Máy Đóng Gói Tự Động Bột Ớt SK-L320
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy đóng gói bột ớt SK-L320 sử dụng màng ghép, hỗ trợ tốc độ 5–90 túi/phút. Máy có khổ màng 320mm, chiều dài túi 50–200mm và công suất 2.2kW.
Nội dung chính
1. Tổng quan về máy đóng gói bột ớt SK-L320
Máy đóng gói bột ớt SK-L320 là thiết bị đóng gói sử dụng màng ghép composite. Máy hỗ trợ tạo túi với chiều dài từ 50–200mm và chiều rộng từ 30–150mm.
Thiết bị có tốc độ đóng gói được công bố từ 5–90 túi/phút. Tốc độ thực tế có thể thay đổi theo nguyên liệu, kích thước túi và điều kiện vận hành.
Máy sử dụng cuộn màng có đường kính ngoài tối đa 300mm. Độ dày màng đóng gói nằm trong khoảng 0.04–0.08mm.
Về điện năng, máy sử dụng nguồn 220V, tần số 50/60Hz và công suất 2.2kW. Thiết bị có trọng lượng tịnh 260kg, trọng lượng tổng 300kg.

2. Đặc điểm của máy đóng gói SK-L320
2.1. Đóng gói bằng màng ghép composite
Máy sử dụng màng ghép composite làm vật liệu đóng gói. Độ dày màng phù hợp theo thông số công bố là 0.04–0.08mm.
Khi lựa chọn vật liệu, cần xác nhận loại màng cụ thể tương thích với máy. Nên chạy thử để kiểm tra khả năng tạo túi và độ kín đường hàn.
2.2. Hỗ trợ nhiều kích thước túi
Máy có chiều dài túi từ 50–200mm và chiều rộng từ 30–150mm. Các thông số này giúp doanh nghiệp xác định quy cách bao bì dự kiến.
Kích thước túi cần được thiết lập phù hợp với sản phẩm. Người mua nên xác nhận kích thước thành phẩm thực tế trước khi đặt hàng.
2.3. Tốc độ đóng gói tối đa 90 túi/phút
Tốc độ đóng gói được công bố từ 5–90 túi/phút. Đây là khoảng tốc độ tham khảo theo thông số sản phẩm.
Năng suất thực tế phụ thuộc vào kích thước túi, đặc tính nguyên liệu và cài đặt vận hành. Doanh nghiệp nên yêu cầu chạy thử để xác định sản lượng phù hợp.
2.4. Hỗ trợ cuộn màng đường kính ngoài tối đa 300mm
Máy sử dụng cuộn màng có đường kính ngoài tối đa 300mm. Thông số này giúp doanh nghiệp lựa chọn cuộn bao bì phù hợp với cụm cấp màng.
Cần kiểm tra đồng thời chiều rộng màng tối đa 320mm và độ dày màng 0.04–0.08mm trước khi chuẩn bị vật tư.
2.5. Công suất 2.2kW
Máy sử dụng nguồn điện 220V, 50/60Hz, với công suất 2.2kW. Doanh nghiệp cần kiểm tra hệ thống điện tại khu vực lắp đặt.
Máy có kích thước 1000 × 840 × 1650mm. Vị trí đặt máy cần đủ diện tích để vận hành, vệ sinh và bảo trì.
3. Bảng thông số kỹ thuật máy đóng gói SK-L320
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy đóng gói bột ớt SK-L320 |
| Model | SK-L320 |
| Tiêu thụ khí | 0.65MPa, 2.5m³/phút, 6kg/cm² |
| Chiều rộng màng đóng gói | 320mm |
| Chiều dài túi | 50–200mm |
| Chiều rộng túi | 30–150mm |
| Đường kính ngoài tối đa cuộn màng | 300mm |
| Tốc độ đóng gói | 5–90 túi/phút |
| Độ dày màng đóng gói | 0.04–0.08mm |
| Nguồn điện | 220V, 50/60Hz |
| Công suất | 2.2kW |
| Kích thước máy | Dài 1000 × rộng 840 × cao 1650mm |
| Trọng lượng tịnh | 260kg |
| Trọng lượng tổng | 300kg |
| Vật liệu đóng gói | Màng ghép composite |
Lưu ý về thông số khí nén: Bảng thông số ghi 0.65MPa, 2.5m³/phút và 6kg/cm². Hai giá trị áp suất 0.65MPa và 6kg/cm² không hoàn toàn tương đương. Cần xác nhận áp suất làm việc và lưu lượng khí yêu cầu với nhà cung cấp.
4. Lưu ý khi lựa chọn máy đóng gói bột ớt
4.1. Kiểm tra khả năng đóng gói nguyên liệu
Thông tin sản phẩm giới thiệu máy dùng để đóng gói bột ớt. Tuy nhiên, bảng thông số chưa nêu dải định lượng theo gram hoặc cơ chế định lượng cụ thể.
Doanh nghiệp nên xác nhận khối lượng mỗi túi và phương pháp định lượng phù hợp. Cần thử nghiệm bằng bột ớt thực tế trước khi lựa chọn.
4.2. Chọn màng đóng gói phù hợp
Màng ghép composite có độ dày theo thông số từ 0.04–0.08mm. Chiều rộng màng tối đa là 320mm, đường kính cuộn tối đa 300mm.
Nên cung cấp mẫu màng cho nhà cung cấp kiểm tra. Điều này giúp xác nhận khả năng cấp màng, tạo túi và hàn kín.
4.3. Xác nhận yêu cầu khí nén
Thông số tiêu thụ khí hiện có gồm áp suất 0.65MPa, lưu lượng 2.5m³/phút và giá trị 6kg/cm². Các giá trị này cần được làm rõ trước khi chuẩn bị hệ thống khí nén.
Việc xác nhận đúng áp suất và lưu lượng giúp doanh nghiệp chuẩn bị thiết bị cấp khí phù hợp.
4.4. Chuẩn bị mặt bằng và nguồn điện
Máy có kích thước 1000 × 840 × 1650mm, trọng lượng tịnh 260kg. Cần bố trí mặt bằng chắc chắn và đủ không gian thao tác.
Nguồn điện yêu cầu là 220V, 50/60Hz, công suất 2.2kW. Nên kiểm tra điều kiện cấp điện trước khi lắp đặt.
5. Câu hỏi thường gặp
Máy đóng gói SK-L320 có tốc độ bao nhiêu?
Tốc độ được công bố từ 5–90 túi/phút. Năng suất thực tế phụ thuộc vào quy cách túi và điều kiện vận hành.
Máy sử dụng loại màng nào?
Máy sử dụng màng ghép composite, độ dày 0.04–0.08mm theo thông số cung cấp.
Kích thước túi của máy là bao nhiêu?
Chiều dài túi từ 50–200mm, chiều rộng từ 30–150mm.
Máy cần nguồn điện và khí nén như thế nào?
Máy sử dụng nguồn điện 220V, 50/60Hz, công suất 2.2kW. Thông số khí nén cần được xác nhận lại để làm rõ áp suất và lưu lượng yêu cầu.
6. Liên kết tham khảo
Tham khảo thêm máy thực phẩm.
Theo dõi Facebook Vinacomm.