Máy Đóng Gói Tự Động Bột Rau Má
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy đóng gói bột rau má tích hợp tạo hình, làm đầy và niêm phong túi. Thiết bị có tốc độ 30–60 túi/phút, công suất 2.0kW.
Nội dung chính
1. Tổng quan về máy đóng gói bột rau má
Máy đóng gói bột rau má là thiết bị phục vụ quy trình đóng gói nguyên liệu dạng bột. Máy tích hợp các chức năng tạo hình, làm đầy và niêm phong túi.
Thiết bị có tốc độ được công bố từ 30–60 túi/phút. Công suất máy là 2.0kW, sử dụng nguồn điện 220V hoặc 380V theo thông số cung cấp.
Máy có thể tạo các kiểu bao bì gồm niêm phong 3 mặt, 4 mặt hoặc niêm phong mặt sau. Kiểu túi cụ thể cần được xác nhận theo cấu hình máy và nhu cầu sử dụng.
Với kích thước 650 × 1050 × 1750mm và trọng lượng 280kg, thiết bị cần được bố trí tại vị trí phù hợp. Thông tin xuất xứ được cung cấp là Trung Quốc, Trịnh Châu.

2. Đặc điểm nổi bật của máy đóng gói bột rau má
2.1. Tích hợp tạo hình, làm đầy và niêm phong
Máy thực hiện ba chức năng chính trong quy trình đóng gói:
- Tạo hình túi: Hình thành bao bì theo cấu hình thiết bị.
- Làm đầy: Đưa nguyên liệu dạng bột vào túi.
- Niêm phong: Đóng kín bao bì theo kiểu niêm phong được lựa chọn.
Việc tích hợp các chức năng giúp quy trình đóng gói được thực hiện trên cùng thiết bị. Cấu hình vận hành chi tiết cần được xác nhận với nhà cung cấp.
2.2. Tốc độ đóng gói 30–60 túi/phút
Máy có tốc độ được công bố từ 30–60 túi/phút. Đây là thông số tham khảo để doanh nghiệp đánh giá năng suất.
Sản lượng thực tế có thể phụ thuộc vào kích thước túi, đặc tính bột và chế độ vận hành. Nên chạy thử bằng bột rau má trước khi nghiệm thu.
2.3. Hỗ trợ nhiều kiểu niêm phong
Theo thông số sản phẩm, máy hỗ trợ niêm phong 3 mặt, 4 mặt và mặt sau. Những kiểu niêm phong này đáp ứng các dạng bao bì khác nhau.
Doanh nghiệp nên xác định kiểu túi cần sử dụng trước khi đặt hàng. Đồng thời, cần kiểm tra mẫu bao bì để xác nhận khả năng tạo hình và độ kín đường hàn.
2.4. Kết cấu thép không gỉ
Thông số sản phẩm ghi vật liệu là thép không gỉ. Tuy nhiên, chưa có thông tin xác nhận toàn bộ máy hay chỉ một số bộ phận sử dụng vật liệu này.
Nếu yêu cầu cụ thể về vật liệu tiếp xúc nguyên liệu, doanh nghiệp nên xác nhận chủng loại thép và phạm vi sử dụng trước khi mua.
2.5. Công suất 2.0kW
Máy có công suất 2.0kW và nguồn điện 220V/380V theo thông tin cung cấp. Doanh nghiệp cần xác nhận mức điện áp phù hợp với phiên bản máy thực tế.
Kích thước máy là 650 × 1050 × 1750mm. Trọng lượng 280kg cần được tính đến khi bố trí mặt bằng và vận chuyển thiết bị.
3. Bảng thông số kỹ thuật máy đóng gói bột rau má
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy đóng gói bột rau má |
| Loại máy | Máy đóng gói |
| Loại bao bì | Túi |
| Điện áp | 220V/380V |
| Xuất xứ | Trung Quốc, Trịnh Châu |
| Kích thước máy (D × R × C) | 650 × 1050 × 1750mm |
| Trọng lượng | 280kg |
| Chức năng | Tạo hình, làm đầy, niêm phong |
| Loại nguyên liệu | Bột |
| Kiểu niêm phong | 3 mặt, 4 mặt, mặt sau |
| Công suất | 2.0kW |
| Tốc độ | 30–60 túi/phút |
| Vật liệu | Thép không gỉ |
4. Lưu ý khi lựa chọn máy đóng gói bột rau má
4.1. Xác định khối lượng mỗi túi
Thông số hiện có chưa nêu phạm vi định lượng theo gram. Vì vậy, doanh nghiệp cần xác nhận mức khối lượng mỗi túi có thể đáp ứng.
Nên cung cấp mẫu bột rau má để kiểm tra khả năng cấp liệu và độ ổn định định lượng. Không nên mặc định máy đáp ứng mọi mức khối lượng khi chưa thử nghiệm.
4.2. Lựa chọn kiểu bao bì
Máy được công bố hỗ trợ niêm phong 3 mặt, 4 mặt hoặc mặt sau. Cần xác nhận kiểu bao bì cụ thể theo nhu cầu sản xuất.
Ngoài ra, nên kiểm tra loại màng tương thích, kích thước túi và chất lượng đường hàn trước khi vận hành chính thức.
4.3. Kiểm tra nguồn điện
Thông số điện áp ghi 220V/380V nhưng chưa nêu rõ cách lựa chọn giữa hai mức điện áp. Doanh nghiệp nên yêu cầu xác nhận điện áp của phiên bản máy sẽ mua.
Cần chuẩn bị nguồn cấp điện phù hợp với công suất 2.0kW và hướng dẫn lắp đặt của nhà cung cấp.
4.4. Bố trí mặt bằng lắp đặt
Máy có kích thước 650 × 1050 × 1750mm và trọng lượng 280kg. Vị trí lắp đặt cần đủ diện tích, nền vững chắc và thuận tiện cho việc vệ sinh, bảo trì.
5. Câu hỏi thường gặp
Máy đóng gói bột rau má có tốc độ bao nhiêu?
Tốc độ được công bố từ 30–60 túi/phút. Năng suất thực tế cần được kiểm tra theo sản phẩm và quy cách túi.
Máy hỗ trợ những kiểu túi nào?
Theo thông số cung cấp, máy hỗ trợ niêm phong 3 mặt, 4 mặt và mặt sau. Kiểu túi thực tế cần được xác nhận theo cấu hình.
Máy sử dụng nguồn điện nào?
Thông số ghi 220V/380V, công suất 2.0kW. Cần xác nhận điện áp phù hợp với phiên bản máy được cung cấp.
Máy có thể đóng gói bao nhiêu gram bột rau má?
Thông tin hiện có chưa nêu dải định lượng theo gram. Doanh nghiệp cần xác nhận mức định lượng mong muốn với nhà cung cấp.
6. Liên kết tham khảo
Tham khảo thêm máy thực phẩm.
Theo dõi Facebook Vinacomm.