Máy Đóng Gói Tự Động Cao Cấp - Hạt Sen
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Thiết bị hỗ trợ đóng gói hạt sen khô, hạt sen sấy và các loại hạt rời. Khối lượng gói từ 50–1000 g tùy cấu hình.
Nội dung chính
1. Tổng quan về máy đóng gói hạt sen
Máy đóng gói hạt sen hỗ trợ định lượng và đóng gói nguyên liệu thành từng gói theo quy cách yêu cầu. Thiết bị có thể được cấu hình theo đặc tính nguyên liệu và nhu cầu sản xuất.
Các nguyên liệu được đề cập gồm hạt sen khô, hạt sen sấy và hạt rời. Khối lượng đóng gói nằm trong khoảng 50–1000 g, tùy cấu hình máy. Tốc độ tham khảo đạt 20–60 gói/phút.
Thiết bị có nhiều phương pháp định lượng như cốc đong, trục vít hoặc cân điện tử. Kiểu túi có thể gồm túi hàn 3 biên, 4 biên, túi gối và túi zipper. Doanh nghiệp cần lựa chọn cấu hình phù hợp với sản phẩm và bao bì thực tế.

2. Đặc điểm nổi bật của thiết bị
Hỗ trợ nhiều loại nguyên liệu
Máy được đề xuất cho các loại nguyên liệu gồm:
- Hạt sen khô
- Hạt sen sấy
- Các loại hạt rời
Đặc tính nguyên liệu có thể ảnh hưởng đến phương pháp định lượng và tốc độ vận hành. Vì vậy, doanh nghiệp nên cung cấp mẫu sản phẩm để kiểm tra khả năng tương thích trước khi lựa chọn.
Nhiều phương pháp định lượng
Thiết bị có thể sử dụng một trong các phương pháp định lượng sau, tùy cấu hình:
Cốc đong: Có thể cân nhắc khi cần định lượng nguyên liệu theo thể tích. Khối lượng thực tế còn phụ thuộc vào kích thước và độ đồng đều của hạt.
Trục vít: Là phương án có thể xem xét tùy cấu tạo máy và đặc tính nguyên liệu. Cần xác nhận khả năng cấp liệu với hạt sen cụ thể.
Cân điện tử: Định lượng dựa trên khối lượng. Doanh nghiệp nên kiểm tra độ chính xác và sai số thực tế theo mức đóng gói mong muốn.
Không phải mọi cấu hình đều tích hợp cả ba phương pháp. Cần xác nhận phương án định lượng cụ thể trong báo giá.
Phạm vi đóng gói 50–1000 g
Khối lượng gói tham khảo từ 50 đến 1000 g. Dải này cho phép doanh nghiệp cân nhắc nhiều quy cách sản phẩm.
Khả năng đáp ứng từng mức phụ thuộc vào cấu hình định lượng. Trước khi đặt máy, nên xác định khối lượng phổ biến và mức sai số chấp nhận được.
Tốc độ 20–60 gói/phút
Tốc độ đóng gói tham khảo đạt 20–60 gói/phút. Năng suất thực tế có thể thay đổi theo khối lượng mỗi gói, nguyên liệu và kiểu túi.
Doanh nghiệp nên yêu cầu chạy thử ở quy cách thường sử dụng. Kết quả sẽ giúp đánh giá khả năng đáp ứng sản lượng dự kiến.
Hỗ trợ nhiều kiểu túi
Tùy cấu hình, thiết bị có thể sử dụng các kiểu túi:
- Túi hàn 3 biên
- Túi hàn 4 biên
- Túi gối
- Túi zipper
Các kiểu túi có yêu cầu tạo hình và hàn miệng khác nhau. Doanh nghiệp cần xác nhận kiểu bao bì mong muốn có tương thích với máy hay không.
Vật liệu tiếp xúc bằng inox 304
Thông số cung cấp nêu vật liệu tiếp xúc sản phẩm là inox 304 đạt chuẩn thực phẩm. Đây là yếu tố cần xem xét khi lựa chọn thiết bị đóng gói nguyên liệu thực phẩm.
Nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với hạt sen. Đồng thời, cần tìm hiểu hướng dẫn vệ sinh và bảo trì phù hợp.
