MÁY ĐỘT LỖ BẢN MÃ CNC PP-103B
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
NoSpecificationsThông số kỹ thuật máyPP-103B1Plate size (mm)Kích thước của thép đột1500x800mm2Plate thickness (mm)Chiều dày thép đột5 – 25mm(thép Q325,σb≤500MPa)5 – 20mm(thép Q345,σb≤630MPa)3Max. punching diameter x Max. punching thickness (mm)Đường
Nội dung chính
|
No |
Specifications |
Thông số kỹ thuật máy |
PP-103B |
|
1 |
Plate size (mm) |
Kích thước của thép đột |
1500x800mm |
|
2 |
Plate thickness (mm) |
Chiều dày thép đột |
5 – 25mm(thép Q325,σb≤500MPa) 5 – 20mm(thép Q345,σb≤630MPa) |
|
3 |
Max. punching diameter x Max. punching thickness (mm) |
Đường kính đột lỗ |
Ø26x25mm(thép Q325,σb≤500MPa) Ø26x20mm(thép Q345,σb≤630MPa) |
|
4 |
Max. punching force(kN) |
Lực đột lớn nhất |
1000KN |
|
5 |
Max. marking force(kN) |
Lực lấy dấu lớn nhất |
800KN |
|
6 |
Total power(kw) |
Tổng công suất máy |
20Kw |
|
7 |
Voltage |
Nguồn điện sử dụng |
380V/50Hz/3pha |
|
8 |
Machine weight (kg) |
Trọng lượng máy |
6800kg |
|
9 |
Dimension of machine |
Kích thước máy |
3020×2522×1880 |
Đánh giá MÁY ĐỘT LỖ BẢN MÃ CNC PP-103B
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.