Máy Đóng Gói Tự Động Cốc Đong KFG-1000
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy đóng gói cốc đong KFG-1000 sử dụng 3 cốc định lượng, phạm vi 500–1000g và tốc độ 5–30 gói/phút. Máy có bộ phận tiếp xúc nguyên liệu bằng inox 304.
Nội dung chính
1. Tổng quan về máy đóng gói cốc đong KFG-1000
Máy đóng gói cốc đong KFG-1000 sử dụng cốc định lượng để chia nguyên liệu trước khi đóng gói. Máy được trang bị 3 cốc, phù hợp với nhu cầu định lượng theo từng sản phẩm.
Phạm vi định lượng của máy từ 500–1000g. Tốc độ định lượng đạt 5–30 gói/phút, tùy đặc tính nguyên liệu. Sai số được công bố ở mức ±1–1,5g, cũng tùy sản phẩm.

Thiết bị sử dụng nguồn điện một pha AC 220V, tần số 50Hz. Công suất tiêu thụ là 400W. Các bộ phận tiếp xúc nguyên liệu được chế tạo từ inox 304.
Với kích thước 650 × 450 × 1600mm và trọng lượng 100kg, máy cần được bố trí trên mặt bằng phù hợp. Sản phẩm có xuất xứ Trung Quốc và thời gian bảo hành 12 tháng.
2. Đặc điểm nổi bật của máy đóng gói KFG-1000
2.1. Định lượng bằng 3 cốc
Máy sử dụng phương pháp định lượng bằng cốc, với tổng cộng 3 cốc. Cơ chế này giúp chia lượng nguyên liệu theo dung tích cốc đã được thiết lập.
Khối lượng thực tế còn phụ thuộc vào đặc tính và độ đồng đều của nguyên liệu. Vì vậy, cần chạy thử sản phẩm trước khi xác định mức định lượng phù hợp.
2.2. Phạm vi định lượng từ 500–1000g
Máy có phạm vi định lượng từ 500–1000g, tùy sản phẩm. Dải định lượng này phù hợp để tham khảo khi doanh nghiệp cần đóng gói theo khối lượng tương ứng.
Cần kiểm tra khả năng định lượng thực tế với nguyên liệu dự kiến. Không nên mặc định mọi sản phẩm đều đạt cùng một mức sai số.
2.3. Tốc độ định lượng 5–30 gói/phút
Tốc độ định lượng được công bố từ 5–30 gói/phút. Năng suất thực tế phụ thuộc vào nguyên liệu và cách vận hành máy.
Khi lựa chọn thiết bị, doanh nghiệp nên xác định sản lượng mục tiêu mỗi giờ. Việc chạy thử giúp đánh giá tốc độ phù hợp với quy trình sản xuất.
2.4. Bộ phận tiếp xúc nguyên liệu bằng inox 304
Các bộ phận tiếp xúc nguyên liệu được làm từ inox 304. Đây là thông tin quan trọng khi đánh giá vật liệu chế tạo và kế hoạch vệ sinh thiết bị.
Tuy nhiên, thông số hiện có chưa xác nhận toàn bộ thân máy đều bằng inox 304. Người mua nên kiểm tra phạm vi vật liệu trước khi đặt hàng.
2.5. Thiết kế gọn theo thông số công bố
Máy có kích thước dài 650mm, rộng 450mm và cao 1600mm. Trọng lượng máy là 100kg.
Các thông số này hỗ trợ doanh nghiệp tính toán diện tích lắp đặt. Cần chừa thêm khoảng trống để vận hành, vệ sinh và bảo trì.
3. Bảng thông số kỹ thuật máy đóng gói cốc đong KFG-1000
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy đóng gói cốc đong KFG-1000 |
| Model | KFG-1000 |
| Kiểu định lượng | Cốc định lượng |
| Số cốc | 3 cốc |
| Đặc điểm vận hành | Tự động/bán tự động |
| Phạm vi định lượng | 500–1000g, tùy sản phẩm |
| Nguồn điện | Một pha, AC 220V, 50Hz |
| Điện năng tiêu thụ | 400W |
| Sai số định lượng | ±1–1,5g, tùy sản phẩm |
| Tốc độ định lượng | 5–30 gói/phút, tùy sản phẩm |
| Kích thước máy | Dài 650 × rộng 450 × cao 1600mm |
| Trọng lượng máy | 100kg |
| Vật liệu tiếp xúc nguyên liệu | Inox 304 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Bảo hành | 12 tháng |
4. Lưu ý khi lựa chọn máy đóng gói cốc đong
4.1. Kiểm tra đặc tính nguyên liệu
Phương pháp cốc định lượng cần được đánh giá theo loại nguyên liệu thực tế. Độ đồng đều và cách nguyên liệu phân bố trong cốc có thể ảnh hưởng đến khối lượng mỗi lần định lượng.
Doanh nghiệp nên cung cấp mẫu nguyên liệu để kiểm tra trước khi mua máy.
4.2. Xác nhận mức sai số
Sai số được công bố là ±1–1,5g, tùy sản phẩm. Cần xác nhận điều kiện thử nghiệm và mức sai số đạt được với nguyên liệu cụ thể.
Nếu yêu cầu định lượng nghiêm ngặt, nên thống nhất tiêu chí nghiệm thu trước khi đặt hàng.
4.3. Làm rõ chế độ tự động và bán tự động
Thông tin sản phẩm ghi máy có đặc điểm tự động/bán tự động. Tuy nhiên, chưa có mô tả chi tiết về các thao tác cần thực hiện thủ công.
Người mua nên xác nhận cấu hình cung cấp, quy trình vận hành và các bộ phận đi kèm.
4.4. Chuẩn bị vị trí lắp đặt
Máy có chiều cao 1600mm và trọng lượng 100kg. Vị trí lắp đặt cần có nền vững chắc, thuận tiện thao tác và vệ sinh.
Nguồn điện yêu cầu là AC 220V một pha, 50Hz. Nên kiểm tra nguồn cấp điện trước khi đưa máy vào hoạt động.
5. Câu hỏi thường gặp
Máy KFG-1000 định lượng được bao nhiêu?
Máy có phạm vi định lượng từ 500–1000g, tùy sản phẩm. Khối lượng thực tế cần được kiểm tra theo đặc tính nguyên liệu.
Tốc độ định lượng của máy là bao nhiêu?
Tốc độ được công bố từ 5–30 gói/phút. Năng suất thực tế có thể thay đổi theo sản phẩm và điều kiện vận hành.
Các bộ phận tiếp xúc nguyên liệu có chất liệu gì?
Theo thông số kỹ thuật, các bộ phận tiếp xúc nguyên liệu được làm từ inox 304. Thông tin này không đồng nghĩa toàn bộ thân máy đều sử dụng vật liệu đó.
Máy sử dụng nguồn điện nào?
Máy sử dụng nguồn điện một pha AC 220V, 50Hz, với công suất tiêu thụ 400W.
Máy được bảo hành bao lâu?
Thời gian bảo hành theo thông tin cung cấp là 12 tháng.
6. Liên kết tham khảo
Tham khảo thêm máy thực phẩm.
Theo dõi Facebook Vinacomm.