Máy Đóng Gói Tự Động Chất Lượng - Đường Que, Cà Phê Túi Que
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Thiết bị hỗ trợ đóng gói đường que và cà phê túi que với tốc độ 30–60 túi/phút, định lượng điều chỉnh từ 10–100 g.
Nội dung chính
1. Tổng quan về máy đóng gói đường que, cà phê túi que
Máy đóng gói đường que, cà phê túi que hỗ trợ định lượng và đóng gói sản phẩm thành từng gói nhỏ. Thiết bị hướng đến các quy cách bao bì dạng que, thuận tiện cho việc chia khẩu phần.
Máy có tốc độ công bố từ 30–60 túi/phút. Năng suất thực tế phụ thuộc vào đặc tính nguyên liệu của khách hàng. Phạm vi định lượng được cung cấp là 10–100 g và có thể điều chỉnh.
Thiết bị sử dụng nguồn điện 220 VAC, tổng công suất 1,2 kW. Kích thước máy là 650 × 900 × 1740 mm, với trọng lượng 260 kg. Các thông số này giúp doanh nghiệp dự trù mặt bằng và điều kiện lắp đặt.

2. Đặc điểm nổi bật của thiết bị
Tốc độ đóng gói 30–60 túi/phút
Máy có tốc độ đóng gói từ 30 đến 60 túi mỗi phút. Mức năng suất thực tế thay đổi theo nguyên liệu và điều kiện vận hành.
Doanh nghiệp nên xác định sản lượng cần đạt mỗi giờ trước khi lựa chọn. Chạy thử với nguyên liệu thực tế sẽ giúp đánh giá tốc độ phù hợp hơn.
Phạm vi định lượng điều chỉnh
Thông số định lượng được cung cấp là 10–100 g. Phạm vi này cho phép cân nhắc nhiều mức khối lượng đóng gói.
Tuy nhiên, độ chính xác định lượng chưa được công bố. Nếu sản phẩm yêu cầu khối lượng đồng đều, cần xác nhận sai số với nhà cung cấp trước khi đặt hàng.
Hỗ trợ nhiều kích thước túi
Thiết bị hỗ trợ các kích thước túi sau:
- Chiều dài: 50–200 mm
- Chiều rộng: 50–140 mm
Dải kích thước này là cơ sở để lựa chọn quy cách bao bì. Với sản phẩm dạng que, doanh nghiệp nên cung cấp mẫu túi để kiểm tra khả năng tương thích.
Sử dụng cuộn màng đóng gói
Máy hỗ trợ cuộn màng có chiều rộng tối đa 300 mm. Đường kính cuộn màng không vượt quá 450 mm. Độ dày màng nằm trong khoảng 0,03–0,07 mm.
Khi lựa chọn vật liệu, cần kiểm tra đầy đủ các thông số trên. Đồng thời, nên xác nhận loại màng phù hợp với sản phẩm và yêu cầu đóng gói.
Công suất 1,2 kW
Thiết bị có tổng công suất 1,2 kW và sử dụng nguồn điện 220 VAC. Doanh nghiệp có thể dựa vào thông số này để chuẩn bị nguồn điện tại khu vực sản xuất.
Trước khi vận hành, cần tuân thủ hướng dẫn đấu nối của nhà cung cấp. Không nên tự suy đoán các yêu cầu điện khác khi chưa có thông tin kỹ thuật.
