VINACOMM kính chào Quý khách! Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và thịnh vượng. Cảm ơn Quý khách đã tin tưởng và đồng hành cùng VINACOMM. Chúng tôi luôn sẵn sàng phục vụ Quý khách!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy Đóng Gói Tự Động Chất Lượng - Đường Que, Cà Phê Túi Que

Đánh giá Hỏi đáp
Xuất xứ
China
Thương hiệu
Hãng khác
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Số lượng:

Thông số kỹ thuật

Thương hiệuHãng khác
Xuất xứChina
Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

Thiết bị hỗ trợ đóng gói đường que và cà phê túi que với tốc độ 30–60 túi/phút, định lượng điều chỉnh từ 10–100 g.

1. Tổng quan về máy đóng gói đường que, cà phê túi que

Máy đóng gói đường que, cà phê túi que hỗ trợ định lượng và đóng gói sản phẩm thành từng gói nhỏ. Thiết bị hướng đến các quy cách bao bì dạng que, thuận tiện cho việc chia khẩu phần.

Máy có tốc độ công bố từ 30–60 túi/phút. Năng suất thực tế phụ thuộc vào đặc tính nguyên liệu của khách hàng. Phạm vi định lượng được cung cấp là 10–100 g và có thể điều chỉnh.

Thiết bị sử dụng nguồn điện 220 VAC, tổng công suất 1,2 kW. Kích thước máy là 650 × 900 × 1740 mm, với trọng lượng 260 kg. Các thông số này giúp doanh nghiệp dự trù mặt bằng và điều kiện lắp đặt.

máy đóng gói
máy đóng gói

2. Đặc điểm nổi bật của thiết bị

Tốc độ đóng gói 30–60 túi/phút

Máy có tốc độ đóng gói từ 30 đến 60 túi mỗi phút. Mức năng suất thực tế thay đổi theo nguyên liệu và điều kiện vận hành.

Doanh nghiệp nên xác định sản lượng cần đạt mỗi giờ trước khi lựa chọn. Chạy thử với nguyên liệu thực tế sẽ giúp đánh giá tốc độ phù hợp hơn.

Phạm vi định lượng điều chỉnh

Thông số định lượng được cung cấp là 10–100 g. Phạm vi này cho phép cân nhắc nhiều mức khối lượng đóng gói.

Tuy nhiên, độ chính xác định lượng chưa được công bố. Nếu sản phẩm yêu cầu khối lượng đồng đều, cần xác nhận sai số với nhà cung cấp trước khi đặt hàng.

Hỗ trợ nhiều kích thước túi

Thiết bị hỗ trợ các kích thước túi sau:

  • Chiều dài: 50–200 mm
  • Chiều rộng: 50–140 mm

Dải kích thước này là cơ sở để lựa chọn quy cách bao bì. Với sản phẩm dạng que, doanh nghiệp nên cung cấp mẫu túi để kiểm tra khả năng tương thích.

Sử dụng cuộn màng đóng gói

Máy hỗ trợ cuộn màng có chiều rộng tối đa 300 mm. Đường kính cuộn màng không vượt quá 450 mm. Độ dày màng nằm trong khoảng 0,03–0,07 mm.

Khi lựa chọn vật liệu, cần kiểm tra đầy đủ các thông số trên. Đồng thời, nên xác nhận loại màng phù hợp với sản phẩm và yêu cầu đóng gói.

Công suất 1,2 kW

Thiết bị có tổng công suất 1,2 kW và sử dụng nguồn điện 220 VAC. Doanh nghiệp có thể dựa vào thông số này để chuẩn bị nguồn điện tại khu vực sản xuất.

Trước khi vận hành, cần tuân thủ hướng dẫn đấu nối của nhà cung cấp. Không nên tự suy đoán các yêu cầu điện khác khi chưa có thông tin kỹ thuật.

