Máy Đóng Gói Tự Động Ép 3 Cạnh Mini EZP-200-3S
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy đóng gói ép 3 cạnh mini EZP-200-3S có tốc độ 5–15 gói/phút, khổ màng tối đa 200mm. Máy hỗ trợ đóng gói bột, hạt với đầu cân định lượng tùy chọn.
Nội dung chính
1. Tổng quan về máy đóng gói ép 3 cạnh mini EZP-200-3S
Máy đóng gói ép 3 cạnh tự động mini EZP-200-3S là thiết bị đóng gói có thiết kế nhỏ gọn. Máy sử dụng phương pháp ép kín ba cạnh để tạo thành túi chứa sản phẩm.
Thiết bị được giới thiệu để đóng gói nguyên liệu dạng bột hoặc hạt. Máy có thể kết nối với đầu cân định lượng tùy chọn, đáp ứng các mức định lượng khác nhau theo cấu hình.
Phạm vi định lượng được công bố gồm 2–50g hoặc 5–100g. Tốc độ đóng gói đạt 5–15 gói/phút. Khổ màng tối đa là 200mm, với kích thước túi thành hình dài 50–160mm và rộng 30–100mm.
Máy sử dụng nguồn điện một pha AC 220V, 50Hz, công suất 360W. Kích thước máy là 450 × 480 × 1600mm, trọng lượng 55kg. Thời gian bảo hành theo thông tin cung cấp là 12 tháng.

2. Đặc điểm nổi bật của máy đóng gói EZP-200-3S
2.1. Công nghệ ép túi 3 cạnh
Máy sử dụng kiểu ép gói 3 cạnh. Phương pháp này tạo đường ép kín ở ba cạnh của túi theo cấu hình đóng gói.
Kiểu túi phù hợp cần được kiểm tra theo vật liệu màng và quy cách sản phẩm. Doanh nghiệp nên cung cấp mẫu bao bì để xác nhận khả năng vận hành trước khi mua.
2.2. Đóng gói nguyên liệu dạng bột và hạt
EZP-200-3S được công bố dùng cho nguyên liệu dạng bột hoặc hạt. Máy có thể kết hợp đầu cân định lượng tùy chọn để đáp ứng nhu cầu đóng gói.
Khả năng xử lý từng loại nguyên liệu phụ thuộc vào đặc tính sản phẩm và đầu cân được lựa chọn. Cần thử nghiệm thực tế để xác định độ ổn định khi định lượng.
2.3. Tùy chọn phạm vi định lượng
Máy có hai phạm vi định lượng được công bố: 2–50g và 5–100g. Mỗi phạm vi phụ thuộc vào đầu cân định lượng được lựa chọn.
Khi đặt hàng, cần xác nhận cấu hình đầu cân đi kèm. Không nên mặc định máy có thể sử dụng đồng thời cả hai phạm vi định lượng.
2.4. Kích thước túi linh hoạt
Máy hỗ trợ chiều dài túi từ 50–160mm và chiều rộng từ 30–100mm. Khổ màng tối đa là 200mm.
Các thông số này giúp doanh nghiệp xác định quy cách bao bì dự kiến. Kích thước túi thực tế còn phụ thuộc vào thiết lập máy và loại màng sử dụng.
2.5. Thiết kế mini, công suất 360W
Máy có kích thước 450 × 480 × 1600mm và trọng lượng 55kg. Thiết kế này giúp doanh nghiệp tính toán vị trí lắp đặt thuận tiện hơn.
Công suất tiêu thụ là 360W, sử dụng nguồn điện một pha 220V, 50Hz. Cần chuẩn bị nguồn điện phù hợp theo hướng dẫn của nhà cung cấp.
