Máy dập thủy lực cho vật liệu mềm XCLP2
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuậtMô hìnhXCLP2-300XCLP2-350/400XCLP2-500/600XCLP2-800/1000Lực lượng cắt lớn300KN350KN400KN500KN600KN800KN100KNPhạm vi điều chỉnh đột quân10-135mm10-135mm10-125mm10-125mmTốc độ cắt0.21m/s0.18m/s0.18m/s0.15m/sKhoảng cách từ tấm ép đến
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật
| Mô hình | XCLP2-300 | XCLP2-350/400 | XCLP2-500/600 | XCLP2-800/1000 |
| Lực lượng cắt lớn | 300KN | 350KN400KN | 500KN600KN | 800KN100KN |
| Phạm vi điều chỉnh đột quân | 10-135mm | 10-135mm | 10-125mm | 10-125mm |
| Tốc độ cắt | 0.21m/s | 0.18m/s | 0.18m/s | 0.15m/s |
| Khoảng cách từ tấm ép đến bàn làm việc | 50-180mm | 50-180mm | 55-175mm | 55-180mm |
| Công suất động cơ | 2.2KW | 3KW | 4KW | 5KW |
| Kích thước | 2200x900x1460mm | 2260x1320x1480mm | 2280x1500x1580mm | 2100x2400x1460mm |
| Trọng lượng của toàn bộ máy | 1500kg | 2200kg | 3500kg | 4800kg |
Đánh giá Máy dập thủy lực cho vật liệu mềm XCLP2
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.