Máy Đóng Gói Tự Động - Hạt Hướng Dương, Hạt Bí, Hạt Dưa
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Thiết bị hỗ trợ đóng gói các loại hạt với tốc độ 30–60 túi/phút, định lượng điều chỉnh từ 10–100 g và vỏ máy SUS 304.
Nội dung chính
1. Tổng quan về máy đóng gói các loại hạt
Máy đóng gói hạt hướng dương, hạt bí và hạt dưa hỗ trợ định lượng sản phẩm vào từng túi. Thiết bị giúp giảm thao tác thủ công trong quá trình đóng gói. Đồng thời, máy hỗ trợ tổ chức quy trình sản xuất theo quy cách bao bì đã lựa chọn.
Máy có tốc độ công bố từ 30–60 túi/phút, tùy thuộc vào nguyên liệu. Phạm vi định lượng được cung cấp là 10–100 g và có thể điều chỉnh. Kích thước túi hỗ trợ chiều dài 50–200 mm, chiều rộng 50–140 mm.
Thiết bị có tổng công suất 1,2 kW, sử dụng nguồn điện 220 VAC. Vỏ máy được ghi nhận bằng inox SUS 304. Đây là những thông số quan trọng khi doanh nghiệp đánh giá khả năng đáp ứng nhu cầu sản xuất.

2. Đặc điểm nổi bật của thiết bị
Tốc độ đóng gói 30–60 túi/phút
Máy có tốc độ đóng gói công bố từ 30 đến 60 túi mỗi phút. Năng suất thực tế phụ thuộc vào đặc tính nguyên liệu và điều kiện vận hành.
Doanh nghiệp nên xác định sản lượng cần đạt mỗi giờ trước khi lựa chọn. Chạy thử với hạt hướng dương, hạt bí hoặc hạt dưa thực tế sẽ giúp đánh giá tốc độ phù hợp.
Định lượng điều chỉnh từ 10–100 g
Phạm vi định lượng được cung cấp là 10–100 g. Người vận hành có thể điều chỉnh theo khối lượng mong muốn trong giới hạn thiết bị.
Độ chính xác định lượng chưa được nêu trong thông số. Nếu cần kiểm soát khối lượng chặt chẽ, doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận sai số và kết quả chạy thử.
Hỗ trợ nhiều kích thước túi
Máy hỗ trợ các quy cách túi trong phạm vi sau:
- Chiều dài: 50–200 mm
- Chiều rộng: 50–140 mm
Dải kích thước này giúp doanh nghiệp xác định quy cách bao bì phù hợp. Với sản phẩm có nhiều kích thước gói, cần xác nhận khả năng điều chỉnh máy trước khi đặt hàng.
Sử dụng cuộn màng đóng gói
Thiết bị hỗ trợ cuộn màng có đường kính tối đa 450 mm. Chiều rộng màng lớn nhất là 300 mm. Độ dày màng nằm trong khoảng 0,03–0,07 mm.
Khi lựa chọn bao bì, cần kiểm tra đầy đủ các thông số trên. Đồng thời, nên xác nhận loại màng tương thích với thiết bị để tránh phát sinh vấn đề khi vận hành.
Vỏ máy SUS 304
Thông tin kỹ thuật ghi nhận vỏ máy sử dụng inox SUS 304. Đây là yếu tố đáng lưu ý khi lựa chọn thiết bị phục vụ đóng gói thực phẩm.
Tuy nhiên, dữ liệu hiện có chưa xác định vật liệu của toàn bộ các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm. Doanh nghiệp nên hỏi rõ cấu tạo máy nếu có yêu cầu cụ thể về vệ sinh thực phẩm.
3. Bảng thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tên thiết bị | Máy đóng gói hạt hướng dương, hạt bí, hạt dưa |
| Tốc độ đóng gói | 30–60 túi/phút, tùy nguyên liệu |
| Chiều dài túi | 50–200 mm |
| Chiều rộng túi | 50–140 mm |
| Đường kính cuộn màng | ≤ 450 mm |
| Tổng công suất | 1,2 kW |
| Độ dày màng | 0,03–0,07 mm |
| Chiều rộng màng tối đa | 300 mm |
| Nguồn điện | 220 VAC |
| Phạm vi định lượng | 10–100 g, có thể điều chỉnh |
| Vật liệu vỏ máy | SUS 304 |
| Trọng lượng | 260 kg |
| Kích thước máy | 650 × 900 × 1740 mm |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Lưu ý: Dữ liệu ban đầu ghi đơn vị định lượng là “ml” nhưng giá trị thể hiện “10–100 g”. Bảng trên sử dụng đơn vị gam theo giá trị được cung cấp. Cần xác nhận lại thông số này với nhà cung cấp.
