Máy đóng gói tự động chính hãng - gạo
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Thiết bị hỗ trợ đóng gói gạo với định lượng 50–1000 g, tốc độ 10–40 túi/phút và tương thích nhiều loại màng ghép.
Nội dung chính
1. Tổng quan về máy đóng gói gạo
Máy đóng gói gạo hỗ trợ định lượng và đóng gói sản phẩm theo khối lượng cài đặt. Thiết bị giúp giảm thao tác thủ công và hỗ trợ chuẩn hóa quy cách bao bì trong quá trình sản xuất.
Máy có phạm vi định lượng 50–1000 g và tốc độ công bố từ 10–40 túi/phút. Kích thước túi có chiều dài 80–350 mm, chiều rộng 60–200 mm. Các thông số này giúp doanh nghiệp lựa chọn quy cách đóng gói phù hợp với nhu cầu thực tế.
Thiết bị sử dụng khổ màng 420 mm, công suất 2 kW và có trọng lượng 650 kg. Trước khi lắp đặt, doanh nghiệp nên kiểm tra nguồn lực mặt bằng, hệ thống khí nén và loại màng dự kiến sử dụng.

2. Đặc điểm nổi bật của thiết bị
Phạm vi định lượng 50–1000 g
Máy hỗ trợ định lượng trong khoảng 50–1000 g. Dải khối lượng này cho phép doanh nghiệp cân nhắc nhiều quy cách đóng gói gạo.
Khi lựa chọn thiết bị, nên xác định khối lượng phổ biến của từng sản phẩm. Đồng thời, cần hỏi nhà cung cấp về độ chính xác định lượng và sai số ở từng mức khối lượng.
Tốc độ đóng gói 10–40 túi/phút
Tốc độ công bố nằm trong khoảng 10–40 túi mỗi phút. Năng suất thực tế có thể thay đổi theo khối lượng mỗi túi và điều kiện vận hành.
Doanh nghiệp nên xác định sản lượng mục tiêu trước khi đầu tư. Chạy thử với loại gạo và quy cách túi thực tế sẽ giúp đánh giá khả năng đáp ứng tốt hơn.
Hỗ trợ nhiều kích thước túi
Thiết bị có dải kích thước túi như sau:
- Chiều dài: 80–350 mm
- Chiều rộng: 60–200 mm
Dải kích thước này giúp doanh nghiệp cân nhắc nhiều quy cách bao bì. Tuy nhiên, cần xác nhận kiểu túi thành phẩm và khả năng điều chỉnh máy theo yêu cầu thực tế.
Tương thích nhiều loại màng
Các loại màng được cung cấp trong thông số gồm:
- OPP/CPP
- OPP/PE
- PET/PE
Độ dày màng phù hợp được ghi trong khoảng 0,04–0,12 mm. Khổ màng là 420 mm.
Trước khi mua, nên cung cấp mẫu bao bì cho nhà cung cấp kiểm tra. Việc này giúp xác nhận khả năng tương thích của vật liệu và quy cách màng.
Công suất 2 kW và áp lực 0,65 MPa
Máy có công suất công bố 2 kW và áp lực yêu cầu 0,65 MPa. Thông số áp lực cần được lưu ý khi chuẩn bị điều kiện vận hành.
Doanh nghiệp nên xác nhận rõ yêu cầu về nguồn khí nén, lưu lượng khí và cách kết nối. Dữ liệu hiện có chưa cung cấp lưu lượng khí tiêu thụ hoặc thông số nguồn điện chi tiết.
3. Bảng thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tên thiết bị | Máy đóng gói gạo |
| Kích thước túi | Dài 80–350 mm; rộng 60–200 mm |
| Độ dày màng | 0,04–0,12 mm |
| Khổ màng | 420 mm |
| Loại màng phù hợp | OPP/CPP, OPP/PE, PET/PE |
| Phạm vi định lượng | 50–1000 g |
| Tốc độ đóng gói | 10–40 túi/phút |
| Áp lực | 0,65 MPa |
| Công suất | 2,0 kW |
| Trọng lượng | 650 kg |
| Kích thước máy | 1365 × 1050 × 1420 mm |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Lưu ý: Dữ liệu ban đầu có hai dòng phạm vi định lượng: “100–1000 ml/g” và “50–1000 g”. Bảng trên sử dụng dải 50–1000 g theo thông số được cung cấp. Doanh nghiệp nên xác nhận lại phạm vi định lượng chính xác với nhà cung cấp.