3. Bảng thông số kỹ thuật

Hạng mục
Thông số
Tên thiết bị
Máy đóng gói đường que, cà phê túi que
Tốc độ đóng gói
30–60 túi/phút, tùy nguyên liệu
Chiều dài túi
50–200 mm
Chiều rộng túi
50–140 mm
Đường kính cuộn màng
≤ 450 mm
Tổng công suất
1,2 kW
Độ dày màng
0,03–0,07 mm
Chiều rộng màng tối đa
300 mm
Nguồn điện
220 VAC
Phạm vi định lượng
10–100 g, có thể điều chỉnh
Trọng lượng
260 kg
Kích thước máy
650 × 900 × 1740 mm
Xuất xứ
Trung Quốc

Lưu ý: Dữ liệu ban đầu ghi đơn vị định lượng là “ml” nhưng giá trị thể hiện “10–100 g”. Bảng trên sử dụng đơn vị gam theo giá trị được cung cấp. Cần xác nhận lại với nhà cung cấp trước khi đặt hàng.

4. Ứng dụng trong đóng gói sản phẩm

Đóng gói đường dạng que

Máy có thể được cân nhắc cho nhu cầu đóng gói đường theo khẩu phần nhỏ. Quy cách túi cần nằm trong phạm vi kích thước thiết bị hỗ trợ.

Doanh nghiệp nên xác định khối lượng đường cho mỗi gói. Sau đó, cần kiểm tra độ chính xác định lượng và tốc độ vận hành thực tế.

Đóng gói cà phê túi que

Đối với cà phê, cần xác định rõ dạng nguyên liệu và khối lượng mỗi gói. Thông tin hiện có chưa nêu cụ thể các dạng cà phê mà máy hỗ trợ.

Vì vậy, doanh nghiệp nên gửi mẫu nguyên liệu cho nhà cung cấp để kiểm tra. Việc chạy thử giúp đánh giá khả năng cấp liệu, định lượng và đóng gói.

Đóng gói theo quy cách riêng

Máy hỗ trợ chiều dài túi 50–200 mm và chiều rộng 50–140 mm. Doanh nghiệp có thể đối chiếu thông số này với bao bì dự kiến.

Nếu cần nhiều quy cách khác nhau, hãy xác nhận khả năng điều chỉnh và thời gian chuyển đổi. Không nên mặc định mọi kiểu túi đều tương thích với thiết bị.

5. Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt

Xác định định lượng cần sử dụng

Trước tiên, cần xác định khối lượng sản phẩm cho mỗi túi. Phạm vi định lượng dự kiến phải nằm trong giới hạn 10–100 g.

Nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận sai số định lượng. Nếu sản phẩm có đặc tính khác nhau, cần kiểm tra riêng từng loại nguyên liệu.

Kiểm tra vật liệu bao bì

Cuộn màng cần đáp ứng độ dày 0,03–0,07 mm. Chiều rộng màng tối đa là 300 mm, còn đường kính cuộn không quá 450 mm.

Doanh nghiệp nên cung cấp mẫu màng và mẫu túi trước khi đặt máy. Việc này giúp kiểm tra độ tương thích với thiết bị.

Chuẩn bị vị trí lắp đặt

Máy có kích thước 650 × 900 × 1740 mm và trọng lượng 260 kg. Khu vực lắp đặt cần có mặt sàn phù hợp với tải trọng.

Nên bố trí khoảng trống cho thao tác, vệ sinh và bảo trì. Đồng thời, cần chuẩn bị nguồn điện 220 VAC theo yêu cầu kỹ thuật.

Xác nhận thông số trước khi mua

Doanh nghiệp nên làm rõ các nội dung sau:

  • Độ chính xác và sai số định lượng.
  • Dạng nguyên liệu phù hợp.
  • Loại màng có thể sử dụng.
  • Kiểu túi thành phẩm và phương pháp tạo túi.
  • Tốc độ thực tế với từng nguyên liệu.
  • Hướng dẫn vệ sinh, bảo trì và chính sách bảo hành.

Những thông tin này giúp doanh nghiệp đánh giá thiết bị sát với nhu cầu sản xuất.

6. Liên kết tham khảo

Tham khảo thêm máy thực phẩm để tìm hiểu các thiết bị phục vụ sản xuất và chế biến.

Theo dõi Facebook Vinacomm để cập nhật thông tin sản phẩm và thiết bị mới.

Đánh giá Máy Đóng Gói Tự Động Chất Lượng - Đường Que, Cà Phê Túi Que

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy Đóng Gói Tự Động Chất Lượng - Đường Que, Cà Phê Túi Que
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp