiệu
RBQLTY
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Số lượng:

Thông số kỹ thuật

Thương hiệuRBQLTY
Xuất xứChina
Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

Máy ép công nghiệp có nhiều model từ 10T đến 100T, lực ép từ 100–1.000 kN, phù hợp với nhu cầu gia công, ép và tạo hình vật liệu trong các xưởng sản xuất.

Tổng quan về máy ép công nghiệp

Máy ép là thiết bị được sử dụng trong các hoạt động gia công cơ khí, sản xuất linh kiện và tạo hình vật liệu. Thiết bị hoạt động bằng cách tạo lực ép thông qua bộ phận trượt, kết hợp với khuôn hoặc phụ kiện chuyên dụng để thực hiện các công đoạn theo yêu cầu.

Dòng máy trong bảng thông số có nhiều mức công suất từ 10T đến 100T, tương ứng lực danh nghĩa từ 100–1.000 kN. Nhờ đa dạng về cấu hình, người dùng có thể lựa chọn model phù hợp với kích thước sản phẩm, lực ép cần thiết và quy mô sản xuất.

Các thông số như hành trình trượt, chiều cao khuôn tối đa, kích thước bàn làm việc và công suất động cơ là những yếu tố quan trọng cần xem xét trước khi đầu tư.

Máy ép
Máy ép

Đặc điểm nổi bật của thiết bị

Nhiều mức lực ép khác nhau

Thiết bị có 7 mức công suất gồm 10T, 16T, 25T, 40T, 63T, 80T và 100T. Lực danh nghĩa tương ứng từ 100 kN đến 1.000 kN.

Các model công suất nhỏ phù hợp với những công việc cần lực ép vừa phải. Model công suất lớn có thể đáp ứng những yêu cầu gia công cần lực tác động cao hơn.

Hành trình trượt linh hoạt

Hành trình trượt dao động từ 50–130 mm tùy model. Bộ phận trượt thực hiện chuyển động lên xuống để truyền lực đến khuôn hoặc chi tiết cần gia công.

Ngoài hành trình, người dùng cần quan tâm đến khả năng điều chỉnh thanh trượt và chiều cao khuôn tối đa để bảo đảm tương thích với bộ khuôn sử dụng.

Bàn làm việc đa dạng kích thước

Kích thước bàn làm việc thay đổi theo từng model, từ 210 × 350 mm đến 600 × 900 mm. Bề mặt bàn là vị trí bố trí phôi và khuôn trong quá trình vận hành.

Đường kính lỗ cắt mặt bàn cũng là thông số cần kiểm tra khi lựa chọn thiết bị, đặc biệt với những công việc cần bố trí khuôn hoặc thoát phôi qua bàn.

Động cơ chính có công suất phù hợp

Công suất động cơ chính từ 1,1–7,5 kW, tốc độ quay phổ biến 1.400–1.440 vòng/phút. Các model sử dụng động cơ thuộc dòng YE2 và Y theo cấu hình được cung cấp.