4. Lợi ích khi sử dụng máy đóng gói
Hỗ trợ tối ưu quy trình sản xuất
Thiết bị hỗ trợ định lượng và đóng gói theo quy cách đã cài đặt. Điều này có thể giảm một số thao tác thủ công trong quy trình sản xuất.
Năng suất thực tế phụ thuộc vào đặc tính nguyên liệu và mức định lượng. Doanh nghiệp nên đánh giá bằng mẫu gạo thực tế trước khi quyết định đầu tư.
Chủ động lựa chọn quy cách bao bì
Máy hỗ trợ chiều dài túi 80–350 mm và chiều rộng 60–200 mm. Khổ màng 420 mm cũng là thông số cần đối chiếu khi lựa chọn bao bì.
Nếu cần sử dụng nhiều kích thước túi, doanh nghiệp nên hỏi rõ khả năng điều chỉnh. Đồng thời, cần xác nhận thời gian chuyển đổi giữa các quy cách.
Hỗ trợ kiểm soát khối lượng thành phẩm
Phạm vi định lượng 50–1000 g giúp doanh nghiệp xác định các mức đóng gói dự kiến. Tuy nhiên, độ chính xác thực tế chưa được nêu trong dữ liệu.
Nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp thông số sai số và kết quả chạy thử. Đây là cơ sở để đánh giá mức độ phù hợp với yêu cầu sản xuất.
5. Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt
Xác định khối lượng đóng gói
Doanh nghiệp nên xác định khối lượng gạo cho mỗi túi trước khi lựa chọn thiết bị. Mức định lượng cần nằm trong phạm vi được nhà cung cấp xác nhận.
Nếu có nhiều quy cách sản phẩm, hãy kiểm tra khả năng điều chỉnh và độ chính xác ở từng mức. Không nên chỉ dựa vào tốc độ công bố để đánh giá hiệu quả.
Kiểm tra loại màng sử dụng
Màng cần phù hợp với khổ 420 mm và độ dày 0,04–0,12 mm. Các vật liệu được nêu gồm OPP/CPP, OPP/PE và PET/PE.
Nên gửi mẫu màng để kiểm tra trước khi đặt hàng. Điều này giúp hạn chế rủi ro không tương thích khi vận hành.
Chuẩn bị hệ thống khí nén
Thông số áp lực được cung cấp là 0,65 MPa. Doanh nghiệp cần xác nhận yêu cầu về lưu lượng khí và thiết bị cấp khí tương thích.
Không nên suy đoán lưu lượng khí tiêu thụ khi chưa có thông tin kỹ thuật. Hãy yêu cầu nhà cung cấp hướng dẫn cụ thể trước khi lắp đặt.
Bố trí mặt bằng phù hợp
Máy có kích thước 1365 × 1050 × 1420 mm và trọng lượng 650 kg. Khu vực lắp đặt cần có mặt sàn phù hợp với tải trọng.
Nên dành khoảng trống cho thao tác, vệ sinh và bảo trì. Đồng thời, cần kiểm tra lối vận chuyển thiết bị vào vị trí dự kiến.
Xác nhận thông số trước khi mua
Doanh nghiệp nên làm rõ các nội dung sau:
- Phạm vi định lượng chính xác.
- Sai số định lượng theo từng mức khối lượng.
- Tốc độ thực tế với loại gạo dự kiến.
- Yêu cầu nguồn điện và khí nén.
- Kiểu túi và vật liệu màng tương thích.
- Hướng dẫn bảo trì và chính sách bảo hành.
Việc xác nhận các thông tin này giúp lựa chọn thiết bị sát với nhu cầu sản xuất hơn.
6. Liên kết tham khảo
Tham khảo thêm máy thực phẩm để tìm hiểu các thiết bị phục vụ sản xuất và chế biến.
Theo dõi Facebook Vinacomm để cập nhật thông tin sản phẩm và thiết bị mới.