3. Bảng thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tên thiết bị | Máy đóng gói hạt sen |
| Nguyên liệu | Hạt sen khô, hạt sen sấy, hạt rời |
| Kiểu định lượng | Cốc đong, trục vít hoặc cân điện tử |
| Khối lượng gói | 50–1000 g, tùy cấu hình |
| Tốc độ đóng gói | 20–60 gói/phút |
| Kiểu túi | Túi hàn 3 biên, 4 biên, túi gối, zipper |
| Vật liệu túi | PA/PE, OPP/CPP, màng ghép |
| Điện áp | 220V / 380V |
| Công suất | 1,5–3 kW |
| Vật liệu tiếp xúc | Inox 304 đạt chuẩn thực phẩm |
Lưu ý: Đây là các thông số điển hình theo dữ liệu được cung cấp. Điện áp, công suất, tốc độ và phạm vi định lượng thực tế phụ thuộc vào cấu hình máy được lựa chọn.
4. Lợi ích khi sử dụng máy đóng gói
Hỗ trợ tăng năng suất
Thiết bị có tốc độ tham khảo 20–60 gói/phút. Việc tự động hóa công đoạn định lượng và đóng gói có thể giảm một số thao tác thủ công.
Năng suất thực tế cần được đánh giá theo sản phẩm và khối lượng mỗi gói. Doanh nghiệp nên đối chiếu kết quả chạy thử với kế hoạch sản xuất.
Linh hoạt về khối lượng và bao bì
Phạm vi 50–1000 g giúp doanh nghiệp cân nhắc nhiều quy cách đóng gói. Các kiểu túi cũng có thể được lựa chọn theo cấu hình phù hợp.
Nếu cần thay đổi nhiều quy cách sản phẩm, nên hỏi rõ khả năng điều chỉnh máy. Cần xác nhận thêm thời gian chuyển đổi và yêu cầu thay đổi linh kiện nếu có.
Hỗ trợ kiểm soát quy trình định lượng
Việc lựa chọn đúng phương pháp định lượng giúp quy trình đóng gói phù hợp hơn với nguyên liệu. Cốc đong, trục vít và cân điện tử có đặc điểm vận hành khác nhau.
Doanh nghiệp nên căn cứ vào đặc tính hạt sen và yêu cầu khối lượng thành phẩm. Không nên lựa chọn chỉ dựa trên tốc độ công bố.
5. Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt
Xác định đặc tính nguyên liệu
Hạt sen khô và hạt sen sấy có thể khác nhau về kích thước, độ ẩm và đặc tính chảy. Các yếu tố này ảnh hưởng đến phương pháp cấp liệu và định lượng.
Nên cung cấp mẫu nguyên liệu để nhà cung cấp kiểm tra. Đồng thời, hãy xác định khối lượng gói phổ biến trước khi lựa chọn cấu hình.
Lựa chọn kiểu túi và vật liệu màng
Các vật liệu được nêu gồm PA/PE, OPP/CPP và màng ghép. Khả năng sử dụng từng loại cần được xác nhận theo cấu hình máy.
Doanh nghiệp nên cung cấp mẫu bao bì và kiểu túi mong muốn. Điều này giúp kiểm tra khả năng tạo túi và hàn kín trước khi đưa vào sản xuất.
Kiểm tra nguồn điện và công suất
Thông số tham khảo gồm điện áp 220V hoặc 380V, công suất 1,5–3 kW. Đây là các lựa chọn tùy cấu hình, không nhất thiết áp dụng đồng thời cho mọi máy.
Cần xác nhận thông số của model cụ thể trước khi chuẩn bị nguồn điện. Việc lắp đặt nên tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật của nhà cung cấp.
Xác nhận năng suất và độ chính xác
Tốc độ 20–60 gói/phút là mức tham khảo. Năng suất thực tế có thể thay đổi theo khối lượng, nguyên liệu và kiểu túi.
Trước khi mua, doanh nghiệp nên làm rõ:
- Sai số định lượng ở từng mức khối lượng.
- Tốc độ thực tế với mẫu hạt sen.
- Kiểu túi và vật liệu màng tương thích.
- Cấu hình định lượng được cung cấp.
- Yêu cầu vệ sinh và bảo trì.
- Chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật.
6. Liên kết tham khảo
Tham khảo thêm máy thực phẩm để tìm hiểu các thiết bị phục vụ sản xuất và chế biến.
Theo dõiFacebook Vinacomm để cập nhật thông tin sản phẩm và thiết bị mới.