Thông số kỹ thuật chi tiết

Thông số
Đơn vị
10T
16T
25T
40T
63T
80T
100T
Áp suất danh nghĩa
kN
100
160
250
400
630
800
1000
Hành trình trượt
mm
50
60
70
100
100
115
130
Hành trình tại áp suất danh nghĩa
mm
1
1,5
2
8
6
7
9
Số lần dập
lần/phút
140
120
60
50
50
45
40
Chiều cao khuôn tối đa
mm
160
150
220
220
260
265
260
Điều chỉnh thanh trượt
mm
40
40
50
60
60
60
60
Kích thước bàn làm việc (FB × LR)
mm
210 × 350
450 × 290
320 × 530
420 × 640
450 × 700
480 × 745
600 × 900
Đường kính lỗ cắt mặt bàn
mm
95
120
125
160
170
170
Chưa có
Lỗ trục khuôn (đường kính × độ sâu)
mm
30 × 50
35 × 50
40 × 50
50 × 70
50 × 70
60 × 80
60 × 70
Khoảng cách từ tâm thanh trượt đến thân máy
mm
130
180
200
235
255
255
330
Khoảng cách giữa hai cột thân máy
mm
180
200
240
300
320
300
380
Độ dày tấm
mm
35
35
Chưa có
80
80
85
100
Công suất động cơ chính
kW
1,1
1,5
2,2
4,0
5,5
7,5
7,5
Chiều dài máy (L)
mm
900
1100
1100
1500
1710
1790
1920
Chiều rộng máy (W)
mm
550
750
850
1100
1250
1350
1370
Chiều cao máy (H)
mm
1550
1800
1980*
2450
2500
2650
2770
Tốc độ quay động cơ chính
vòng/phút
1400
1400
1400
1440
1440
Chưa có
1440
Model động cơ chính
–
YE2-100L-4
YE2-100L-4
YE2-100L-4
Y132M-4
Y112M-4
Y132M-4
Y160M-4
Kích thước mặt đáy thanh trượt (FB × LR)
mm
100 × 140
120 × 170
Chưa có
220 × 260
255 × 310
250 × 320
Chưa có
Trọng lượng máy xấp xỉ
kg
300
1400
Chưa có
Chưa có
Chưa có
Chưa có
Chưa có
Góc nghiêng thân máy
độ
30
Chưa có
Chưa có
Chưa có
Chưa có
Chưa có
25

Lưu ý: Chiều cao 1980 mm được chuẩn hóa từ dữ liệu gốc ghi “Năm 1980”. Một số thông số như trọng lượng, kích thước mặt đáy thanh trượt và góc nghiêng thân máy chưa có đầy đủ dữ liệu theo từng model. Cần xác nhận lại với nhà cung cấp trước khi đặt hàng.

Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp

Thiết bị có thể được sử dụng trong nhiều công đoạn gia công và sản xuất:

🚀 Ép và tạo hình vật liệu: Tạo hình sản phẩm theo khuôn và yêu cầu kỹ thuật.

⚙️ Gia công cơ khí: Hỗ trợ các công đoạn ép, dập và xử lý chi tiết kim loại phù hợp với lực máy.

🎯 Sản xuất linh kiện: Phục vụ chế tạo phụ kiện, chi tiết máy và các bộ phận kim loại.

📊 Sản xuất hàng loạt: Hỗ trợ thực hiện các thao tác lặp lại với tốc độ ổn định, góp phần nâng cao năng suất.

Kinh nghiệm lựa chọn model phù hợp

Khi lựa chọn thiết bị, doanh nghiệp nên chú ý một số yếu tố quan trọng:

Lực ép: Căn cứ vào vật liệu, độ dày và lực cần thiết của công đoạn gia công. Nên lựa chọn mức công suất đáp ứng yêu cầu thực tế.

Hành trình trượt: Kiểm tra hành trình làm việc và khả năng điều chỉnh để phù hợp với khuôn.

Kích thước bàn: Bàn làm việc cần đủ diện tích bố trí phôi, khuôn và phụ kiện hỗ trợ.

Chiều cao khuôn: Đối chiếu chiều cao khuôn tối đa với kích thước bộ khuôn dự kiến sử dụng.

Động cơ và nguồn điện: Kiểm tra công suất động cơ, tốc độ quay và điều kiện cấp điện tại nhà xưởng.

Kích thước tổng thể: Cần tính toán vị trí lắp đặt, không gian thao tác và phương án vận chuyển thiết bị.

Mua thiết bị công nghiệp tại Vinacomm

Vinacomm cung cấp các dòng máy móc và thiết bị phục vụ hoạt động sản xuất, gia công cơ khí và chế biến công nghiệp. Với nhiều lựa chọn công suất, khách hàng có thể tham khảo và lựa chọn model phù hợp với nhu cầu sử dụng.

Liên hệ Vinacomm để được tư vấn cấu hình, thông số kỹ thuật và phương án lựa chọn thiết bị phù hợp.

🚀 Tham khảo thêm tại Danh mục máy móc cơ khí Vinacomm.

🎯 Theo dõi kênh YouTube Vinacomm để cập nhật hình ảnh và video thiết bị.

Đánh giá Máy ép cơ khí

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy ép cơ khí
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp