Máy đột CNC AS-PUN-E2000
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
THÔNG SỐ KỸ THUẬTChiều cao2300 mmTốc độ đột Marking Rate1600 hpmĐiện năng tiêu thụ6-8 kW during operation, 0.7kW Standby kWĐiều khiển trụcX/Y axes linked A/B/T/C/ axesSai số đột±0.1 mmSố trạm dao32-Station Turret with 2 'D' Auto Indexing Stations 16
Nội dung chính
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Chiều cao | 2300 mm |
|---|---|
| Tốc độ đột Marking Rate | 1600 hpm |
| Điện năng tiêu thụ | 6-8 kW during operation, 0.7kW Standby kW |
| Điều khiển trục | X/Y axes linked A/B/T/C/ axes |
| Sai số đột | ±0.1 mm |
| Số trạm dao | 32-Station Turret with 2 'D' Auto Indexing Stations 16-A, 12-B, 2-C, 0-D, 2-D--AI pcs |
| Tốc độ trạm D | 30 rpm |
| Tốc độ bàn dao | 30 rpm |
| Tốc độ trục Y | 60 m/min |
| Tốc độ trục X | 100 m/min |
| Áp suất khí | 0.6 Mpa |
| Hành trình X/Y/Z | 2500x1525 mm |
| Chiều rộng | 5310 mm |
| Chiều dài | 5600 mm |
| Hệ điều khiển | FANUC 0i-PF |
| Tốc độ đột Nibble Rate | 700 hpm |
| Tốc độ đột Hit Rate | 350 hpm |
| Trọng lượng tấm lớn nhất | 180 kg |
| Kích thước tấm lớn nhất | 1550×2500 mm |
| Chiều dầy đột | 20 mm |
| Lực đột | 20 ton |
Đánh giá Máy đột CNC AS-PUN-E2000
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.