3. Bảng thông số kỹ thuật máy đóng gói EZP-200-3S
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy đóng gói ép 3 cạnh tự động mini |
| Model | EZP-200-3S |
| Kích thước máy | Dài 450 × rộng 480 × cao 1600mm |
| Trọng lượng máy | 55kg |
| Điện áp | Một pha, AC 220V, 50Hz |
| Điện năng tiêu thụ | 360W |
| Kiểu ép gói | Ép 3 cạnh |
| Nguyên liệu đóng gói | Bột/hạt, tùy chọn đầu cân định lượng |
| Phạm vi định lượng | 2–50g hoặc 5–100g, tùy chọn đầu cân |
| Tốc độ đóng gói | 5–15 gói/phút |
| Kiểu định lượng | Kết nối với đầu cân định lượng tùy chọn |
| Khổ màng tối đa | 200mm |
| Kích thước gói thành hình | Dài 50–160mm × rộng 30–100mm |
| Xuất xứ theo thông tin cung cấp | Taiwan Technology Made In China |
| Bảo hành | 12 tháng |
4. Ứng dụng của máy đóng gói ép 3 cạnh mini
Máy được công bố phù hợp với nguyên liệu dạng bột và hạt. Tuy nhiên, thông tin hiện có chưa liệt kê cụ thể các loại nguyên liệu tương thích.
Trước khi lựa chọn, doanh nghiệp nên xác định các yếu tố sau:
- Đặc tính sản phẩm: Dạng bột hay hạt, kích thước hạt và khả năng chảy của nguyên liệu.
- Khối lượng mỗi gói: Chọn đầu cân phù hợp với phạm vi định lượng mong muốn.
- Quy cách bao bì: Đối chiếu chiều dài, chiều rộng túi và khổ màng tối đa.
- Sản lượng: Tốc độ công bố là 5–15 gói/phút. Cần thử nghiệm để xác định năng suất thực tế.
- Kiểu ép túi: Xác nhận mẫu túi ba cạnh và vật liệu màng tương thích với máy.
5. Lưu ý khi lựa chọn và vận hành máy
5.1. Xác nhận đầu cân định lượng
Đầu cân là cấu hình tùy chọn theo thông tin sản phẩm. Doanh nghiệp cần làm rõ phạm vi định lượng được cung cấp và khả năng đáp ứng nguyên liệu thực tế.
Nên yêu cầu chạy thử để đánh giá độ chính xác trước khi nghiệm thu.
5.2. Kiểm tra vật liệu màng đóng gói
Thông số hiện có chưa nêu cụ thể các loại màng tương thích. Vì vậy, cần xác nhận với nhà cung cấp trước khi chuẩn bị vật tư bao bì.
Đồng thời, nên kiểm tra độ kín của đường ép trên mẫu túi thực tế.
5.3. Bố trí vị trí lắp đặt
Máy có chiều cao 1600mm. Vị trí lắp đặt cần đủ không gian để thao tác, thay màng và vệ sinh thiết bị.
Nguồn điện sử dụng là AC 220V, một pha, 50Hz. Hãy kiểm tra nguồn cấp điện trước khi vận hành.
5.4. Xác nhận điều kiện bảo hành
Máy có thời gian bảo hành 12 tháng theo thông tin cung cấp. Khi mua hàng, nên xác nhận phạm vi bảo hành, linh kiện thay thế và hỗ trợ kỹ thuật.
6. Câu hỏi thường gặp
Máy EZP-200-3S đóng gói được nguyên liệu nào?
Theo thông số kỹ thuật, máy dùng để đóng gói nguyên liệu dạng bột và hạt. Khả năng xử lý từng sản phẩm cần được kiểm tra thực tế.
Máy có phạm vi định lượng bao nhiêu?
Máy có tùy chọn định lượng 2–50g hoặc 5–100g, tùy đầu cân được lựa chọn.
Tốc độ đóng gói của máy là bao nhiêu?
Tốc độ được công bố từ 5–15 gói/phút. Năng suất thực tế phụ thuộc vào sản phẩm và điều kiện vận hành.
Máy tạo túi có kích thước thế nào?
Túi thành hình có chiều dài 50–160mm và chiều rộng 30–100mm. Khổ màng tối đa là 200mm.
Máy sử dụng nguồn điện nào?
Máy sử dụng nguồn điện một pha AC 220V, 50Hz, với công suất tiêu thụ 360W.
7. Liên kết tham khảo
Tham khảo thêm máy thực phẩm.
Theo dõi Facebook Vinacomm.