3. Bảng thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tên thiết bị | Máy đóng gói đường que, cà phê túi que |
| Tốc độ đóng gói | 30–60 túi/phút, tùy nguyên liệu |
| Chiều dài túi | 50–200 mm |
| Chiều rộng túi | 50–140 mm |
| Đường kính cuộn màng | ≤ 450 mm |
| Tổng công suất | 1,2 kW |
| Độ dày màng | 0,03–0,07 mm |
| Chiều rộng màng tối đa | 300 mm |
| Nguồn điện | 220 VAC |
| Phạm vi định lượng | 10–100 g, có thể điều chỉnh |
| Trọng lượng | 260 kg |
| Kích thước máy | 650 × 900 × 1740 mm |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Lưu ý: Dữ liệu ban đầu ghi đơn vị định lượng là “ml” nhưng giá trị thể hiện “10–100 g”. Bảng trên sử dụng đơn vị gam theo giá trị được cung cấp. Cần xác nhận lại với nhà cung cấp trước khi đặt hàng.
4. Ứng dụng trong đóng gói sản phẩm
Đóng gói đường dạng que
Máy có thể được cân nhắc cho nhu cầu đóng gói đường theo khẩu phần nhỏ. Quy cách túi cần nằm trong phạm vi kích thước thiết bị hỗ trợ.
Doanh nghiệp nên xác định khối lượng đường cho mỗi gói. Sau đó, cần kiểm tra độ chính xác định lượng và tốc độ vận hành thực tế.
Đóng gói cà phê túi que
Đối với cà phê, cần xác định rõ dạng nguyên liệu và khối lượng mỗi gói. Thông tin hiện có chưa nêu cụ thể các dạng cà phê mà máy hỗ trợ.
Vì vậy, doanh nghiệp nên gửi mẫu nguyên liệu cho nhà cung cấp để kiểm tra. Việc chạy thử giúp đánh giá khả năng cấp liệu, định lượng và đóng gói.
Đóng gói theo quy cách riêng
Máy hỗ trợ chiều dài túi 50–200 mm và chiều rộng 50–140 mm. Doanh nghiệp có thể đối chiếu thông số này với bao bì dự kiến.
Nếu cần nhiều quy cách khác nhau, hãy xác nhận khả năng điều chỉnh và thời gian chuyển đổi. Không nên mặc định mọi kiểu túi đều tương thích với thiết bị.
5. Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt
Xác định định lượng cần sử dụng
Trước tiên, cần xác định khối lượng sản phẩm cho mỗi túi. Phạm vi định lượng dự kiến phải nằm trong giới hạn 10–100 g.
Nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận sai số định lượng. Nếu sản phẩm có đặc tính khác nhau, cần kiểm tra riêng từng loại nguyên liệu.
Kiểm tra vật liệu bao bì
Cuộn màng cần đáp ứng độ dày 0,03–0,07 mm. Chiều rộng màng tối đa là 300 mm, còn đường kính cuộn không quá 450 mm.
Doanh nghiệp nên cung cấp mẫu màng và mẫu túi trước khi đặt máy. Việc này giúp kiểm tra độ tương thích với thiết bị.
Chuẩn bị vị trí lắp đặt
Máy có kích thước 650 × 900 × 1740 mm và trọng lượng 260 kg. Khu vực lắp đặt cần có mặt sàn phù hợp với tải trọng.
Nên bố trí khoảng trống cho thao tác, vệ sinh và bảo trì. Đồng thời, cần chuẩn bị nguồn điện 220 VAC theo yêu cầu kỹ thuật.
Xác nhận thông số trước khi mua
Doanh nghiệp nên làm rõ các nội dung sau:
- Độ chính xác và sai số định lượng.
- Dạng nguyên liệu phù hợp.
- Loại màng có thể sử dụng.
- Kiểu túi thành phẩm và phương pháp tạo túi.
- Tốc độ thực tế với từng nguyên liệu.
- Hướng dẫn vệ sinh, bảo trì và chính sách bảo hành.
Những thông tin này giúp doanh nghiệp đánh giá thiết bị sát với nhu cầu sản xuất.
6. Liên kết tham khảo
Tham khảo thêm máy thực phẩm để tìm hiểu các thiết bị phục vụ sản xuất và chế biến.
Theo dõi Facebook Vinacomm để cập nhật thông tin sản phẩm và thiết bị mới.