Máy Đóng Gói Tự Động - Thức Ăn Chó Mèo
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy đóng gói thức ăn chó mèo hỗ trợ định lượng từ 100g đến 3000g. Thiết bị sử dụng inox 304, công suất 3,5kW và nguồn điện 380V.
Nội dung chính
Tổng quan về máy đóng gói thức ăn chó mèo
Máy đóng gói thức ăn chó mèo hỗ trợ tự động hóa công đoạn đóng gói thức ăn cho vật nuôi. Thiết bị đáp ứng nhiều mức định lượng khác nhau, từ khẩu phần nhỏ đến túi có khối lượng lớn. Tốc độ vận hành thay đổi theo khối lượng đóng gói.
Ở mức 100g, máy đạt tốc độ 35–40 túi/phút. Với mức định lượng 3000g, tốc độ đạt 10–15 túi/phút. Sự khác biệt này giúp doanh nghiệp tham khảo năng suất theo quy cách thành phẩm dự kiến.
Máy có vỏ và các bộ phận tiếp xúc với nguyên liệu làm bằng inox 304 theo thông tin được cung cấp. Thiết bị sử dụng nguồn điện 380V 50Hz, công suất 3,5kW và khí nén 0,6m³/phút.

Đặc điểm nổi bật của thiết bị
Hỗ trợ nhiều mức định lượng
Máy có thông số tốc độ tương ứng với hai mức định lượng là 100g và 3000g. Điều này giúp doanh nghiệp tham khảo khả năng đóng gói theo các quy cách khác nhau.
- Định lượng 100g: 35–40 túi/phút.
- Định lượng 3000g: 10–15 túi/phút.
Năng suất thực tế có thể thay đổi theo đặc tính thức ăn và điều kiện vận hành. Doanh nghiệp nên yêu cầu chạy thử bằng nguyên liệu thực tế trước khi lựa chọn.
Kích thước túi linh hoạt
Thiết bị hỗ trợ túi rộng 120–300mm và dài 100–460mm. Phạm vi này giúp doanh nghiệp xác định quy cách bao bì phù hợp với sản phẩm.
Trước khi đặt máy, cần đối chiếu kích thước túi dự kiến với giới hạn kỹ thuật. Nếu sử dụng nhiều quy cách, hãy xác nhận khả năng điều chỉnh và thời gian chuyển đổi với nhà cung cấp.
Vật liệu inox 304
Theo thông số được cung cấp, vỏ máy và các bộ phận tiếp xúc với nguyên liệu đều sử dụng inox 304. Đây là thông tin đáng lưu ý khi lựa chọn thiết bị cho ngành thức ăn vật nuôi.
Doanh nghiệp nên xác nhận thêm phạm vi vật liệu và yêu cầu vệ sinh theo quy trình sản xuất của mình.
Công suất 3,5kW, sử dụng nguồn điện 380V
Máy có công suất 3,5kW và sử dụng nguồn điện 380V 50Hz. Đây là các thông số quan trọng khi chuẩn bị hệ thống điện tại nơi lắp đặt.
Thiết bị cũng yêu cầu khí nén 0,6m³/phút. Doanh nghiệp cần kiểm tra hệ thống khí nén hiện có có đáp ứng lưu lượng này hay không.
Thông số kỹ thuật máy đóng gói thức ăn chó mèo
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tên thiết bị | Máy đóng gói thức ăn chó mèo |
| Tốc độ ở mức 100g | 35–40 túi/phút |
| Tốc độ ở mức 3000g | 10–15 túi/phút |
| Chiều rộng túi | 120–300mm |
| Chiều dài túi | 100–460mm |
| Yêu cầu khí nén | 0,6m³/phút |
| Công suất | 3,5kW |
| Nguồn điện | 380V 50Hz |
| Kích thước máy | 2080 × 1724 × 1692mm |
| Trọng lượng máy | 1650kg |
| Vật liệu vỏ máy | Inox 304 |
| Vật liệu bộ phận tiếp xúc | Inox 304 |
Lưu ý: Thông số khí nén được giữ theo dữ liệu cung cấp. Nên xác nhận lại lưu lượng và áp suất khí yêu cầu với nhà cung cấp trước khi lắp đặt.
Những yếu tố cần kiểm tra trước khi mua
Xác định khối lượng đóng gói
Doanh nghiệp nên xác định các mức khối lượng cần sản xuất, chẳng hạn 100g, 500g, 1000g hoặc 3000g. Sau đó, yêu cầu nhà cung cấp xác nhận phạm vi định lượng thực tế của máy.
Thông số hiện có chỉ nêu tốc độ tại hai mức 100g và 3000g. Chưa có dữ liệu về tốc độ ở các mức khối lượng trung gian.
Kiểm tra loại thức ăn và bao bì
Thức ăn chó mèo có thể khác nhau về kích thước hạt và đặc tính nguyên liệu. Vì vậy, cần kiểm tra khả năng cấp liệu và đóng gói bằng mẫu sản phẩm thực tế.
Đồng thời, hãy xác nhận loại bao bì tương thích. Thông tin hiện có chưa nêu vật liệu màng, độ dày màng hoặc kiểu túi mà máy hỗ trợ.
Chuẩn bị hệ thống điện và khí nén
Máy sử dụng nguồn điện 380V 50Hz, công suất 3,5kW. Hệ thống khí nén cần đáp ứng thông số 0,6m³/phút được cung cấp.
Nên kiểm tra yêu cầu áp suất khí, đường kính đường ống và các điều kiện kết nối trước khi lắp đặt. Những thông tin này cần được xác nhận trong tài liệu kỹ thuật của nhà cung cấp.
Bố trí khu vực lắp đặt
Máy có kích thước 2080 × 1724 × 1692mm và trọng lượng 1650kg. Khu vực lắp đặt cần đủ diện tích cho vận hành, cấp nguyên liệu và bảo trì.
Sàn đặt máy cần đáp ứng tải trọng phù hợp. Doanh nghiệp cũng nên tính đến không gian vận chuyển máy vào vị trí lắp đặt.
Lưu ý khi vận hành và bảo quản
- Kiểm tra nguồn điện và hệ thống khí nén trước khi khởi động.
- Xác nhận mức định lượng và quy cách túi trước khi sản xuất.
- Chạy thử bằng nguyên liệu thực tế để đánh giá năng suất.
- Theo dõi chất lượng túi thành phẩm trong quá trình vận hành.
- Vệ sinh các bộ phận tiếp xúc với nguyên liệu theo hướng dẫn.
- Kiểm tra định kỳ hệ thống điện, khí nén và các bộ phận vận hành.
Lịch bảo trì cần tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Việc kiểm tra định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề trong quá trình sử dụng.
Liên kết tham khảo
Tham khảo thêm máy thực phẩm.
Theo dõi Facebook Vinacomm.