4. Ứng dụng trong đóng gói các loại hạt
Đóng gói hạt hướng dương
Đối với hạt hướng dương, doanh nghiệp cần xác định khối lượng mỗi gói và kích thước bao bì. Sau đó, đối chiếu với phạm vi định lượng và kích thước túi của máy.
Nên chạy thử nguyên liệu thực tế để đánh giá tốc độ cấp liệu và độ ổn định của thành phẩm. Khả năng đáp ứng cụ thể cần được xác nhận theo cấu hình thiết bị.
Đóng gói hạt bí
Hạt bí có thể được cân nhắc đóng gói theo nhiều khối lượng khác nhau trong giới hạn máy hỗ trợ. Việc lựa chọn bao bì cần dựa trên quy cách thành phẩm mong muốn.
Doanh nghiệp nên kiểm tra độ chính xác định lượng ở mức khối lượng thường sử dụng. Đồng thời, cần xác nhận loại màng phù hợp với kiểu túi dự kiến.
Đóng gói hạt dưa
Với hạt dưa, cần xác định đặc tính nguyên liệu và lượng đóng gói cho mỗi túi. Những yếu tố này ảnh hưởng đến năng suất thực tế.
Nên cung cấp mẫu sản phẩm cho nhà cung cấp trước khi lựa chọn. Việc chạy thử giúp đánh giá mức độ phù hợp của thiết bị với nhu cầu sản xuất.
5. Lợi ích khi sử dụng máy đóng gói
Hỗ trợ tăng năng suất
Tốc độ công bố 30–60 túi/phút giúp doanh nghiệp ước tính năng lực đóng gói. Thiết bị có thể giảm một số thao tác lặp lại so với quy trình thủ công.
Tuy nhiên, sản lượng thực tế còn phụ thuộc vào nguyên liệu và điều kiện vận hành. Doanh nghiệp nên đánh giá bằng mẫu sản phẩm cụ thể trước khi đầu tư.
Hỗ trợ chuẩn hóa quy cách thành phẩm
Máy có phạm vi định lượng và kích thước túi rõ ràng. Điều này giúp doanh nghiệp xây dựng quy cách đóng gói phù hợp với sản phẩm.
Nếu thường xuyên thay đổi khối lượng hoặc kích thước túi, cần xác nhận khả năng điều chỉnh. Đồng thời, nên hỏi rõ thời gian chuyển đổi giữa các quy cách.
Thuận tiện cho việc bố trí sản xuất
Máy có kích thước 650 × 900 × 1740 mm và trọng lượng 260 kg. Doanh nghiệp có thể dựa vào thông số này để chuẩn bị mặt bằng.
Cần bố trí không gian cho thao tác và bảo trì. Nguồn điện tại vị trí lắp đặt cũng cần đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
6. Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt
Xác định khối lượng đóng gói
Doanh nghiệp nên xác định khối lượng thường dùng cho từng loại hạt. Mức định lượng cần nằm trong phạm vi 10–100 g theo thông số được cung cấp.
Nếu cần đóng gói ở nhiều mức khác nhau, hãy kiểm tra khả năng điều chỉnh. Đồng thời, nên yêu cầu thông tin về sai số định lượng.
Kiểm tra vật liệu màng
Cuộn màng cần đáp ứng độ dày 0,03–0,07 mm. Chiều rộng màng tối đa là 300 mm và đường kính cuộn không quá 450 mm.
Nên gửi mẫu màng cho nhà cung cấp kiểm tra. Không nên mặc định mọi vật liệu bao bì đều tương thích với thiết bị.
Chuẩn bị nguồn điện và mặt bằng
Máy sử dụng nguồn điện 220 VAC, tổng công suất 1,2 kW. Khu vực lắp đặt cần đáp ứng yêu cầu nguồn điện theo hướng dẫn kỹ thuật.
Mặt sàn cần phù hợp với trọng lượng máy 260 kg. Đồng thời, nên bố trí khoảng trống để vệ sinh và bảo trì thuận tiện.
Xác nhận thông số trước khi mua
Trước khi đặt hàng, doanh nghiệp nên làm rõ các nội dung sau:
- Sai số định lượng thực tế.
- Loại màng đóng gói tương thích.
- Tốc độ vận hành với từng loại hạt.
- Vật liệu của các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm.
- Hướng dẫn vệ sinh và bảo trì.
- Chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật.
Việc xác nhận trước giúp doanh nghiệp đánh giá thiết bị sát với nhu cầu sản xuất hơn.
7. Liên kết tham khảo
Tham khảo thêm máy thực phẩm để tìm hiểu các thiết bị phục vụ sản xuất và chế biến.
Theo dõi Facebook Vinacomm để cập nhật thông tin sản phẩm và thiết bị mới.