Máy đột CNC Đài Loan TAILIFT CP1500
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
ItemUnitCP1500Punching CapacityTom30X Traverse Lengthmm1525±10Y Traverse Lengthmm1525±10Max Sheet Sizemm1525×3050Max Sheet Thicknessmm6. 35Max Sheet Weightkg110X Axis Traverse Speedm/min80Y Axis Traverse Speedm/min70Max Traverse Speedm/min105Punch
Nội dung chính
| Item | Unit | CP1500 |
|---|---|---|
| Punching Capacity | Tom | 30 |
| X Traverse Length | mm | 1525±10 |
| Y Traverse Length | mm | 1525±10 |
| Max Sheet Size | mm | 1525×3050 |
| Max Sheet Thickness | mm | 6. 35 |
| Max Sheet Weight | kg | 110 |
| X Axis Traverse Speed | m/min | 80 |
| Y Axis Traverse Speed | m/min | 70 |
| Max Traverse Speed | m/min | 105 |
| Punch Speed at | hist/min | 210 |
| 25mm Between Holes | ||
| Nibbling Speed | hist/min | 350 |
| Tools Type | Thick turret | |
| Max Punching Diameter | mm | 114. 3 |
| Number of Tool Stations | 40 | |
| Number of Auto Index Stations | 2/(D Type) | |
| Turret Rotating Speed | rpm | 40 |
| Auto Index Rotationg Speed | rpm | 50 |
| Ram Stroke Distance | mm | 32 |
| Working Tables Size | Brush | |
| Number of Sheet Clamps | 2 | |
| Power Supply | KVA | 20 |
| Air Supply | NL/min | 250 |
| Oil Tank Volume | Litter | 120 |
| Air Pressure | bar | 5 |
| Machine Size | mm | 5190x3250x2200 |
| Net Weight (apporx) | kg | 13500 |
| Size of Control Cabinet | mm | 1200x600x1900 |
| CNC Controller | FANUC Oi-PC | |
| Number of Controllable Axes | 4 | |
| Memory | KB | 256 |
| Serial Interface | RS232 | |
| Punching Accuracy | mm | ±0.1 |
Đánh giá Máy đột CNC Đài Loan TAILIFT CP1500
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.