Máy Đóng Gói Tự Động Bột Nghệ Dạng Que
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy đóng gói bột nghệ dạng que hỗ trợ 2–4 làn, định lượng 1–30ml và tốc độ 30–40 chu kỳ/phút. Máy tạo túi que với kiểu hàn sống lưng.
Nội dung chính
1. Tổng quan về máy đóng gói bột nghệ dạng que
Máy đóng gói bột nghệ dạng que được thiết kế để tạo các gói nhỏ dạng thanh. Thiết bị hỗ trợ cấu hình 2–4 làn, giúp đóng gói nhiều gói trong cùng một chu kỳ vận hành.
Máy có dải định lượng từ 1–30ml. Phạm vi này có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. Tốc độ sản xuất được công bố ở mức 30–40 chu kỳ/phút.
Thiết bị sử dụng kiểu hàn sống lưng để tạo túi que. Chiều dài túi từ 50–180mm, chiều rộng từ 17–65mm. Chiều rộng màng đóng gói tối đa là 280mm.
Máy sử dụng nguồn điện 220V, tần số 50/60Hz, công suất 3.5kW. Kích thước máy là 1385 × 918 × 2005mm, trọng lượng 350kg.
Lưu ý: Thông số định lượng được cung cấp theo đơn vị ml. Cần xác nhận khả năng định lượng bột nghệ theo khối lượng gram trước khi lựa chọn máy.

2. Đặc điểm nổi bật của máy đóng gói dạng que
2.1. Cấu hình 2–4 làn đóng gói
Máy hỗ trợ từ 2 đến 4 làn. Cấu hình nhiều làn cho phép tạo nhiều gói trong một chu kỳ, tùy thiết lập và điều kiện vận hành.
Khi lựa chọn, doanh nghiệp nên xác định số làn cần sử dụng. Đồng thời, cần làm rõ tốc độ công bố áp dụng cho mỗi làn hay toàn bộ máy.
2.2. Dải định lượng 1–30ml
Máy có dải định lượng 1–30ml và có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. Thông số này giúp xác định phạm vi thể tích cần đóng gói.
Đối với bột nghệ, thể tích không tương đương trực tiếp với khối lượng. Khối lượng thực tế còn phụ thuộc vào đặc tính và độ nén của bột. Doanh nghiệp nên thử nghiệm bằng nguyên liệu thực tế trước khi đặt hàng.
2.3. Tạo túi que với kiểu hàn sống lưng
Máy sử dụng kiểu hàn sống lưng để tạo bao bì dạng que. Kiểu túi này có chiều dài từ 50–180mm và chiều rộng từ 17–65mm.
Các kích thước cần được đối chiếu với quy cách sản phẩm. Nên xác nhận loại màng phù hợp và kiểm tra độ kín đường hàn trước khi sản xuất hàng loạt.
2.4. Tốc độ sản xuất 30–40 chu kỳ/phút
Tốc độ sản xuất được công bố từ 30–40 chu kỳ/phút. Đây là thông số chu kỳ, không nên mặc định là số gói hoàn thành mỗi phút.
Với cấu hình nhiều làn, số gói thực tế còn phụ thuộc vào số làn hoạt động và cách máy vận hành. Hãy yêu cầu nhà cung cấp xác nhận năng suất thực tế theo cấu hình dự kiến.
2.5. Công suất 3.5kW
Máy sử dụng nguồn điện 220V, tần số 50/60Hz và công suất 3.5kW. Doanh nghiệp cần kiểm tra khả năng cấp điện tại vị trí lắp đặt.
Máy có trọng lượng 350kg và chiều cao 2005mm. Mặt bằng cần đủ chắc chắn, đồng thời có không gian thao tác và bảo trì.
3. Bảng thông số kỹ thuật máy đóng gói bột nghệ dạng que
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy đóng gói bột nghệ dạng que |
| Số làn | 2–4 làn |
| Dải định lượng | 1–30ml, có thể tùy chỉnh theo yêu cầu |
| Tốc độ sản xuất | 30–40 chu kỳ/phút |
| Kích thước túi | Dài 50–180mm; rộng 17–65mm |
| Chiều rộng màng đóng gói | Tối đa 280mm |
| Kiểu hàn miệng túi | Hàn sống lưng / túi que |
| Nguồn điện | 220V, 50/60Hz |
| Công suất | 3.5kW |
| Kích thước máy (D × R × C) | 1385 × 918 × 2005mm |
| Trọng lượng máy | 350kg |
4. Lưu ý khi lựa chọn máy đóng gói bột nghệ
4.1. Xác định khối lượng mỗi gói
Dải định lượng hiện được cung cấp theo đơn vị ml. Nếu sản phẩm yêu cầu định lượng theo gram, cần xác nhận khả năng đáp ứng của bộ phận định lượng.
Nên cung cấp mẫu bột nghệ để kiểm tra mức định lượng và độ ổn định. Không nên tự quy đổi ml sang gram khi chưa có dữ liệu về nguyên liệu.
4.2. Lựa chọn số làn phù hợp
Cấu hình 2–4 làn ảnh hưởng đến cách bố trí và năng suất của máy. Doanh nghiệp cần xác định sản lượng mục tiêu và quy cách gói trước khi lựa chọn.
Đồng thời, hãy xác nhận tốc độ 30–40 chu kỳ/phút áp dụng cho cấu hình nào.
4.3. Kiểm tra màng và kích thước túi
Chiều rộng màng tối đa là 280mm. Kích thước túi thành phẩm nằm trong khoảng dài 50–180mm và rộng 17–65mm.
Cần kiểm tra khả năng tương thích giữa màng, kích thước túi và kiểu hàn sống lưng. Nên thử đóng gói để đánh giá độ kín của bao bì.
4.4. Chuẩn bị mặt bằng lắp đặt
Máy có kích thước 1385 × 918 × 2005mm và trọng lượng 350kg. Vị trí lắp đặt cần đủ diện tích để vận hành và bảo trì.
Nguồn điện yêu cầu là 220V, 50/60Hz, công suất 3.5kW. Nên xác nhận yêu cầu cấp điện với đơn vị cung cấp trước khi lắp đặt.
5. Câu hỏi thường gặp
Máy đóng gói bột nghệ dạng que có bao nhiêu làn?
Máy hỗ trợ cấu hình từ 2–4 làn. Số làn cụ thể cần được xác nhận theo cấu hình đặt hàng.
Dải định lượng của máy là bao nhiêu?
Máy có dải định lượng 1–30ml và có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. Nếu cần đóng gói theo gram, phải xác nhận khả năng định lượng thực tế với bột nghệ.
Máy đạt tốc độ bao nhiêu?
Tốc độ được công bố là 30–40 chu kỳ/phút. Số gói thành phẩm mỗi phút phụ thuộc vào số làn và cấu hình vận hành.
Máy sử dụng loại túi nào?
Máy sử dụng kiểu hàn sống lưng, tạo túi dạng que. Kích thước túi dài 50–180mm, rộng 17–65mm.
Máy cần nguồn điện nào?
Máy sử dụng nguồn điện 220V, tần số 50/60Hz và công suất 3.5kW.
6. Liên kết tham khảo
Tham khảo thêm máy thực phẩm.
Theo dõi Facebook Vinacomm.