Máy Đóng Gói Tự Động Đậu Nành
- Thương hiệu
- Hãng khác
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Máy hỗ trợ đóng gói đậu nành với tốc độ 30–60 túi/phút. Thiết bị có vỏ SUS 304, định lượng điều chỉnh và kích thước túi linh hoạt.
Nội dung chính
Tổng quan về máy đóng gói đậu nành
Máy đóng gói đậu nành hỗ trợ tự động hóa công đoạn định lượng và đóng gói sản phẩm. Thiết bị giúp giảm thao tác thủ công trong quá trình sản xuất. Tốc độ vận hành đạt 30–60 túi/phút, tùy thuộc vào nguyên liệu thực tế.
Máy sử dụng nguồn điện 220VAC và có tổng công suất 1,2kW. Kích thước túi, chiều rộng màng và phạm vi định lượng có thể đáp ứng nhiều nhu cầu đóng gói khác nhau. Doanh nghiệp nên kiểm tra cấu hình trước khi lựa chọn.

Ưu điểm nổi bật của thiết bị
Tốc độ đóng gói 30–60 túi/phút
Máy có tốc độ đóng gói từ 30 đến 60 túi mỗi phút. Năng suất thực tế phụ thuộc vào đặc tính nguyên liệu và điều kiện vận hành. Người mua nên thử nghiệm với loại đậu nành dự kiến sử dụng để đánh giá hiệu quả.
Kích thước túi linh hoạt
Thiết bị hỗ trợ túi dài 50–200mm và rộng 50–140mm. Dải kích thước này cho phép lựa chọn quy cách bao bì theo nhu cầu đóng gói. Cần kiểm tra kích thước thành phẩm trước khi đặt máy.
Phạm vi định lượng có thể điều chỉnh
Thông số được cung cấp ghi phạm vi định lượng 10–100g và có thể điều chỉnh. Tuy nhiên, cột thông số ban đầu ghi đơn vị ml, trong khi giá trị lại thể hiện bằng gam. Vì vậy, cần xác nhận đơn vị định lượng chính xác với nhà cung cấp.
Vỏ máy SUS 304
Máy sử dụng vỏ SUS 304 theo thông tin kỹ thuật được cung cấp. Đây là thông tin quan trọng khi đánh giá vật liệu chế tạo thiết bị. Người mua nên xác nhận phạm vi sử dụng SUS 304, đặc biệt nếu yêu cầu vật liệu cho các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với nguyên liệu.
Thiết kế gọn, công suất 1,2kW
Máy có kích thước 650 × 900 × 1740mm và trọng lượng 260kg. Tổng công suất là 1,2kW, sử dụng nguồn điện 220VAC. Doanh nghiệp cần bố trí vị trí lắp đặt phù hợp với kích thước và điều kiện vận hành.
Thông số kỹ thuật máy đóng gói đậu nành
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tên thiết bị | Máy đóng gói đậu nành |
| Tốc độ đóng gói | 30–60 túi/phút, tùy nguyên liệu |
| Chiều dài túi | 50–200mm |
| Chiều rộng túi | 50–140mm |
| Đường kính cuộn màng | ≤450mm |
| Tổng công suất | 1,2kW |
| Độ dày màng | 0,03–0,07mm |
| Chiều rộng màng tối đa | 300mm |
| Điện áp | 220VAC |
| Trọng lượng | 260kg |
| Kích thước máy | 650 × 900 × 1740mm |
| Phạm vi định lượng | 10–100g, có thể điều chỉnh; cần xác nhận đơn vị |
| Vật liệu vỏ máy | SUS 304 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Lưu ý: Thông số định lượng được cung cấp có sự khác biệt giữa đơn vị ml và g. Cần xác nhận lại trước khi đặt hàng.
Những yếu tố cần kiểm tra trước khi mua
Xác định khối lượng đóng gói
Doanh nghiệp nên xác định khối lượng đậu nành trong mỗi túi. Thông tin này giúp kiểm tra khả năng đáp ứng của bộ phận định lượng. Nếu cần đóng nhiều mức khối lượng, hãy yêu cầu nhà cung cấp xác nhận phạm vi điều chỉnh.
Lựa chọn kích thước túi và màng bao bì
Máy hỗ trợ túi dài 50–200mm, rộng 50–140mm. Chiều rộng màng tối đa là 300mm, với độ dày 0,03–0,07mm. Cần đối chiếu các thông số này với loại màng và quy cách túi dự kiến sử dụng.
Kiểm tra năng suất thực tế
Tốc độ 30–60 túi/phút phụ thuộc vào nguyên liệu. Doanh nghiệp nên yêu cầu chạy thử bằng mẫu đậu nành thực tế. Qua đó, có thể đánh giá tốc độ, độ ổn định và chất lượng đường hàn túi.
Chuẩn bị vị trí lắp đặt
Với kích thước 650 × 900 × 1740mm và trọng lượng 260kg, máy cần vị trí lắp đặt phù hợp. Khu vực bố trí cần thuận tiện cho cấp liệu, thay cuộn màng và vệ sinh. Đồng thời, cần chuẩn bị nguồn điện theo thông số của thiết bị.
Lưu ý khi vận hành và bảo quản
- Kiểm tra cuộn màng trước khi khởi động máy.
- Cài đặt chiều dài và chiều rộng túi theo quy cách sử dụng.
- Xác nhận mức định lượng trước khi sản xuất hàng loạt.
- Theo dõi chất lượng đường hàn trong quá trình vận hành.
- Vệ sinh thiết bị theo hướng dẫn của nhà cung cấp.
- Kiểm tra định kỳ các bộ phận vận hành và hệ thống điện.
Các bước trên giúp quá trình sử dụng thiết bị thuận tiện hơn. Lịch bảo trì cụ thể cần căn cứ vào hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.
Liên kết tham khảo
Tham khảo thêm máy thực phẩm.